Đang tải...
280 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Thạch Anh Xanh
  2. X Các kiểu gắn đá dựa trên viền Viền toàn bộ
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Forsany Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    20.542.579 ₫
    từ 5.759.361 ₫
    20.542.579 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Rungo Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    31.217.024 ₫
    từ 9.523.860 ₫
    31.217.024 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Familotan Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    29.683.554 ₫
    từ 9.556.035 ₫
    29.683.554 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Tengand - Heart Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    42.335.167 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    42.335.167 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Icy Vàng 9K & Đá Thạch Anh Xanh
    23.327.022 ₫
    từ 6.949.844 ₫
    23.327.022 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Dallso - Pear Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    41.279.176 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    41.279.176 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Tranglo B Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    23.355.336 ₫
    từ 5.566.310 ₫
    23.355.336 ₫
  8. Nhẫn nữ Lyth Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    28.443.845 ₫
    từ 7.207.245 ₫
    28.443.845 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Betella - Oval Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    43.437.809 ₫
    từ 9.974.313 ₫
    43.437.809 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Abigail Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    50.049.494 ₫
    từ 9.202.108 ₫
    50.049.494 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Diana Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    59.036.030 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    59.036.030 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Berdina 2.0 crt Vàng 18K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    55.019.596 ₫
    từ 8.751.655 ₫
    55.019.596 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Lunete Vàng Hồng 9K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    19.079.894 ₫
    từ 7.110.720 ₫
    19.079.894 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Destny Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    34.715.113 ₫
    từ 7.528.997 ₫
    34.715.113 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Tengand - Cushion Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    35.046.195 ₫
    từ 7.432.472 ₫
    35.046.195 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Compte Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    26.946.410 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    26.946.410 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Steenee Vàng Hồng 9K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    16.634.580 ₫
    từ 6.177.639 ₫
    16.634.580 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    29.851.509 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    29.851.509 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Sanny Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    24.946.722 ₫
    từ 6.241.989 ₫
    24.946.722 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Gratuito Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Xanh
    44.325.847 ₫
    từ 7.078.545 ₫
    44.325.847 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Thandie Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    24.649.744 ₫
    từ 6.692.442 ₫
    24.649.744 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Testa Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    20.821.217 ₫
    từ 5.727.186 ₫
    20.821.217 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Eglantine Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    25.807.086 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    25.807.086 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Molissia Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    46.938.474 ₫
    từ 10.682.167 ₫
    46.938.474 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Belleda Vàng 18K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    30.442.890 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    30.442.890 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Anielo Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    38.009.533 ₫
    từ 6.370.690 ₫
    38.009.533 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Palawan Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    27.160.695 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    27.160.695 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Maddasin Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    46.961.639 ₫
    từ 9.234.283 ₫
    46.961.639 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Narina Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    27.185.794 ₫
    từ 9.395.159 ₫
    27.185.794 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Pierya Bạc 925 & Đá Thạch Anh Xanh
    7.593.347 ₫
    từ 6.853.318 ₫
    7.593.347 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Tucana Vàng 9K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    29.826.413 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    29.826.413 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Siargaole Vàng Trắng 9K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    23.874.000 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    23.874.000 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Elberga Vàng Trắng 9K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    29.279.435 ₫
    từ 10.135.189 ₫
    29.279.435 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Gloria Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    31.924.558 ₫
    từ 6.595.916 ₫
    31.924.558 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Chole Vàng 9K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    31.274.298 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    31.274.298 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Agnella 3.0 crt Bạc 925 & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    19.948.625 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    19.948.625 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Agnella 2.0 crt Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    61.654.124 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    61.654.124 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Brunella Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    31.887.878 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    31.887.878 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Prunella Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    73.585.977 ₫
    từ 10.810.868 ₫
    73.585.977 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Merollia Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    39.429.424 ₫
    từ 8.269.027 ₫
    39.429.424 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Tinsley Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    34.621.483 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    34.621.483 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Vivyan Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    51.128.006 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    51.128.006 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Jena Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    41.641.147 ₫
    từ 9.459.510 ₫
    41.641.147 ₫
  48. Glamira Bộ cô dâu True Love Ring A Vàng 9K & Đá Thạch Anh Xanh
    19.948.625 ₫
    từ 5.791.536 ₫
    19.948.625 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    75.243.642 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    75.243.642 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Joyce Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    35.034.612 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    35.034.612 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 0.5crt Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    30.485.682 ₫
    từ 6.949.844 ₫
    30.485.682 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Mireya 0.4 crt Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh
    38.277.874 ₫
    từ 6.370.690 ₫
    38.277.874 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Mireya 0.93 crt Bạc 925 & Đá Thạch Anh Xanh
    10.521.291 ₫
    từ 6.499.391 ₫
    10.521.291 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    55.911.171 ₫
    từ 9.169.933 ₫
    55.911.171 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Duga Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    32.145.279 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    32.145.279 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Malle Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Xanh
    56.286.014 ₫
    từ 6.531.566 ₫
    56.286.014 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Clarette Bạc 925 & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    11.390.020 ₫
    từ 7.882.925 ₫
    11.390.020 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Rupinder Vàng Hồng 18K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    55.588.454 ₫
    từ 7.882.925 ₫
    55.588.454 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn đính hôn Caprina Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    47.124.123 ₫
    từ 10.456.941 ₫
    47.124.123 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Andolina Bạc 925 & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    10.328.239 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    10.328.239 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Bibury Vàng 18K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    65.730.078 ₫
    từ 9.652.561 ₫
    65.730.078 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Manzanas Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    55.081.052 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    55.081.052 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Afilado Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    60.420.528 ₫
    từ 9.427.334 ₫
    60.420.528 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Fuego Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Moissanite
    52.267.974 ₫
    từ 8.269.027 ₫
    52.267.974 ₫

You’ve viewed 60 of 280 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng