Đang tải...
Tìm thấy 82 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Moissanite & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    32.232.151 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  2. Kiểu Đá
  3. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Zirconia

    0.884 crt - VS

    30.543.599 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  4. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Zirconia

    0.844 crt - VS

    28.466.367 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  5. Kiểu Đá
  6. Kiểu Đá
  7. Kiểu Đá
  8. Kiểu Đá
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Talas Vàng 14K & Đá Moissanite & Kim Cương Nhân Tạo

    0.66 crt - VS

    21.933.191 ₫
    từ 5.695.011 ₫
  11. Kiểu Đá
  12. Kiểu Đá
  13. Nhẫn
  14. Kiểu Đá
  15. Nhẫn GLAMIRA Karatobe Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.66 crt - VS

    25.015.897 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  16. Kiểu Đá
  17. Nhẫn GLAMIRA Nukus Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.344 crt - VS

    27.732.772 ₫
    từ 8.301.202 ₫
  18. Kiểu Đá
  19. Kiểu Đá
  20. Kiểu Đá
  21. Kiểu Đá
  22. Kiểu Đá
  23. Kiểu Đá
  24. Nhẫn đính hôn Caligore Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.9 crt - VS

    51.337.467 ₫
    từ 11.872.650 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Kiểu Đá
  27. Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Kim Cương

    0.85 crt - VS

    38.910.759 ₫
    từ 7.754.224 ₫
  28. Kiểu Đá
  29. Nhẫn đính hôn Efthemia Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.318 crt - VS

    29.468.622 ₫
    từ 7.625.523 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.64 crt - VS

    38.316.161 ₫
    từ 7.947.275 ₫
  31. Kiểu Đá
  32. Kiểu Đá
  33. Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Đá Moissanite & Kim Cương

    2.808 crt - VS

    126.591.408 ₫
    từ 10.553.467 ₫
  34. Kiểu Đá
  35. Kiểu Đá
  36. Nhẫn đính hôn Ailani Vàng 9K & Đá Moissanite

    2.58 crt - VS

    46.364.469 ₫
    từ 9.041.232 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.582 crt - VS

    31.371.144 ₫
    từ 8.043.801 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Felisha Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.812 crt - VS

    63.038.944 ₫
    từ 9.556.035 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Devin Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.399 crt - VS

    24.099.227 ₫
    từ 7.722.049 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng

    3.576 crt - VS

    79.844.053 ₫
    từ 13.867.513 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Marilyne Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng

    5.965 crt - VS

    111.572.988 ₫
    từ 11.003.919 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Chantierra Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.804 crt - VS

    44.682.025 ₫
    từ 10.070.839 ₫
  43. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  44. Nhẫn đính hôn Kersty Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.72 crt - VS

    27.477.623 ₫
    từ 8.011.625 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Tovia Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.452 crt - VS

    43.302.675 ₫
    từ 9.620.386 ₫
  46. Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Zirconia

    1.96 crt - VS

    44.109.952 ₫
    từ 8.140.326 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.478 crt - VS

    25.839.583 ₫
    từ 7.593.348 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.88 crt - VS

    29.290.695 ₫
    từ 7.142.895 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Wrefrih Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.764 crt - VS

    41.501.506 ₫
    từ 9.813.437 ₫
  50. Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Zirconia

    1.448 crt - VS

    43.785.947 ₫
    từ 8.912.531 ₫
  51. Nhẫn Hình Trái Tim
  52. Kiểu Đá
  53. Kiểu Đá
  54. Kiểu Đá
  55. Kiểu Đá
  56. Kiểu Đá
  57. Kiểu Đá

You’ve viewed 60 of 82 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng