Đang tải...
Tìm thấy 910 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Xỏ lỗ tai Ftea Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Ftea

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.064 crt - VS

    8.963.729,00 ₫
    3.161.871  - 13.208.992  3.161.871 ₫ - 13.208.992 ₫
  2. Xỏ lỗ tai Gossec Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Gossec

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    7.426.378,00 ₫
    2.473.572  - 10.143.346  2.473.572 ₫ - 10.143.346 ₫
  3. Xỏ lỗ tai Lalyp Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Lalyp

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    6.373.553,00 ₫
    2.581.119  - 7.449.020  2.581.119 ₫ - 7.449.020 ₫
  4. Xỏ lỗ tai Pygou Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Pygou

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.164 crt - VS

    10.599.570,00 ₫
    3.269.418  - 19.514.623  3.269.418 ₫ - 19.514.623 ₫
  5. Xỏ lỗ tai Hactub Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Hactub

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.066 crt - AAA

    9.125.616,00 ₫
    2.559.610  - 10.342.591  2.559.610 ₫ - 10.342.591 ₫
  6. Xỏ lỗ tai Rewi Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Rewi

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    5.677.329,00 ₫
    2.366.025  - 6.215.062  2.366.025 ₫ - 6.215.062 ₫
  7. Xỏ lỗ tai Unurn Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Unurn

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    6.571.665,00 ₫
    2.581.119  - 8.184.865  2.581.119 ₫ - 8.184.865 ₫
  8. Xỏ lỗ tai Azid Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Azid

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    5.727.141,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  9. Xỏ lỗ tai Cneen Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Cneen

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    7.158.078,00 ₫
    2.516.591  - 7.865.622  2.516.591 ₫ - 7.865.622 ₫
  10. Xỏ lỗ tai Elleo Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Elleo

    Vàng 18K & Đá Sapphire

    0.15 crt - AAA

    6.854.683,00 ₫
    2.581.119  - 153.712.477  2.581.119 ₫ - 153.712.477 ₫
  11. Xỏ lỗ tai Fyht Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Fyht

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    5.690.915,00 ₫
    2.323.007  - 6.681.476  2.323.007 ₫ - 6.681.476 ₫
  12. Xỏ lỗ tai Klifica Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Klifica

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - VS

    12.962.202,00 ₫
    2.688.666  - 31.273.436  2.688.666 ₫ - 31.273.436 ₫
  13. Xỏ lỗ tai Malla Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Malla

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.036 crt - AAA

    7.368.642,00 ₫
    2.925.268  - 11.189.379  2.925.268 ₫ - 11.189.379 ₫
  14. Xỏ lỗ tai Phlive Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Phlive

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    6.549.023,00 ₫
    2.473.572  - 8.530.146  2.473.572 ₫ - 8.530.146 ₫
  15. Xỏ lỗ tai Reki Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Reki

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    11.498.435,00 ₫
    3.290.927  - 21.602.160  3.290.927 ₫ - 21.602.160 ₫
  16. Xỏ lỗ tai Anism Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Anism

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.06 crt - AAA

    7.229.398,00 ₫
    2.559.610  - 10.427.496  2.559.610 ₫ - 10.427.496 ₫
  17. Xỏ lỗ tai Byros Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Byros

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.006 crt - VS

    5.976.197,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  18. Xỏ lỗ tai Eskina Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Eskina

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.054 crt - AAA

    8.390.902,00 ₫
    3.183.380  - 13.994.649  3.183.380 ₫ - 13.994.649 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xỏ lỗ tai Scyc Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Scyc

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    7.929.018,00 ₫
    3.032.815  - 12.910.126  3.032.815 ₫ - 12.910.126 ₫
  21. Xỏ lỗ tai Onor Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Onor

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    8.257.317,00 ₫
    2.710.175  - 15.304.454  2.710.175 ₫ - 15.304.454 ₫
  22. Xỏ lỗ tai Hetio Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Hetio

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    6.889.777,00 ₫
    2.559.610  - 12.918.050  2.559.610 ₫ - 12.918.050 ₫
  23. Xỏ lỗ tai Lydrot Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Lydrot

    Vàng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.07 crt - VS1

    11.190.511,00 ₫
    2.473.572  - 12.718.805  2.473.572 ₫ - 12.718.805 ₫
  24. Xỏ lỗ tai Hriht Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Hriht

    Vàng 18K & Đá Tanzanite

    0.27 crt - AAA

    6.563.741,00 ₫
    2.516.591  - 847.097.493  2.516.591 ₫ - 847.097.493 ₫
  25. Xỏ lỗ tai Pyrrit Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Pyrrit

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    13.387.859,00 ₫
    2.774.703  - 17.350.105  2.774.703 ₫ - 17.350.105 ₫
  26. Xỏ lỗ tai Nelois Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Nelois

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    6.353.176,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  27. Xỏ lỗ tai Minite Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Minite

    Vàng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.006 crt - VS1

    6.003.366,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  28. Xỏ lỗ tai Ulloon Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Ulloon

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    6.324.874,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  29. Xỏ lỗ tai Uvass Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Uvass

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    6.499.212,00 ₫
    2.452.063  - 8.480.335  2.452.063 ₫ - 8.480.335 ₫
  30. Xỏ lỗ tai Orlen Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Orlen

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    6.399.590,00 ₫
    2.409.044  - 8.380.713  2.409.044 ₫ - 8.380.713 ₫
  31. Xỏ lỗ tai Arvise Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Arvise

    Vàng 18K & Đá Sapphire

    0.008 crt - AAA

    5.492.803,00 ₫
    2.323.007  - 6.115.441  2.323.007 ₫ - 6.115.441 ₫
  32. Xỏ lỗ tai Ddod Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Ddod

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    6.039.592,00 ₫
    2.473.572  - 7.030.153  2.473.572 ₫ - 7.030.153 ₫
  33. Xỏ lỗ tai Latisca Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Latisca

    Vàng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.008 crt - VS1

    6.003.366,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  34. Xỏ khuyên tai Bians Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Bians

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.068 crt - VS

    9.999.572,00 ₫
    3.914.697  - 42.169.604  3.914.697 ₫ - 42.169.604 ₫
  35. Xỏ khuyên tai Tomelon Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Tomelon

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.05 crt - VS

    5.766.764,00 ₫
    2.172.442  - 20.794.995  2.172.442 ₫ - 20.794.995 ₫
  36. Xỏ khuyên tai Snelheid Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Snelheid

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.044 crt - VS

    6.948.644,00 ₫
    2.731.684  - 29.334.762  2.731.684 ₫ - 29.334.762 ₫
  37. Xỏ khuyên tai Igice Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Igice

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    6.656.571,00 ₫
    2.581.119  - 10.392.402  2.581.119 ₫ - 10.392.402 ₫
  38. Bông tai nữ Chaparro Vàng 18K

    Bông tai nữ Chaparro

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    8.316.184,00 ₫
    2.882.249  - 34.952.658  2.882.249 ₫ - 34.952.658 ₫
  39. Bông tai nữ Aybsiz Vàng 18K

    Bông tai nữ Aybsiz

    Vàng 18K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.314 crt - VS1

    35.883.225,00 ₫
    4.043.754  - 80.575.085  4.043.754 ₫ - 80.575.085 ₫
  40. Bông tai nữ Melamas Vàng 18K

    Bông tai nữ Melamas

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    6.224.120,00 ₫
    2.516.591  - 27.636.660  2.516.591 ₫ - 27.636.660 ₫
  41. Xỏ khuyên tai Ratehang Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Ratehang

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    5.692.047,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  42. Xỏ khuyên tai Orengut Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Orengut

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    8.390.902,00 ₫
    3.183.380  - 38.037.552  3.183.380 ₫ - 38.037.552 ₫
  43. Bông tai nữ Manatua Vàng 18K

    Bông tai nữ Manatua

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    11.908.244,00 ₫
    3.785.642  - 42.792.246  3.785.642 ₫ - 42.792.246 ₫
  44. Bông tai nữ Assuming Vàng 18K

    Bông tai nữ Assuming

    Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.206 crt - AAA

    14.408.986,00 ₫
    5.561.294  - 75.112.848  5.561.294 ₫ - 75.112.848 ₫
  45. Bông tai nữ Veracite Vàng 18K

    Bông tai nữ Veracite

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    7.917.696,00 ₫
    3.247.908  - 33.523.421  3.247.908 ₫ - 33.523.421 ₫
  46. Bông tai nữ Ederastar Vàng 18K

    Bông tai nữ Ederastar

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    0.08 crt - AAA

    10.331.270,00 ₫
    4.330.167  - 49.867.683  4.330.167 ₫ - 49.867.683 ₫
  47. Xỏ khuyên tai Feest Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Feest

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    7.190.909,00 ₫
    2.860.741  - 31.910.224  2.860.741 ₫ - 31.910.224 ₫
  48. Xỏ khuyên tai Buwan Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Buwan

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - VS

    5.442.992,00 ₫
    2.301.498  - 6.065.630  2.301.498 ₫ - 6.065.630 ₫
  49. Xỏ khuyên tai Kirust Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Kirust

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    6.892.041,00 ₫
    2.731.684  - 10.005.233  2.731.684 ₫ - 10.005.233 ₫
  50. Xỏ lỗ tai Afrum Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Afrum

    Vàng 18K
    6.076.950,00 ₫
    2.624.137  - 6.076.950  2.624.137 ₫ - 6.076.950 ₫
  51. Bông tai nữ Anguis Vàng 18K

    Bông tai nữ Anguis

    Vàng 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.184 crt - AAA

    18.049.722,00 ₫
    5.327.804  - 70.938.335  5.327.804 ₫ - 70.938.335 ₫
  52. Bông tai nữ Befol Vàng 18K

    Bông tai nữ Befol

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.112 crt - AAA

    9.880.706,00 ₫
    3.484.511  - 44.688.459  3.484.511 ₫ - 44.688.459 ₫
  53. Bông tai nữ Poucheres Vàng 18K

    Bông tai nữ Poucheres

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    8.229.015,00 ₫
    2.710.175  - 126.056.000  2.710.175 ₫ - 126.056.000 ₫
  54. Bông tai nữ Brezza Vàng 18K

    Bông tai nữ Brezza

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.02 crt - AAA

    7.442.226,00 ₫
    3.140.361  - 32.631.913  3.140.361 ₫ - 32.631.913 ₫
  55. Bông tai nữ Gwendolyn Vàng 18K

    Bông tai nữ Gwendolyn

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.43 crt - VS

    17.856.138,00 ₫
    3.592.057  - 917.698.475  3.592.057 ₫ - 917.698.475 ₫
  56. Bông tai nữ Treibered Vàng 18K

    Bông tai nữ Treibered

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    9.319.199,00 ₫
    2.753.194  - 56.660.105  2.753.194 ₫ - 56.660.105 ₫
  57. Xỏ lỗ tai Sangr Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Sangr

    Vàng 18K
    5.977.329,00 ₫
    2.581.119  - 5.977.329  2.581.119 ₫ - 5.977.329 ₫
  58. Xỏ lỗ tai Cluv Vàng 18K

    Xỏ lỗ tai Cluv

    Vàng 18K
    5.678.462,00 ₫
    2.452.063  - 5.678.462  2.452.063 ₫ - 5.678.462 ₫
  59. Xỏ khuyên tai Lampu Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Lampu

    Vàng 18K & Ngọc Trai Trắng
    5.678.462,00 ₫
    2.452.063  - 5.678.462  2.452.063 ₫ - 5.678.462 ₫
  60. Xỏ khuyên tai Dejlig Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Dejlig

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    6.104.120,00 ₫
    2.538.100  - 26.518.736  2.538.100 ₫ - 26.518.736 ₫
  61. Xỏ khuyên tai Koha Vàng 18K

    Xỏ khuyên tai Koha

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - VS

    6.090.536,00 ₫
    2.581.119  - 6.713.174  2.581.119 ₫ - 6.713.174 ₫

You’ve viewed 60 of 910 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng