Đang tải...
Tìm thấy 168 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai nữ Adimu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.696 crt - VS

    211.185.129,00 ₫
    10.320.233  - 3.235.187.494  10.320.233 ₫ - 3.235.187.494 ₫
  2. Bông tai nữ Laurel

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.7 crt - VS

    88.042.789,00 ₫
    19.930.094  - 5.151.569.922  19.930.094 ₫ - 5.151.569.922 ₫
  3. Kiểu Đá
    Bông tai nữ Wayna - Oval Bầu Dục

    Bông tai nữ Wayna - Oval

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.72 crt - AAA

    14.686.910,00 ₫
    7.409.398  - 2.485.488.216  7.409.398 ₫ - 2.485.488.216 ₫
  4. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Dulcinia Bầu Dục

    Bông tai nữ Dulcinia

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.02 crt - VS

    45.151.482,00 ₫
    12.624.845  - 2.571.950.067  12.624.845 ₫ - 2.571.950.067 ₫
  5. Bông tai nữ Portimao

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.68 crt - VS

    52.353.146,00 ₫
    6.834.873  - 3.189.664.125  6.834.873 ₫ - 3.189.664.125 ₫
  6. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Hinojos Bầu Dục

    Bông tai nữ Hinojos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.592 crt - VS

    26.114.308,00 ₫
    5.183.748  - 118.909.810  5.183.748 ₫ - 118.909.810 ₫
  7. Bông tai nữ Kabala - SET

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.264 crt - VS

    23.397.623,00 ₫
    8.395.431  - 51.455.981  8.395.431 ₫ - 51.455.981 ₫
  8. Bông tai nữ Selena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.512 crt - SI

    155.538.223,00 ₫
    5.456.577  - 471.776.062  5.456.577 ₫ - 471.776.062 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bông tai nữ Ramo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.88 crt - VS

    65.122.331,00 ₫
    9.198.069  - 199.470.749  9.198.069 ₫ - 199.470.749 ₫
  11. Bông tai nữ Abetter

    Vàng 14K & Đá Peridot

    0.72 crt - AAA

    10.009.479,00 ₫
    5.455.162  - 2.460.653.429  5.455.162 ₫ - 2.460.653.429 ₫
  12. Bông tai nữ Sixta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    71.797.016,00 ₫
    11.839.188  - 211.555.594  11.839.188 ₫ - 211.555.594 ₫
  13. Bông tai nữ Asinoch

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.994 crt - VS

    656.175.850,00 ₫
    11.571.171  - 6.589.313.106  11.571.171 ₫ - 6.589.313.106 ₫
  14. Bông tai nữ Campaniles

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.71 crt - VS

    24.979.125,00 ₫
    10.301.837  - 196.923.590  10.301.837 ₫ - 196.923.590 ₫
  15. Bông tai nữ Araminta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương Nâu

    1.06 crt - AA

    38.665.004,00 ₫
    8.293.545  - 2.521.360.688  8.293.545 ₫ - 2.521.360.688 ₫
  16. Bông tai nữ Aparri

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.79 crt - VS

    121.781.307,00 ₫
    7.652.793  - 2.500.629.656  7.652.793 ₫ - 2.500.629.656 ₫
  17. Bông tai nữ Bedderas

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.54 crt - VS

    10.998.626,00 ₫
    4.344.885  - 106.952.322  4.344.885 ₫ - 106.952.322 ₫
  18. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Nikoleta Bầu Dục

    Bông tai nữ Nikoleta

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    6.544 crt - VS

    71.021.265,00 ₫
    18.880.099  - 21.863.089.775  18.880.099 ₫ - 21.863.089.775 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Vern

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    2.18 crt - VS

    28.978.162,00 ₫
    9.014.107  - 4.371.913.236  9.014.107 ₫ - 4.371.913.236 ₫
  21. Bông tai nữ Mimi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.45 crt - VS

    47.413.923,00 ₫
    9.749.953  - 2.951.787.889  9.749.953 ₫ - 2.951.787.889 ₫
  22. Bông tai nữ Raymond

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    11.326 crt - VS

    107.328.168,00 ₫
    18.475.383  - 5.549.832.180  18.475.383 ₫ - 5.549.832.180 ₫
  23. Bông tai nữ Canruba

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.96 crt - VS

    32.900.786,00 ₫
    7.726.378  - 2.493.016.482  7.726.378 ₫ - 2.493.016.482 ₫
  24. Bông tai nữ Fluor

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.53 crt - VS

    499.016.218,00 ₫
    6.983.457  - 4.369.323.626  6.983.457 ₫ - 4.369.323.626 ₫
  25. Bông tai nữ Amandine

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    29.407.500,00 ₫
    6.304.215  - 138.834.242  6.304.215 ₫ - 138.834.242 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Bông tai nữ Kortars

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.8 crt - VS

    41.881.215,00 ₫
    7.152.418  - 174.692.566  7.152.418 ₫ - 174.692.566 ₫
  28. Bông tai nữ Karachi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    19.330.661,00 ₫
    8.756.561  - 143.914.407  8.756.561 ₫ - 143.914.407 ₫
  29. Bông tai nữ Wynn

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    13.14 crt - VS

    123.382.338,00 ₫
    18.432.365  - 15.442.214.769  18.432.365 ₫ - 15.442.214.769 ₫
  30. Bông tai nữ Devastera

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    17.332.274,00 ₫
    4.538.468  - 94.881.619  4.538.468 ₫ - 94.881.619 ₫
  31. Bông tai nữ Yumanjer

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.852 crt - VS

    519.875.742,00 ₫
    12.712.863  - 4.492.153.232  12.712.863 ₫ - 4.492.153.232 ₫
  32. Bông tai nữ Ixabiso

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.668 crt - VS

    59.467.074,00 ₫
    9.469.765  - 176.291.610  9.469.765 ₫ - 176.291.610 ₫
  33. Bông tai nữ Knuckles

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.72 crt - VS

    14.240.874,00 ₫
    5.900.915  - 2.465.110.956  5.900.915 ₫ - 2.465.110.956 ₫
  34. Bông tai nữ Namilia

    Vàng 14K & Kim Cương

    6.16 crt - VS

    1.749.907.553,00 ₫
    16.736.524  - 3.859.679.813  16.736.524 ₫ - 3.859.679.813 ₫
  35. Bông tai nữ Dimple

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.23 crt - VS

    40.764.143,00 ₫
    14.283.328  - 3.345.295.460  14.283.328 ₫ - 3.345.295.460 ₫
  36. Bông tai nữ Seelsed

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.72 crt - AA

    24.617.996,00 ₫
    9.849.009  - 2.504.591.901  9.849.009 ₫ - 2.504.591.901 ₫
  37. Bông tai nữ Stacy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.564 crt - VS

    61.225.463,00 ₫
    6.815.061  - 766.284.099  6.815.061 ₫ - 766.284.099 ₫
  38. Bông tai nữ Beria

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.076 crt - VS

    34.485.684,00 ₫
    7.429.209  - 2.521.035.217  7.429.209 ₫ - 2.521.035.217 ₫
  39. Bông tai nữ Saanvia

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    30.784.097,00 ₫
    8.736.750  - 143.702.142  8.736.750 ₫ - 143.702.142 ₫
  40. Bông tai nữ Stephane

    Vàng 14K & Kim Cương

    4.848 crt - VS

    1.699.620.151,00 ₫
    11.821.359  - 3.653.883.625  11.821.359 ₫ - 3.653.883.625 ₫
  41. Bông tai nữ Nelmaris

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Kim Cương

    3.55 crt - AAA

    119.741.034,00 ₫
    16.590.487  - 931.085.207  16.590.487 ₫ - 931.085.207 ₫
  42. Bông tai nữ Hekabe

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.542 crt - VS

    37.053.218,00 ₫
    10.338.629  - 146.857.787  10.338.629 ₫ - 146.857.787 ₫
  43. Bông tai nữ Elio

    Vàng 14K & Kim Cương

    6.16 crt - VS

    1.776.146.392,00 ₫
    21.005.560  - 3.887.571.196  21.005.560 ₫ - 3.887.571.196 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Regulator Bầu Dục

    Bông tai nữ Regulator

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.592 crt - VS

    27.226.566,00 ₫
    5.829.028  - 125.277.700  5.829.028 ₫ - 125.277.700 ₫
  46. Bông tai nữ Nita

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    14.83 crt - AA

    115.725.582,00 ₫
    22.567.817  - 4.485.077.796  22.567.817 ₫ - 4.485.077.796 ₫
  47. Bông tai nữ Nanthika

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    5.02 crt - AAA

    55.485.302,00 ₫
    19.238.682  - 4.761.048.187  19.238.682 ₫ - 4.761.048.187 ₫
  48. Bông tai nữ Martina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.96 crt - SI

    99.259.056,00 ₫
    8.523.921  - 301.144.796  8.523.921 ₫ - 301.144.796 ₫
  49. Bông tai nữ Osvald

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.496 crt - VS

    46.958.833,00 ₫
    5.561.294  - 114.537.190  5.561.294 ₫ - 114.537.190 ₫
  50. Bông tai nữ Alberco

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.648 crt - VS

    35.052.567,00 ₫
    9.172.597  - 171.522.767  9.172.597 ₫ - 171.522.767 ₫
  51. Bông tai nữ Jann

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.98 crt - VS

    56.723.219,00 ₫
    15.088.229  - 12.306.040.725  15.088.229 ₫ - 12.306.040.725 ₫
  52. Bông tai nữ Arawakan

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.4 crt - VS1

    45.418.934,00 ₫
    5.327.804  - 103.372.144  5.327.804 ₫ - 103.372.144 ₫
  53. Bông tai nữ Toshiko

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    5.69 crt - VS

    61.595.931,00 ₫
    14.660.307  - 3.900.547.543  14.660.307 ₫ - 3.900.547.543 ₫
  54. Bông tai nữ Klara

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.04 crt - VS

    66.549.871,00 ₫
    23.556.114  - 2.695.345.713  23.556.114 ₫ - 2.695.345.713 ₫
  55. Bông tai nữ Chiquita

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.39 crt - VS

    199.157.167,00 ₫
    9.786.745  - 3.213.380.993  9.786.745 ₫ - 3.213.380.993 ₫
  56. Bông tai nữ Shaun

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    6.246 crt - VS

    68.906.275,00 ₫
    17.020.674  - 9.111.466.249  17.020.674 ₫ - 9.111.466.249 ₫
  57. Bông tai nữ Viattomia

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.608 crt - VS

    29.937.026,00 ₫
    7.174.494  - 140.971.026  7.174.494 ₫ - 140.971.026 ₫
  58. Bông tai nữ Trierty

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.912 crt - VS

    30.131.742,00 ₫
    13.978.801  - 2.569.374.612  13.978.801 ₫ - 2.569.374.612 ₫
  59. Bông tai nữ Androhung

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.8 crt - VS

    18.195.761,00 ₫
    6.765.250  - 170.659.561  6.765.250 ₫ - 170.659.561 ₫
  60. Bông tai nữ Gazoduc

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.608 crt - VS

    13.098.332,00 ₫
    5.398.841  - 113.900.395  5.398.841 ₫ - 113.900.395 ₫
  61. Bông tai nữ Sarika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.912 crt - VS

    31.490.792,00 ₫
    7.240.719  - 2.493.384.402  7.240.719 ₫ - 2.493.384.402 ₫
  62. Bông tai nữ Hildebrand

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    6.06 crt - AAA

    49.533.160,00 ₫
    17.085.201  - 8.424.101.579  17.085.201 ₫ - 8.424.101.579 ₫
  63. Bông tai nữ Hedvig

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.56 crt - VS

    35.404.924,00 ₫
    15.783.886  - 246.932.785  15.783.886 ₫ - 246.932.785 ₫
  64. Bông tai nữ Blancos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.728 crt - VS

    36.592.464,00 ₫
    10.061.272  - 186.027.413  10.061.272 ₫ - 186.027.413 ₫

You’ve viewed 60 of 168 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng