Đang tải...
Tìm thấy 54 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Roseus 0.198 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Roseus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.354 crt - VS

    35.989.355,00 ₫
    9.370.710  - 122.532.436  9.370.710 ₫ - 122.532.436 ₫
  2. Vòng đeo ngón tay Incomparable 0.406 Carat

    Vòng đeo ngón tay Incomparable

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.516 crt - VS

    19.976.224,00 ₫
    6.219.309  - 86.560.905  6.219.309 ₫ - 86.560.905 ₫
  3. Dây chuyền nữ Differentway 0.27 Carat

    Dây chuyền nữ Differentway

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    20.919.522,00 ₫
    6.846.759  - 86.122.226  6.846.759 ₫ - 86.122.226 ₫
  4. Bông tai nữ Withelder 0.344 Carat

    Bông tai nữ Withelder

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    13.580.028,00 ₫
    4.151.300  - 57.410.103  4.151.300 ₫ - 57.410.103 ₫
  5. Nhẫn Iunctura 0.264 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Iunctura

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    21.887.157,00 ₫
    7.845.245  - 106.796.657  7.845.245 ₫ - 106.796.657 ₫
  6. Dây chuyền nữ Morus 0.35 Carat

    Dây chuyền nữ Morus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.386 crt - VS

    13.539.273,00 ₫
    3.635.076  - 65.730.818  3.635.076 ₫ - 65.730.818 ₫
  7. Nhẫn Lacus 0.396 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Lacus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.396 crt - VS

    24.833.371,00 ₫
    8.049.018  - 110.419.285  8.049.018 ₫ - 110.419.285 ₫
  8. Dây chuyền nữ Probus 0.442 Carat

    Dây chuyền nữ Probus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.569 crt - VS

    21.999.516,00 ₫
    5.773.557  - 87.424.108  5.773.557 ₫ - 87.424.108 ₫
  9. Bông tai nữ Vittela 0.412 Carat

    Bông tai nữ Vittela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.412 crt - VS

    15.618.320,00 ₫
    5.054.692  - 67.230.806  5.054.692 ₫ - 67.230.806 ₫
  10. Bông tai nữ Geminos 0.396 Carat

    Bông tai nữ Geminos

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.492 crt - VS

    23.317.529,00 ₫
    6.771.194  - 106.060.816  6.771.194 ₫ - 106.060.816 ₫
  11. Dây chuyền nữ Spacedoy 0.27 Carat

    Dây chuyền nữ Spacedoy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.67 crt - VS

    46.250.156,00 ₫
    7.032.985  - 101.716.495  7.032.985 ₫ - 101.716.495 ₫
  12. Dây chuyền nữ Decus 0.456 Carat

    Dây chuyền nữ Decus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.083 crt - VS

    41.637.819,00 ₫
    10.859.382  - 349.484.187  10.859.382 ₫ - 349.484.187 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Drumstick 0.281 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Drumstick

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.281 crt - VS

    14.067.385,00 ₫
    3.333.945  - 48.721.461  3.333.945 ₫ - 48.721.461 ₫
  14. Nhẫn Longway 0.35 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Longway

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    23.663.659,00 ₫
    7.172.795  - 92.037.292  7.172.795 ₫ - 92.037.292 ₫
  15. Vòng đeo ngón tay Parvus 0.35 Carat

    Vòng đeo ngón tay Parvus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.386 crt - VS

    16.950.200,00 ₫
    5.540.067  - 85.259.025  5.540.067 ₫ - 85.259.025 ₫
  16. Nhẫn Singlenesslove 0.36 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Singlenesslove

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - VS

    17.240.860,00 ₫
    5.900.915  - 89.999.570  5.900.915 ₫ - 89.999.570 ₫
  17. Dây chuyền nữ Carbunculus 0.48 Carat

    Dây chuyền nữ Carbunculus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    24.227.146,00 ₫
    6.378.082  - 289.484.470  6.378.082 ₫ - 289.484.470 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Spical 0.281 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Spical

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.281 crt - VS

    21.179.898,00 ₫
    3.355.455  - 48.933.726  3.355.455 ₫ - 48.933.726 ₫
  19. Nhẫn Honorable 0.33 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Honorable

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.501 crt - VS

    24.899.880,00 ₫
    7.743.359  - 959.457.716  7.743.359 ₫ - 959.457.716 ₫
  20. Bông tai nữ Atraente 0.412 Carat

    Bông tai nữ Atraente

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.412 crt - VS

    18.139.441,00 ₫
    6.431.573  - 81.664.706  6.431.573 ₫ - 81.664.706 ₫
  21. Nhẫn Bolshoy 0.271 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Bolshoy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.271 crt - VS

    25.723.744,00 ₫
    9.132.974  - 112.315.497  9.132.974 ₫ - 112.315.497 ₫
  22. Bông tai nữ Lucens 0.412 Carat

    Bông tai nữ Lucens

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    0.82 crt - AAA

    27.855.149,00 ₫
    7.376.568  - 115.018.318  7.376.568 ₫ - 115.018.318 ₫
  23. Bông tai nữ Ljus 0.412 Carat

    Bông tai nữ Ljus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.715 crt - VS

    24.999.786,00 ₫
    6.989.400  - 103.343.847  6.989.400 ₫ - 103.343.847 ₫
  24. Vòng tay nữ Lilium 0.29 Carat

    Vòng tay nữ Lilium

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.326 crt - VS

    16.849.446,00 ₫
    6.049.499  - 85.825.060  6.049.499 ₫ - 85.825.060 ₫
  25. Bông tai nữ Mondiney 0.308 Carat

    Bông tai nữ Mondiney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.308 crt - VS

    18.159.534,00 ₫
    7.009.777  - 86.207.131  7.009.777 ₫ - 86.207.131 ₫
  26. Nhẫn Podend 0.27 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Podend

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    18.953.965,00 ₫
    6.948.645  - 98.277.830  6.948.645 ₫ - 98.277.830 ₫
  27. Bông tai nữ Ricordi 0.8 Carat

    Bông tai nữ Ricordi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    2.2 crt - VS

    52.179.656,00 ₫
    10.680.231  - 272.107.193  10.680.231 ₫ - 272.107.193 ₫
  28. Dây chuyền nữ Aenean 0.418 Carat

    Dây chuyền nữ Aenean

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.571 crt - VS

    32.922.295,00 ₫
    9.967.876  - 63.224.980  9.967.876 ₫ - 63.224.980 ₫
  29. Bông tai nữ Brillahg 0.364 Carat

    Bông tai nữ Brillahg

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.572 crt - VS

    25.288.745,00 ₫
    8.598.072  - 121.159.797  8.598.072 ₫ - 121.159.797 ₫
  30. Dây chuyền nữ Dolor 0.33 Carat

    Dây chuyền nữ Dolor

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    18.373.495,00 ₫
    4.732.052  - 76.443.028  4.732.052 ₫ - 76.443.028 ₫
  31. Vòng tay nữ Fenestra 0.308 Carat

    Vòng tay nữ Fenestra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.404 crt - VS

    36.365.485,00 ₫
    11.601.453  - 68.895.520  11.601.453 ₫ - 68.895.520 ₫
  32. Bông tai nữ Insignis 0.44 Carat

    Bông tai nữ Insignis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.512 crt - VS

    21.996.687,00 ₫
    5.561.294  - 93.990.117  5.561.294 ₫ - 93.990.117 ₫
  33. Bông tai nữ Pepo 0.48 Carat

    Bông tai nữ Pepo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.02 crt - VS

    36.577.747,00 ₫
    8.866.938  - 347.488.911  8.866.938 ₫ - 347.488.911 ₫
  34. Bông tai nữ Persico 0.396 Carat

    Bông tai nữ Persico

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.546 crt - VS

    23.896.299,00 ₫
    6.665.062  - 102.367.436  6.665.062 ₫ - 102.367.436 ₫
  35. Dây chuyền nữ Aliothers 0.281 Carat

    Dây chuyền nữ Aliothers

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.541 crt - VS

    40.459.051,00 ₫
    13.883.707  - 74.823.039  13.883.707 ₫ - 74.823.039 ₫
  36. Bông tai nữ Attraktiv 0.412 Carat

    Bông tai nữ Attraktiv

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.412 crt - VS

    19.066.322,00 ₫
    6.683.741  - 86.971.279  6.683.741 ₫ - 86.971.279 ₫
  37. Bông tai nữ Denebola 0.344 Carat

    Bông tai nữ Denebola

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    17.547.084,00 ₫
    6.113.178  - 80.122.255  6.113.178 ₫ - 80.122.255 ₫
  38. Dây chuyền nữ Existence 0.27 Carat

    Dây chuyền nữ Existence

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.67 crt - VS

    26.692.512,00 ₫
    8.937.693  - 126.339.018  8.937.693 ₫ - 126.339.018 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Fervent 0.495 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Fervent

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.495 crt - VS

    21.558.009,00 ₫
    6.357.705  - 91.556.163  6.357.705 ₫ - 91.556.163 ₫
  40. Airpods® Novus 0.273 Carat

    Airpods® GLAMIRA Novus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.273 crt - VS

    19.211.511,00 ₫
    7.152.418  - 90.353.343  7.152.418 ₫ - 90.353.343 ₫
  41. Nhẫn Orbis 0.33 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Orbis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.492 crt - VS

    24.786.673,00 ₫
    8.065.999  - 112.754.182  8.065.999 ₫ - 112.754.182 ₫
  42. Bông tai nữ Peacodn 0.412 Carat

    Bông tai nữ Peacodn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.632 crt - VS

    25.887.044,00 ₫
    8.479.205  - 128.518.257  8.479.205 ₫ - 128.518.257 ₫
  43. Nhẫn Pulchra 0.462 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pulchra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.534 crt - VS

    32.165.224,00 ₫
    10.321.649  - 150.437.963  10.321.649 ₫ - 150.437.963 ₫
  44. Bông tai nữ Schedar 0.456 Carat

    Bông tai nữ Schedar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    17.890.951,00 ₫
    5.624.973  - 76.570.388  5.624.973 ₫ - 76.570.388 ₫
  45. Dây chuyền nữ Universe 0.27 Carat

    Dây chuyền nữ Universe

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.67 crt - VS

    21.835.648,00 ₫
    6.714.590  - 98.532.543  6.714.590 ₫ - 98.532.543 ₫
  46. Dây chuyền nữ Wezen 0.355 Carat

    Dây chuyền nữ Wezen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.955 crt - VS

    49.834.857,00 ₫
    9.192.409  - 212.687.668  9.192.409 ₫ - 212.687.668 ₫
  47. Vòng tay nữ Zarici 0.33 Carat

    Vòng tay nữ Zarici

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.556 crt - VS

    40.545.937,00 ₫
    12.251.262  - 920.867.709  12.251.262 ₫ - 920.867.709 ₫
  48. Dây chuyền nữ Gienah 0.385 Carat

    Dây chuyền nữ Gienah

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.385 crt - VS

    17.318.690,00 ₫
    5.498.463  - 62.589.319  5.498.463 ₫ - 62.589.319 ₫
  49. Vòng tay nữ Rosaceous 0.6 Carat

    Vòng tay nữ Rosaceous

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.01 crt - VS

    41.054.519,00 ₫
    12.045.225  - 102.582.530  12.045.225 ₫ - 102.582.530 ₫
  50. Nhẫn Hoteagle 0.268 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Hoteagle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    21.161.501,00 ₫
    8.986.371  - 112.117.385  8.986.371 ₫ - 112.117.385 ₫
  51. Nhẫn Achernarra 0.274 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Achernarra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.274 crt - VS

    18.984.815,00 ₫
    7.743.359  - 92.971.257  7.743.359 ₫ - 92.971.257 ₫
  52. Bông tai nữ Serenum 0.396 Carat

    Bông tai nữ Serenum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.636 crt - VS

    29.082.312,00 ₫
    8.281.092  - 136.131.424  8.281.092 ₫ - 136.131.424 ₫
  53. Bông tai nữ Flumen 0.48 Carat

    Bông tai nữ Flumen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.752 crt - VS

    22.916.776,00 ₫
    6.007.047  - 277.767.549  6.007.047 ₫ - 277.767.549 ₫
  54. Bông tai nữ Aestas 0.352 Carat

    Bông tai nữ Aestas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    25.172.992,00 ₫
    7.825.434  - 120.721.123  7.825.434 ₫ - 120.721.123 ₫

You’ve viewed 54 of 54 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng