Đang tải...
544 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Sapphire Vàng
  2. X Các kiểu gắn đá dựa trên viền Viền toàn bộ
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Akee Vàng 9K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    14.704.066 ₫
    từ 5.630.660 ₫
    14.704.066 ₫
  2. Nhẫn nữ Vitaly Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng
    18.256.531 ₫
    từ 5.662.836 ₫
    18.256.531 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    37.734.434 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    37.734.434 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    30.830.599 ₫
    từ 7.335.946 ₫
    30.830.599 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Bayloyri Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Zirconia
    29.282.330 ₫
    từ 7.239.421 ₫
    29.282.330 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Twhearig Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng
    26.768.803 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    26.768.803 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Cheilia Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng
    47.110.932 ₫
    từ 6.885.493 ₫
    47.110.932 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Jessie Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng
    45.910.476 ₫
    từ 8.751.655 ₫
    45.910.476 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Cotinulla Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng
    23.414.538 ₫
    từ 5.630.660 ₫
    23.414.538 ₫
  11. Nhẫn nữ Ducchn Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Zirconia
    51.261.856 ₫
    từ 11.132.620 ₫
    51.261.856 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Agnella Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    22.651.342 ₫
    từ 7.303.771 ₫
    22.651.342 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Polloc - A Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Vàng
    17.567.661 ₫
    từ 5.373.259 ₫
    17.567.661 ₫
  15. Nhẫn nữ Clerical Bạc 925 & Đá Sapphire Vàng
    7.593.347 ₫
    từ 6.595.916 ₫
    7.593.347 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Teoria Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    28.350.535 ₫
    từ 8.140.326 ₫
    28.350.535 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Gratuito Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng
    50.149.559 ₫
    từ 7.078.545 ₫
    50.149.559 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Lissy Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Vàng
    29.504.661 ₫
    từ 6.467.216 ₫
    29.504.661 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Sanny Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng
    27.681.615 ₫
    từ 6.241.989 ₫
    27.681.615 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Amaranta Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Zirconia
    58.314.661 ₫
    từ 9.137.758 ₫
    58.314.661 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Ruth Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    65.344.298 ₫
    từ 10.000.000 ₫
    65.344.298 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Samy Bạc 925 & Đá Sapphire Vàng
    9.652.560 ₫
    từ 7.303.771 ₫
    9.652.560 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 0.25crt Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng
    37.458.370 ₫
    từ 6.821.143 ₫
    37.458.370 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Adamaris Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    32.496.955 ₫
    từ 7.078.545 ₫
    32.496.955 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 0.16crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng
    26.287.140 ₫
    từ 6.788.968 ₫
    26.287.140 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Siargaole Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương Nhân Tạo
    29.408.136 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    29.408.136 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Berdina Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    33.294.577 ₫
    từ 8.301.202 ₫
    33.294.577 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Anielo Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng
    42.803.639 ₫
    từ 6.370.690 ₫
    42.803.639 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Rupinder Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    82.068.648 ₫
    từ 7.882.925 ₫
    82.068.648 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Solis Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng
    34.060.669 ₫
    từ 6.016.763 ₫
    34.060.669 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Eglantine Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng
    28.284.577 ₫
    từ 6.724.617 ₫
    28.284.577 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Bridal Passion Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Vàng
    24.388.804 ₫
    từ 6.917.668 ₫
    24.388.804 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Jena Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    59.839.336 ₫
    từ 9.459.510 ₫
    59.839.336 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Bridal Passion 0.5crt Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng
    32.963.173 ₫
    từ 6.949.844 ₫
    32.963.173 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Malle Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng
    59.020.907 ₫
    từ 6.531.566 ₫
    59.020.907 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Manzanas Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    85.937.074 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    85.937.074 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Resi Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    42.512.773 ₫
    từ 8.236.852 ₫
    42.512.773 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Colomba Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương Nhân Tạo
    115.012.197 ₫
    từ 11.036.095 ₫
    115.012.197 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Merollia Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    51.366.425 ₫
    từ 8.269.027 ₫
    51.366.425 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Thandie Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    35.331.912 ₫
    từ 6.692.442 ₫
    35.331.912 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Tinsley Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Zirconia
    40.927.824 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    40.927.824 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Vivyan Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Zirconia & Kim Cương
    53.959.424 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    53.959.424 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Uzella Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Vàng
    30.083.816 ₫
    từ 6.660.267 ₫
    30.083.816 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Lunete Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương Nhân Tạo
    24.678.381 ₫
    từ 7.110.720 ₫
    24.678.381 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Abigail Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    66.362.323 ₫
    từ 9.202.108 ₫
    66.362.323 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Diana Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng
    104.370.893 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    104.370.893 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Cosmence Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    108.102.250 ₫
    từ 12.644.855 ₫
    108.102.250 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Gloria Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng
    43.218.055 ₫
    từ 6.595.916 ₫
    43.218.055 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Chole Vàng 9K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    48.809.784 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    48.809.784 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Mona Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    104.040.452 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    104.040.452 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Anastasia Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng
    46.490.274 ₫
    từ 7.175.070 ₫
    46.490.274 ₫
  55. Glamira Bộ cô dâu True Love Ring A Vàng 9K & Đá Sapphire Vàng
    22.426.116 ₫
    từ 5.791.536 ₫
    22.426.116 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Vàng & Đá Zirconia
    89.272.033 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    89.272.033 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Mireya Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Vàng
    30.148.166 ₫
    từ 6.306.340 ₫
    30.148.166 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Joyce Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    40.440.047 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    40.440.047 ₫
  59. Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng
    25.740.161 ₫
    từ 6.788.968 ₫
    25.740.161 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn đính hôn Mireya 0.4 crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng
    41.913.672 ₫
    từ 6.370.690 ₫
    41.913.672 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Mireya 0.93 crt Bạc 925 & Đá Sapphire Vàng
    24.324.454 ₫
    từ 6.499.391 ₫
    24.324.454 ₫
  63. Nhẫn nữ Fidelia Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    36.327.091 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    36.327.091 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Agnella 3.0 crt Bạc 925 & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    65.766.117 ₫
    từ 8.172.501 ₫
    65.766.117 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Berdina 2.0 crt Vàng 18K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương
    61.351.623 ₫
    từ 8.751.655 ₫
    61.351.623 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Kim Cương Đen
    98.897.245 ₫
    từ 9.169.933 ₫
    98.897.245 ₫

You’ve viewed 60 of 544 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng