Đang tải...
70 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Peridot
  2. X Các kiểu thiết kế đá Gắn đá cụm
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    25.861.461 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    25.861.461 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    26.457.347 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    26.457.347 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    26.557.090 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    26.557.090 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.62 crt Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    28.567.397 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    28.567.397 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    28.438.696 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    28.438.696 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    27.744.034 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    27.744.034 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    29.371.777 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    29.371.777 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 0.97 crt Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    29.441.597 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    29.441.597 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Milu - Oval Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    27.079.293 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    27.079.293 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Milu - Round Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    27.590.879 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    27.590.879 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.6 crt Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    31.848.945 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    31.848.945 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    27.694.162 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    27.694.162 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Milu - Emerald Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    29.004.014 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    29.004.014 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Milu - Princess Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    29.713.156 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    29.713.156 ₫
  17. Nhẫn đính hôn List - Heart Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    41.164.312 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    41.164.312 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Đá Peridot & Đá Moissanite
    84.377.540 ₫
    từ 10.553.467 ₫
    84.377.540 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    34.969.940 ₫
    từ 7.947.275 ₫
    34.969.940 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Ailani Vàng 9K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    36.454.506 ₫
    từ 9.041.232 ₫
    36.454.506 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    74.921.890 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    74.921.890 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    29.826.735 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    29.826.735 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Cassine Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    84.977.929 ₫
    từ 11.840.475 ₫
    84.977.929 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Cindi 14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Đá Peridot & Đá Moissanite
    57.197.537 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    57.197.537 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    29.193.848 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    29.193.848 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    69.322.762 ₫
    từ 13.867.513 ₫
    69.322.762 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Janeiro Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng
    71.849.480 ₫
    từ 11.325.672 ₫
    71.849.480 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Marilyne Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    94.230.553 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    94.230.553 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Pangani Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    53.543.720 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    53.543.720 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Hindle Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    132.690.862 ₫
    từ 12.966.607 ₫
    132.690.862 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Bollin Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    122.189.198 ₫
    từ 12.065.701 ₫
    122.189.198 ₫
  33. Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    45.075.207 ₫
    từ 8.140.326 ₫
    45.075.207 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    23.876.895 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    23.876.895 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    27.328.007 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    27.328.007 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    44.332.925 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    44.332.925 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Yatopi - Cushion Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    40.228.334 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    40.228.334 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Yatopi - Emerald Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    41.003.435 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    41.003.435 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Yatopi - Heart Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    45.426.882 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    45.426.882 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Yatopi - Oval Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    39.942.940 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    39.942.940 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Yatopi - Pear Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    41.322.291 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    41.322.291 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Yatopi - Princess Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    43.915.934 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    43.915.934 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Yatopi - Round Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    42.161.742 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    42.161.742 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Yatopi - Trillion Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    45.432.673 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    45.432.673 ₫
  45. Nhẫn đính hôn List - Cushion Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    39.855.424 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    39.855.424 ₫
  46. Nhẫn đính hôn List - Emerald Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    40.906.910 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    40.906.910 ₫
  47. Nhẫn đính hôn List - Oval Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    36.691.958 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    36.691.958 ₫
  48. Nhẫn đính hôn List - Pear Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    38.029.159 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    38.029.159 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn List - Princess Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    40.496.354 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    40.496.354 ₫
  51. Nhẫn đính hôn List - Round Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    39.338.047 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    39.338.047 ₫
  52. Nhẫn đính hôn List - Trillion Vàng Hồng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    41.928.794 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    41.928.794 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Fitigel - Cushion Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    51.929.170 ₫
    từ 7.850.749 ₫
    51.929.170 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Fitigel - Emerald Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    51.002.523 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    51.002.523 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Fitigel - Heart Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    48.371.235 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    48.371.235 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Fitigel - Oval Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    45.656.292 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    45.656.292 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Fitigel - Pear Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    47.786.612 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    47.786.612 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Fitigel - Princess Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    47.618.979 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    47.618.979 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn Fitigel - Round Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    47.167.560 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    47.167.560 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Fitigel - Trillion Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    48.419.176 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    48.419.176 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Gisu - Princess Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    31.782.987 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    31.782.987 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Milu - Heart Vàng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    28.996.292 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    28.996.292 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald 2.15 crt Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    33.174.565 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    33.174.565 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 1.50 crt Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Moissanite
    32.251.780 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    32.251.780 ₫

You’ve viewed 60 of 70 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng