Đang tải...
164 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Opan Lửa
  2. X Kiểu Đá Kiểu Cắt Emerald
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Vàng Trắng 9K & Đá Opan Lửa
    32.175.203 ₫
    từ 7.207.245 ₫
    32.175.203 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Pavones Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    29.552.280 ₫
    từ 6.821.143 ₫
    29.552.280 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    30.993.729 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    30.993.729 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Pastolisa Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    30.734.394 ₫
    từ 10.070.839 ₫
    30.734.394 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Beckett Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    67.361.041 ₫
    từ 12.451.804 ₫
    67.361.041 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Agafya Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    79.073.780 ₫
    từ 9.105.582 ₫
    79.073.780 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Bryllu Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    56.485.822 ₫
    từ 10.006.488 ₫
    56.485.822 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Metis Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    34.847.995 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    34.847.995 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Obtuse Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    64.587.216 ₫
    từ 8.108.151 ₫
    64.587.216 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Mabelle Bạc 925 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    14.864.942 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    14.864.942 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Hayley Vàng 18K & Đá Opan Lửa
    48.482.883 ₫
    từ 7.110.720 ₫
    48.482.883 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Trắng 9K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    19.240.770 ₫
    từ 6.274.164 ₫
    19.240.770 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Varese Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    46.072.316 ₫
    từ 8.397.728 ₫
    46.072.316 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Juniper Vàng Trắng 18K & Fire Opal & Đá Moissanite
    65.789.281 ₫
    từ 9.684.736 ₫
    65.789.281 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Nubita Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    48.000.255 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    48.000.255 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    38.219.635 ₫
    từ 7.947.275 ₫
    38.219.635 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Hayley 0.62crt Vàng Trắng 9K & Đá Opan Lửa
    27.638.499 ₫
    từ 7.078.545 ₫
    27.638.499 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Navarra Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    37.843.508 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    37.843.508 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Ruzenka Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    41.569.074 ₫
    từ 7.239.421 ₫
    41.569.074 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Margarita Bạch Kim 950 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    68.024.491 ₫
    từ 8.269.027 ₫
    68.024.491 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Nacriso Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    46.126.692 ₫
    từ 9.330.809 ₫
    46.126.692 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Renske Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    41.179.111 ₫
    từ 6.756.792 ₫
    41.179.111 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Maine Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    60.302.766 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    60.302.766 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Frawli Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    57.008.668 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    57.008.668 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Sepangare Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Kim Cương Nhân Tạo
    48.609.652 ₫
    từ 9.716.911 ₫
    48.609.652 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Damien Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    62.037.652 ₫
    từ 10.682.167 ₫
    62.037.652 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Manzanas Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    56.303.709 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    56.303.709 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Panaye Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    55.419.213 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    55.419.213 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Gaby Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    58.191.429 ₫
    từ 9.523.860 ₫
    58.191.429 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Catania Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    62.835.276 ₫
    từ 10.521.291 ₫
    62.835.276 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Nattesa Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite & Kim Cương
    137.743.333 ₫
    từ 11.872.650 ₫
    137.743.333 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Purnima Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    74.031.281 ₫
    từ 9.652.561 ₫
    74.031.281 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Trinetta Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    81.607.898 ₫
    từ 9.845.612 ₫
    81.607.898 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Verona Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    51.493.517 ₫
    từ 9.266.458 ₫
    51.493.517 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Bernie Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    71.295.050 ₫
    từ 9.362.984 ₫
    71.295.050 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Margies Bạch Kim 950 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    137.058.646 ₫
    từ 10.360.415 ₫
    137.058.646 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Mathina Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    64.961.414 ₫
    từ 10.810.868 ₫
    64.961.414 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Carenzia Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    72.543.823 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    72.543.823 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Sohniel Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    63.110.374 ₫
    từ 9.523.860 ₫
    63.110.374 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Orielda Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    31.579.316 ₫
    từ 7.014.194 ₫
    31.579.316 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Edrea Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    32.867.290 ₫
    từ 7.947.275 ₫
    32.867.290 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Edwardina Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    39.476.399 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    39.476.399 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Eirena Bạch Kim 950 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    54.827.832 ₫
    từ 9.974.313 ₫
    54.827.832 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Ekua Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    34.341.880 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    34.341.880 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Ellga Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    44.552.359 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    44.552.359 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Aithen Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    173.708.458 ₫
    từ 12.258.752 ₫
    173.708.458 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Benvolio Vàng Trắng 9K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    153.218.322 ₫
    từ 19.015.545 ₫
    153.218.322 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Demaura Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    72.926.063 ₫
    từ 11.036.095 ₫
    72.926.063 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Timerica Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    116.389.617 ₫
    từ 22.426.117 ₫
    116.389.617 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Tisondria Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    111.761.214 ₫
    từ 12.355.278 ₫
    111.761.214 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Dessie 14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Fire Opal
    39.010.824 ₫
    từ 9.041.232 ₫
    39.010.824 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Gaynelle Vàng Trắng 18K & Fire Opal & Đá Moissanite
    41.968.047 ₫
    từ 7.432.472 ₫
    41.968.047 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Carabell Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    54.010.262 ₫
    từ 9.041.232 ₫
    54.010.262 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Pattaya Bạc 925 & Fire Opal & Đá Moissanite
    26.737.594 ₫
    từ 8.655.130 ₫
    26.737.594 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn đính hôn Yely Bạc 925 & Fire Opal & Đá Moissanite
    30.276.866 ₫
    từ 8.075.976 ₫
    30.276.866 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Dalinda Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    67.956.604 ₫
    từ 8.655.130 ₫
    67.956.604 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Menba Vàng Trắng 14K & Fire Opal
    27.318.355 ₫
    từ 6.692.442 ₫
    27.318.355 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Morte Vàng Trắng 18K & Fire Opal & Đá Moissanite
    47.905.015 ₫
    từ 9.620.386 ₫
    47.905.015 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Perra Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    47.031.138 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    47.031.138 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Rowen Vàng 14K & Fire Opal
    26.661.016 ₫
    từ 6.595.916 ₫
    26.661.016 ₫

You’ve viewed 60 of 164 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng