Đang tải...
82 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Zirconia Xanh
  2. X Các kiểu thiết kế đá Gắn đá cụm
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    28.338.952 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    28.338.952 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    24.783.916 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    24.783.916 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    23.561.580 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    23.561.580 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    25.881.411 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    25.881.411 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    24.573.168 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    24.573.168 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    26.218.607 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    26.218.607 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.62 crt Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    26.218.607 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    26.218.607 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald 2.15 crt Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    28.283.934 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    28.283.934 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    26.218.607 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    26.218.607 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Milu - Oval Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    27.079.293 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    27.079.293 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Efthemia Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    34.745.357 ₫
    từ 7.625.523 ₫
    34.745.357 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn GLAMIRA Obrenovac Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Sapphire Trắng
    22.210.863 ₫
    từ 6.982.019 ₫
    22.210.863 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 1.50 crt Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    27.103.747 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    27.103.747 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 2.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    28.452.531 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    28.452.531 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Milu - Princess Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    27.332.190 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    27.332.190 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Milu - Round Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    26.657.798 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    26.657.798 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Gisu - Princess Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    27.439.335 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    27.439.335 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Ailani Vàng 9K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    48.423.682 ₫
    từ 9.041.232 ₫
    48.423.682 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    71.125.218 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    71.125.218 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    35.650.447 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    35.650.447 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    98.341.579 ₫
    từ 10.553.467 ₫
    98.341.579 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Cassine Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Sapphire Trắng
    69.694.707 ₫
    từ 11.840.475 ₫
    69.694.707 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Felisha Vàng 18K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    77.292.561 ₫
    từ 9.556.035 ₫
    77.292.561 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Cindi 14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    46.322.319 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    46.322.319 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Devin Vàng Trắng 9K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    29.955.114 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    29.955.114 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    68.753.906 ₫
    từ 7.947.275 ₫
    68.753.906 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    34.084.479 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    34.084.479 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Sapphire Trắng
    69.226.236 ₫
    từ 13.867.513 ₫
    69.226.236 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Janeiro Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Sapphire Trắng
    75.807.031 ₫
    từ 11.325.672 ₫
    75.807.031 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Marilyne Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Sapphire Trắng
    90.594.755 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    90.594.755 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Pangani Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    58.627.404 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    58.627.404 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Chantierra Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    39.662.695 ₫
    từ 10.070.839 ₫
    39.662.695 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Hindle Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Sapphire Trắng
    108.495.108 ₫
    từ 12.966.607 ₫
    108.495.108 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Kersty Vàng Trắng 9K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    27.863.726 ₫
    từ 8.011.625 ₫
    27.863.726 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Tovia Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương
    54.692.699 ₫
    từ 9.620.386 ₫
    54.692.699 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Bollin Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Sapphire Trắng
    141.301.271 ₫
    từ 12.065.701 ₫
    141.301.271 ₫
  40. Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    33.846.062 ₫
    từ 8.140.326 ₫
    33.846.062 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    25.196.079 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    25.196.079 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Kim Cương Nhân Tạo
    31.961.238 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    31.961.238 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Caligore Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    45.352.881 ₫
    từ 11.872.650 ₫
    45.352.881 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Wrefrih Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    33.972.510 ₫
    từ 9.813.437 ₫
    33.972.510 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    38.187.462 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    38.187.462 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Yatopi - Cushion Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    36.206.435 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    36.206.435 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Yatopi - Emerald Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    37.850.266 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    37.850.266 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Yatopi - Heart Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    38.187.462 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    38.187.462 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Yatopi - Oval Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    37.175.874 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    37.175.874 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Yatopi - Pear Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    36.206.435 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    36.206.435 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Yatopi - Princess Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    37.513.070 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    37.513.070 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Yatopi - Round Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    37.850.266 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    37.850.266 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Yatopi - Trillion Vàng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    37.260.172 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    37.260.172 ₫
  55. Nhẫn đính hôn List - Cushion Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    32.455.128 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    32.455.128 ₫
  56. Nhẫn đính hôn List - Emerald Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    33.635.315 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    33.635.315 ₫
  57. Nhẫn đính hôn List - Heart Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    33.635.315 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    33.635.315 ₫
  58. Nhẫn đính hôn List - Oval Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    33.635.315 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    33.635.315 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn List - Pear Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    32.623.726 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    32.623.726 ₫
  61. Nhẫn đính hôn List - Princess Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    33.803.913 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    33.803.913 ₫
  62. Nhẫn đính hôn List - Round Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    33.803.913 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    33.803.913 ₫
  63. Nhẫn đính hôn List - Trillion Vàng Hồng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    33.466.716 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    33.466.716 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Fitigel - Cushion Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    39.831.294 ₫
    từ 7.850.749 ₫
    39.831.294 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Fitigel - Emerald Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia Xanh & Đá Zirconia
    40.674.284 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    40.674.284 ₫

You’ve viewed 60 of 82 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng