Đang tải...
Tìm thấy 255 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Acker 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.82 crt - VS

    31.000.195,00 ₫
    8.389.932  - 1.798.149.798  8.389.932 ₫ - 1.798.149.798 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Cadence 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.144 crt - VS

    519.335.542,00 ₫
    8.243.935  - 3.545.065.638  8.243.935 ₫ - 3.545.065.638 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Saphira 2.68 Carat

    Nhẫn đính hôn Saphira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.016 crt - SI

    633.258.241,00 ₫
    10.483.630  - 1.163.700.329  10.483.630 ₫ - 1.163.700.329 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt 2.15 Carat

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    2.15 crt - AAA

    25.709.714,00 ₫
    8.062.792  - 2.135.942.466  8.062.792 ₫ - 2.135.942.466 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Daffney 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.744 crt - VS

    536.766.173,00 ₫
    9.215.623  - 3.582.064.938  9.215.623 ₫ - 3.582.064.938 ₫
  6. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Besett 2.68 Carat

    Nhẫn đính hôn Besett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.812 crt - VS

    814.054.913,00 ₫
    7.007.832  - 2.880.078.569  7.007.832 ₫ - 2.880.078.569 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Daffney 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.972 crt - VS

    117.031.611,00 ₫
    9.637.391  - 4.858.615.171  9.637.391 ₫ - 4.858.615.171 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Marquita 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Marquita

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.964 crt - VS

    84.858.306,00 ₫
    8.896.053  - 3.957.492.264  8.896.053 ₫ - 3.957.492.264 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3 crt - VS

    107.147.379,00 ₫
    12.285.336  - 4.819.507.038  12.285.336 ₫ - 4.819.507.038 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agrippina 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Agrippina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.93 crt - VS

    837.662.819,00 ₫
    10.373.052  - 1.842.408.372  10.373.052 ₫ - 1.842.408.372 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Ailani 2.26 Carat

    Nhẫn đính hôn Ailani

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.58 crt - VS

    279.017.445,00 ₫
    9.405.960  - 362.193.008  9.405.960 ₫ - 362.193.008 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn SYLVIE Krin 2.15 Carat

    Nhẫn SYLVIE Krin

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    2.438 crt - AA

    50.583.193,00 ₫
    9.519.512  - 2.186.067.934  9.519.512 ₫ - 2.186.067.934 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Navarra 2.15 Carat

    Nhẫn đính hôn Navarra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.5 crt - VS

    645.407.313,00 ₫
    7.191.679  - 2.145.526.866  7.191.679 ₫ - 2.145.526.866 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Aquamarine & Đá Swarovski

    2.12 crt - AAA

    35.453.899,00 ₫
    8.754.923  - 3.559.070.488  8.754.923 ₫ - 3.559.070.488 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Almira 2.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2 crt - VS

    68.980.105,00 ₫
    8.285.571  - 3.530.547.098  8.285.571 ₫ - 3.530.547.098 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Bargas 2.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Bargas

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.15 crt - VS

    965.160.761,00 ₫
    9.103.152  - 5.194.420.667  9.103.152 ₫ - 5.194.420.667 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Malgosia 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Malgosia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.49 crt - VS

    27.073.160,00 ₫
    7.411.215  - 1.755.418.784  7.411.215 ₫ - 1.755.418.784 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Jenaira 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Jenaira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.58 crt - VS

    818.500.506,00 ₫
    8.932.823  - 1.767.977.186  8.932.823 ₫ - 1.767.977.186 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Marilee 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Marilee

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.27 crt - VS

    525.267.866,00 ₫
    9.304.843  - 3.561.422.654  9.304.843 ₫ - 3.561.422.654 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Almira 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    3 crt - AAA

    23.465.423,00 ₫
    8.993.384  - 4.791.929.913  8.993.384 ₫ - 4.791.929.913 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 2.0crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 2.0crt

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    2 crt - AA

    48.003.651,00 ₫
    12.164.212  - 3.569.885.048  12.164.212 ₫ - 3.569.885.048 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Titina 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Titina 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    3 crt - VS

    1.295.698.213,00 ₫
    9.365.405  - 4.792.132.690  9.365.405 ₫ - 4.792.132.690 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Marhta 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Marhta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.874 crt - VS

    82.698.639,00 ₫
    8.072.254  - 4.140.150.119  8.072.254 ₫ - 4.140.150.119 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Lurenda 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Lurenda

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Swarovski

    2.604 crt - AAA

    21.196.800,00 ₫
    9.295.922  - 1.795.338.016  9.295.922 ₫ - 1.795.338.016 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Jeslanie 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Jeslanie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.76 crt - VS

    833.729.566,00 ₫
    13.266.757  - 1.850.194.854  13.266.757 ₫ - 1.850.194.854 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Dobbin 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Dobbin

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.77 crt - VS

    63.877.256,00 ₫
    14.292.517  - 2.175.050.601  14.292.517 ₫ - 2.175.050.601 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Jovelle 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Jovelle

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    3.18 crt - VS

    912.762.342,00 ₫
    6.682.584  - 2.898.449.797  6.682.584 ₫ - 2.898.449.797 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Purnima 2.15 Carat

    Nhẫn đính hôn Purnima

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.078 crt - VS

    705.053.648,00 ₫
    10.314.383  - 3.721.491.612  10.314.383 ₫ - 3.721.491.612 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Harebrained 2.15 Carat

    Nhẫn đính hôn Harebrained

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.358 crt - VS

    646.161.628,00 ₫
    8.894.972  - 2.167.804.851  8.894.972 ₫ - 2.167.804.851 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Violet 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Violet 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    3.1 crt - AAA

    83.510.813,00 ₫
    10.663.152  - 4.812.950.708  10.663.152 ₫ - 4.812.950.708 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bona 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Bona 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    3 crt - AA

    62.795.801,00 ₫
    12.188.004  - 4.834.917.775  12.188.004 ₫ - 4.834.917.775 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Vapha 2.15 Carat

    Nhẫn đính hôn Vapha

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.45 crt - VS

    34.918.307,00 ₫
    9.893.967  - 3.651.061.814  9.893.967 ₫ - 3.651.061.814 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Violet 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Violet 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.1 crt - VS

    39.806.488,00 ₫
    9.581.696  - 3.548.323.528  9.581.696 ₫ - 3.548.323.528 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 2.0crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 2.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2 crt - VS

    67.740.486,00 ₫
    7.851.367  - 3.523.450.043  7.851.367 ₫ - 3.523.450.043 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Saffronia 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Saffronia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.54 crt - VS

    539.048.855,00 ₫
    9.570.882  - 3.603.572.389  9.570.882 ₫ - 3.603.572.389 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Isaian 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Isaian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2 crt - VS

    58.644.364,00 ₫
    6.599.041  - 4.874.999.227  6.599.041 ₫ - 4.874.999.227 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Maine 2.15 Carat

    Nhẫn đính hôn Maine

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.23 crt - VS

    643.566.134,00 ₫
    8.894.972  - 2.156.016.984  8.894.972 ₫ - 2.156.016.984 ₫
  42. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Teswe 2.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Teswe

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.932 crt - VS

    959.019.444,00 ₫
    6.871.568  - 5.138.766.252  6.871.568 ₫ - 5.138.766.252 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Titina 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Titina 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2 crt - VS

    69.440.535,00 ₫
    8.889.564  - 3.533.183.146  8.889.564 ₫ - 3.533.183.146 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 2.0crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Amanda 2.0crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    2 crt - AA

    51.560.018,00 ₫
    10.239.221  - 3.556.502.033  10.239.221 ₫ - 3.556.502.033 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Chanoa 2.1 Carat

    Nhẫn đính hôn Chanoa

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.568 crt - VS

    560.269.448,00 ₫
    8.532.143  - 743.325.004  8.532.143 ₫ - 743.325.004 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Phillipa 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Phillipa 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.03 crt - VS

    104.896.598,00 ₫
    9.863.415  - 4.806.732.338  9.863.415 ₫ - 4.806.732.338 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Bernie 2.68 Carat

    Nhẫn đính hôn Bernie

    Vàng 14K & Kim Cương

    4.08 crt - VS

    947.371.086,00 ₫
    9.254.556  - 4.974.006.492  9.254.556 ₫ - 4.974.006.492 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Brigida 2crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Brigida 2crt

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    3 crt - AAA

    79.858.196,00 ₫
    11.818.146  - 3.677.827.834  11.818.146 ₫ - 3.677.827.834 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Tien 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Tien

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Đá Swarovski

    2.784 crt - VS1

    287.622.047,00 ₫
    11.126.015  - 3.647.493.007  11.126.015 ₫ - 3.647.493.007 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Céline 2.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    2 crt - VS

    516.923.355,00 ₫
    8.917.682  - 3.537.846.923  8.917.682 ₫ - 3.537.846.923 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cannoli 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Cannoli 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.216 crt - VS

    520.840.927,00 ₫
    6.832.636  - 3.535.819.193  6.832.636 ₫ - 3.535.819.193 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Johnika 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Johnika

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.4 crt - VS

    29.590.517,00 ₫
    8.743.027  - 1.764.543.562  8.743.027 ₫ - 1.764.543.562 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Nanci 2.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Nanci

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.802 crt - VS

    984.646.158,00 ₫
    9.823.672  - 5.235.421.353  9.823.672 ₫ - 5.235.421.353 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Gervasia 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3 crt - VS

    1.298.106.614,00 ₫
    10.023.470  - 4.805.921.245  10.023.470 ₫ - 4.805.921.245 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Jolyssa 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Jolyssa

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    2.604 crt - AAA

    18.386.637,00 ₫
    8.264.754  - 1.780.332.818  8.264.754 ₫ - 1.780.332.818 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jeffrey 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Jeffrey 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    3 crt - AA

    61.720.835,00 ₫
    7.338.757  - 4.774.896.993  7.338.757 ₫ - 4.774.896.993 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Marguel 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Marguel

    Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Swarovski

    3 crt - AAA

    30.279.135,00 ₫
    8.970.674  - 1.952.757.400  8.970.674 ₫ - 1.952.757.400 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Maletha 2.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Maletha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.204 crt - VS

    922.234.001,00 ₫
    11.741.363  - 2.952.698.316  11.741.363 ₫ - 2.952.698.316 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Sonja 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Sonja

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    2.98 crt - AAA

    75.191.715,00 ₫
    9.332.421  - 3.621.105.490  9.332.421 ₫ - 3.621.105.490 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Morte 2.15 Carat

    Nhẫn đính hôn Morte

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.39 crt - VS

    644.010.614,00 ₫
    7.669.683  - 2.154.881.462  7.669.683 ₫ - 2.154.881.462 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 2.0crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Grace 2.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    24.705.581,00 ₫
    11.009.217  - 3.553.054.891  11.009.217 ₫ - 3.553.054.891 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 2.0crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Clariss 2.0crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.402 crt - VS

    531.068.794,00 ₫
    10.185.148  - 3.588.080.538  10.185.148 ₫ - 3.588.080.538 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penelope 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Penelope 3.0crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.15 crt - VS

    1.300.959.494,00 ₫
    10.129.994  - 4.816.735.802  10.129.994 ₫ - 4.816.735.802 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kylie 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Kylie 2.0 crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    2.15 crt - VS

    522.963.825,00 ₫
    9.765.543  - 3.566.911.042  9.765.543 ₫ - 3.566.911.042 ₫

You’ve viewed 60 of 255 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng