Đang tải...
Tìm thấy 628 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    8.526.468,00 ₫
    2.814.609  - 30.495.137  2.814.609 ₫ - 30.495.137 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø6 mm

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    7.970.338,00 ₫
    2.453.761  - 28.782.876  2.453.761 ₫ - 28.782.876 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly

    Mặt dây chuyền nữ Pearly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    8.955.805,00 ₫
    2.456.591  - 34.556.436  2.456.591 ₫ - 34.556.436 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Lerika Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Lerika Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.2 crt - VS

    21.170.840,00 ₫
    4.426.393  - 56.433.689  4.426.393 ₫ - 56.433.689 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Loyal

    Mặt dây chuyền nữ Loyal

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.04 crt - VS

    11.698.528,00 ₫
    3.665.076  - 48.098.826  3.665.076 ₫ - 48.098.826 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.08 crt - VS

    14.919.833,00 ₫
    4.100.923  - 56.844.063  4.100.923 ₫ - 56.844.063 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.08 crt - VS

    13.362.671,00 ₫
    3.268.852  - 47.929.015  3.268.852 ₫ - 47.929.015 ₫
  8. Dây chuyền nữ Lumpler

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.09 crt - VS

    6.843.645,00 ₫
    3.247.908  - 41.730.929  3.247.908 ₫ - 41.730.929 ₫
  9. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    11.106.171,00 ₫
    3.605.642  - 45.396.003  3.605.642 ₫ - 45.396.003 ₫
  10. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Margid

    Mặt dây chuyền nữ Margid

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.358.540,00 ₫
    3.110.362  - 38.759.248  3.110.362 ₫ - 38.759.248 ₫
  11. Dây chuyền nữ Divertimento

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.100.046,00 ₫
    4.939.221  - 41.532.820  4.939.221 ₫ - 41.532.820 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Dây chuyền nữ Kanasia Ø8 mm

    Dây chuyền nữ Kanasia Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    18.728.683,00 ₫
    6.226.385  - 62.759.132  6.226.385 ₫ - 62.759.132 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Maiya Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Maiya Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.095 crt - VS

    15.511.905,00 ₫
    4.734.882  - 62.759.129  4.734.882 ₫ - 62.759.129 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.045 crt - VS

    14.092.856,00 ₫
    4.853.750  - 59.787.448  4.853.750 ₫ - 59.787.448 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Maiya Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Maiya Ø10 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.095 crt - VS

    19.590.188,00 ₫
    6.914.117  - 86.108.076  6.914.117 ₫ - 86.108.076 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Onalitonas

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    11.624.095,00 ₫
    4.559.977  - 54.056.342  4.559.977 ₫ - 54.056.342 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø6 mm

    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    10.401.741,00 ₫
    3.229.229  - 42.834.696  3.229.229 ₫ - 42.834.696 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Pernek

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    7.171.097,00 ₫
    2.107.913  - 24.764.027  2.107.913 ₫ - 24.764.027 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Kamoore Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Kamoore Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.09 crt - VS

    9.454.482,00 ₫
    2.924.136  - 39.113.015  2.924.136 ₫ - 39.113.015 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø4 mm

    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    8.473.826,00 ₫
    2.199.045  - 30.325.323  2.199.045 ₫ - 30.325.323 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.07 crt - VS

    14.840.588,00 ₫
    4.497.147  - 59.136.504  4.497.147 ₫ - 59.136.504 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø4 mm

    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    7.504.774,00 ₫
    2.119.800  - 26.674.397  2.119.800 ₫ - 26.674.397 ₫
  24. Dây chuyền nữ Zuria

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.641 crt - VS

    19.463.962,00 ₫
    6.007.047  - 73.841.535  6.007.047 ₫ - 73.841.535 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Quito

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.766.368,00 ₫
    3.613.567  - 39.622.450  3.613.567 ₫ - 39.622.450 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Lemuela Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Lemuela Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.12 crt - VS

    13.734.839,00 ₫
    5.207.522  - 62.631.776  5.207.522 ₫ - 62.631.776 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø10 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.08 crt - VS

    20.146.035,00 ₫
    7.785.811  - 94.740.110  7.785.811 ₫ - 94.740.110 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Enema

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.144 crt - VS

    14.219.364,00 ₫
    3.914.697  - 58.216.697  3.914.697 ₫ - 58.216.697 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø4 mm

    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    9.616.367,00 ₫
    2.733.948  - 35.801.709  2.733.948 ₫ - 35.801.709 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Eliesha

    Mặt dây chuyền nữ Eliesha

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.284.389,00 ₫
    3.070.739  - 38.334.718  3.070.739 ₫ - 38.334.718 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Rianna

    Mặt dây chuyền nữ Rianna

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.951.744,00 ₫
    3.427.342  - 42.155.458  3.427.342 ₫ - 42.155.458 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Corey Ø6 mm

    Mặt dây chuyền nữ Corey Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Ngọc Trai Đen

    0.07 crt - AAA

    10.417.308,00 ₫
    3.328.285  - 48.084.673  3.328.285 ₫ - 48.084.673 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Leovan Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Leovan Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.16 crt - VS

    13.338.898,00 ₫
    4.835.354  - 60.211.976  4.835.354 ₫ - 60.211.976 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Rianna Ø4 mm

    Mặt dây chuyền nữ Rianna Ø4 mm

    Vàng 14K & Ngọc Trai Đen
    8.765.335,00 ₫
    2.793.382  - 33.891.347  2.793.382 ₫ - 33.891.347 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Raccoglier

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    9.951.744,00 ₫
    3.721.114  - 40.683.767  3.721.114 ₫ - 40.683.767 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.656.175,00 ₫
    3.803.755  - 44.716.765  3.803.755 ₫ - 44.716.765 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Chica Ø4 mm

    Mặt dây chuyền nữ Chica Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    8.696.278,00 ₫
    2.317.913  - 31.740.414  2.317.913 ₫ - 31.740.414 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Linora Ø4 mm

    Mặt dây chuyền nữ Linora Ø4 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Hồng
    9.247.313,00 ₫
    3.704.698  - 36.650.762  3.704.698 ₫ - 36.650.762 ₫
  39. Dây chuyền nữ Edittie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.132 crt - VS

    13.895.876,00 ₫
    6.057.706  - 59.221.413  6.057.706 ₫ - 59.221.413 ₫
  40. Dây chuyền nữ Riankour
    Mới

    Dây chuyền nữ Riankour

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu & Ngọc Trai Trắng

    0.104 crt - VS1

    16.056.431,00 ₫
    6.290.063  - 65.108.174  6.290.063 ₫ - 65.108.174 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Appartamento

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    12.695.315,00 ₫
    5.242.899  - 56.391.235  5.242.899 ₫ - 56.391.235 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Dionay

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    8.431.657,00 ₫
    2.839.231  - 31.980.977  2.839.231 ₫ - 31.980.977 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Woodriee
    Mới

    Mặt dây chuyền nữ Woodriee

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.352 crt - VS

    17.296.614,00 ₫
    5.624.973  - 83.843.938  5.624.973 ₫ - 83.843.938 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Fabiola

    Mặt dây chuyền nữ Fabiola

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.139 crt - VS

    15.715.112,00 ₫
    4.299.036  - 55.627.091  4.299.036 ₫ - 55.627.091 ₫
  45. Mặt dây chuyền nữ Client

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.726 crt - VS

    53.057.009,00 ₫
    4.280.356  - 88.343.913  4.280.356 ₫ - 88.343.913 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Kanvika Ø6 mm

    Mặt dây chuyền nữ Kanvika Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.198 crt - VS

    17.791.046,00 ₫
    4.802.241  - 72.593.994  4.802.241 ₫ - 72.593.994 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Chastella

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    1.16 crt - VS

    205.380.439,00 ₫
    5.398.841  - 1.578.799.112  5.398.841 ₫ - 1.578.799.112 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Maiya

    Mặt dây chuyền nữ Maiya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.065 crt - VS

    12.445.128,00 ₫
    3.625.454  - 49.796.927  3.625.454 ₫ - 49.796.927 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Rooster

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.3 crt - VS

    13.593.047,00 ₫
    3.419.983  - 67.202.506  3.419.983 ₫ - 67.202.506 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Mael Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Mael Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.112 crt - VS

    14.404.459,00 ₫
    4.279.224  - 60.112.917  4.279.224 ₫ - 60.112.917 ₫
  51. Dây chuyền nữ Biecal

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    16.795.107,00 ₫
    8.333.450  - 22.564.419  8.333.450 ₫ - 22.564.419 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Ruperta Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Ruperta Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    16.767.088,00 ₫
    4.437.714  - 69.169.478  4.437.714 ₫ - 69.169.478 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Vimpa

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.398 crt - VS

    41.600.460,00 ₫
    4.710.543  - 368.814.282  4.710.543 ₫ - 368.814.282 ₫
  54. Dây chuyền nữ Puhas

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.264 crt - VS

    27.788.923,00 ₫
    10.270.139  - 56.560.484  10.270.139 ₫ - 56.560.484 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Dây chuyền nữ Kanasia Ø6 mm

    Dây chuyền nữ Kanasia Ø6 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.18 crt - VS

    18.283.779,00 ₫
    5.954.688  - 61.683.665  5.954.688 ₫ - 61.683.665 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    15.216.437,00 ₫
    6.240.536  - 70.825.135  6.240.536 ₫ - 70.825.135 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Trecia Ø8 mm

    Mặt dây chuyền nữ Trecia Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    12.075.223,00 ₫
    3.684.887  - 49.952.585  3.684.887 ₫ - 49.952.585 ₫
  58. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Reside

    Dây chuyền nữ Reside

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.496 crt - VS

    30.557.684,00 ₫
    11.084.381  - 144.381.389  11.084.381 ₫ - 144.381.389 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Fabiola Ø10 mm

    Mặt dây chuyền nữ Fabiola Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.145 crt - VS

    18.517.269,00 ₫
    5.705.632  - 69.395.891  5.705.632 ₫ - 69.395.891 ₫
  60. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Paiva

    Mặt dây chuyền nữ Paiva

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    9.808.536,00 ₫
    2.912.249  - 37.966.795  2.912.249 ₫ - 37.966.795 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Lindora Ø6 mm

    Mặt dây chuyền nữ Lindora Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    10.322.497,00 ₫
    4.246.960  - 44.278.086  4.246.960 ₫ - 44.278.086 ₫

You’ve viewed 60 of 628 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng