Đang tải...
Tìm thấy 73 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Daffney 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.972 crt - VS

    117.031.611,00 ₫
    9.637.391  - 4.858.615.171  9.637.391 ₫ - 4.858.615.171 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Agafya 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Agafya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.796 crt - VS

    1.145.382.639,00 ₫
    9.888.829  - 1.600.743.590  9.888.829 ₫ - 1.600.743.590 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Mariko 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Mariko

    Vàng 14K & Kim Cương

    4.32 crt - VS

    727.690.406,00 ₫
    11.454.777  - 1.202.064.967  11.454.777 ₫ - 1.202.064.967 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3 crt - VS

    107.147.379,00 ₫
    12.285.336  - 4.819.507.038  12.285.336 ₫ - 4.819.507.038 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Liorit 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Liorit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.416 crt - VS

    1.161.302.747,00 ₫
    10.052.129  - 5.955.062.486  10.052.129 ₫ - 5.955.062.486 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Almira 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    3 crt - AAA

    23.465.423,00 ₫
    8.993.384  - 4.791.929.913  8.993.384 ₫ - 4.791.929.913 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Casonia 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Casonia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.2 crt - VS

    41.639.554,00 ₫
    8.005.475  - 7.132.078.247  8.005.475 ₫ - 7.132.078.247 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Titina 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Titina 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    3 crt - VS

    1.295.698.213,00 ₫
    9.365.405  - 4.792.132.690  9.365.405 ₫ - 4.792.132.690 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Violet 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Violet 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    3.1 crt - AAA

    83.510.813,00 ₫
    10.663.152  - 4.812.950.708  10.663.152 ₫ - 4.812.950.708 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bona 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Bona 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    3 crt - AA

    62.795.801,00 ₫
    12.188.004  - 4.834.917.775  12.188.004 ₫ - 4.834.917.775 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Carenzia 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Carenzia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.4 crt - VS

    43.212.801,00 ₫
    10.825.370  - 3.147.982.167  10.825.370 ₫ - 3.147.982.167 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Phillipa 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Phillipa 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.03 crt - VS

    104.896.598,00 ₫
    9.863.415  - 4.806.732.338  9.863.415 ₫ - 4.806.732.338 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Tiassale 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Tiassale

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Đá Swarovski

    3.428 crt - AAA

    25.028.667,00 ₫
    7.978.438  - 5.925.836.148  7.978.438 ₫ - 5.925.836.148 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Malias 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Malias

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.56 crt - VS

    1.160.644.411,00 ₫
    8.953.370  - 5.944.639.960  8.953.370 ₫ - 5.944.639.960 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Gervasia 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3 crt - VS

    1.298.106.614,00 ₫
    10.023.470  - 4.805.921.245  10.023.470 ₫ - 4.805.921.245 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jeffrey 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Jeffrey 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    3 crt - AA

    61.720.835,00 ₫
    7.338.757  - 4.774.896.993  7.338.757 ₫ - 4.774.896.993 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Mutinda 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Mutinda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.68 crt - VS

    1.173.433.705,00 ₫
    12.698.992  - 6.006.066.640  12.698.992 ₫ - 6.006.066.640 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Sohniel 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Sohniel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.928 crt - VS

    1.153.379.734,00 ₫
    9.504.913  - 1.632.687.089  9.504.913 ₫ - 1.632.687.089 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Marciane 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Marciane

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.36 crt - VS

    1.157.937.528,00 ₫
    9.401.904  - 5.935.231.297  9.401.904 ₫ - 5.935.231.297 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penelope 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Penelope 3.0crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.15 crt - VS

    1.300.959.494,00 ₫
    10.129.994  - 4.816.735.802  10.129.994 ₫ - 4.816.735.802 ₫
  23. Nhẫn SYLVIE Ngoen 3.06 Carat

    Nhẫn SYLVIE Ngoen

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    3.06 crt - AAA

    37.510.287,00 ₫
    6.618.507  - 496.550.348  6.618.507 ₫ - 496.550.348 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Yely 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Yely

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    3.9 crt - AAA

    31.587.694,00 ₫
    9.032.857  - 1.650.950.165  9.032.857 ₫ - 1.650.950.165 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Queen 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Queen 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.78 crt - SI

    907.313.428,00 ₫
    11.426.659  - 1.849.275.613  11.426.659 ₫ - 1.849.275.613 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Bayamine 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Đá Swarovski

    3.12 crt - AAA

    30.451.626,00 ₫
    9.742.833  - 4.825.319.857  9.742.833 ₫ - 4.825.319.857 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Diana 4 Carat

    Nhẫn đính hôn Diana

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    4 crt - AAA

    27.010.435,00 ₫
    9.814.209  - 7.101.324.354  9.814.209 ₫ - 7.101.324.354 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Jinella 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Jinella

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    3.2 crt - AA

    48.407.845,00 ₫
    8.861.176  - 5.902.382.078  8.861.176 ₫ - 5.902.382.078 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Beckett 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Beckett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    4.088 crt - VS

    1.156.354.006,00 ₫
    9.856.386  - 1.640.973.736  9.856.386 ₫ - 1.640.973.736 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    3.2 crt - AAA

    85.376.053,00 ₫
    10.302.487  - 4.827.644.991  10.302.487 ₫ - 4.827.644.991 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Ellie 3.0crt

    Vàng 14K & Đá Garnet

    3 crt - AAA

    28.032.681,00 ₫
    10.992.996  - 4.812.815.530  10.992.996 ₫ - 4.812.815.530 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Swerve 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Swerve

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.54 crt - VS

    1.328.470.914,00 ₫
    15.745.993  - 4.959.988.121  15.745.993 ₫ - 4.959.988.121 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Cassidy 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.24 crt - VS

    1.303.517.677,00 ₫
    9.635.769  - 4.824.495.248  9.635.769 ₫ - 4.824.495.248 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Donielle 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    3.274 crt - AAA

    89.675.921,00 ₫
    12.779.560  - 4.841.406.507  12.779.560 ₫ - 4.841.406.507 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Silanna 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Silanna

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    3.43 crt - VS

    1.311.257.925,00 ₫
    8.837.655  - 4.835.052.958  8.837.655 ₫ - 4.835.052.958 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Sydney 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.128 crt - VS

    115.146.636,00 ₫
    13.696.635  - 4.866.644.983  13.696.635 ₫ - 4.866.644.983 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Marinella 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Marinella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.53 crt - VS

    1.312.558.647,00 ₫
    9.257.260  - 4.858.128.520  9.257.260 ₫ - 4.858.128.520 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Micheyla 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Micheyla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    4.58 crt - VS

    1.181.801.198,00 ₫
    14.937.605  - 1.727.922.775  14.937.605 ₫ - 1.727.922.775 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Daphne 4 Carat

    Nhẫn đính hôn Daphne

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Swarovski

    4.452 crt - AAA

    37.760.914,00 ₫
    14.248.177  - 7.156.410.995  14.248.177 ₫ - 7.156.410.995 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Dalinda 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Dalinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    4.1 crt - VS

    1.173.632.693,00 ₫
    9.261.315  - 1.713.823.291  9.261.315 ₫ - 1.713.823.291 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Arella 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Arella 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    3.352 crt - AAA

    39.323.616,00 ₫
    14.518.541  - 1.846.166.425  14.518.541 ₫ - 1.846.166.425 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Margies 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Margies

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    3.78 crt - AA

    64.718.358,00 ₫
    13.328.940  - 1.639.986.912  13.328.940 ₫ - 1.639.986.912 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Hauer 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Hauer

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    4.1 crt - VS

    1.160.638.734,00 ₫
    8.716.531  - 1.622.859.355  8.716.531 ₫ - 1.622.859.355 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Neuquen 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Neuquen

    Vàng Hồng 14K & Đá Opal Đen & Đá Sapphire Trắng

    4.94 crt - AAA

    44.969.898,00 ₫
    11.940.081  - 5.848.795.956  11.940.081 ₫ - 5.848.795.956 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Alina 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.116 crt - VS

    1.301.262.302,00 ₫
    10.263.554  - 4.813.626.619  10.263.554 ₫ - 4.813.626.619 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Litzy 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Litzy 3.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.272 crt - VS

    1.302.951.265,00 ₫
    9.003.117  - 4.819.479.994  9.003.117 ₫ - 4.819.479.994 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Mathina 3.7 Carat

    Nhẫn đính hôn Mathina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.732 crt - VS

    1.143.986.751,00 ₫
    10.125.128  - 1.597.783.108  10.125.128 ₫ - 1.597.783.108 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Amanda 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3 crt - VS

    106.261.937,00 ₫
    10.570.147  - 4.814.437.713  10.570.147 ₫ - 4.814.437.713 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Melita 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Melita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    4.22 crt - VS

    1.362.830.922,00 ₫
    24.767.496  - 5.059.130.565  24.767.496 ₫ - 5.059.130.565 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    3 crt - AAA

    86.929.295,00 ₫
    12.677.904  - 4.829.442.910  12.677.904 ₫ - 4.829.442.910 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Agnella 3.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương

    3.14 crt - AAA

    32.645.088,00 ₫
    10.037.259  - 1.810.153.955  10.037.259 ₫ - 1.810.153.955 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Céline 3.0 crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    3 crt - VS

    1.297.221.173,00 ₫
    8.751.138  - 4.800.851.928  8.751.138 ₫ - 4.800.851.928 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Grace 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    3 crt - AAA

    47.457.787,00 ₫
    11.744.608  - 4.814.437.713  11.744.608 ₫ - 4.814.437.713 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Arian 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Arian 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3 crt - VS

    107.891.150,00 ₫
    11.784.081  - 4.823.765.268  11.784.081 ₫ - 4.823.765.268 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alisha 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Alisha 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    3.198 crt - AAA

    87.221.558,00 ₫
    10.442.535  - 4.827.969.428  10.442.535 ₫ - 4.827.969.428 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gardenia 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Gardenia 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.096 crt - VS

    1.307.511.764,00 ₫
    12.464.857  - 4.853.059.198  12.464.857 ₫ - 4.853.059.198 ₫
  59. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  60. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Layla 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Layla 3.0crt

    Vàng 14K & Đá Garnet

    3 crt - AAA

    27.643.086,00 ₫
    10.766.971  - 4.810.585.023  10.766.971 ₫ - 4.810.585.023 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Janessa 3.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Janessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    3.2 crt - AA

    52.657.966,00 ₫
    11.294.451  - 5.926.714.830  11.294.451 ₫ - 5.926.714.830 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kylie 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Kylie 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    3.2 crt - AA

    73.165.609,00 ₫
    12.282.631  - 4.851.612.746  12.282.631 ₫ - 4.851.612.746 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 3.0crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Clariss 3.0crt

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Swarovski

    3.418 crt - AAA

    34.678.225,00 ₫
    13.145.092  - 4.875.972.535  13.145.092 ₫ - 4.875.972.535 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amaya 3.0 crt 3 Carat

    Nhẫn đính hôn Amaya 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Swarovski

    3.6 crt - AAA

    44.255.597,00 ₫
    19.285.057  - 4.964.651.900  19.285.057 ₫ - 4.964.651.900 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Shelby 4 Carat

    Nhẫn đính hôn Shelby

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    4.88 crt - AA

    174.323.888,00 ₫
    13.720.968  - 2.481.278.287  13.720.968 ₫ - 2.481.278.287 ₫

You’ve viewed 60 of 73 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng