Đang tải...
Tìm thấy 61 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    6.081.113 ₫
    từ 5.823.712 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.16 crt - AAA

    34.652.694 ₫
    từ 6.756.792 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Poloch Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    39.381.161 ₫
    từ 7.432.472 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Damara Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.4 crt - AA

    33.523.987 ₫
    từ 6.499.391 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April 0.16crt Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.16 crt - AAA

    45.724.825 ₫
    từ 7.722.049 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Velaend Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia

    0.804 crt - AA

    52.161.153 ₫
    từ 11.229.146 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Amadora Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.208 crt - AAA

    29.236.962 ₫
    từ 6.306.340 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    77.216.628 ₫
    từ 8.172.501 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Enero Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    34.407.519 ₫
    từ 6.274.164 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.24 crt - AAA

    33.963.499 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Daniele Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.19 crt - AAA

    38.217.384 ₫
    từ 8.140.326 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.25crt Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    45.847.091 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  15. Nhẫn nữ Simone Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.08 crt - AAA

    33.339.302 ₫
    từ 6.241.989 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    29.826.413 ₫
    từ 6.467.216 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Alidia Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.14 crt - AAA

    29.853.438 ₫
    từ 6.177.639 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Carnation Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    26.576.718 ₫
    từ 6.177.639 ₫
  19. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    77.329.884 ₫
    từ 7.271.596 ₫
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clara Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    7.432.471 ₫
    từ 6.660.267 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April 0.07crt Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    7.754.223 ₫
    từ 7.207.245 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Eugenie Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    35.351.861 ₫
    từ 8.108.151 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ursula 0.25crt Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    42.685.876 ₫
    từ 5.662.836 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clara 0.5crt Vàng Hồng-Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    46.976.763 ₫
    từ 7.625.523 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jessica Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    34.365.369 ₫
    từ 6.628.092 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.1 crt Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    30.888.195 ₫
    từ 6.531.566 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Antonella Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    9.588.210 ₫
    từ 7.239.421 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
  30. Kích Thước Đá Quý
  31. Kích Thước Đá Quý
  32. Nhẫn đính hôn Faheric Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia

    0.432 crt - AAA

    38.875.367 ₫
    từ 10.006.488 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Salamis Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Zirconia

    1.932 crt - AA

    65.517.724 ₫
    từ 10.360.415 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Rokh Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.876 crt - AA

    64.189.531 ₫
    từ 8.236.852 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jessica 0.25crt Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    40.072.607 ₫
    từ 7.400.297 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Jerome Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.07 crt - AAA

    16.827.630 ₫
    từ 6.209.814 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ursula Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    5.855.886 ₫
    từ 5.308.908 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
  39. Kích Thước Đá Quý
  40. Nhẫn đính hôn Antesha Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    38.715.458 ₫
    từ 6.692.442 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alexis Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    64.130.329 ₫
    từ 7.786.399 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
  43. Nhẫn đính hôn Anastasia Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.34 crt - AAA

    47.423.355 ₫
    từ 7.175.070 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Rasia Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    36.514.994 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Clarinda Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.42 crt - AA

    55.189.160 ₫
    từ 11.196.971 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Editta Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    35.343.495 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ursula Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.16 crt - AAA

    31.531.699 ₫
    từ 5.630.660 ₫
  48. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  49. Nhẫn đính hôn Cotta Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.88 crt - AAA

    39.355.422 ₫
    từ 8.719.480 ₫
  50. Nhẫn đính hôn Prenia Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    38.137.912 ₫
    từ 6.499.391 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Panni Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.47 crt - AA

    32.175.203 ₫
    từ 7.915.100 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Siplora Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    1.25 crt - AA

    81.966.975 ₫
    từ 10.424.766 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Fiorello Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.27 crt - AA

    44.798.501 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Ostia Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    1.248 crt - AA

    90.207.687 ₫
    từ 11.872.650 ₫
  55. Nhẫn Hình Trái Tim
  56. Nhẫn đính hôn Viveca Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc & Kim Cương

    1.22 crt - AA

    157.261.779 ₫
    từ 13.320.534 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Asherah Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    1.092 crt - AA

    66.570.497 ₫
    từ 12.419.628 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Quene Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.32 crt - AAA

    80.960.212 ₫
    từ 9.459.510 ₫

You’ve viewed 60 of 61 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng