Đang tải...
Tìm thấy 1799 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Alhertine 0.05 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Alhertine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    12.152.315,00 ₫
    6.661.766  - 66.833.955  6.661.766 ₫ - 66.833.955 ₫
  2. Nhẫn Mindy 0.06 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    14.566.395,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  3. Nhẫn Lorenz 0.049 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    11.125.203,00 ₫
    5.657.364  - 58.898.776  5.657.364 ₫ - 58.898.776 ₫
  4. Nhẫn Gaby 0.036 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.116 crt - AAA

    13.966.998,00 ₫
    7.137.606  - 83.055.787  7.137.606 ₫ - 83.055.787 ₫
  5. Nhẫn Agapanthus 0.075 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Agapanthus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    16.271.310,00 ₫
    7.756.469  - 85.772.944  7.756.469 ₫ - 85.772.944 ₫
  6. Nhẫn Aglio 0.01 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Aglio

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    8.079.013,00 ₫
    4.501.558  - 45.880.749  4.501.558 ₫ - 45.880.749 ₫
  7. Nhẫn Leanne 0.088 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Leanne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    15.063.323,00 ₫
    6.907.797  - 81.744.522  6.907.797 ₫ - 81.744.522 ₫
  8. Nhẫn Verde 0.07 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    20.138.054,00 ₫
    7.644.539  - 103.022.167  7.644.539 ₫ - 103.022.167 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Zeno 0.008 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Zeno

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.008 crt - VS1

    12.872.564,00 ₫
    7.137.606  - 72.079.013  7.137.606 ₫ - 72.079.013 ₫
  11. Nhẫn Varenza 0.049 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Varenza

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    10.027.254,00 ₫
    5.028.768  - 52.612.809  5.028.768 ₫ - 52.612.809 ₫
  12. Nhẫn Pullapli 0.03 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pullapli

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.03 crt - AAAAA

    8.996.088,00 ₫
    5.150.432  - 53.937.597  5.150.432 ₫ - 53.937.597 ₫
  13. Nhẫn Talmeri - A 0.09 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Talmeri - A

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.146 crt - AAA

    9.813.667,00 ₫
    5.231.541  - 67.158.388  5.231.541 ₫ - 67.158.388 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Chiefly 0.06 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Chiefly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    9.368.648,00 ₫
    3.945.150  - 46.367.409  3.945.150 ₫ - 46.367.409 ₫
  16. Nhẫn Giorgetta 0.022 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Giorgetta

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.022 crt - AAA

    7.097.592,00 ₫
    3.945.150  - 40.338.294  3.945.150 ₫ - 40.338.294 ₫
  17. Nhẫn Rozarano 0.07 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Rozarano

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    9.664.156,00 ₫
    4.006.792  - 46.218.708  4.006.792 ₫ - 46.218.708 ₫
  18. Nhẫn Kohtuda 0.09 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    12.411.865,00 ₫
    5.434.314  - 64.887.332  5.434.314 ₫ - 64.887.332 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Chữ viết tắt
    Nhẫn M 0.03 Carat

    Nhẫn GLAMIRA M

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.319.942,00 ₫
    4.569.150  - 69.105.013  4.569.150 ₫ - 69.105.013 ₫
  21. Nhẫn Creasez 0.008 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Creasez

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.008 crt - AAAAA

    9.633.606,00 ₫
    5.515.423  - 55.857.181  5.515.423 ₫ - 55.857.181 ₫
  22. Nhẫn Liquidum 0.07 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.819.454,00 ₫
    6.287.582  - 74.660.990  6.287.582 ₫ - 74.660.990 ₫
  23. Nhẫn Kirstie 0.03 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kirstie

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.19 crt - AAA

    16.578.714,00 ₫
    8.402.910  - 47.178.500  8.402.910 ₫ - 47.178.500 ₫
  24. Nhẫn Angelina 0.07 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.566.242,00 ₫
    6.683.395  - 68.712.981  6.683.395 ₫ - 68.712.981 ₫
  25. Nhẫn Kleinman 0.03 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kleinman

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    13.619.039,00 ₫
    5.738.473  - 70.443.311  5.738.473 ₫ - 70.443.311 ₫
  26. Nhẫn Dosia 0.048 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Dosia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    12.602.471,00 ₫
    6.549.565  - 69.713.331  6.549.565 ₫ - 69.713.331 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Ariassna 0.09 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ariassna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    13.022.076,00 ₫
    6.813.170  - 71.335.515  6.813.170 ₫ - 71.335.515 ₫
  29. Nhẫn Kalundra 0.084 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kalundra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    13.476.556,00 ₫
    5.465.676  - 70.105.352  5.465.676 ₫ - 70.105.352 ₫
  30. Nhẫn Crownn 0.088 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Crownn

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.166 crt - AAA

    11.263.357,00 ₫
    5.342.390  - 67.482.826  5.342.390 ₫ - 67.482.826 ₫
  31. Nhẫn Clemita 0.05 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Clemita

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    12.496.218,00 ₫
    6.921.316  - 69.213.159  6.921.316 ₫ - 69.213.159 ₫
  32. Nhẫn Keitha 0.06 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Keitha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    12.890.679,00 ₫
    6.265.683  - 69.686.291  6.265.683 ₫ - 69.686.291 ₫
  33. Nhẫn Cedille 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Cedille

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.16 crt - AAA

    18.075.718,00 ₫
    8.701.391  - 103.616.962  8.701.391 ₫ - 103.616.962 ₫
  34. Nhẫn xếp chồng Druggr 0.066 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Druggr

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.066 crt - AAAAA

    8.181.481,00 ₫
    4.746.508  - 51.058.221  4.746.508 ₫ - 51.058.221 ₫
  35. Nhẫn Maclovia 0.06 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Maclovia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    17.616.099,00 ₫
    6.379.506  - 85.448.507  6.379.506 ₫ - 85.448.507 ₫
  36. Nhẫn Pyropus 0.088 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pyropus

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.124 crt - AAA

    9.218.325,00 ₫
    4.438.293  - 51.098.775  4.438.293 ₫ - 51.098.775 ₫
  37. Chữ viết tắt
    Nhẫn A 0.039 Carat

    Nhẫn GLAMIRA A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.039 crt - VS

    14.348.210,00 ₫
    4.569.150  - 76.269.653  4.569.150 ₫ - 76.269.653 ₫
  38. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Siorgr - B 0.088 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Siorgr - B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.088 crt - AAA

    8.669.218,00 ₫
    4.359.618  - 51.328.587  4.359.618 ₫ - 51.328.587 ₫
  39. Nhẫn Sharalyn 0.04 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Sharalyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.124 crt - VS

    15.160.655,00 ₫
    7.029.461  - 78.878.669  7.029.461 ₫ - 78.878.669 ₫
  40. Nhẫn Cowle 0.03 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Cowle

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Đá Swarovski

    0.322 crt - VS1

    12.669.521,00 ₫
    6.711.783  - 82.393.397  6.711.783 ₫ - 82.393.397 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce 0.018 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Douce

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.018 crt - VS

    14.309.819,00 ₫
    7.343.083  - 82.190.622  7.343.083 ₫ - 82.190.622 ₫
  42. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Jofor - C 0.096 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Jofor - C

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    11.277.418,00 ₫
    5.178.009  - 59.534.128  5.178.009 ₫ - 59.534.128 ₫
  43. Nhẫn Shandi 0.075 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Shandi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    14.570.180,00 ₫
    6.832.095  - 76.634.648  6.832.095 ₫ - 76.634.648 ₫
  44. Nhẫn Alix 0.07 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Alix

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    16.388.647,00 ₫
    6.640.137  - 75.607.266  6.640.137 ₫ - 75.607.266 ₫
  45. Nhẫn Colber 0.022 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Colber

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.022 crt - VS

    7.320.642,00 ₫
    3.386.307  - 35.268.969  3.386.307 ₫ - 35.268.969 ₫
  46. Nhẫn Dietmar 0.03 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.692.697,00 ₫
    6.328.678  - 65.130.662  6.328.678 ₫ - 65.130.662 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Caveau 0.04 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Caveau

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.04 crt - AAA

    11.859.512,00 ₫
    6.387.347  - 67.928.930  6.387.347 ₫ - 67.928.930 ₫
  49. Nhẫn Estrella 0.06 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Estrella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    12.760.093,00 ₫
    6.663.929  - 69.429.447  6.663.929 ₫ - 69.429.447 ₫
  50. Bộ Nhẫn Cưới Perfect Match Nhẫn B 0.084 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Perfect Match Nhẫn B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    13.320.557,00 ₫
    5.820.393  - 70.470.346  5.820.393 ₫ - 70.470.346 ₫
  51. Nhẫn Begonia 0.084 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    22.812.494,00 ₫
    10.270.854  - 124.813.493  10.270.854 ₫ - 124.813.493 ₫
  52. Nhẫn Trece 0.022 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Trece

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.022 crt - AAAAA

    8.960.669,00 ₫
    5.130.154  - 52.707.437  5.130.154 ₫ - 52.707.437 ₫
  53. Nhẫn Upoznati 0.06 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Upoznati

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    13.492.780,00 ₫
    6.610.397  - 73.133.433  6.610.397 ₫ - 73.133.433 ₫
  54. Nhẫn đeo ngón áp út Inneffable 0.06 Carat

    Nhẫn đeo ngón áp út GLAMIRA Inneffable

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    14.838.652,00 ₫
    7.380.934  - 80.838.806  7.380.934 ₫ - 80.838.806 ₫
  55. Nhẫn Lexina 0.035 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    10.028.067,00 ₫
    5.221.808  - 55.897.737  5.221.808 ₫ - 55.897.737 ₫
  56. Nhẫn Krul 0.075 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Krul

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    11.003.268,00 ₫
    4.882.771  - 58.885.252  4.882.771 ₫ - 58.885.252 ₫
  57. Nhẫn Strasta 0.07 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Strasta

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.07 crt - AAA

    8.876.856,00 ₫
    4.927.381  - 55.951.803  4.927.381 ₫ - 55.951.803 ₫
  58. Nhẫn Julissa 0.024 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Julissa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    20.951.579,00 ₫
    10.552.843  - 118.879.007  10.552.843 ₫ - 118.879.007 ₫
  59. Nhẫn Agony 0.085 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Agony

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    17.524.988,00 ₫
    8.175.804  - 92.058.909  8.175.804 ₫ - 92.058.909 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Aslaug 0.078 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Aslaug

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.078 crt - VS

    14.087.580,00 ₫
    6.610.397  - 75.242.272  6.610.397 ₫ - 75.242.272 ₫
  62. Nhẫn xếp chồng Merd 0.072 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Merd

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.072 crt - AAAAA

    8.464.823,00 ₫
    4.910.889  - 55.924.770  4.910.889 ₫ - 55.924.770 ₫
  63. Nhẫn Marchena 0.036 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Marchena

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.036 crt - AAA

    10.728.850,00 ₫
    5.941.246  - 63.143.486  5.941.246 ₫ - 63.143.486 ₫
  64. Nhẫn Bikyu 0.09 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Bikyu

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.09 crt - AAA

    10.317.896,00 ₫
    5.535.700  - 62.819.048  5.535.700 ₫ - 62.819.048 ₫
  65. Chữ viết tắt
    Nhẫn S 0.034 Carat

    Nhẫn GLAMIRA S

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.034 crt - VS

    12.936.100,00 ₫
    4.569.150  - 69.334.818  4.569.150 ₫ - 69.334.818 ₫
  66. Nhẫn Teri 0.06 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Teri

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    11.089.784,00 ₫
    5.637.087  - 61.345.565  5.637.087 ₫ - 61.345.565 ₫

You’ve viewed 60 of 1799 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng