Đang tải...
222 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Emerald (Đá nhân tạo)
  2. X Các kiểu gắn đá dựa trên viền Viền toàn bộ
Xóa tất cả
  1. Nhẫn nữ Lyth Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    30.953.511 ₫
    từ 7.207.245 ₫
    30.953.511 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    36.511.776 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    36.511.776 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Cnytten Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    28.056.777 ₫
    từ 7.528.997 ₫
    28.056.777 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Afin - A Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    26.473.434 ₫
    từ 6.982.019 ₫
    26.473.434 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Beriyman - Oval Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    42.268.564 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    42.268.564 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Cheilia Vàng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    41.898.549 ₫
    từ 6.885.493 ₫
    41.898.549 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Lunete Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo
    23.809.650 ₫
    từ 7.110.720 ₫
    23.809.650 ₫
  8. Bảo hành trọn đời
  9. Nhẫn đính hôn Joyce Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    40.761.799 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    40.761.799 ₫
  10. Nhẫn đính hôn Berdina 2.0 crt Vàng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    61.351.623 ₫
    từ 8.751.655 ₫
    61.351.623 ₫
  11. Nhẫn
  12. Nhẫn đính hôn Thandie Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    31.438.712 ₫
    từ 6.692.442 ₫
    31.438.712 ₫
  13. Nhẫn đính hôn Dacian Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    91.629.833 ₫
    từ 11.679.599 ₫
    91.629.833 ₫
  14. Nhẫn đính hôn Diana Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    59.583.008 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    59.583.008 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 0.5crt Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    33.284.925 ₫
    từ 6.949.844 ₫
    33.284.925 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Madizen Vàng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia & Kim Cương
    54.361.937 ₫
    từ 10.070.839 ₫
    54.361.937 ₫
  17. Thiết kế mới nhất
  18. Nhẫn đính hôn Eglantine Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    28.606.329 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    28.606.329 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Abigail Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    61.117.765 ₫
    từ 9.202.108 ₫
    61.117.765 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Shelby Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    96.461.261 ₫
    từ 11.357.847 ₫
    96.461.261 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Leila Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    514.847.995 ₫
    từ 9.041.232 ₫
    514.847.995 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Bridal Passion Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    25.128.833 ₫
    từ 6.917.668 ₫
    25.128.833 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Cosmence Vàng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    108.842.279 ₫
    từ 12.644.855 ₫
    108.842.279 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Emily Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    66.432.142 ₫
    từ 10.038.663 ₫
    66.432.142 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn đính hôn Gloria Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    33.790.720 ₫
    từ 6.595.916 ₫
    33.790.720 ₫
  27. Nhẫn đính hôn Chole Vàng 9K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    36.583.206 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    36.583.206 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Claudia Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    91.412.005 ₫
    từ 10.392.591 ₫
    91.412.005 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Jena Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    59.678.460 ₫
    từ 9.459.510 ₫
    59.678.460 ₫
  30. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING A Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    28.353.431 ₫
    từ 5.791.536 ₫
    28.353.431 ₫
  31. Glamira Bộ cô dâu True Love Ring A Vàng 9K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    22.747.868 ₫
    từ 5.791.536 ₫
    22.747.868 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    76.723.703 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    76.723.703 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Berdina Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    34.034.606 ₫
    từ 8.301.202 ₫
    34.034.606 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Agnella 3.0 crt Bạc 925 & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    29.697.712 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    29.697.712 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Agnella 2.0 crt Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    70.920.584 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    70.920.584 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Duga Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    39.320.350 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    39.320.350 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Anielo Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    41.580.981 ₫
    từ 6.370.690 ₫
    41.580.981 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Grendel Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    51.543.388 ₫
    từ 8.558.604 ₫
    51.543.388 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Clarette Bạc 925 & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    20.270.377 ₫
    từ 7.882.925 ₫
    20.270.377 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Caprina Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    63.951.756 ₫
    từ 10.456.941 ₫
    63.951.756 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Manzanas Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    62.867.452 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    62.867.452 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Adamaris Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    33.236.984 ₫
    từ 7.078.545 ₫
    33.236.984 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Aletta Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    57.940.785 ₫
    từ 8.011.625 ₫
    57.940.785 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Atifolia Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    43.274.361 ₫
    từ 8.558.604 ₫
    43.274.361 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Tucana Vàng 9K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo
    33.655.263 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    33.655.263 ₫
  46. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  47. Nhẫn đính hôn Raison Bạc 925 & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    15.379.746 ₫
    từ 7.046.369 ₫
    15.379.746 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Sekaya Bạc 925 & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    19.691.224 ₫
    từ 8.011.625 ₫
    19.691.224 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Romina Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    26.705.419 ₫
    từ 6.563.741 ₫
    26.705.419 ₫
  50. Nhẫn đính hôn Amaranta Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    57.092.003 ₫
    từ 9.137.758 ₫
    57.092.003 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Melita Bạch Kim 950 & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    280.982.198 ₫
    từ 14.124.914 ₫
    280.982.198 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Prunella Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo
    82.466.334 ₫
    từ 10.810.868 ₫
    82.466.334 ₫
  53. Nhẫn Hình Trái Tim
  54. Nhẫn đính hôn Jeswitha Bạc 925 & Đá Sapphire (Đá nhân tạo)
    19.047.720 ₫
    từ 9.716.911 ₫
    19.047.720 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Joulaya Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    65.447.581 ₫
    từ 10.810.868 ₫
    65.447.581 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Mackella Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    66.460.778 ₫
    từ 10.585.642 ₫
    66.460.778 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Maddasin Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Zirconia
    50.468.737 ₫
    từ 9.234.283 ₫
    50.468.737 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Annecia Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    49.587.136 ₫
    từ 8.590.779 ₫
    49.587.136 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Merollia Vàng 14K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Kim Cương
    49.114.161 ₫
    từ 8.269.027 ₫
    49.114.161 ₫

You’ve viewed 60 of 222 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng