Đang tải...
69 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Opan Lửa
  2. X Các kiểu thiết kế đá Gắn đá cụm
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    28.821.580 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    28.821.580 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    28.484.385 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    28.484.385 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    29.560.324 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    29.560.324 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    30.993.729 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    30.993.729 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Pangani Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    53.447.195 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    53.447.195 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    38.219.635 ₫
    từ 7.947.275 ₫
    38.219.635 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    29.826.735 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    29.826.735 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    30.706.083 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    30.706.083 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    78.107.236 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    78.107.236 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    84.281.015 ₫
    từ 10.553.467 ₫
    84.281.015 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Cassine Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    90.576.415 ₫
    từ 11.840.475 ₫
    90.576.415 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Cindi 14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Fire Opal & Đá Moissanite
    57.873.216 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    57.873.216 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    72.411.582 ₫
    từ 13.867.513 ₫
    72.411.582 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Janeiro Vàng Hồng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng
    73.876.518 ₫
    từ 11.325.672 ₫
    73.876.518 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Marilyne Vàng 14K & Fire Opal & Đá Moissanite
    95.356.685 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    95.356.685 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Hindle Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    148.939.340 ₫
    từ 12.966.607 ₫
    148.939.340 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Bollin Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    127.498.107 ₫
    từ 12.065.701 ₫
    127.498.107 ₫
  20. Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    46.136.989 ₫
    từ 8.140.326 ₫
    46.136.989 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    25.646.531 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    25.646.531 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    29.097.643 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    29.097.643 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    47.582.620 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    47.582.620 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Yatopi - Cushion Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    42.062.321 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    42.062.321 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Yatopi - Emerald Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    44.253.130 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    44.253.130 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Yatopi - Heart Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    54.757.691 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    54.757.691 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Yatopi - Oval Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    43.128.286 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    43.128.286 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Yatopi - Pear Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    45.601.594 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    45.601.594 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Yatopi - Princess Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    50.157.924 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    50.157.924 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Yatopi - Round Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    43.223.524 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    43.223.524 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Yatopi - Trillion Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    52.897.320 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    52.897.320 ₫
  33. Nhẫn đính hôn List - Cushion Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    42.879.893 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    42.879.893 ₫
  34. Nhẫn đính hôn List - Emerald Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    41.260.837 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    41.260.837 ₫
  35. Nhẫn đính hôn List - Heart Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    50.495.121 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    50.495.121 ₫
  36. Nhẫn đính hôn List - Oval Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    39.877.304 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    39.877.304 ₫
  37. Nhẫn đính hôn List - Pear Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    42.308.462 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    42.308.462 ₫
  38. Nhẫn đính hôn List - Princess Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    46.738.344 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    46.738.344 ₫
  39. Nhẫn đính hôn List - Round Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    40.142.427 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    40.142.427 ₫
  40. Nhẫn đính hôn List - Trillion Vàng Hồng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    49.393.441 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    49.393.441 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Fitigel - Cushion Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    52.604.849 ₫
    từ 7.850.749 ₫
    52.604.849 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Fitigel - Emerald Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    56.311.432 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    56.311.432 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Fitigel - Heart Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    57.702.044 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    57.702.044 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Fitigel - Oval Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    48.745.112 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    48.745.112 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Fitigel - Pear Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    56.280.866 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    56.280.866 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Fitigel - Princess Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    53.860.969 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    53.860.969 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Fitigel - Round Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    48.293.692 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    48.293.692 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Fitigel - Trillion Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    55.883.823 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    55.883.823 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Gisu - Princess Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    34.228.302 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    34.228.302 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Milu - Emerald Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    32.253.709 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    32.253.709 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Milu - Heart Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    30.862.454 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    30.862.454 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Milu - Princess Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    32.158.471 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    32.158.471 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Milu - Oval Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    30.039.412 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    30.039.412 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Milu - Round Vàng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    29.617.917 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    29.617.917 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald 2.15 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    33.528.492 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    33.528.492 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 0.97 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    34.203.527 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    34.203.527 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 1.50 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    41.582.589 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    41.582.589 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    29.742.436 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    29.742.436 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.62 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    31.656.217 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    31.656.217 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Gisu - Princess 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    39.090.297 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    39.090.297 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    29.500.478 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    29.500.478 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    30.176.157 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    30.176.157 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.6 crt Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Moissanite
    32.975.077 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    32.975.077 ₫

You’ve viewed 60 of 69 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng