Đang tải...
Tìm thấy 54 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gratia 0.08 Carat

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    13.184.295,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt 0.05 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    9.739.318,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.870.553,00 ₫
    6.472.511  - 76.026.325  6.472.511 ₫ - 76.026.325 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.373.937,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Macolie 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Macolie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    14.707.252,00 ₫
    5.580.310  - 68.726.498  5.580.310 ₫ - 68.726.498 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Prosel 0.015 Carat

    Nhẫn đính hôn Prosel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    9.298.084,00 ₫
    5.292.373  - 54.167.408  5.292.373 ₫ - 54.167.408 ₫
    Mới

  7. Nhẫn đính hôn Expai Women 0.128 Carat

    Nhẫn đính hôn Expai Women

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    12.911.497,00 ₫
    5.372.670  - 67.212.460  5.372.670 ₫ - 67.212.460 ₫
  8. Bộ Nhẫn Cưới Perfect Match Nhẫn A 0.09 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Perfect Match Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    11.844.101,00 ₫
    5.216.941  - 62.372.948  5.216.941 ₫ - 62.372.948 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Julianne 0.08 Carat

    Nhẫn đính hôn Julianne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.329.091,00 ₫
    7.162.479  - 79.514.018  7.162.479 ₫ - 79.514.018 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.05crt 0.05 Carat

    Nhẫn đính hôn Julia 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    11.828.961,00 ₫
    5.526.238  - 63.427.371  5.526.238 ₫ - 63.427.371 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Keyser B 0.035 Carat

    Nhẫn đính hôn Keyser B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    11.494.249,00 ₫
    5.961.523  - 62.454.056  5.961.523 ₫ - 62.454.056 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Hui 0.05 Carat

    Nhẫn đính hôn Hui

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.05 crt - AAA

    14.774.034,00 ₫
    7.689.149  - 95.154.574  7.689.149 ₫ - 95.154.574 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 0.07crt 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Ellie 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.532.987,00 ₫
    5.671.152  - 62.643.310  5.671.152 ₫ - 62.643.310 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Magnolia 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Magnolia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    14.075.683,00 ₫
    6.205.392  - 70.402.760  6.205.392 ₫ - 70.402.760 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Aldean 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Aldean

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.515.609,00 ₫
    6.144.019  - 64.116.797  6.144.019 ₫ - 64.116.797 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.03crt 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Julia 0.03crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.240.572,00 ₫
    5.053.101  - 56.816.972  5.053.101 ₫ - 56.816.972 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Simone 0.08 Carat

    Nhẫn đính hôn Simone

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    17.106.734,00 ₫
    7.559.104  - 86.205.526  7.559.104 ₫ - 86.205.526 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Salbatora 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Salbatora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    18.307.689,00 ₫
    7.302.528  - 93.451.279  7.302.528 ₫ - 93.451.279 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Snyed 0.022 Carat

    Nhẫn đính hôn Snyed

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.022 crt - VS

    8.504.025,00 ₫
    4.808.151  - 48.854.754  4.808.151 ₫ - 48.854.754 ₫
    Mới

  22. Nhẫn đính hôn Brutna 0.008 Carat

    Nhẫn đính hôn Brutna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    10.504.446,00 ₫
    5.332.927  - 61.061.682  5.332.927 ₫ - 61.061.682 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.05crt 0.05 Carat

    Nhẫn đính hôn Lissy 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.316.502,00 ₫
    5.869.600  - 71.943.831  5.869.600 ₫ - 71.943.831 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April 0.07crt 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn April 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    16.960.196,00 ₫
    7.372.282  - 87.989.928  7.372.282 ₫ - 87.989.928 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Cirrus 0.035 Carat

    Nhẫn đính hôn Cirrus

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.035 crt - AAA

    9.039.075,00 ₫
    4.927.381  - 52.247.817  4.927.381 ₫ - 52.247.817 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Mroceo 0.056 Carat

    Nhẫn đính hôn Mroceo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.232 crt - VS

    19.486.477,00 ₫
    9.935.873  - 126.841.225  9.935.873 ₫ - 126.841.225 ₫
    Mới

  28. Nhẫn đính hôn Botte 0.04 Carat

    Nhẫn đính hôn Botte

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.136 crt - VS

    13.806.402,00 ₫
    5.799.305  - 69.889.063  5.799.305 ₫ - 69.889.063 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Jessia 0.045 Carat

    Nhẫn đính hôn Jessia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    19.150.144,00 ₫
    9.075.304  - 105.239.144  9.075.304 ₫ - 105.239.144 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jessica 0.05crt 0.05 Carat

    Nhẫn đính hôn Jessica 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.033.161,00 ₫
    6.169.704  - 70.321.648  6.169.704 ₫ - 70.321.648 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia 0.07 crt 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Tonia 0.07 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    15.720.578,00 ₫
    7.322.536  - 80.892.880  7.322.536 ₫ - 80.892.880 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Evie 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Evie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.516.377,00 ₫
    6.840.205  - 73.998.595  6.840.205 ₫ - 73.998.595 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Serwinto 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Serwinto

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    10.945.951,00 ₫
    6.204.851  - 64.725.114  6.204.851 ₫ - 64.725.114 ₫
    Mới

  34. Nhẫn đính hôn Resi 0.08 Carat

    Nhẫn đính hôn Resi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    24.091.315,00 ₫
    7.942.750  - 142.630.477  7.942.750 ₫ - 142.630.477 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.03crt 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Lissy 0.03crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.011.455,00 ₫
    5.570.847  - 66.955.614  5.570.847 ₫ - 66.955.614 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 0.05crt 0.05 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 0.05crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    12.997.744,00 ₫
    6.677.988  - 70.118.878  6.677.988 ₫ - 70.118.878 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Tynamo 0.094 Carat

    Nhẫn đính hôn Tynamo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.262 crt - VS

    25.522.892,00 ₫
    9.524.919  - 130.991.306  9.524.919 ₫ - 130.991.306 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Merrill 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Merrill

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    19.368.598,00 ₫
    9.129.648  - 101.778.490  9.129.648 ₫ - 101.778.490 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alexis 0.03crt 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Alexis 0.03crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.011.455,00 ₫
    5.570.847  - 66.955.614  5.570.847 ₫ - 66.955.614 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Mona 0.09 Carat

    Nhẫn đính hôn Mona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.836 crt - VS

    46.365.515,00 ₫
    13.304.607  - 169.585.755  13.304.607 ₫ - 169.585.755 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 0.05crt 0.05 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    14.201.944,00 ₫
    7.764.851  - 77.013.156  7.764.851 ₫ - 77.013.156 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jessica 0.03crt 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Jessica 0.03crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.728.114,00 ₫
    5.847.970  - 65.333.432  5.847.970 ₫ - 65.333.432 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ursula 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Ursula

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    15.968.501,00 ₫
    7.059.201  - 82.312.285  7.059.201 ₫ - 82.312.285 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Crvecoeur 0.04 Carat

    Nhẫn đính hôn Crvecoeur

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    21.935.974,00 ₫
    9.441.107  - 110.727.533  9.441.107 ₫ - 110.727.533 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Peggy 0.09 Carat

    Nhẫn đính hôn Peggy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.8 crt - VS

    44.584.357,00 ₫
    11.403.948  - 143.036.018  11.403.948 ₫ - 143.036.018 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alexis 0.07crt 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Alexis 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    17.243.537,00 ₫
    7.187.623  - 89.612.110  7.187.623 ₫ - 89.612.110 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Bucheron 0.168 Carat

    Nhẫn đính hôn Bucheron

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    18.345.000,00 ₫
    7.066.230  - 93.289.059  7.066.230 ₫ - 93.289.059 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ursula 003crt 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Ursula 003crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    12.703.858,00 ₫
    6.586.064  - 73.241.582  6.586.064 ₫ - 73.241.582 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Chere 0.086 Carat

    Nhẫn đính hôn Chere

    14K Vàng Trắng & Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Moissanite

    0.674 crt - VS

    19.552.175,00 ₫
    9.046.375  - 158.811.753  9.046.375 ₫ - 158.811.753 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Chantr 0.3 Carat

    Nhẫn đính hôn Chantr

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    11.428.280,00 ₫
    5.474.868  - 81.595.823  5.474.868 ₫ - 81.595.823 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Olivet 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Olivet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.166 crt - VS

    12.842.284,00 ₫
    6.083.187  - 75.945.218  6.083.187 ₫ - 75.945.218 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Ndid 0.09 Carat

    Nhẫn đính hôn Ndid

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.09 crt - VS

    15.581.071,00 ₫
    8.137.953  - 95.222.168  8.137.953 ₫ - 95.222.168 ₫
    Mới

  54. Nhẫn đính hôn Reudot 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Reudot

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    11.229.293,00 ₫
    6.367.069  - 66.347.297  6.367.069 ₫ - 66.347.297 ₫
    Mới

  55. Nhẫn đính hôn Sparbax 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Sparbax

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    11.052.204,00 ₫
    6.265.683  - 65.333.432  6.265.683 ₫ - 65.333.432 ₫
    Mới

  56. Nhẫn đính hôn Syndwe 0.05 Carat

    Nhẫn đính hôn Syndwe

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.05 crt - VS

    14.462.575,00 ₫
    7.626.965  - 96.776.756  7.626.965 ₫ - 96.776.756 ₫
    Mới

  57. Nhẫn đính hôn Taconoi 0.03 Carat

    Nhẫn đính hôn Taconoi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    16.152.350,00 ₫
    8.573.239  - 94.532.739  8.573.239 ₫ - 94.532.739 ₫
    Mới

  58. Nhẫn đính hôn Tamarata 0.07 Carat

    Nhẫn đính hôn Tamarata

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.07 crt - VS

    14.083.254,00 ₫
    7.591.818  - 85.759.428  7.591.818 ₫ - 85.759.428 ₫
    Mới

You’ve viewed 54 of 54 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng