Đang tải...
Tìm thấy 262 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Zanessa 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    22.144.425,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.982.596,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Lugh 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    22.261.492,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.922.262,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    24.632.855,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    28.610.447,00 ₫
    9.992.649  - 1.095.217.153  9.992.649 ₫ - 1.095.217.153 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Despiteously 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    53.150.569,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    70.075.619,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A 0.5 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    14.443.108,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Abella 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Abella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.606 crt - VS

    23.292.659,00 ₫
    7.458.798  - 1.061.651.471  7.458.798 ₫ - 1.061.651.471 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Consecratedness A 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    21.520.155,00 ₫
    5.819.583  - 1.060.921.494  5.819.583 ₫ - 1.060.921.494 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Sadie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.88 crt - VS

    25.648.882,00 ₫
    6.828.310  - 1.079.617.158  6.828.310 ₫ - 1.079.617.158 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.336.772,00 ₫
    7.180.865  - 1.046.524.617  7.180.865 ₫ - 1.046.524.617 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.001.403,00 ₫
    7.937.884  - 1.056.054.942  7.937.884 ₫ - 1.056.054.942 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.309.659,00 ₫
    5.900.691  - 1.040.644.197  5.900.691 ₫ - 1.040.644.197 ₫
  18. Nhẫn Consecratedness SET 0.5 Carat

    Nhẫn Consecratedness SET

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.824 crt - VS

    27.919.127,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    8.078.473  - 1.103.747.137  8.078.473 ₫ - 1.103.747.137 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    58.263.421,00 ₫
    8.922.008  - 199.285.233  8.922.008 ₫ - 199.285.233 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.140.876,00 ₫
    5.301.294  - 1.033.952.690  5.301.294 ₫ - 1.033.952.690 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Janiecere 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Janiecere

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.7 crt - VS

    63.040.480,00 ₫
    6.062.910  - 1.016.873.805  6.062.910 ₫ - 1.016.873.805 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.080.543,00 ₫
    7.006.750  - 1.050.782.847  7.006.750 ₫ - 1.050.782.847 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    64.405.547,00 ₫
    7.358.223  - 1.078.076.080  7.358.223 ₫ - 1.078.076.080 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Viviette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    25.993.055,00 ₫
    8.333.967  - 1.079.901.037  8.333.967 ₫ - 1.079.901.037 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.584.695,00 ₫
    7.426.355  - 1.047.944.022  7.426.355 ₫ - 1.047.944.022 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gredel 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Gredel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.59 crt - VS

    23.713.886,00 ₫
    7.210.604  - 1.066.355.803  7.210.604 ₫ - 1.066.355.803 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Neveda 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Neveda 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.55 crt - VS

    58.219.350,00 ₫
    7.426.355  - 1.052.323.917  7.426.355 ₫ - 1.052.323.917 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Alina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.596 crt - VS

    23.157.477,00 ₫
    7.262.514  - 1.063.679.200  7.262.514 ₫ - 1.063.679.200 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Belva

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.478.442,00 ₫
    6.832.636  - 1.047.335.705  6.832.636 ₫ - 1.047.335.705 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.832.619,00 ₫
    6.321.107  - 1.049.363.435  6.321.107 ₫ - 1.049.363.435 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Sora 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Sora

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    55.311.047,00 ₫
    5.677.641  - 1.038.413.697  5.677.641 ₫ - 1.038.413.697 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Céline 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.301.354,00 ₫
    6.554.702  - 1.046.321.840  6.554.702 ₫ - 1.046.321.840 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Ladre 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Ladre

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    58.036.856,00 ₫
    6.123.742  - 1.049.904.166  6.123.742 ₫ - 1.049.904.166 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.255.435,00 ₫
    5.039.583  - 1.028.883.372  5.039.583 ₫ - 1.028.883.372 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.796 crt - AA

    16.446.776,00 ₫
    7.543.152  - 1.255.245.551  7.543.152 ₫ - 1.255.245.551 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Zamazenta 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Zamazenta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.116 crt - VS

    78.515.299,00 ₫
    8.292.601  - 1.102.327.725  8.292.601 ₫ - 1.102.327.725 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.66 crt - VS

    62.052.570,00 ₫
    7.203.845  - 1.069.492.027  7.203.845 ₫ - 1.069.492.027 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    58.617.598,00 ₫
    10.719.928  - 201.312.963  10.719.928 ₫ - 201.312.963 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Sydney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.638 crt - VS

    28.675.336,00 ₫
    9.229.142  - 1.090.080.242  9.229.142 ₫ - 1.090.080.242 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Amanda 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.807.704,00 ₫
    7.910.847  - 1.066.396.362  7.910.847 ₫ - 1.066.396.362 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Tonia 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    24.622.310,00 ₫
    8.823.055  - 167.044.338  8.823.055 ₫ - 167.044.338 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Layla 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Layla 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.328.467,00 ₫
    7.150.584  - 1.052.202.260  7.150.584 ₫ - 1.052.202.260 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Titina 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Titina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    57.754.867,00 ₫
    7.548.560  - 1.052.405.030  7.548.560 ₫ - 1.052.405.030 ₫
  46. Bộ Nhẫn Cưới Gemmiferous Nhẫn A 0.5 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Gemmiferous Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.25 crt - VS

    37.336.172,00 ₫
    9.068.005  - 1.125.497.909  9.068.005 ₫ - 1.125.497.909 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Paris 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Paris 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.692 crt - VS

    25.834.621,00 ₫
    8.321.800  - 1.083.659.098  8.321.800 ₫ - 1.083.659.098 ₫
  48. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Fendr - A 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Fendr - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.9 crt - VS

    17.852.668,00 ₫
    7.543.152  - 1.092.216.114  7.543.152 ₫ - 1.092.216.114 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Heart 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Heart 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.345.078,00 ₫
    5.999.915  - 1.040.846.975  5.999.915 ₫ - 1.040.846.975 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Zensben 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Zensben

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.644 crt - VS

    13.912.653,00 ₫
    5.860.137  - 1.052.891.680  5.860.137 ₫ - 1.052.891.680 ₫
    Mới

  52. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Lea 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Lea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.69 crt - VS

    65.119.309,00 ₫
    7.684.823  - 1.075.967.244  7.684.823 ₫ - 1.075.967.244 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fonda 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Fonda 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    68.891.966,00 ₫
    7.137.606  - 1.079.725.301  7.137.606 ₫ - 1.079.725.301 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Grace 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.115.960,00 ₫
    7.397.156  - 1.050.985.617  7.397.156 ₫ - 1.050.985.617 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Storm 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Storm

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.5 crt - AA

    17.084.294,00 ₫
    7.802.702  - 156.702.918  7.802.702 ₫ - 156.702.918 ₫
  56. Bộ Nhẫn Cưới True Love Nhẫn A 0.5 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA True Love Nhẫn A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.309.659,00 ₫
    5.113.932  - 136.628.395  5.113.932 ₫ - 136.628.395 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Karlee 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Karlee

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.66 crt - VS

    24.387.094,00 ₫
    7.522.875  - 1.069.843.504  7.522.875 ₫ - 1.069.843.504 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Makares 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Makares

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.596 crt - VS

    21.386.594,00 ₫
    6.346.792  - 1.053.540.558  6.346.792 ₫ - 1.053.540.558 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Eglantine 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Eglantine

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.770.089,00 ₫
    6.328.677  - 1.043.280.245  6.328.677 ₫ - 1.043.280.245 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alisha 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Alisha 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.616 crt - VS

    64.922.213,00 ₫
    11.544.538  - 1.081.469.149  11.544.538 ₫ - 1.081.469.149 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Savanna 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.628 crt - SI

    50.597.252,00 ₫
    6.380.588  - 148.686.628  6.380.588 ₫ - 148.686.628 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Sariel 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Sariel

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.636 crt - VS

    63.126.185,00 ₫
    7.683.741  - 1.070.451.818  7.683.741 ₫ - 1.070.451.818 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Egbertine 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Egbertine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.3 crt - VS

    30.306.440,00 ₫
    7.275.492  - 1.068.843.152  7.275.492 ₫ - 1.068.843.152 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.647.226,00 ₫
    7.335.513  - 1.054.027.212  7.335.513 ₫ - 1.054.027.212 ₫
  66. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Syfig - A 0.65 Carat

    Nhẫn đính hôn Syfig - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.01 crt - VS

    18.290.926,00 ₫
    7.360.656  - 1.379.329.064  7.360.656 ₫ - 1.379.329.064 ₫

You’ve viewed 60 of 262 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng