Đang tải...
116 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Opan Lửa
  2. X Kiểu Đá Giọt Nước
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Kazop Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    37.577.421 ₫
    từ 6.982.019 ₫
    37.577.421 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Steenee Vàng Hồng 9K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    16.795.456 ₫
    từ 6.177.639 ₫
    16.795.456 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Fleta Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    31.417.477 ₫
    từ 8.655.130 ₫
    31.417.477 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Sanny Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    26.233.731 ₫
    từ 6.241.989 ₫
    26.233.731 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Malle Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Opan Lửa
    57.573.023 ₫
    từ 6.531.566 ₫
    57.573.023 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Sagita Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    41.736.064 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    41.736.064 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Cecilia Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    49.726.133 ₫
    từ 9.684.736 ₫
    49.726.133 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Perenna Vàng Trắng 9K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    31.596.049 ₫
    từ 8.011.625 ₫
    31.596.049 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Andolina Bạc 925 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    10.489.115 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    10.489.115 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Bibury Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    67.017.087 ₫
    từ 9.652.561 ₫
    67.017.087 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Rosalind Vàng Hồng 18K & Đá Opan Lửa
    35.284.615 ₫
    từ 6.209.814 ₫
    35.284.615 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Lavem Vàng Trắng 9K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    44.723.533 ₫
    từ 10.714.343 ₫
    44.723.533 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Gaby Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    71.322.131 ₫
    từ 9.523.860 ₫
    71.322.131 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Mangabel Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Kim Cương
    68.667.998 ₫
    từ 10.296.065 ₫
    68.667.998 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Vontressa Vàng Hồng 9K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    26.512.367 ₫
    từ 7.110.720 ₫
    26.512.367 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Oiffe Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    46.441.688 ₫
    từ 9.523.860 ₫
    46.441.688 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Eranthe Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    107.422.711 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    107.422.711 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Mariwen Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa
    52.983.551 ₫
    từ 9.845.612 ₫
    52.983.551 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Chanoa Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    62.020.922 ₫
    từ 12.130.052 ₫
    62.020.922 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Waneta Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    65.012.251 ₫
    từ 11.196.971 ₫
    65.012.251 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Sivania Bạch Kim 950 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    82.918.075 ₫
    từ 9.137.758 ₫
    82.918.075 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Elayna Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    38.341.258 ₫
    từ 8.751.655 ₫
    38.341.258 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Ellyn Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    27.355.035 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    27.355.035 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Heartbeat 14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Fire Opal & Đá Moissanite
    51.243.516 ₫
    từ 11.615.248 ₫
    51.243.516 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Shaniqua Vàng Trắng 14K & Fire Opal
    191.995.557 ₫
    từ 16.119.777 ₫
    191.995.557 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Glinda Vàng Trắng 18K & Fire Opal & Đá Moissanite
    50.289.842 ₫
    từ 8.301.202 ₫
    50.289.842 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Miguelita Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    52.251.565 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    52.251.565 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Narina Vàng 14K & Fire Opal
    27.346.670 ₫
    từ 9.395.159 ₫
    27.346.670 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Testa Vàng Trắng 14K & Fire Opal
    20.982.093 ₫
    từ 5.727.186 ₫
    20.982.093 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Derry Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    34.134.674 ₫
    từ 9.588.210 ₫
    34.134.674 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Vavuniya Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    47.788.220 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    47.788.220 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Belleda Vàng 18K & Fire Opal & Đá Moissanite
    30.603.766 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    30.603.766 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Anik Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa
    41.665.923 ₫
    từ 7.175.070 ₫
    41.665.923 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Venomoth Vàng Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    38.861.210 ₫
    từ 9.362.984 ₫
    38.861.210 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Vishal Vàng Trắng 9K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    35.392.724 ₫
    từ 9.845.612 ₫
    35.392.724 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Jasminum Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    33.340.589 ₫
    từ 8.397.728 ₫
    33.340.589 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Cotremait Vàng 18K & Đá Opan Lửa
    42.471.268 ₫
    từ 6.788.968 ₫
    42.471.268 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Dardanelles Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa
    35.933.589 ₫
    từ 6.885.493 ₫
    35.933.589 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Courante Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    28.705.429 ₫
    từ 5.759.361 ₫
    28.705.429 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Disparitre Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Kim Cương
    92.161.367 ₫
    từ 11.229.146 ₫
    92.161.367 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Teinte Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    74.544.477 ₫
    từ 11.743.949 ₫
    74.544.477 ₫
  45. Nhẫn SYLVIE Rakov Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    71.183.134 ₫
    từ 10.392.591 ₫
    71.183.134 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Annige Vàng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    52.005.425 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    52.005.425 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Aurec Bạch Kim 950 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    51.899.889 ₫
    từ 7.207.245 ₫
    51.899.889 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Numrana Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    23.553.213 ₫
    từ 6.628.092 ₫
    23.553.213 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Plumatte Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    40.957.102 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    40.957.102 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Ethera Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    26.674.208 ₫
    từ 8.108.151 ₫
    26.674.208 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Nicolena Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    32.532.026 ₫
    từ 10.006.488 ₫
    32.532.026 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Sualst Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    26.292.933 ₫
    từ 6.756.792 ₫
    26.292.933 ₫
  54. Nhẫn nữ Nene Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    52.558.517 ₫
    từ 11.196.971 ₫
    52.558.517 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Mirr Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    22.871.099 ₫
    từ 6.949.844 ₫
    22.871.099 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Vrachoi Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa
    27.473.118 ₫
    từ 6.821.143 ₫
    27.473.118 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Eschati Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    29.356.012 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    29.356.012 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Fragos Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    23.033.261 ₫
    từ 7.625.523 ₫
    23.033.261 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn Revealingly Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    22.096.964 ₫
    từ 6.209.814 ₫
    22.096.964 ₫
  61. Nhẫn GLAMIRA Serifesta Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa
    34.217.041 ₫
    từ 8.976.882 ₫
    34.217.041 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Cabal Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    36.914.610 ₫
    từ 7.271.596 ₫
    36.914.610 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Stacial Vàng 14K & Đá Opan Lửa
    24.817.700 ₫
    từ 6.692.442 ₫
    24.817.700 ₫
  64. Nhẫn SYLVIE Nyiaj Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    33.331.580 ₫
    từ 8.236.852 ₫
    33.331.580 ₫
  65. Nhẫn SYLVIE Braks - A Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    45.509.894 ₫
    từ 10.000.000 ₫
    45.509.894 ₫

You’ve viewed 60 of 116 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng