Đang tải...
82 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Hồng Ngọc
  2. X Các kiểu thiết kế đá Gắn đá cụm
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    39.986.376 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    39.986.376 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    45.476.110 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    45.476.110 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    30.736.650 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    30.736.650 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Talas Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    26.148.143 ₫
    từ 5.695.011 ₫
    26.148.143 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 0.97 crt Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    46.108.352 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    46.108.352 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    40.435.543 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    40.435.543 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Nukus Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    31.947.723 ₫
    từ 8.301.202 ₫
    31.947.723 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Circinus Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    21.791.299 ₫
    từ 6.145.464 ₫
    21.791.299 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    35.980.887 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    35.980.887 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Milu - Round Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    33.832.868 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    33.832.868 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Caligore Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    49.535.657 ₫
    từ 11.872.650 ₫
    49.535.657 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Wrefrih Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    38.155.286 ₫
    từ 9.813.437 ₫
    38.155.286 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    41.147.901 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    41.147.901 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Efthemia Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    36.032.365 ₫
    từ 7.625.523 ₫
    36.032.365 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Milu - Heart Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    43.700.359 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    43.700.359 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Kersty Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    31.756.925 ₫
    từ 8.011.625 ₫
    31.756.925 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Ailani Vàng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    74.549.948 ₫
    từ 9.041.232 ₫
    74.549.948 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Yatopi - Cushion Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    47.403.406 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    47.403.406 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    38.932.317 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    38.932.317 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Cindi 14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    84.578.637 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    84.578.637 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    79.950.877 ₫
    từ 7.947.275 ₫
    79.950.877 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Devin Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    32.464.779 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    32.464.779 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    90.719.917 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    90.719.917 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc & Kim Cương
    130.516.783 ₫
    từ 10.553.467 ₫
    130.516.783 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Cassine Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng
    120.081.077 ₫
    từ 11.840.475 ₫
    120.081.077 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Felisha Vàng 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    81.475.337 ₫
    từ 9.556.035 ₫
    81.475.337 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    39.586.438 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    39.586.438 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng
    99.084.825 ₫
    từ 13.867.513 ₫
    99.084.825 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Janeiro Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng
    82.982.101 ₫
    từ 11.325.672 ₫
    82.982.101 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Marilyne Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng
    240.820.785 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    240.820.785 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Pangani Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    90.802.608 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    90.802.608 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Chantierra Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    42.011.484 ₫
    từ 10.070.839 ₫
    42.011.484 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Hindle Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng
    181.275.420 ₫
    từ 12.966.607 ₫
    181.275.420 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Tovia Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương
    55.979.707 ₫
    từ 9.620.386 ₫
    55.979.707 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Bollin Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng
    175.825.265 ₫
    từ 12.065.701 ₫
    175.825.265 ₫
  39. Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    48.775.356 ₫
    từ 8.140.326 ₫
    48.775.356 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    30.794.564 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    30.794.564 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo
    37.559.723 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    37.559.723 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    49.384.433 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    49.384.433 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Yatopi - Emerald Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    49.047.237 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    49.047.237 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Yatopi - Heart Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    73.837.588 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    73.837.588 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Yatopi - Oval Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    56.770.573 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    56.770.573 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Yatopi - Pear Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    48.497.363 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    48.497.363 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Yatopi - Princess Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    65.505.497 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    65.505.497 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Yatopi - Round Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    52.779.560 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    52.779.560 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Yatopi - Trillion Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    62.614.233 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    62.614.233 ₫
  51. Nhẫn đính hôn List - Cushion Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    59.964.927 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    59.964.927 ₫
  52. Nhẫn đính hôn List - Emerald Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    64.426.985 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    64.426.985 ₫
  53. Nhẫn đính hôn List - Heart Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    69.285.441 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    69.285.441 ₫
  54. Nhẫn đính hôn List - Oval Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    53.230.014 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    53.230.014 ₫
  55. Nhẫn đính hôn List - Pear Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    44.914.654 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    44.914.654 ₫
  56. Nhẫn đính hôn List - Princess Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    61.796.340 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    61.796.340 ₫
  57. Nhẫn đính hôn List - Round Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    51.532.450 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    51.532.450 ₫
  58. Nhẫn đính hôn List - Trillion Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    58.820.777 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    58.820.777 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn Fitigel - Cushion Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    78.087.612 ₫
    từ 7.850.749 ₫
    78.087.612 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Fitigel - Emerald Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    75.198.278 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    75.198.278 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Fitigel - Heart Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    74.722.728 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    74.722.728 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Fitigel - Oval Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    69.015.491 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    69.015.491 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Fitigel - Pear Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    59.498.387 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    59.498.387 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Fitigel - Princess Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia
    67.149.329 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    67.149.329 ₫

You’ve viewed 60 of 82 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng