Đang tải...
Tìm thấy 974 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    32.993.050,00 ₫
    9.124.484  - 143.065.356  9.124.484 ₫ - 143.065.356 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Sueann

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    48.295.523,00 ₫
    8.049.018  - 410.531.070  8.049.018 ₫ - 410.531.070 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    24.924.786,00 ₫
    12.113.150  - 99.905.185  12.113.150 ₫ - 99.905.185 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Vind - A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    32.663.900,00 ₫
    8.619.581  - 120.947.536  8.619.581 ₫ - 120.947.536 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Movemento

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    21.803.670,00 ₫
    8.965.995  - 128.716.369  8.965.995 ₫ - 128.716.369 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    36.088.129,00 ₫
    9.594.294  - 117.933.401  9.594.294 ₫ - 117.933.401 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Mora

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.405 crt - AAA

    20.473.203,00 ₫
    8.362.318  - 134.702.183  8.362.318 ₫ - 134.702.183 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.29 crt - AAA

    11.656.359,00 ₫
    6.495.252  - 225.621.568  6.495.252 ₫ - 225.621.568 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Edera

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    20.590.656,00 ₫
    7.373.172  - 98.914.622  7.373.172 ₫ - 98.914.622 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Ubwenzi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    21.685.367,00 ₫
    8.499.015  - 127.612.596  8.499.015 ₫ - 127.612.596 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Amberly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    22.650.740,00 ₫
    9.091.654  - 118.768.301  9.091.654 ₫ - 118.768.301 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Golben

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    16.782.654,00 ₫
    6.983.457  - 99.268.392  6.983.457 ₫ - 99.268.392 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Cesarina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.447 crt - VS

    36.408.504,00 ₫
    11.479.190  - 145.725.718  11.479.190 ₫ - 145.725.718 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Agnella 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Agnella 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.604 crt - SI

    55.048.322,00 ₫
    7.535.341  - 159.749.240  7.535.341 ₫ - 159.749.240 ₫
  17. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Wynari - C

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    20.247.921,00 ₫
    7.492.888  - 100.683.479  7.492.888 ₫ - 100.683.479 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Ary

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.273 crt - AAA

    17.360.577,00 ₫
    7.909.773  - 104.985.348  7.909.773 ₫ - 104.985.348 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Adgi - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.492 crt - VS

    25.715.254,00 ₫
    6.557.516  - 123.636.205  6.557.516 ₫ - 123.636.205 ₫
  21. Glamira Bộ cô dâu Gemmiferous Ring B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.342 crt - VS

    21.309.802,00 ₫
    8.186.281  - 125.645.623  8.186.281 ₫ - 125.645.623 ₫
  22. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Soya - C 0.392 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Soya - C

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.392 crt - AAA

    15.067.285,00 ₫
    6.409.780  - 99.310.847  6.409.780 ₫ - 99.310.847 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Cristophia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.403 crt - VS

    31.096.550,00 ₫
    9.360.804  - 147.466.280  9.360.804 ₫ - 147.466.280 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Available

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    29.197.219,00 ₫
    10.777.307  - 147.848.352  10.777.307 ₫ - 147.848.352 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Taldina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.435 crt - VS

    44.223.467,00 ₫
    7.561.945  - 391.880.216  7.561.945 ₫ - 391.880.216 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    21.503.671,00 ₫
    8.388.639  - 99.027.832  8.388.639 ₫ - 99.027.832 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    37.158.783,00 ₫
    9.445.709  - 115.117.370  9.445.709 ₫ - 115.117.370 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Geraldine 0.468 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Geraldine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.468 crt - VS

    25.509.218,00 ₫
    7.377.700  - 123.579.601  7.377.700 ₫ - 123.579.601 ₫
  30. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Neema - A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.264 crt - VS1

    32.658.240,00 ₫
    9.965.046  - 131.051.260  9.965.046 ₫ - 131.051.260 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Wonderflower

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.458 crt - VS

    49.367.595,00 ₫
    13.668.331  - 282.635.450  13.668.331 ₫ - 282.635.450 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Haun

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.315 crt - AAA

    12.619.468,00 ₫
    6.771.194  - 95.730.677  6.771.194 ₫ - 95.730.677 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Margareta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.304 crt - VS

    29.916.932,00 ₫
    11.827.302  - 154.683.226  11.827.302 ₫ - 154.683.226 ₫
  34. Glamira Bộ cô dâu Lovebirds-Ring B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    20.283.864,00 ₫
    7.330.153  - 104.574.972  7.330.153 ₫ - 104.574.972 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Diell

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    34.666.249,00 ₫
    9.509.388  - 163.584.128  9.509.388 ₫ - 163.584.128 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Ternisha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    59.509.528,00 ₫
    9.084.862  - 511.299.461  9.084.862 ₫ - 511.299.461 ₫
  37. Glamira Bộ cô dâu Elegance-Ring B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    25.037.993,00 ₫
    8.479.205  - 127.301.282  8.479.205 ₫ - 127.301.282 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    19.473.302,00 ₫
    8.538.072  - 99.933.483  8.538.072 ₫ - 99.933.483 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Misha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    34.585.589,00 ₫
    6.909.589  - 89.419.383  6.909.589 ₫ - 89.419.383 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Dored

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    15.342.943,00 ₫
    7.471.662  - 83.829.784  7.471.662 ₫ - 83.829.784 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Vena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.756 crt - VS

    76.325.861,00 ₫
    7.813.547  - 1.132.805.945  7.813.547 ₫ - 1.132.805.945 ₫
  42. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Sweold - B 0.356 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Sweold - B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.356 crt - AAA

    17.480.010,00 ₫
    7.917.414  - 94.202.377  7.917.414 ₫ - 94.202.377 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Villaharta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.53 crt - VS

    25.431.670,00 ₫
    8.257.035  - 973.849.151  8.257.035 ₫ - 973.849.151 ₫
  44. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Paulina - B 0.352 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Paulina - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    11.898.622,00 ₫
    5.746.387  - 92.235.410  5.746.387 ₫ - 92.235.410 ₫
  45. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Jofor - B 0.36 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Jofor - B

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.36 crt - AA

    17.885.574,00 ₫
    6.707.514  - 1.270.126.049  6.707.514 ₫ - 1.270.126.049 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Lemoule

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    30.946.549,00 ₫
    8.049.018  - 884.132.599  8.049.018 ₫ - 884.132.599 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Theda

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.33 crt - AAA

    20.897.447,00 ₫
    8.335.431  - 100.471.217  8.335.431 ₫ - 100.471.217 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Aldatu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.38 crt - VS

    20.466.978,00 ₫
    8.639.109  - 105.240.064  8.639.109 ₫ - 105.240.064 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Darinka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.465 crt - VS

    28.403.354,00 ₫
    11.335.417  - 152.107.766  11.335.417 ₫ - 152.107.766 ₫
  51. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Elfried

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.35 crt - AA

    16.111.054,00 ₫
    7.344.304  - 387.394.387  7.344.304 ₫ - 387.394.387 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    40.885.276,00 ₫
    8.532.978  - 148.244.575  8.532.978 ₫ - 148.244.575 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Crtptic

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    15.808.509,00 ₫
    7.365.531  - 38.232.836  7.365.531 ₫ - 38.232.836 ₫
  54. Nhẫn SYLVIE Kijany

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    46.754.211,00 ₫
    16.564.166  - 242.475.264  16.564.166 ₫ - 242.475.264 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Rondek B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.509.996,00 ₫
    6.346.668  - 1.091.046.715  6.346.668 ₫ - 1.091.046.715 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Nyota

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.444 crt - AAA

    30.720.985,00 ₫
    12.045.225  - 176.178.405  12.045.225 ₫ - 176.178.405 ₫
  57. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Anethes - A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    17.465.860,00 ₫
    6.856.099  - 103.881.582  6.856.099 ₫ - 103.881.582 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Institution

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    30.138.251,00 ₫
    8.538.072  - 881.500.535  8.538.072 ₫ - 881.500.535 ₫
  59. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Ndoda - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.04 crt - VS

    32.190.128,00 ₫
    12.307.016  - 227.588.539  12.307.016 ₫ - 227.588.539 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Tenger

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.802 crt - VS

    39.045.095,00 ₫
    12.141.451  - 1.370.144.443  12.141.451 ₫ - 1.370.144.443 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    33.123.521,00 ₫
    9.843.915  - 133.994.642  9.843.915 ₫ - 133.994.642 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Dozorp

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.432 crt - VS

    32.341.825,00 ₫
    14.709.835  - 214.852.747  14.709.835 ₫ - 214.852.747 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Zygmont

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    37.020.107,00 ₫
    13.889.084  - 192.635.877  13.889.084 ₫ - 192.635.877 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Zurgena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.752 crt - VS

    31.656.074,00 ₫
    8.320.715  - 891.958.035  8.320.715 ₫ - 891.958.035 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Signe

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    23.939.320,00 ₫
    11.319.568  - 172.782.199  11.319.568 ₫ - 172.782.199 ₫

You’ve viewed 60 of 974 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng