Đang tải...
Tìm thấy 587 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gisu 0.66 Carat

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    99.773.472,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Manana 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    33.634.079,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    37.593.559,00 ₫
    6.411.950  - 2.758.225.558  6.411.950 ₫ - 2.758.225.558 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Wulden 0.62 Carat

    Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    24.297.602,00 ₫
    5.474.868  - 1.551.483.285  5.474.868 ₫ - 1.551.483.285 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Ayoova 0.66 Carat

    Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    27.745.013,00 ₫
    5.900.691  - 1.542.628.866  5.900.691 ₫ - 1.542.628.866 ₫
  6. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A 0.65 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - VS

    43.921.697,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Joanna 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    35.034.024,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.18 crt - VS

    42.610.972,00 ₫
    8.638.126  - 2.786.694.876  8.638.126 ₫ - 2.786.694.876 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    35.431.730,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Menba 0.62 Carat

    Nhẫn đính hôn Menba

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.62 crt - AAA

    14.555.850,00 ₫
    6.042.633  - 1.550.131.467  6.042.633 ₫ - 1.550.131.467 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Pavones 0.62 Carat

    Nhẫn đính hôn Pavones

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh

    0.62 crt - AAA

    12.612.745,00 ₫
    6.248.650  - 1.554.795.244  6.248.650 ₫ - 1.554.795.244 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Pavon 0.65 Carat

    Nhẫn đính hôn Pavon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    79.369.380,00 ₫
    6.387.347  - 1.337.963.392  6.387.347 ₫ - 1.337.963.392 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    38.406.813,00 ₫
    8.132.545  - 2.761.632.139  8.132.545 ₫ - 2.761.632.139 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Rokh 0.66 Carat

    Nhẫn đính hôn Rokh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    101.913.944,00 ₫
    6.509.010  - 1.565.420.545  6.509.010 ₫ - 1.565.420.545 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Arthalia 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Arthalia

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.8 crt - VS

    153.217.930,00 ₫
    7.981.142  - 1.819.143.557  7.981.142 ₫ - 1.819.143.557 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.904 crt - SI

    91.346.229,00 ₫
    6.975.388  - 228.808.971  6.975.388 ₫ - 228.808.971 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Hydrogenation 0.65 Carat

    Nhẫn đính hôn Hydrogenation

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.938 crt - VS

    91.796.925,00 ₫
    8.131.194  - 1.389.143.274  8.131.194 ₫ - 1.389.143.274 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.779.798,00 ₫
    8.383.984  - 2.775.217.931  8.383.984 ₫ - 2.775.217.931 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Odelyn 0.66 Carat

    Nhẫn đính hôn Odelyn

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    28.004.292,00 ₫
    5.147.728  - 1.544.670.115  5.147.728 ₫ - 1.544.670.115 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - VS

    27.069.645,00 ₫
    5.039.583  - 1.693.762.296  5.039.583 ₫ - 1.693.762.296 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Zanyria 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    113.496.604,00 ₫
    7.001.343  - 1.738.764.362  7.001.343 ₫ - 1.738.764.362 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Lordecita 0.86 Carat

    Nhẫn đính hôn Lordecita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.076 crt - VS

    36.547.791,00 ₫
    7.191.679  - 1.159.536.727  7.191.679 ₫ - 1.159.536.727 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Ebba 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.168 crt - VS

    219.689.327,00 ₫
    7.982.764  - 2.773.406.486  7.982.764 ₫ - 2.773.406.486 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Shasha 0.66 Carat

    Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.708 crt - VS

    93.521.578,00 ₫
    4.087.902  - 1.524.744.298  4.087.902 ₫ - 1.524.744.298 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Erica 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.238 crt - VS

    43.586.174,00 ₫
    8.691.658  - 1.281.376.223  8.691.658 ₫ - 1.281.376.223 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Oleysa 0.97 Carat

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    35.062.411,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    40.871.991,00 ₫
    7.656.705  - 2.777.069.922  7.656.705 ₫ - 2.777.069.922 ₫
  32. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Grede - A 0.65 Carat

    Nhẫn đính hôn Grede - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.97 crt - VS

    17.491.190,00 ₫
    6.995.665  - 1.372.164.420  6.995.665 ₫ - 1.372.164.420 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.476 crt - VS

    224.427.725,00 ₫
    7.275.492  - 2.783.301.806  7.275.492 ₫ - 2.783.301.806 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Manilla 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Manilla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.36 crt - VS

    40.677.600,00 ₫
    6.596.879  - 2.779.354.498  6.596.879 ₫ - 2.779.354.498 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    220.069.190,00 ₫
    9.205.890  - 2.782.747.563  9.205.890 ₫ - 2.782.747.563 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Natose 0.86 Carat

    Nhẫn đính hôn Natose

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.924 crt - VS

    14.591.267,00 ₫
    6.062.910  - 1.129.431.704  6.062.910 ₫ - 1.129.431.704 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Susette 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Susette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.144 crt - VS

    187.680.135,00 ₫
    6.242.161  - 2.238.640.194  6.242.161 ₫ - 2.238.640.194 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Oectra 0.66 Carat

    Nhẫn đính hôn Oectra

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.66 crt - AAA

    13.415.186,00 ₫
    7.076.775  - 1.548.712.057  7.076.775 ₫ - 1.548.712.057 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Vaisselle 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Vaisselle

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    1 crt - AAA

    19.405.908,00 ₫
    5.414.037  - 2.220.106.752  5.414.037 ₫ - 2.220.106.752 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Violet 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Violet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.88 crt - VS

    31.409.526,00 ₫
    7.029.461  - 1.719.446.867  7.029.461 ₫ - 1.719.446.867 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Raeann 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Raeann

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.8 crt - AAA

    13.725.563,00 ₫
    6.563.353  - 1.718.906.136  6.563.353 ₫ - 1.718.906.136 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Intrauterine 0.65 Carat

    Nhẫn đính hôn Intrauterine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.09 crt - VS

    92.996.800,00 ₫
    7.767.013  - 1.395.118.315  7.767.013 ₫ - 1.395.118.315 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Almira 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    35.360.894,00 ₫
    6.037.225  - 2.744.193.671  6.037.225 ₫ - 2.744.193.671 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Mabilia 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Mabilia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.21 crt - VS

    116.142.386,00 ₫
    6.579.576  - 1.750.362.979  6.579.576 ₫ - 1.750.362.979 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    215.967.499,00 ₫
    8.932.823  - 2.769.134.741  8.932.823 ₫ - 2.769.134.741 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Fanetta 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Fanetta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.218 crt - VS

    194.115.877,00 ₫
    8.219.062  - 2.256.267.923  8.219.062 ₫ - 2.256.267.923 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Glinda 0.65 Carat

    Nhẫn đính hôn Glinda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.745 crt - VS

    85.885.149,00 ₫
    8.190.674  - 1.412.989.376  8.190.674 ₫ - 1.412.989.376 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Odelia 0.75 Carat

    Nhẫn đính hôn Odelia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    22.995.530,00 ₫
    6.862.917  - 148.186.454  6.862.917 ₫ - 148.186.454 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Mania 0.62 Carat

    Nhẫn đính hôn Mania

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.94 crt - VS

    27.425.443,00 ₫
    5.454.591  - 1.570.584.498  5.454.591 ₫ - 1.570.584.498 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Podode 0.86 Carat

    Nhẫn đính hôn Podode

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.86 crt - AAA

    16.232.918,00 ₫
    6.306.237  - 1.126.241.412  6.306.237 ₫ - 1.126.241.412 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Ersilia 1.0 crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.000.609,00 ₫
    8.536.740  - 2.770.756.924  8.536.740 ₫ - 2.770.756.924 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    36.883.854,00 ₫
    7.022.432  - 2.752.912.909  7.022.432 ₫ - 2.752.912.909 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.8 crt 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - VS

    31.567.689,00 ₫
    8.175.804  - 1.719.514.454  8.175.804 ₫ - 1.719.514.454 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Layla 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Layla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - VS

    31.284.347,00 ₫
    7.232.774  - 1.717.892.271  7.232.774 ₫ - 1.717.892.271 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 0.62crt 0.62 Carat

    Nhẫn đính hôn Hayley 0.62crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    26.970.420,00 ₫
    7.522.604  - 1.565.947.752  7.522.604 ₫ - 1.565.947.752 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Nillson 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.2 crt - VS

    220.575.311,00 ₫
    8.114.161  - 2.775.826.250  8.114.161 ₫ - 2.775.826.250 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 0.8 crt 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Viviette 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.98 crt - VS

    36.090.606,00 ₫
    8.496.185  - 1.746.402.143  8.496.185 ₫ - 1.746.402.143 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Xenia 0.64 Carat

    Nhẫn đính hôn Xenia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.64 crt - AAA

    17.863.482,00 ₫
    6.410.868  - 95.411.415  6.410.868 ₫ - 95.411.415 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Roselina 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.296 crt - VS

    227.175.706,00 ₫
    7.887.867  - 2.962.444.938  7.887.867 ₫ - 2.962.444.938 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Magdalen 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Magdalen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.032 crt - VS

    35.666.674,00 ₫
    7.928.421  - 1.749.159.855  7.928.421 ₫ - 1.749.159.855 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Fayette 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Fayette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    94.624.122,00 ₫
    7.056.498  - 247.896.667  7.056.498 ₫ - 247.896.667 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Linde 0.66 Carat

    Nhẫn đính hôn Linde

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.66 crt - VS

    27.267.551,00 ₫
    6.596.879  - 251.506.024  6.596.879 ₫ - 251.506.024 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Violet 1.0 crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Violet 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    38.000.726,00 ₫
    7.224.123  - 2.760.145.140  7.224.123 ₫ - 2.760.145.140 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt 1 Carat

    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.096 crt - VS

    40.129.571,00 ₫
    7.762.688  - 2.772.500.769  7.762.688 ₫ - 2.772.500.769 ₫

You’ve viewed 60 of 587 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng