
- Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.744 crt · AAA
28.821.580 ₫từ 7.657.698 ₫28.821.580 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.884 crt · AAA
28.484.385 ₫từ 7.657.698 ₫28.484.385 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.844 crt · AAA
29.560.324 ₫từ 7.689.873 ₫29.560.324 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.104 crt · AAA
30.993.729 ₫từ 7.689.873 ₫30.993.729 ₫ - Nhẫn đính hôn Pangani Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
3.08 crt · AAA
53.447.195 ₫từ 10.231.715 ₫53.447.195 ₫ - Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
1.64 crt · AAA
38.219.635 ₫từ 7.947.275 ₫38.219.635 ₫ - Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.582 crt · AAA
29.826.735 ₫từ 8.043.801 ₫29.826.735 ₫ - Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
0.85 crt · AAA
30.706.083 ₫từ 7.754.224 ₫30.706.083 ₫ - Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.35 crt · AAA
78.107.236 ₫từ 8.494.254 ₫78.107.236 ₫ - Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
2.808 crt · AAA
84.281.015 ₫từ 10.553.467 ₫84.281.015 ₫ - Nhẫn đính hôn Cassine Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
5.25 crt · AAA
90.576.415 ₫từ 11.840.475 ₫90.576.415 ₫ - Nhẫn đính hôn Cindi 14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Fire Opal & Đá Moissanite
3.168 crt · AAA
57.873.216 ₫từ 10.231.715 ₫57.873.216 ₫ - Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
3.576 crt · AAA
72.411.582 ₫từ 13.867.513 ₫72.411.582 ₫ - Nhẫn đính hôn Janeiro Vàng Hồng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng
1.822 crt · AAA
73.876.518 ₫từ 11.325.672 ₫73.876.518 ₫ - Nhẫn đính hôn Marilyne Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
5.965 crt · AAA
95.356.685 ₫từ 11.003.919 ₫95.356.685 ₫ - Nhẫn đính hôn Hindle Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
9.252 crt · AAA
148.939.340 ₫từ 12.966.607 ₫148.939.340 ₫ - Nhẫn đính hôn Bollin Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
5.736 crt · AAA
127.498.107 ₫từ 12.065.701 ₫127.498.107 ₫ - Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.96 crt · AAA
46.136.989 ₫từ 8.140.326 ₫46.136.989 ₫ - Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.478 crt · AAA
25.646.531 ₫từ 7.593.348 ₫25.646.531 ₫ - Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.88 crt · AAA
29.097.643 ₫từ 7.142.895 ₫29.097.643 ₫ - Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.448 crt · AAA
47.582.620 ₫từ 8.912.531 ₫47.582.620 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Cushion Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.2 crt · AAA
42.062.321 ₫từ 8.816.006 ₫42.062.321 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Emerald Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.22 crt · AAA
44.253.130 ₫từ 8.880.356 ₫44.253.130 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Heart Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.7 crt · AAA
54.757.691 ₫từ 8.912.531 ₫54.757.691 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Oval Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.29 crt · AAA
43.128.286 ₫từ 8.848.181 ₫43.128.286 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Pear Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.16 crt · AAA
45.601.594 ₫từ 8.816.006 ₫45.601.594 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Princess Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.45 crt · AAA
50.157.924 ₫từ 8.880.356 ₫50.157.924 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Round Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.2 crt · AAA
43.223.524 ₫từ 8.880.356 ₫43.223.524 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Trillion Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.4 crt · AAA
52.897.320 ₫từ 8.848.181 ₫52.897.320 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Cushion Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
2.048 crt · AAA
42.879.893 ₫từ 8.622.954 ₫42.879.893 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Emerald Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
2.398 crt · AAA
41.260.837 ₫từ 8.687.305 ₫41.260.837 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Heart Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.748 crt · AAA
50.495.121 ₫từ 8.687.305 ₫50.495.121 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Oval Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.338 crt · AAA
39.877.304 ₫từ 8.687.305 ₫39.877.304 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Pear Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.208 crt · AAA
42.308.462 ₫từ 8.622.954 ₫42.308.462 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Princess Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.498 crt · AAA
46.738.344 ₫từ 8.687.305 ₫46.738.344 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Round Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.498 crt · AAA
40.142.427 ₫từ 8.687.305 ₫40.142.427 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Trillion Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.448 crt · AAA
49.393.441 ₫từ 8.687.305 ₫49.393.441 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Cushion Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
3.42 crt · AAA
52.604.849 ₫từ 7.850.749 ₫52.604.849 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Emerald Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
3.3 crt · AAA
56.311.432 ₫từ 7.915.100 ₫56.311.432 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Heart Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
2.12 crt · AAA
57.702.044 ₫từ 7.818.574 ₫57.702.044 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Oval Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
2.24 crt · AAA
48.745.112 ₫từ 7.818.574 ₫48.745.112 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Pear Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
2.12 crt · AAA
56.280.866 ₫từ 7.818.574 ₫56.280.866 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Princess Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.87 crt · AAA
53.860.969 ₫từ 7.818.574 ₫53.860.969 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Round Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
2.22 crt · AAA
48.293.692 ₫từ 7.818.574 ₫48.293.692 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Trillion Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.82 crt · AAA
55.883.823 ₫từ 7.786.399 ₫55.883.823 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Princess Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.014 crt · AAA
34.228.302 ₫từ 7.818.574 ₫34.228.302 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Emerald Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.128 crt · AAA
32.253.709 ₫từ 7.786.399 ₫32.253.709 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Heart Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.868 crt · AAA
30.862.454 ₫từ 7.754.224 ₫30.862.454 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Princess Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.038 crt · AAA
32.158.471 ₫từ 7.754.224 ₫32.158.471 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Oval Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.768 crt · AAA
30.039.412 ₫từ 7.722.049 ₫30.039.412 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Round Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
0.908 crt · AAA
29.617.917 ₫từ 7.722.049 ₫29.617.917 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald 2.15 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
2.234 crt · AAA
33.528.492 ₫từ 7.786.399 ₫33.528.492 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 0.97 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.054 crt · AAA
34.203.527 ₫từ 7.689.873 ₫34.203.527 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 1.50 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.584 crt · AAA
41.582.589 ₫từ 7.722.049 ₫41.582.589 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.174 crt · AAA
29.742.436 ₫từ 7.657.698 ₫29.742.436 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.62 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.704 crt · AAA
31.656.217 ₫từ 7.689.873 ₫31.656.217 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Princess 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.334 crt · AAA
39.090.297 ₫từ 7.786.399 ₫39.090.297 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.084 crt · AAA
29.500.478 ₫từ 7.689.873 ₫29.500.478 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.334 crt · AAA
30.176.157 ₫từ 7.689.873 ₫30.176.157 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.6 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
1.684 crt · AAA
32.975.077 ₫từ 7.754.224 ₫32.975.077 ₫
You’ve viewed 60 of 69 products





















