Đang tải...
Tìm thấy 615 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Burya Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Burya

    Vàng 18K
    10.609.760,00 ₫
    4.521.204  - 45.212.047  4.521.204 ₫ - 45.212.047 ₫
  2. Nhẫn Hittast Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Hittast

    Vàng 18K
    13.150.125,00 ₫
    5.379.596  - 56.037.465  5.379.596 ₫ - 56.037.465 ₫
  3. Nhẫn Bondoflove Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.426 crt - VS

    30.921.360,00 ₫
    8.782.599  - 976.141.596  8.782.599 ₫ - 976.141.596 ₫
  4. Dây chuyền nữ Gobaith Vàng 18K

    Dây chuyền nữ Gobaith

    Vàng 18K & Kim Cương Vàng

    0.198 crt - VS1

    26.117.988,00 ₫
    7.607.511  - 91.556.169  7.607.511 ₫ - 91.556.169 ₫
  5. Nhẫn Roseus Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Roseus

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.354 crt - VS

    42.013.384,00 ₫
    9.370.710  - 122.532.436  9.370.710 ₫ - 122.532.436 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Charta Vàng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Charta

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.202 crt - VS

    23.754.225,00 ₫
    3.376.965  - 53.504.460  3.376.965 ₫ - 53.504.460 ₫
  7. Nhẫn Kohtuda Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    16.904.070,00 ₫
    5.900.915  - 70.046.835  5.900.915 ₫ - 70.046.835 ₫
  8. Nhẫn Lidhje Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lidhje

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    25.134.218,00 ₫
    8.578.260  - 98.391.036  8.578.260 ₫ - 98.391.036 ₫
  9. Mặt dây chuyền nữ Fadeless Vàng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Fadeless

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.236 crt - VS

    25.685.536,00 ₫
    7.096.664  - 76.966.612  7.096.664 ₫ - 76.966.612 ₫
  10. Vòng tay nữ Epuise Vàng 18K

    Vòng tay nữ Epuise

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.96 crt - VS

    60.878.200,00 ₫
    15.119.928  - 138.934.434  15.119.928 ₫ - 138.934.434 ₫
  11. Nhẫn Forbinde Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Forbinde

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.38 crt - VS

    35.228.888,00 ₫
    11.056.079  - 149.447.401  11.056.079 ₫ - 149.447.401 ₫
  12. Bông tai nữ Fragaria Vàng 18K

    Bông tai nữ Fragaria

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    35.516.433,00 ₫
    7.478.454  - 101.504.232  7.478.454 ₫ - 101.504.232 ₫
  13. Bông tai nữ Afflatus Vàng 18K

    Bông tai nữ Afflatus

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.41 crt - VS

    23.854.979,00 ₫
    7.396.945  - 98.504.248  7.396.945 ₫ - 98.504.248 ₫
  14. Nhẫn Cobswan Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Cobswan

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    32.165.506,00 ₫
    9.945.235  - 132.310.686  9.945.235 ₫ - 132.310.686 ₫
  15. Nhẫn Kafala Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    21.161.784,00 ₫
    8.089.772  - 96.777.836  8.089.772 ₫ - 96.777.836 ₫
  16. Bông tai nữ Nabegu Vàng 18K

    Bông tai nữ Nabegu

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.12 crt - AAA

    15.685.962,00 ₫
    5.816.010  - 72.877.011  5.816.010 ₫ - 72.877.011 ₫
  17. Nhẫn Milota Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Milota

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    15.316.907,00 ₫
    6.261.762  - 78.806.229  6.261.762 ₫ - 78.806.229 ₫
  18. Dây Chuyền Ukuphila Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Ukuphila

    Vàng 18K
    21.844.424,00 ₫
    8.244.300  - 80.164.712  8.244.300 ₫ - 80.164.712 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Apanza Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Apanza

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    24.449.316,00 ₫
    8.415.808  - 101.645.737  8.415.808 ₫ - 101.645.737 ₫
  21. Nhẫn Sumpay Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Sumpay

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    23.504.037,00 ₫
    7.600.718  - 96.834.440  7.600.718 ₫ - 96.834.440 ₫
  22. Bông tai nữ Mutantur Vàng 18K

    Bông tai nữ Mutantur

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    17.901.423,00 ₫
    5.879.688  - 73.513.798  5.879.688 ₫ - 73.513.798 ₫
  23. Dây chuyền nữ Decus Vàng 18K

    Dây chuyền nữ Decus

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.083 crt - VS

    48.315.617,00 ₫
    10.859.382  - 349.484.187  10.859.382 ₫ - 349.484.187 ₫
  24. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Grafetul A Vàng 18K

    Bông tai nữ Grafetul A

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    14.343.325,00 ₫
    5.051.862  - 68.844.006  5.051.862 ₫ - 68.844.006 ₫
  25. Bông tai nữ Roaring Vàng 18K

    Bông tai nữ Roaring

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    18.533.116,00 ₫
    6.028.272  - 104.829.684  6.028.272 ₫ - 104.829.684 ₫
  26. Vòng tay Grenzenlos Vàng 18K

    Vòng tay GLAMIRA Grenzenlos

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.078 crt - VS

    74.438.136,00 ₫
    21.207.069  - 81.343.764  21.207.069 ₫ - 81.343.764 ₫
  27. Bông tai nữ Fortuin Vàng 18K

    Bông tai nữ Fortuin

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.878 crt - VS

    40.122.826,00 ₫
    8.281.092  - 1.847.595.012  8.281.092 ₫ - 1.847.595.012 ₫
  28. Bông tai nữ Anguis Vàng 18K

    Bông tai nữ Anguis

    Vàng 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.184 crt - AAA

    18.049.722,00 ₫
    5.327.804  - 70.938.335  5.327.804 ₫ - 70.938.335 ₫
  29. Bông tai nữ Persici - A Vàng 18K

    Bông tai nữ Persici - A

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.914 crt - VS

    97.652.364,00 ₫
    5.624.973  - 1.818.260.246  5.624.973 ₫ - 1.818.260.246 ₫
  30. Nhẫn Inarite Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Inarite

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    21.911.215,00 ₫
    7.323.078  - 94.145.775  7.323.078 ₫ - 94.145.775 ₫
  31. Nhẫn Chalybs Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Chalybs

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.242 crt - VS

    21.897.631,00 ₫
    7.365.531  - 97.230.669  7.365.531 ₫ - 97.230.669 ₫
  32. Vòng Tay Pade Vàng 18K

    Vòng Tay GLAMIRA Pade

    Vàng 18K
    10.360.704,00 ₫
    4.415.073  - 44.150.730  4.415.073 ₫ - 44.150.730 ₫
  33. Vòng đeo ngón tay Soyuz Vàng 18K

    Vòng đeo ngón tay Soyuz

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.078 crt - VS

    15.143.700,00 ₫
    6.007.047  - 69.636.462  6.007.047 ₫ - 69.636.462 ₫
  34. Nhẫn Iskrenne Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Iskrenne

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.576 crt - VS

    41.952.252,00 ₫
    9.549.010  - 129.848.435  9.549.010 ₫ - 129.848.435 ₫
  35. Nhẫn Povrzete Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Povrzete

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    20.989.711,00 ₫
    7.195.720  - 86.674.116  7.195.720 ₫ - 86.674.116 ₫
  36. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Grafetul B Vàng 18K

    Bông tai nữ Grafetul B

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    28.120.619,00 ₫
    9.113.164  - 140.772.915  9.113.164 ₫ - 140.772.915 ₫
  37. Nhẫn Ubuzima Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ubuzima

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.138 crt - VS

    25.021.012,00 ₫
    8.313.922  - 103.527.810  8.313.922 ₫ - 103.527.810 ₫
  38. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Simplicite B Vàng 18K

    Bông tai nữ Simplicite B

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.216 crt - AAA

    21.971.215,00 ₫
    7.784.113  - 107.574.957  7.784.113 ₫ - 107.574.957 ₫
  39. Dây chuyền nữ Esensi Vàng 18K

    Dây chuyền nữ Esensi

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    22.712.719,00 ₫
    4.625.637  - 83.306.201  4.625.637 ₫ - 83.306.201 ₫
  40. Vòng Tay Cestlavie Vàng 18K

    Vòng Tay GLAMIRA Cestlavie

    Vàng 18K
    40.346.977,00 ₫
    12.837.674  - 40.346.977  12.837.674 ₫ - 40.346.977 ₫
  41. Nhẫn Spojeny Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Spojeny

    Vàng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.096 crt - VS1

    22.383.288,00 ₫
    6.643.836  - 78.211.889  6.643.836 ₫ - 78.211.889 ₫
  42. Nhẫn Strasta Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Strasta

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    13.514.651,00 ₫
    5.349.030  - 60.480.839  5.349.030 ₫ - 60.480.839 ₫
  43. Bông tai nữ Compound Vàng 18K

    Bông tai nữ Compound

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    13.538.424,00 ₫
    5.009.409  - 66.282.699  5.009.409 ₫ - 66.282.699 ₫
  44. Bông tai nữ Zvezda Vàng 18K

    Bông tai nữ Zvezda

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    11.575.415,00 ₫
    3.764.132  - 47.447.882  3.764.132 ₫ - 47.447.882 ₫
  45. Vòng tay nữ Voolav Vàng 18K

    Vòng tay nữ Voolav

    Vàng 18K & Đá Sapphire

    0.12 crt - AAA

    14.499.553,00 ₫
    5.527.898  - 69.268.536  5.527.898 ₫ - 69.268.536 ₫
  46. Vòng tay nữ Euphoria Vàng 18K

    Vòng tay nữ Euphoria

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    16.959.539,00 ₫
    6.418.836  - 76.131.707  6.418.836 ₫ - 76.131.707 ₫
  47. Nhẫn Verbintenis Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Verbintenis

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.102 crt - AAA

    14.976.154,00 ₫
    5.646.199  - 68.971.369  5.646.199 ₫ - 68.971.369 ₫
  48. Vòng tay nữ Hopeful Vàng 18K

    Vòng tay nữ Hopeful

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.086 crt - VS

    10.481.835,00 ₫
    4.000.735  - 54.905.392  4.000.735 ₫ - 54.905.392 ₫
  49. Vòng Cổ Folyam Vàng 18K

    GLAMIRA Vòng Cổ Folyam

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.72 crt - VS

    126.864.302,00 ₫
    25.202.710  - 602.501.856  25.202.710 ₫ - 602.501.856 ₫
  50. Bông tai nữ Batasuna Vàng 18K

    Bông tai nữ Batasuna

    Vàng 18K & Kim Cương Nâu

    0.18 crt - VS1

    17.985.197,00 ₫
    4.258.847  - 64.103.469  4.258.847 ₫ - 64.103.469 ₫
  51. Nhẫn Pyropus Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Pyropus

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    13.853.139,00 ₫
    4.796.580  - 54.976.147  4.796.580 ₫ - 54.976.147 ₫
  52. Bông tai nữ Huipu - A Vàng 18K

    Bông tai nữ Huipu - A

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.5 crt - VS

    16.038.035,00 ₫
    4.951.674  - 465.238.353  4.951.674 ₫ - 465.238.353 ₫
  53. Bông tai nữ Huipu - B Vàng 18K

    Bông tai nữ Huipu - B

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.908 crt - VS

    24.432.335,00 ₫
    7.702.604  - 543.931.379  7.702.604 ₫ - 543.931.379 ₫
  54. Vòng tay nữ Knopka Vàng 18K

    Vòng tay nữ Knopka

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.078 crt - VS

    16.906.333,00 ₫
    5.827.896  - 70.273.249  5.827.896 ₫ - 70.273.249 ₫
  55. Bông tai nữ Mutaio Vàng 18K

    Bông tai nữ Mutaio

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.146 crt - VS

    45.955.251,00 ₫
    7.661.850  - 1.856.934.594  7.661.850 ₫ - 1.856.934.594 ₫
  56. Nhẫn Vertere Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vertere

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.273 crt - VS

    27.133.454,00 ₫
    8.599.204  - 107.405.145  8.599.204 ₫ - 107.405.145 ₫
  57. Bông tai nữ Apex Vàng 18K

    Bông tai nữ Apex

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.18 crt - AAA

    11.397.681,00 ₫
    4.237.338  - 50.334.664  4.237.338 ₫ - 50.334.664 ₫
  58. Bông tai nữ Expectance Vàng 18K

    Bông tai nữ Expectance

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    17.147.464,00 ₫
    4.521.204  - 77.249.630  4.521.204 ₫ - 77.249.630 ₫
  59. Vòng tay nữ Persicum Vàng 18K

    Vòng tay nữ Persicum

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.456 crt - VS

    39.534.149,00 ₫
    5.582.520  - 85.570.341  5.582.520 ₫ - 85.570.341 ₫
  60. Nhẫn Kusangana Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Kusangana

    Vàng 18K
    11.058.060,00 ₫
    4.712.241  - 47.122.417  4.712.241 ₫ - 47.122.417 ₫
  61. Nhẫn Passy Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Passy

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.054 crt - VS

    19.373.113,00 ₫
    7.471.662  - 81.339.230  7.471.662 ₫ - 81.339.230 ₫

You’ve viewed 60 of 615 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng