Đang tải...
482 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Thạch Anh Khói
  2. X Các kiểu gắn đá dựa trên viền Viền toàn bộ
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Caninna Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    25.559.338 ₫
    từ 6.788.968 ₫
    25.559.338 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Luster Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    26.055.156 ₫
    từ 7.175.070 ₫
    26.055.156 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Mireya 0.93 crt Bạc 925 & Đá Thạch Anh Khói
    9.266.458 ₫
    từ 6.499.391 ₫
    9.266.458 ₫
  4. Nhẫn nữ Clerical Bạc 925 & Đá Thạch Anh Khói
    6.756.792 ₫
    từ 6.595.916 ₫
    6.756.792 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Envy Vàng Hồng 9K & Đá Thạch Anh Khói
    14.317.965 ₫
    từ 5.405.434 ₫
    14.317.965 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Cheilia Vàng 18K & Đá Thạch Anh Khói
    37.361.845 ₫
    từ 6.885.493 ₫
    37.361.845 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Fitigel - Emerald Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    48.203.281 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    48.203.281 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Ociramma Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    31.068.697 ₫
    từ 7.432.472 ₫
    31.068.697 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Chole Vàng 9K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    29.118.559 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    29.118.559 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Hearty Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    24.491.121 ₫
    từ 6.756.792 ₫
    24.491.121 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Samy Bạc 925 & Đá Thạch Anh Khói
    7.561.172 ₫
    từ 7.303.771 ₫
    7.561.172 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Barnie Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Khói
    47.146.969 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    47.146.969 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Tranglo B Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    21.971.802 ₫
    từ 5.566.310 ₫
    21.971.802 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Eglantine Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    24.680.954 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    24.680.954 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Destinesia Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    34.805.847 ₫
    từ 9.781.262 ₫
    34.805.847 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 1.0 crt Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    38.216.741 ₫
    từ 7.335.946 ₫
    38.216.741 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Gloria Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    30.444.499 ₫
    từ 6.595.916 ₫
    30.444.499 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Abigail Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    48.859.011 ₫
    từ 9.202.108 ₫
    48.859.011 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 0.25crt Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói
    35.366.982 ₫
    từ 6.821.143 ₫
    35.366.982 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Caprina Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    46.287.568 ₫
    từ 10.456.941 ₫
    46.287.568 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Sanny Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    23.917.116 ₫
    từ 6.241.989 ₫
    23.917.116 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Brunella Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    30.761.746 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    30.761.746 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Raison Bạc 925 & Đá Thạch Anh Khói & Kim Cương
    9.620.384 ₫
    từ 7.046.369 ₫
    9.620.384 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 0.5crt Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    29.359.550 ₫
    từ 6.949.844 ₫
    29.359.550 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Mireya 0.4 crt Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    37.602.195 ₫
    từ 6.370.690 ₫
    37.602.195 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Bibury Vàng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    64.700.472 ₫
    từ 9.652.561 ₫
    64.700.472 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Tucana Vàng 9K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    27.316.747 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    27.316.747 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Prunella Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    72.395.494 ₫
    từ 10.810.868 ₫
    72.395.494 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Madizen Vàng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    47.444.267 ₫
    từ 10.070.839 ₫
    47.444.267 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Uzella Vàng Hồng 9K & Đá Thạch Anh Khói
    24.034.877 ₫
    từ 6.660.267 ₫
    24.034.877 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Pierya Bạc 925 & Đá Thạch Anh Khói
    7.046.369 ₫
    từ 6.853.318 ₫
    7.046.369 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Lissy Vàng Trắng 9K & Đá Thạch Anh Khói
    29.182.909 ₫
    từ 6.467.216 ₫
    29.182.909 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Diana Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    53.694.946 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    53.694.946 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Bridal Passion Vàng Trắng 9K & Đá Thạch Anh Khói
    21.493.035 ₫
    từ 6.917.668 ₫
    21.493.035 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Cosmence Vàng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    96.100.898 ₫
    từ 12.644.855 ₫
    96.100.898 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Ruth Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    53.729.049 ₫
    từ 10.000.000 ₫
    53.729.049 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Mona Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    81.807.386 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    81.807.386 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Jena Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    40.515.014 ₫
    từ 9.459.510 ₫
    40.515.014 ₫
  43. Glamira Bộ cô dâu True Love Ring A Vàng 9K & Đá Thạch Anh Khói
    18.822.493 ₫
    từ 5.791.536 ₫
    18.822.493 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    74.374.912 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    74.374.912 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Mireya Vàng Trắng 9K & Đá Thạch Anh Khói
    26.480.193 ₫
    từ 6.306.340 ₫
    26.480.193 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Joyce Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    33.908.480 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    33.908.480 ₫
  47. Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    25.418.409 ₫
    từ 6.788.968 ₫
    25.418.409 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 0.16crt Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    25.450.585 ₫
    từ 6.788.968 ₫
    25.450.585 ₫
  49. Nhẫn nữ Fidelia Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    33.334.797 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    33.334.797 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Berdina Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    26.666.485 ₫
    từ 8.301.202 ₫
    26.666.485 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Agnella 3.0 crt Bạc 925 & Smoke Quartz & Đá Moissanite
    16.473.703 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    16.473.703 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Berdina 2.0 crt Vàng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    52.702.982 ₫
    từ 8.751.655 ₫
    52.702.982 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    52.436.249 ₫
    từ 9.169.933 ₫
    52.436.249 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Agnella 2.0 crt Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    59.337.510 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    59.337.510 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Guava Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    38.040.099 ₫
    từ 7.014.194 ₫
    38.040.099 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Duga Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    31.276.549 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    31.276.549 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Malle Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói
    55.256.408 ₫
    từ 6.531.566 ₫
    55.256.408 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Anielo Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Khói
    36.754.700 ₫
    từ 6.370.690 ₫
    36.754.700 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn đính hôn Grendel Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    40.089.015 ₫
    từ 8.558.604 ₫
    40.089.015 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Clarette Bạc 925 & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    10.135.187 ₫
    từ 7.882.925 ₫
    10.135.187 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Rupinder Vàng Hồng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    54.333.621 ₫
    từ 7.882.925 ₫
    54.333.621 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Andolina Bạc 925 & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    8.816.004 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    8.816.004 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Adamaris Vàng Trắng 9K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    25.096.657 ₫
    từ 7.078.545 ₫
    25.096.657 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Afilado Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Khói & Đá Moissanite
    59.744.849 ₫
    từ 9.427.334 ₫
    59.744.849 ₫

You’ve viewed 60 of 482 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng