Đang tải...
Tìm thấy 61 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Rokh Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    134.653.229 ₫
    từ 8.236.852 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Bạc 925 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    6.756.792 ₫
    từ 5.823.712 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Daniele Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    42.271.460 ₫
    từ 8.140.326 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Enero Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    38.461.595 ₫
    từ 6.274.164 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April 0.07crt Bạc 925 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    10.489.115 ₫
    từ 7.207.245 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Amadora Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    36.251.157 ₫
    từ 6.306.340 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April 0.16crt Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    52.739.020 ₫
    từ 7.722.049 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    40.977.694 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn nữ Simone Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    37.007.275 ₫
    từ 6.241.989 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.25crt Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    53.498.302 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    82.937.326 ₫
    từ 8.172.501 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    83.050.582 ₫
    từ 7.271.596 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Genifer 0.8 crt Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.89 crt - VS

    36.930.646 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    33.880.489 ₫
    từ 6.467.216 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    41.666.889 ₫
    từ 6.756.792 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.1 crt Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    34.942.271 ₫
    từ 6.531.566 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Antesha Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    44.436.156 ₫
    từ 6.692.442 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Alidia Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    33.907.514 ₫
    từ 6.177.639 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Damara Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - SI

    50.898.598 ₫
    từ 6.499.391 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jessica Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    38.419.445 ₫
    từ 6.628.092 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jessica 0.25crt Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    47.723.818 ₫
    từ 7.400.297 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Carnation Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    35.424.900 ₫
    từ 6.177.639 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alexis Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    72.978.511 ₫
    từ 7.786.399 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Jerome Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    17.503.309 ₫
    từ 6.209.814 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clara Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.486.547 ₫
    từ 6.660.267 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ursula 0.25crt Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    50.337.087 ₫
    từ 5.662.836 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Eugenie Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    43.003.072 ₫
    từ 8.108.151 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Anastasia Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    54.720.638 ₫
    từ 7.175.070 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Genifer 0.25 crt Bạc 925 & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    23.906.175 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Clarinda Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - SI

    64.037.342 ₫
    từ 11.196.971 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Rasia Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    40.569.070 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Asherah Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    87.484.380 ₫
    từ 12.419.628 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Velaend Vàng 14K & Kim Cương

    0.804 crt - VS

    81.923.217 ₫
    từ 11.229.146 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Quene Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    93.572.892 ₫
    từ 9.459.510 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Panni Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    39.826.414 ₫
    từ 7.915.100 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Genifer 0.1 crt Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    31.113.422 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ursula Bạc 925 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    8.590.778 ₫
    từ 5.308.908 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Genifer 0.5 crt Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.59 crt - VS

    44.590.918 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Siplora Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.25 crt - VS

    208.865.982 ₫
    từ 10.424.766 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Genifer Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    42.145.656 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ursula Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    38.545.894 ₫
    từ 5.630.660 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Prenia Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    52.584.579 ₫
    từ 6.499.391 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clara 0.5crt Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    65.091.403 ₫
    từ 7.625.523 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Antonella Bạc 925 & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    21.235.634 ₫
    từ 7.239.421 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Editta Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    56.257.378 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Fiorello Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - SI

    61.272.205 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Monterey Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.026 crt - VS

    93.958.995 ₫
    từ 8.976.882 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Ostia Vàng 14K & Kim Cương

    1.248 crt - VS

    111.121.570 ₫
    từ 11.872.650 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Tenby Bạc 925 & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    40.154.653 ₫
    từ 8.462.078 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Fraga Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.348 crt - VS

    131.797.357 ₫
    từ 9.556.035 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Salamis Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.932 crt - VS

    468.608.687 ₫
    từ 10.360.415 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Viveca Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.22 crt - SI

    175.376.419 ₫
    từ 13.320.534 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Cotta Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.88 crt - VS

    89.066.113 ₫
    từ 8.719.480 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Genifer 1.0 crt Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.09 crt - VS

    143.684.166 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn Manipure Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.81 crt - SI

    323.743.046 ₫
    từ 7.625.523 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Alvisha Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.67 crt - VS

    341.987.672 ₫
    từ 10.070.839 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Chlorure Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    63.594.288 ₫
    từ 8.397.728 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Poloch Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    43.435.237 ₫
    từ 7.432.472 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Faheric Vàng 14K & Kim Cương

    0.432 crt - VS

    55.091.669 ₫
    từ 10.006.488 ₫

You’ve viewed 60 of 61 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng