Đang tải...
Tìm thấy 982 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B 0.445 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    30.065.816,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  2. Nhẫn Venice 0.28 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    22.441.284,00 ₫
    10.381.974  - 86.705.704  10.381.974 ₫ - 86.705.704 ₫
  3. Nhẫn Emmy 0.3 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    32.880.846,00 ₫
    8.252.858  - 103.535.857  8.252.858 ₫ - 103.535.857 ₫
  4. Nhẫn Sueann 0.35 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Sueann

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    44.932.047,00 ₫
    7.027.298  - 385.282.086  7.027.298 ₫ - 385.282.086 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Agnella 0.5 crt 0.5 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Agnella 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.604 crt - SI

    50.940.073,00 ₫
    6.549.565  - 145.604.480  6.549.565 ₫ - 145.604.480 ₫
  6. Nhẫn Hrundl 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.29 crt - AAA

    10.320.600,00 ₫
    5.738.473  - 210.870.325  5.738.473 ₫ - 210.870.325 ₫
  7. Nhẫn Edera 0.3 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Edera

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    18.536.689,00 ₫
    6.368.692  - 88.003.451  6.368.692 ₫ - 88.003.451 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Geraldine 0.468 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Geraldine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.468 crt - VS

    23.483.267,00 ₫
    6.534.154  - 112.985.075  6.534.154 ₫ - 112.985.075 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Amberly 0.285 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Amberly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    20.079.654,00 ₫
    7.876.239  - 104.536.197  7.876.239 ₫ - 104.536.197 ₫
  11. Nhẫn Vind - A 0.476 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Vind - A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    29.438.032,00 ₫
    7.650.216  - 109.456.823  7.650.216 ₫ - 109.456.823 ₫
  12. Nhẫn Mora 0.405 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mora

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.405 crt - AAA

    17.928.640,00 ₫
    7.204.927  - 119.352.144  7.204.927 ₫ - 119.352.144 ₫
  13. Nhẫn Cesarina 0.447 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Cesarina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.447 crt - VS

    30.344.563,00 ₫
    9.770.951  - 123.394.085  9.770.951 ₫ - 123.394.085 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Hemun 0.3 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Hemun

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.332 crt - AAA

    15.626.491,00 ₫
    6.968.899  - 360.016.572  6.968.899 ₫ - 360.016.572 ₫
  16. Nhẫn Golben 0.32 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Golben

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.32 crt - AAA

    13.395.989,00 ₫
    6.245.406  - 90.571.906  6.245.406 ₫ - 90.571.906 ₫
  17. Nhẫn Ubwenzi 0.324 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ubwenzi

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.324 crt - AAA

    17.580.951,00 ₫
    7.328.213  - 112.782.297  7.328.213 ₫ - 112.782.297 ₫
  18. Nhẫn Ary 0.273 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ary

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.273 crt - AAA

    15.273.938,00 ₫
    6.875.894  - 92.788.892  6.875.894 ₫ - 92.788.892 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Fiona 0.38 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Fiona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.716 crt - VS

    41.083.416,00 ₫
    13.524.684  - 199.474.489  13.524.684 ₫ - 199.474.489 ₫
  21. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Paulina - B 0.352 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Paulina - B

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.352 crt - AAAAA

    9.456.517,00 ₫
    5.197.475  - 85.070.001  5.197.475 ₫ - 85.070.001 ₫
  22. Nhẫn Available 0.352 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Available

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    26.085.519,00 ₫
    9.330.258  - 130.896.681  9.330.258 ₫ - 130.896.681 ₫
  23. Nhẫn Aldatu 0.38 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Aldatu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.38 crt - AAA

    16.471.920,00 ₫
    7.603.984  - 94.046.081  7.603.984 ₫ - 94.046.081 ₫
  24. Nhẫn Haun 0.315 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Haun

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.315 crt - AAA

    11.311.483,00 ₫
    6.042.633  - 87.192.356  6.042.633 ₫ - 87.192.356 ₫
  25. Bộ Nhẫn Cưới Elegance-Nhẫn B 0.42 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Elegance-Nhẫn B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    22.501.845,00 ₫
    7.343.083  - 113.498.763  7.343.083 ₫ - 113.498.763 ₫
  26. Nhẫn Vena 0.5 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Vena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.756 crt - VS

    71.638.321,00 ₫
    6.802.355  - 1.074.858.750  6.802.355 ₫ - 1.074.858.750 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Bộ Nhẫn Cưới Sumptuous Nhẫn A 0.5 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Sumptuous Nhẫn A

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.052 crt - SI

    69.056.349,00 ₫
    9.138.299  - 196.689.741  9.138.299 ₫ - 196.689.741 ₫
  29. Nhẫn Rondek B 0.5 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Rondek B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.672.141,00 ₫
    5.535.700  - 1.036.994.285  5.535.700 ₫ - 1.036.994.285 ₫
  30. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Soya - C 0.392 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Soya - C

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.392 crt - AAA

    13.791.531,00 ₫
    5.773.891  - 91.423.548  5.773.891 ₫ - 91.423.548 ₫
  31. Nhẫn Tamriel 0.35 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    37.569.767,00 ₫
    7.299.825  - 133.100.146  7.299.825 ₫ - 133.100.146 ₫
  32. Nhẫn Taldina 0.35 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Taldina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.435 crt - VS

    40.742.757,00 ₫
    6.578.494  - 368.073.421  6.578.494 ₫ - 368.073.421 ₫
  33. Bộ Nhẫn Cưới Gemmiferous Nhẫn B 0.342 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Gemmiferous Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.342 crt - AAA

    17.141.070,00 ₫
    7.029.461  - 110.903.272  7.029.461 ₫ - 110.903.272 ₫
  34. Nhẫn Cristophia 0.288 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Cristophia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.403 crt - VS

    27.722.842,00 ₫
    7.988.442  - 129.517.826  7.988.442 ₫ - 129.517.826 ₫
  35. Nhẫn Diell 0.28 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Diell

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    31.451.701,00 ₫
    8.131.194  - 146.740.004  8.131.194 ₫ - 146.740.004 ₫
  36. Nhẫn SYLVIE Kijany 0.5 Carat

    Nhẫn SYLVIE Kijany

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    40.980.408,00 ₫
    14.052.163  - 210.545.890  14.052.163 ₫ - 210.545.890 ₫
  37. Nhẫn Monalisa 0.3 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.3 crt - AAA

    14.465.008,00 ₫
    7.212.227  - 86.894.954  7.212.227 ₫ - 86.894.954 ₫
  38. Nhẫn Dored 0.105 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Dored

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    13.559.019,00 ₫
    6.509.010  - 73.795.824  6.509.010 ₫ - 73.795.824 ₫
  39. Nhẫn Margareta 0.304 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Margareta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.304 crt - VS

    26.383.461,00 ₫
    10.125.128  - 135.195.471  10.125.128 ₫ - 135.195.471 ₫
  40. Nhẫn Sorht 0.368 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Sorht

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.368 crt - AAAAA

    20.435.996,00 ₫
    10.919.997  - 149.335.500  10.919.997 ₫ - 149.335.500 ₫
    Mới

  41. Nhẫn Misha 0.42 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Misha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    32.047.585,00 ₫
    6.010.189  - 79.743.831  6.010.189 ₫ - 79.743.831 ₫
  42. Bộ Nhẫn Cưới Lovebirds-Nhẫn B 0.3 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Lovebirds-Nhẫn B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    18.243.615,00 ₫
    6.396.810  - 93.410.729  6.396.810 ₫ - 93.410.729 ₫
  43. Nhẫn Kiowa 0.39 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kiowa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    25.563.987,00 ₫
    8.683.006  - 122.799.282  8.683.006 ₫ - 122.799.282 ₫
  44. Nhẫn Bonitas 0.264 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Bonitas

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.264 crt - AAA

    16.540.591,00 ₫
    7.961.675  - 106.131.345  7.961.675 ₫ - 106.131.345 ₫
  45. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Beer SET 0.35 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Beer SET

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.254 crt - AA

    32.341.468,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    14.833.244  - 535.942.368  14.833.244 ₫ - 535.942.368 ₫
  46. Nhẫn Eldora 0.27 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.27 crt - AAA

    15.051.968,00 ₫
    7.365.793  - 86.286.635  7.365.793 ₫ - 86.286.635 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Bộ Nhẫn Cưới Swanky Nhẫn B 0.42 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Swanky Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.42 crt - AAA

    17.013.458,00 ₫
    6.294.071  - 115.012.801  6.294.071 ₫ - 115.012.801 ₫
  49. Nhẫn Cgani 0.44 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Cgani

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.632 crt - AAA

    34.152.636,00 ₫
    9.292.406  - 864.637.290  9.292.406 ₫ - 864.637.290 ₫
  50. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Jofor - B 0.36 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Jofor - B

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.36 crt - AA

    16.058.804,00 ₫
    5.819.583  - 1.207.458.733  5.819.583 ₫ - 1.207.458.733 ₫
  51. Nhẫn Zurgena 0.44 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Zurgena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.752 crt - VS

    27.339.737,00 ₫
    7.340.379  - 845.995.702  7.340.379 ₫ - 845.995.702 ₫
  52. Nhẫn Astrid 0.33 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Astrid

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.445 crt - VS

    19.722.234,00 ₫
    5.740.095  - 911.518.393  5.740.095 ₫ - 911.518.393 ₫
  53. Nhẫn Bondoflove 0.33 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.426 crt - VS

    23.520.576,00 ₫
    8.097.939  - 929.457.040  8.097.939 ₫ - 929.457.040 ₫
  54. Nhẫn Inarite 0.344 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Inarite

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.344 crt - AAA

    15.541.867,00 ₫
    6.792.892  - 87.908.817  6.792.892 ₫ - 87.908.817 ₫
  55. Nhẫn đeo ngón áp út Elfried 0.35 Carat

    Nhẫn đeo ngón áp út GLAMIRA Elfried

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.35 crt - AA

    14.221.951,00 ₫
    6.346.792  - 363.382.609  6.346.792 ₫ - 363.382.609 ₫
  56. Nhẫn Villaharta 0.33 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Villaharta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.53 crt - VS

    22.034.115,00 ₫
    7.259.270  - 924.022.723  7.259.270 ₫ - 924.022.723 ₫
  57. Nhẫn Tenger 0.36 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Tenger

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.802 crt - VS

    32.401.760,00 ₫
    10.456.323  - 1.295.705.509  10.456.323 ₫ - 1.295.705.509 ₫
  58. Nhẫn Danika 0.5 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Danika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.602 crt - VS

    62.003.905,00 ₫
    6.557.676  - 1.065.463.606  6.557.676 ₫ - 1.065.463.606 ₫
  59. Nhẫn Shannan 0.28 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Shannan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    19.714.124,00 ₫
    6.474.134  - 71.092.189  6.474.134 ₫ - 71.092.189 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Zygmont 0.264 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Zygmont

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    32.531.535,00 ₫
    11.862.215  - 167.801.353  11.862.215 ₫ - 167.801.353 ₫
  62. Nhẫn Redfern 0.352 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    28.041.602,00 ₫
    8.529.440  - 118.067.912  8.529.440 ₫ - 118.067.912 ₫
  63. Nhẫn Osbourn 0.4 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Osbourn

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.4 crt - AAA

    18.401.237,00 ₫
    8.389.932  - 122.001.710  8.389.932 ₫ - 122.001.710 ₫
  64. Nhẫn Nyota 0.444 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Nyota

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.444 crt - AAA

    27.434.905,00 ₫
    10.484.712  - 157.351.790  10.484.712 ₫ - 157.351.790 ₫
  65. Nhẫn Moana 0.3 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Moana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    25.539.654,00 ₫
    10.295.457  - 135.181.949  10.295.457 ₫ - 135.181.949 ₫
  66. Nhẫn xếp chồng Doyun 0.36 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Doyun

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.36 crt - AAAAA

    10.200.288,00 ₫
    5.839.860  - 86.624.592  5.839.860 ₫ - 86.624.592 ₫

You’ve viewed 60 of 982 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng