Đang tải...
Tìm thấy 369 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Nsukka Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    64.234.575 ₫
    từ 10.617.817 ₫
  2. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Apora Vàng Trắng 18K & Kim Cương Đen

    0.55 crt - AAA

    41.321.970 ₫
    từ 9.395.159 ₫
  3. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Myrelisse Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.311 crt - VS

    32.791.679 ₫
    từ 6.724.617 ₫
  4. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Vitilsav Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    2 crt - AAA

    57.400.563 ₫
    từ 8.011.625 ₫
  5. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Bowsher Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    44.388.911 ₫
    từ 7.882.925 ₫
  6. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn SYLVIE Balio Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.144 crt - VS

    119.768.980 ₫
    từ 10.521.291 ₫
  7. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Strala Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    20.387.495 ₫
    từ 6.435.040 ₫
  8. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Cauldro Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    25.620.470 ₫
    từ 5.695.011 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Aigurande Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    91.012.067 ₫
    từ 8.365.553 ₫
  11. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Sepeda Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.792 crt - VS

    69.067.292 ₫
    từ 10.521.291 ₫
  12. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Chiefly Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    20.051.585 ₫
    từ 5.469.784 ₫
  13. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Cabildo Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    30.944.823 ₫
    từ 7.561.173 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Nevala Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia

    0.612 crt

    34.373.414 ₫
    từ 9.427.334 ₫
  16. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Scotch Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    34.091.557 ₫
    từ 8.204.677 ₫
  17. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Cleirys Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    23.305.143 ₫
    từ 5.662.836 ₫
  18. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Rhodes Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    22.316.720 ₫
    từ 6.402.865 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Urdina Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.272 crt - VS

    37.454.511 ₫
    từ 9.362.984 ₫
  21. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Quotidian Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.316 crt - VS

    63.054.390 ₫
    từ 10.231.715 ₫
  22. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Sarenurah Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    27.435.151 ₫
    từ 6.531.566 ₫
  23. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Acedo Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    24.861.135 ₫
    từ 6.563.741 ₫
  24. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Wyrdin Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia

    0.332 crt

    60.026.060 ₫
    từ 8.655.130 ₫
  25. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Yell Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia

    0.232 crt

    29.616.630 ₫
    từ 9.234.283 ₫
  26. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Nykyinen Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    28.892.046 ₫
    từ 7.561.173 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Ellura Vàng Trắng 18K & Đá Rhodolite & Đá Zirconia

    0.567 crt - AAA

    37.355.410 ₫
    từ 7.947.275 ₫
  29. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Boss Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia

    0.08 crt

    34.996.325 ₫
    từ 7.754.224 ₫
  30. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Fokionissia Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.418 crt - VS

    37.620.535 ₫
    từ 7.561.173 ₫
  31. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Eldorada Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.444 crt - VS

    53.628.341 ₫
    từ 8.558.604 ₫
  32. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Panoply Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    45.109.635 ₫
    từ 10.328.240 ₫
  33. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Bandec Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia

    0.036 crt

    24.010.423 ₫
    từ 5.695.011 ₫
  34. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Toulouse Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    53.408.264 ₫
    từ 8.365.553 ₫
  35. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Negri Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.55 crt - VS

    71.927.023 ₫
    từ 6.982.019 ₫
  36. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Adaraya Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.532 crt - VS

    52.565.272 ₫
    từ 10.810.868 ₫
  37. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Bagutwo Vàng Trắng 18K & Kim Cương Đen

    0.22 crt - AAA

    34.508.548 ₫
    từ 7.014.194 ₫
  38. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Abeluie Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia

    0.04 crt

    26.388.815 ₫
    từ 5.437.609 ₫
  39. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Eladia Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.469 crt - VS

    53.482.910 ₫
    từ 8.558.604 ₫
  40. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Elodie Vàng Trắng 18K & Kim Cương Đen

    0.982 crt - AAA

    62.605.222 ₫
    từ 7.110.720 ₫
  41. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Fronie Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.296 crt - VS

    46.896.003 ₫
    từ 10.199.539 ₫
  42. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Delmore Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    74.770.026 ₫
    từ 8.011.625 ₫
  43. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Ellvira Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.61 crt - VS

    89.093.138 ₫
    từ 8.590.779 ₫
  44. Bán Chạy Nhất
  45. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Kuprin Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire & Đá Zirconia

    0.329 crt - AAA

    40.203.559 ₫
    từ 10.360.415 ₫
  46. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Elenora Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    71.825.350 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Jackien Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.52 crt - VS

    62.269.316 ₫
    từ 7.786.399 ₫
  49. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edithe Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.622 crt - VS

    77.840.827 ₫
    từ 9.781.262 ₫
  50. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    87.623.376 ₫
    từ 7.882.925 ₫
  51. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Ellona Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia

    0.436 crt - AAA

    34.284.608 ₫
    từ 8.622.954 ₫
  52. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edelynn Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.382 crt - VS

    55.771.210 ₫
    từ 8.043.801 ₫
  53. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edyna Vàng Trắng 18K & Kim Cương Đen

    0.512 crt - AAA

    31.736.333 ₫
    từ 6.402.865 ₫
  54. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Piazza Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    36.811.005 ₫
    từ 6.370.690 ₫
  55. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edelmira Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.224 crt - VS

    45.137.949 ₫
    từ 7.207.245 ₫
  56. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Eishara Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.994 crt - VS

    94.377.593 ₫
    từ 8.719.480 ₫
  57. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Elender Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.337 crt - VS

    42.576.804 ₫
    từ 8.494.254 ₫
  58. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Ellinore Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.278 crt - VS

    44.105.767 ₫
    từ 7.818.574 ₫
  59. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Elly Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    49.494.471 ₫
    từ 8.558.604 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edie Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo & Đá Zirconia

    0.244 crt - AAA

    39.574.214 ₫
    từ 8.043.801 ₫
  62. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edina Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.178 crt - VS

    47.830.370 ₫
    từ 8.140.326 ₫
  63. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edira Vàng Trắng 18K & Đá Tanzanite

    0.2 crt - AAA

    41.682.331 ₫
    từ 7.432.472 ₫
  64. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Shira Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Hồng & Đá Zirconia

    0.332 crt - AAA

    31.464.773 ₫
    từ 8.526.429 ₫
  65. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edwardeen Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.16 crt - VS

    52.674.669 ₫
    từ 7.239.421 ₫
  66. Bán Chạy Nhất
    Nhẫn GLAMIRA Edy Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    40.023.379 ₫
    từ 7.882.925 ₫

You’ve viewed 60 of 369 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng