Đang tải...
Tìm thấy 7030 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    32.672.673,00 ₫
    5.179.220  - 121.839.039  5.179.220 ₫ - 121.839.039 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    19.568.962,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Zangoose

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.648 crt - VS

    41.837.913,00 ₫
    8.212.036  - 123.409.790  8.212.036 ₫ - 123.409.790 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    16.685.580,00 ₫
    6.495.252  - 67.386.470  6.495.252 ₫ - 67.386.470 ₫
  5. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    14.994.265,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Kendra Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Kendra

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.784 crt - VS

    47.089.587,00 ₫
    13.018.805  - 181.187.818  13.018.805 ₫ - 181.187.818 ₫
  7. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Fatint - C

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    19.467.075,00 ₫
    6.028.272  - 79.414.711  6.028.272 ₫ - 79.414.711 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Taldina

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.435 crt - VS

    48.642.786,00 ₫
    7.561.945  - 391.880.216  7.561.945 ₫ - 391.880.216 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Glamira Bộ cô dâu Dreamy-Ring B

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.57 crt - VS

    31.829.281,00 ₫
    7.156.097  - 132.041.820  7.156.097 ₫ - 132.041.820 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Roosevelt

    Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    2 crt - AAA

    19.644.810,00 ₫
    6.622.609  - 2.052.443.096  6.622.609 ₫ - 2.052.443.096 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Norene

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Đen

    1.1 crt - AAA

    48.064.299,00 ₫
    10.955.608  - 170.730.320  10.955.608 ₫ - 170.730.320 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Yldrost

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.9 crt - VS

    19.618.772,00 ₫
    6.792.420  - 151.980.405  6.792.420 ₫ - 151.980.405 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    26.343.271,00 ₫
    8.388.639  - 99.027.832  8.388.639 ₫ - 99.027.832 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Varenza

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    14.842.569,00 ₫
    5.709.878  - 59.532.732  5.709.878 ₫ - 59.532.732 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Marguerita

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    21.962.159,00 ₫
    7.641.473  - 92.617.483  7.641.473 ₫ - 92.617.483 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Vind - A

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    38.051.139,00 ₫
    8.619.581  - 120.947.536  8.619.581 ₫ - 120.947.536 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Glamira Bộ cô dâu Glowing Beauty-RING B

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.585 crt - VS

    29.141.747,00 ₫
    7.689.585  - 139.499.334  7.689.585 ₫ - 139.499.334 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Lytop

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.05 crt - AAA

    11.273.152,00 ₫
    4.452.431  - 59.702.541  4.452.431 ₫ - 59.702.541 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Stella

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    21.068.954,00 ₫
    7.936.942  - 88.287.311  7.936.942 ₫ - 88.287.311 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    15.691.622,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    27.181.001,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Mutia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    27.545.528,00 ₫
    9.448.257  - 111.848.525  9.448.257 ₫ - 111.848.525 ₫
  26. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Elfried

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.35 crt - AA

    20.517.637,00 ₫
    7.344.304  - 387.394.387  7.344.304 ₫ - 387.394.387 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Dored

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    19.825.941,00 ₫
    7.471.662  - 83.829.784  7.471.662 ₫ - 83.829.784 ₫
  29. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.805.578,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Edera

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    24.844.409,00 ₫
    7.373.172  - 98.914.622  7.373.172 ₫ - 98.914.622 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Leanne

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    22.309.704,00 ₫
    7.983.924  - 93.636.346  7.983.924 ₫ - 93.636.346 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Treecko

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.774 crt - VS

    49.079.766,00 ₫
    10.514.666  - 191.291.542  10.514.666 ₫ - 191.291.542 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Mannas - B

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.666 crt - VS

    29.968.157,00 ₫
    8.415.808  - 148.400.233  8.415.808 ₫ - 148.400.233 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Hazel

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    24.054.224,00 ₫
    8.756.561  - 101.178.760  8.756.561 ₫ - 101.178.760 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Sueann

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    53.326.159,00 ₫
    8.049.018  - 410.531.070  8.049.018 ₫ - 410.531.070 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Lecta

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    33.970.025,00 ₫
    6.962.230  - 91.216.542  6.962.230 ₫ - 91.216.542 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Sharalyn

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.124 crt - VS

    21.653.103,00 ₫
    8.105.621  - 89.575.042  8.105.621 ₫ - 89.575.042 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Mandisa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    28.365.146,00 ₫
    9.885.801  - 128.305.991  9.885.801 ₫ - 128.305.991 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Sifnas

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    2.04 crt - VS

    109.810.797,00 ₫
    9.021.183  - 279.975.080  9.021.183 ₫ - 279.975.080 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Venusa

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.105 crt - AAA

    13.584.840,00 ₫
    5.377.332  - 62.178.949  5.377.332 ₫ - 62.178.949 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Edrie

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    18.690.476,00 ₫
    6.237.706  - 78.480.758  6.237.706 ₫ - 78.480.758 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    17.744.064,00 ₫
    5.829.028  - 74.447.753  5.829.028 ₫ - 74.447.753 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Vena

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.756 crt - VS

    81.496.591,00 ₫
    7.813.547  - 1.132.805.945  7.813.547 ₫ - 1.132.805.945 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - D

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    41.014.898,00 ₫
    8.049.018  - 156.692.651  8.049.018 ₫ - 156.692.651 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    17.424.822,00 ₫
    4.689.034  - 71.178.907  4.689.034 ₫ - 71.178.907 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    17.651.235,00 ₫
    6.219.309  - 73.230.780  6.219.309 ₫ - 73.230.780 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Kalonnie

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    23.648.943,00 ₫
    6.843.363  - 93.820.306  6.843.363 ₫ - 93.820.306 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Taveras

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.786 crt - VS

    31.182.868,00 ₫
    8.252.790  - 158.390.751  8.252.790 ₫ - 158.390.751 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Gunhild

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.252 crt - VS

    25.805.537,00 ₫
    7.743.359  - 103.641.018  7.743.359 ₫ - 103.641.018 ₫
  51. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Inneffable

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    22.161.404,00 ₫
    8.575.431  - 93.112.765  8.575.431 ₫ - 93.112.765 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Aslaug

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.078 crt - VS

    20.393.108,00 ₫
    7.556.567  - 85.131.664  7.556.567 ₫ - 85.131.664 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    26.817.608,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Gaal

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    18.730.098,00 ₫
    7.004.683  - 79.159.999  7.004.683 ₫ - 79.159.999 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    23.553.849,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Alhertine

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    18.337.270,00 ₫
    7.743.359  - 77.178.875  7.743.359 ₫ - 77.178.875 ₫
  57. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Htingi - B Vàng Trắng 18K

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Htingi - B

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.152 crt - VS

    16.429.732,00 ₫
    5.420.351  - 67.471.372  5.420.351 ₫ - 67.471.372 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Eboker

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    2.15 crt - VS

    151.875.127,00 ₫
    20.670.467  - 352.951.152  20.670.467 ₫ - 352.951.152 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Adama

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    37.853.025,00 ₫
    7.386.756  - 100.754.231  7.386.756 ₫ - 100.754.231 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Wynari - A

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Vàng

    0.192 crt - VS1

    24.919.126,00 ₫
    6.856.099  - 86.221.288  6.856.099 ₫ - 86.221.288 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    41.844.705,00 ₫
    9.594.294  - 117.933.401  9.594.294 ₫ - 117.933.401 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Kalicia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.3 crt - VS

    61.242.726,00 ₫
    8.969.390  - 203.305.633  8.969.390 ₫ - 203.305.633 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    22.014.233,00 ₫
    8.244.299  - 92.419.367  8.244.299 ₫ - 92.419.367 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Antonia Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Antonia

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    1.3 crt - AAA

    24.818.370,00 ₫
    8.969.390  - 203.305.633  8.969.390 ₫ - 203.305.633 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Tamanna

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    7.05 crt - VS

    5.333.309.061,00 ₫
    11.027.494  - 6.199.767.783  11.027.494 ₫ - 6.199.767.783 ₫

You’ve viewed 60 of 7030 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng