Đang tải...
Tìm thấy 546 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Zanessa 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    22.144.425,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Alonnisos 0.44 Carat

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    31.665.288,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.982.596,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Efrata 0.44 Carat

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    61.709.208,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Lugh 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    22.261.492,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.922.262,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    24.632.855,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Bagu 0.35 Carat

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    14.873.799,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    28.610.447,00 ₫
    9.992.649  - 1.095.217.153  9.992.649 ₫ - 1.095.217.153 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Despiteously 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    53.150.569,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    70.075.619,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Starila 0.35 Carat

    Nhẫn đính hôn Starila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.45 crt - VS

    17.980.009,00 ₫
    6.769.912  - 371.493.526  6.769.912 ₫ - 371.493.526 ₫
  15. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A 0.5 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    14.443.108,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Abella 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Abella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.606 crt - VS

    23.292.659,00 ₫
    7.458.798  - 1.061.651.471  7.458.798 ₫ - 1.061.651.471 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Consecratedness A 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    21.520.155,00 ₫
    5.819.583  - 1.060.921.494  5.819.583 ₫ - 1.060.921.494 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Sadie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.88 crt - VS

    25.648.882,00 ₫
    6.828.310  - 1.079.617.158  6.828.310 ₫ - 1.079.617.158 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Roenou 0.35 Carat

    Nhẫn đính hôn Roenou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.526 crt - VS

    44.349.413,00 ₫
    7.218.716  - 387.566.661  7.218.716 ₫ - 387.566.661 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Nichele 0.35 Carat

    Nhẫn đính hôn Nichele

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    14.661.563,00 ₫
    5.251.818  - 352.432.871  5.251.818 ₫ - 352.432.871 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.336.772,00 ₫
    7.180.865  - 1.046.524.617  7.180.865 ₫ - 1.046.524.617 ₫
  23. Bộ Nhẫn Cưới Glowing Beauty-Nhẫn A 0.35 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Glowing Beauty-Nhẫn A

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    18.203.330,00 ₫
    6.308.941  - 104.563.239  6.308.941 ₫ - 104.563.239 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.001.403,00 ₫
    7.937.884  - 1.056.054.942  7.937.884 ₫ - 1.056.054.942 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.35 Carat

    Nhẫn đính hôn Grace

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    38.988.096,00 ₫
    7.051.090  - 366.018.656  7.051.090 ₫ - 366.018.656 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.309.659,00 ₫
    5.900.691  - 1.040.644.197  5.900.691 ₫ - 1.040.644.197 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn Consecratedness SET 0.5 Carat

    Nhẫn Consecratedness SET

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.824 crt - VS

    27.919.127,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    8.078.473  - 1.103.747.137  8.078.473 ₫ - 1.103.747.137 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Liogo 0.36 Carat

    Nhẫn đính hôn Liogo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    12.844.988,00 ₫
    6.285.960  - 1.212.122.510  6.285.960 ₫ - 1.212.122.510 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Leare 0.35 Carat

    Nhẫn đính hôn Leare

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.47 crt - VS

    17.829.146,00 ₫
    5.583.014  - 368.357.304  5.583.014 ₫ - 368.357.304 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Blehe 0.44 Carat

    Nhẫn đính hôn Blehe

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    13.370.845,00 ₫
    6.184.574  - 821.081.670  6.184.574 ₫ - 821.081.670 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    58.263.421,00 ₫
    8.922.008  - 199.285.233  8.922.008 ₫ - 199.285.233 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Zonel 0.36 Carat

    Nhẫn đính hôn Zonel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    14.649.665,00 ₫
    6.792.892  - 1.238.280.212  6.792.892 ₫ - 1.238.280.212 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline 0.35 Carat

    Nhẫn đính hôn Céline

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    16.432.446,00 ₫
    6.349.225  - 362.571.514  6.349.225 ₫ - 362.571.514 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.140.876,00 ₫
    5.301.294  - 1.033.952.690  5.301.294 ₫ - 1.033.952.690 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Kailey 0.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Kailey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - SI

    45.231.339,00 ₫
    9.163.173  - 214.939.306  9.163.173 ₫ - 214.939.306 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Leenil 0.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Leenil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.512 crt - VS

    21.041.879,00 ₫
    5.839.860  - 1.029.491.687  5.839.860 ₫ - 1.029.491.687 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm 0.44 Carat

    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.44 crt - AAA

    11.606.180,00 ₫
    5.606.265  - 803.575.605  5.606.265 ₫ - 803.575.605 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Janiecere 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Janiecere

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.7 crt - VS

    63.040.480,00 ₫
    6.062.910  - 1.016.873.805  6.062.910 ₫ - 1.016.873.805 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.080.543,00 ₫
    7.006.750  - 1.050.782.847  7.006.750 ₫ - 1.050.782.847 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    64.405.547,00 ₫
    7.358.223  - 1.078.076.080  7.358.223 ₫ - 1.078.076.080 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Viviette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    25.993.055,00 ₫
    8.333.967  - 1.079.901.037  8.333.967 ₫ - 1.079.901.037 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.584.695,00 ₫
    7.426.355  - 1.047.944.022  7.426.355 ₫ - 1.047.944.022 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gredel 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Gredel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.59 crt - VS

    23.713.886,00 ₫
    7.210.604  - 1.066.355.803  7.210.604 ₫ - 1.066.355.803 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Neveda 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Neveda 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.55 crt - VS

    58.219.350,00 ₫
    7.426.355  - 1.052.323.917  7.426.355 ₫ - 1.052.323.917 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Alina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.596 crt - VS

    23.157.477,00 ₫
    7.262.514  - 1.063.679.200  7.262.514 ₫ - 1.063.679.200 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Belva

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.478.442,00 ₫
    6.832.636  - 1.047.335.705  6.832.636 ₫ - 1.047.335.705 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.832.619,00 ₫
    6.321.107  - 1.049.363.435  6.321.107 ₫ - 1.049.363.435 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Sora 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Sora

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    55.311.047,00 ₫
    5.677.641  - 1.038.413.697  5.677.641 ₫ - 1.038.413.697 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Céline 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.301.354,00 ₫
    6.554.702  - 1.046.321.840  6.554.702 ₫ - 1.046.321.840 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Ladre 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Ladre

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    58.036.856,00 ₫
    6.123.742  - 1.049.904.166  6.123.742 ₫ - 1.049.904.166 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Gamed 0.4 Carat

    Nhẫn đính hôn Gamed

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    40.070.634,00 ₫
    6.285.960  - 1.444.365.108  6.285.960 ₫ - 1.444.365.108 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.255.435,00 ₫
    5.039.583  - 1.028.883.372  5.039.583 ₫ - 1.028.883.372 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Ambrogia 0.3 Carat

    Nhẫn đính hôn Ambrogia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.472 crt - VS

    26.455.648,00 ₫
    6.315.700  - 75.323.383  6.315.700 ₫ - 75.323.383 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.796 crt - AA

    16.446.776,00 ₫
    7.543.152  - 1.255.245.551  7.543.152 ₫ - 1.255.245.551 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Lunete 0.36 Carat

    Nhẫn đính hôn Lunete

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.39 crt - VS

    19.200.432,00 ₫
    6.225.129  - 1.214.001.540  6.225.129 ₫ - 1.214.001.540 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Zamazenta 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Zamazenta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.116 crt - VS

    78.515.299,00 ₫
    8.292.601  - 1.102.327.725  8.292.601 ₫ - 1.102.327.725 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.66 crt - VS

    62.052.570,00 ₫
    7.203.845  - 1.069.492.027  7.203.845 ₫ - 1.069.492.027 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Armi 0.44 Carat

    Nhẫn đính hôn Armi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    11.544.807,00 ₫
    5.495.145  - 800.128.462  5.495.145 ₫ - 800.128.462 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Cyndroa 0.44 Carat

    Nhẫn đính hôn Cyndroa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    11.615.643,00 ₫
    5.535.700  - 800.534.010  5.535.700 ₫ - 800.534.010 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    58.617.598,00 ₫
    10.719.928  - 201.312.963  10.719.928 ₫ - 201.312.963 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney 0.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Sydney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.638 crt - VS

    28.675.336,00 ₫
    9.229.142  - 1.090.080.242  9.229.142 ₫ - 1.090.080.242 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Palver 0.35 Carat

    Nhẫn đính hôn Palver

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    10.666.665,00 ₫
    5.332.927  - 86.719.217  5.332.927 ₫ - 86.719.217 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Cadieux 0.44 Carat

    Nhẫn đính hôn Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    21.081.354,00 ₫
    5.150.432  - 796.681.327  5.150.432 ₫ - 796.681.327 ₫

You’ve viewed 60 of 546 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng