Đang tải...
Tìm thấy 429 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Pastolisa 1.02 Carat

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    186.796.856,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Aldea 1.02 Carat

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    29.998.766,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    37.593.559,00 ₫
    6.411.950  - 2.758.225.558  6.411.950 ₫ - 2.758.225.558 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.18 crt - VS

    42.610.972,00 ₫
    8.638.126  - 2.786.694.876  8.638.126 ₫ - 2.786.694.876 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    35.431.730,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Lillian 1.09 Carat

    Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.558 crt - SI

    219.261.073,00 ₫
    8.232.581  - 441.977.399  8.232.581 ₫ - 441.977.399 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Allison 1.67 Carat

    Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.92 crt - VS

    54.096.301,00 ₫
    7.746.466  - 3.803.006.328  7.746.466 ₫ - 3.803.006.328 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    38.406.813,00 ₫
    8.132.545  - 2.761.632.139  8.132.545 ₫ - 2.761.632.139 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.779.798,00 ₫
    8.383.984  - 2.775.217.931  8.383.984 ₫ - 2.775.217.931 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt 1.6 Carat

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.72 crt - VS

    52.979.970,00 ₫
    6.620.130  - 3.105.237.635  6.620.130 ₫ - 3.105.237.635 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Cadence 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.144 crt - VS

    519.335.542,00 ₫
    8.243.935  - 3.545.065.638  8.243.935 ₫ - 3.545.065.638 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Ebba 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.168 crt - VS

    219.689.327,00 ₫
    7.982.764  - 2.773.406.486  7.982.764 ₫ - 2.773.406.486 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    40.871.991,00 ₫
    7.656.705  - 2.777.069.922  7.656.705 ₫ - 2.777.069.922 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.476 crt - VS

    224.427.725,00 ₫
    7.275.492  - 2.783.301.806  7.275.492 ₫ - 2.783.301.806 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Manilla 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Manilla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.36 crt - VS

    40.677.600,00 ₫
    6.596.879  - 2.779.354.498  6.596.879 ₫ - 2.779.354.498 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 1.02 Carat

    Nhẫn đính hôn Hayley

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.02 crt - AA

    25.531.814,00 ₫
    7.702.667  - 1.959.800.380  7.702.667 ₫ - 1.959.800.380 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Gaynelle 1.02 Carat

    Nhẫn đính hôn Gaynelle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.16 crt - VS

    183.822.853,00 ₫
    6.874.002  - 1.963.828.802  6.874.002 ₫ - 1.963.828.802 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    220.069.190,00 ₫
    9.205.890  - 2.782.747.563  9.205.890 ₫ - 2.782.747.563 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Daffney 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.744 crt - VS

    536.766.173,00 ₫
    9.215.623  - 3.582.064.938  9.215.623 ₫ - 3.582.064.938 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Susette 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Susette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.144 crt - VS

    187.680.135,00 ₫
    6.242.161  - 2.238.640.194  6.242.161 ₫ - 2.238.640.194 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Sipnyo 1.62 Carat

    Nhẫn đính hôn Sipnyo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.732 crt - VS

    49.340.058,00 ₫
    6.995.665  - 2.561.333.038  6.995.665 ₫ - 2.561.333.038 ₫
  25. Bộ Nhẫn Cưới Lovebirds-Nhẫn A 1.2 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Lovebirds-Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.2 crt - VS

    34.819.895,00 ₫
    7.929.772  - 165.557.333  7.929.772 ₫ - 165.557.333 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Vaisselle 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Vaisselle

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    1 crt - AAA

    19.405.908,00 ₫
    5.414.037  - 2.220.106.752  5.414.037 ₫ - 2.220.106.752 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Snegyl 1.62 Carat

    Nhẫn đính hôn Snegyl

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.752 crt - VS

    412.401.479,00 ₫
    6.754.771  - 2.560.359.729  6.754.771 ₫ - 2.560.359.729 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Sashenka 1.25 Carat

    Nhẫn đính hôn Sashenka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.78 crt - VS

    281.711.890,00 ₫
    9.772.573  - 2.986.318.065  9.772.573 ₫ - 2.986.318.065 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Vavuniya 1.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Vavuniya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.628 crt - VS

    279.704.439,00 ₫
    8.273.135  - 1.311.237.916  8.273.135 ₫ - 1.311.237.916 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Almira 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    35.360.894,00 ₫
    6.037.225  - 2.744.193.671  6.037.225 ₫ - 2.744.193.671 ₫
  32. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Spenni 1.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Spenni

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.632 crt - VS

    335.942.565,00 ₫
    6.754.771  - 454.927.825  6.754.771 ₫ - 454.927.825 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    215.967.499,00 ₫
    8.932.823  - 2.769.134.741  8.932.823 ₫ - 2.769.134.741 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Fanetta 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Fanetta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.218 crt - VS

    194.115.877,00 ₫
    8.219.062  - 2.256.267.923  8.219.062 ₫ - 2.256.267.923 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Thursa 1.25 Carat

    Nhẫn đính hôn Thursa

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.382 crt - VS

    333.432.236,00 ₫
    5.482.979  - 3.242.393.241  5.482.979 ₫ - 3.242.393.241 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ersilia 1.0 crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.000.609,00 ₫
    8.536.740  - 2.770.756.924  8.536.740 ₫ - 2.770.756.924 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    36.883.854,00 ₫
    7.022.432  - 2.752.912.909  7.022.432 ₫ - 2.752.912.909 ₫
  38. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Tewalle 1.6 Carat

    Nhẫn đính hôn Tewalle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.732 crt - VS

    55.479.212,00 ₫
    6.657.440  - 3.108.184.598  6.657.440 ₫ - 3.108.184.598 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Hobnailed 1.02 Carat

    Nhẫn đính hôn Hobnailed

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.32 crt - VS

    193.761.431,00 ₫
    9.443.811  - 2.018.063.805  9.443.811 ₫ - 2.018.063.805 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Nillson 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.2 crt - VS

    220.575.311,00 ₫
    8.114.161  - 2.775.826.250  8.114.161 ₫ - 2.775.826.250 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Roselina 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.296 crt - VS

    227.175.706,00 ₫
    7.887.867  - 2.962.444.938  7.887.867 ₫ - 2.962.444.938 ₫
  42. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Annige 1.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Annige

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.632 crt - VS

    282.657.624,00 ₫
    6.637.974  - 1.294.867.383  6.637.974 ₫ - 1.294.867.383 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Violet 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Violet 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    38.000.726,00 ₫
    7.224.123  - 2.760.145.140  7.224.123 ₫ - 2.760.145.140 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Leeb 1.02 Carat

    Nhẫn đính hôn Leeb

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    20.429.777,00 ₫
    8.402.909  - 1.971.763.982  8.402.909 ₫ - 1.971.763.982 ₫
    Mới

  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.096 crt - VS

    40.129.571,00 ₫
    7.762.688  - 2.772.500.769  7.762.688 ₫ - 2.772.500.769 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Mylenda 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Mylenda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.66 crt - VS

    46.662.376,00 ₫
    6.636.893  - 2.816.799.900  6.636.893 ₫ - 2.816.799.900 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Bernadina 1.25 Carat

    Nhẫn đính hôn Bernadina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.72 crt - VS

    351.209.474,00 ₫
    8.989.599  - 3.364.638.284  8.989.599 ₫ - 3.364.638.284 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Marquita 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Marquita

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.964 crt - VS

    84.858.306,00 ₫
    8.896.053  - 3.957.492.264  8.896.053 ₫ - 3.957.492.264 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Titina 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Titina 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    214.975.805,00 ₫
    8.327.208  - 2.763.457.099  8.327.208 ₫ - 2.763.457.099 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Julia 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    212.567.402,00 ₫
    5.999.374  - 2.749.668.536  5.999.374 ₫ - 2.749.668.536 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berangaria 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Berangaria 1.0 crt

    Vàng 14K & Đá Aquamarine

    1 crt - AAA

    18.698.095,00 ₫
    6.250.812  - 2.743.990.894  6.250.812 ₫ - 2.743.990.894 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Firebian 1.09 Carat

    Nhẫn đính hôn Firebian

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.374 crt - VS

    37.091.763,00 ₫
    6.732.060  - 2.119.869.329  6.732.060 ₫ - 2.119.869.329 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Vennis 1.25 Carat

    Nhẫn đính hôn Vennis

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.346 crt - VS

    26.905.533,00 ₫
    6.813.170  - 2.915.631.425  6.813.170 ₫ - 2.915.631.425 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Abella 1crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Abella 1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.106 crt - VS

    218.080.393,00 ₫
    7.767.013  - 2.768.445.310  7.767.013 ₫ - 2.768.445.310 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Stidham 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Stidham

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.308 crt - VS

    196.113.596,00 ₫
    7.767.013  - 2.262.797.208  7.767.013 ₫ - 2.262.797.208 ₫
  57. Bộ Nhẫn Cưới Swanky Nhẫn A 1 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Swanky Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.52 crt - VS

    53.580.448,00 ₫
    9.879.097  - 447.438.750  9.879.097 ₫ - 447.438.750 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Loverous 1.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Loverous

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.016 crt - VS

    22.293.666,00 ₫
    6.448.179  - 4.289.350.446  6.448.179 ₫ - 4.289.350.446 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Aquamarine & Đá Swarovski

    2.12 crt - AAA

    35.453.899,00 ₫
    8.754.923  - 3.559.070.488  8.754.923 ₫ - 3.559.070.488 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 2.0 crt 2 Carat

    Nhẫn đính hôn Almira 2.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2 crt - VS

    68.980.105,00 ₫
    8.285.571  - 3.530.547.098  8.285.571 ₫ - 3.530.547.098 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Holly 1.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Holly

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.236 crt - VS

    529.887.573,00 ₫
    10.503.637  - 4.369.337.604  10.503.637 ₫ - 4.369.337.604 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Katherina 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Katherina 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.602.710,00 ₫
    8.999.873  - 2.774.204.066  8.999.873 ₫ - 2.774.204.066 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Amanda 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    41.063.139,00 ₫
    8.535.388  - 2.776.840.114  8.535.388 ₫ - 2.776.840.114 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ellie 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    1 crt - AA

    23.893.679,00 ₫
    8.136.871  - 2.765.687.599  8.136.871 ₫ - 2.765.687.599 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Mariwen 1.5 Carat

    Nhẫn đính hôn Mariwen

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    1.5 crt - AA

    33.359.390,00 ₫
    9.672.268  - 1.313.982.111  9.672.268 ₫ - 1.313.982.111 ₫

You’ve viewed 60 of 429 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng