Đang tải...
Tìm thấy 2164 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Tanazia 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    10.492.281,00 ₫
    5.434.314  - 195.473.100  5.434.314 ₫ - 195.473.100 ₫
  2. Nhẫn Vontasia 0.144 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.927.524,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  3. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    10.619.352,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  4. Nhẫn xếp chồng Fatint - C 0.208 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Fatint - C

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    14.539.358,00 ₫
    5.414.037  - 72.416.970  5.414.037 ₫ - 72.416.970 ₫
  5. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    12.349.681,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  6. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn B 0.14 Carat

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn B

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    10.276.800,00 ₫
    4.558.335  - 67.955.961  4.558.335 ₫ - 67.955.961 ₫
  7. Nhẫn Nomusa 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Nomusa

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    15.836.565,00 ₫
    8.273.135  - 103.481.785  8.273.135 ₫ - 103.481.785 ₫
  8. Nhẫn Violinda 0.144 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    16.406.762,00 ₫
    6.692.047  - 86.462.375  6.692.047 ₫ - 86.462.375 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Marguerita 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Marguerita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.213.646,00 ₫
    6.637.974  - 81.582.306  6.637.974 ₫ - 81.582.306 ₫
  11. Nhẫn Malika 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Malika

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    14.084.066,00 ₫
    5.898.258  - 67.847.819  5.898.258 ₫ - 67.847.819 ₫
  12. Nhẫn Harriet 0.28 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    13.426.810,00 ₫
    4.150.626  - 64.752.148  4.150.626 ₫ - 64.752.148 ₫
  13. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Grede - B 0.168 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Grede - B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    11.612.939,00 ₫
    5.404.033  - 68.091.144  5.404.033 ₫ - 68.091.144 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Botello 0.21 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Botello

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    15.924.972,00 ₫
    4.972.532  - 72.673.813  4.972.532 ₫ - 72.673.813 ₫
  16. Nhẫn Consecratedness B 0.144 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Consecratedness B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    11.003.268,00 ₫
    5.301.294  - 69.186.117  5.301.294 ₫ - 69.186.117 ₫
  17. Nhẫn Amelie 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.476.938,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  18. Nhẫn Venusa 0.105 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Venusa

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.105 crt - AAA

    9.192.101,00 ₫
    4.705.413  - 55.140.714  4.705.413 ₫ - 55.140.714 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Stella 0.11 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Stella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    14.362.541,00 ₫
    6.842.369  - 77.040.194  6.842.369 ₫ - 77.040.194 ₫
  21. Nhẫn Holz 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    22.727.058,00 ₫
    4.684.054  - 180.265.133  4.684.054 ₫ - 180.265.133 ₫
  22. Nhẫn Katharyn 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    13.872.640,00 ₫
    5.545.974  - 70.362.200  5.545.974 ₫ - 70.362.200 ₫
  23. Nhẫn Michael 0.21 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Michael

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.21 crt - AAA

    16.355.933,00 ₫
    7.872.996  - 101.764.970  7.872.996 ₫ - 101.764.970 ₫
  24. Nhẫn Kinkade 0.195 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    13.016.127,00 ₫
    5.198.556  - 67.469.306  5.198.556 ₫ - 67.469.306 ₫
  25. Nhẫn Annette 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Annette

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.291.663,00 ₫
    7.130.036  - 83.339.669  7.130.036 ₫ - 83.339.669 ₫
  26. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    12.349.681,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Promij 0.224 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Promij

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    16.442.991,00 ₫
    7.358.223  - 96.330.654  7.358.223 ₫ - 96.330.654 ₫
  29. Nhẫn Resaixa 0.225 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Resaixa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.225 crt - VS

    9.896.669,00 ₫
    5.239.652  - 70.362.201  5.239.652 ₫ - 70.362.201 ₫
    Mới

  30. Nhẫn Kathrine 0.126 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kathrine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    18.701.611,00 ₫
    7.797.295  - 98.304.316  7.797.295 ₫ - 98.304.316 ₫
  31. Nhẫn Mcatee 0.22 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mcatee

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.22 crt - VS

    16.001.756,00 ₫
    6.204.851  - 79.297.729  6.204.851 ₫ - 79.297.729 ₫
  32. Nhẫn Talmeri - B 0.108 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Talmeri - B

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.108 crt - AAA

    9.832.323,00 ₫
    5.211.264  - 63.305.705  5.211.264 ₫ - 63.305.705 ₫
  33. Nhẫn Kalonnie 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kalonnie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    17.792.916,00 ₫
    5.925.835  - 83.745.213  5.925.835 ₫ - 83.745.213 ₫
  34. Nhẫn Luna 0.12 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Luna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    20.597.132,00 ₫
    9.330.258  - 112.403.789  9.330.258 ₫ - 112.403.789 ₫
  35. Nhẫn Julee 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    11.787.865,00 ₫
    5.515.423  - 201.961.837  5.515.423 ₫ - 201.961.837 ₫
  36. Nhẫn Mutia 0.198 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mutia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    19.548.390,00 ₫
    8.097.939  - 97.925.806  8.097.939 ₫ - 97.925.806 ₫
  37. Nhẫn Roplat 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Roplat

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.182 crt - VS

    20.904.535,00 ₫
    6.488.733  - 207.693.553  6.488.733 ₫ - 207.693.553 ₫
  38. Nhẫn Rosario 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Rosario

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.028.253,00 ₫
    6.396.809  - 81.920.262  6.396.809 ₫ - 81.920.262 ₫
  39. Nhẫn Jane 0.165 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Jane

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    18.379.877,00 ₫
    7.758.362  - 99.250.583  7.758.362 ₫ - 99.250.583 ₫
  40. Nhẫn Beverly 0.138 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Beverly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.768 crt - VS

    47.287.186,00 ₫
    16.735.524  - 267.119.538  16.735.524 ₫ - 267.119.538 ₫
  41. Nhẫn Fresnes 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Fresnes

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.254 crt - VS

    15.466.707,00 ₫
    6.022.356  - 210.491.820  6.022.356 ₫ - 210.491.820 ₫
  42. Nhẫn Jesasia 0.105 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Jesasia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    18.021.645,00 ₫
    8.097.128  - 99.345.212  8.097.128 ₫ - 99.345.212 ₫
  43. Nhẫn Ortensia 0.14 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ortensia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    49.749.931,00 ₫
    15.882.527  - 271.107.404  15.882.527 ₫ - 271.107.404 ₫
  44. Nhẫn Mdoder 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mdoder

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    28.021.865,00 ₫
    10.456.323  - 240.394.064  10.456.323 ₫ - 240.394.064 ₫
  45. Nhẫn Susheela 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Susheela

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Swarovski

    0.408 crt - AAA

    17.237.320,00 ₫
    9.265.911  - 125.205.525  9.265.911 ₫ - 125.205.525 ₫
  46. Nhẫn Arneb 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Arneb

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    14.954.637,00 ₫
    6.549.565  - 77.256.485  6.549.565 ₫ - 77.256.485 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Pasiphae 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pasiphae

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    10.981.639,00 ₫
    5.637.087  - 65.319.915  5.637.087 ₫ - 65.319.915 ₫
  49. Nhẫn Mila 0.162 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.162 crt - VS

    16.790.948,00 ₫
    7.102.459  - 86.097.381  7.102.459 ₫ - 86.097.381 ₫
  50. Nhẫn Desierto 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Desierto

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.1 crt - VS1

    19.893.104,00 ₫
    6.265.683  - 71.605.875  6.265.683 ₫ - 71.605.875 ₫
  51. Nhẫn Hauters 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Hauters

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    17.037.790,00 ₫
    5.637.087  - 159.676.918  5.637.087 ₫ - 159.676.918 ₫
  52. Nhẫn đeo ngón áp út Loveness 0.12 Carat

    Nhẫn đeo ngón áp út GLAMIRA Loveness

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    11.155.754,00 ₫
    6.123.742  - 71.781.617  6.123.742 ₫ - 71.781.617 ₫
  53. Nhẫn Lamiyye 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.114.076,00 ₫
    5.758.751  - 66.536.557  5.758.751 ₫ - 66.536.557 ₫
  54. Nhẫn Cie 0.11 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Cie

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.11 crt - AAA

    19.508.917,00 ₫
    9.803.395  - 110.119.216  9.803.395 ₫ - 110.119.216 ₫
  55. Nhẫn Rosalie 0.203 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Rosalie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.203 crt - VS

    16.242.111,00 ₫
    6.677.988  - 70.632.570  6.677.988 ₫ - 70.632.570 ₫
  56. Nhẫn Edrie 0.156 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Edrie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    13.476.557,00 ₫
    5.465.676  - 70.105.353  5.465.676 ₫ - 70.105.353 ₫
  57. Nhẫn Aritomisas

    Nhẫn GLAMIRA Aritomisas

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.456.517,00 ₫
    5.486.224  - 55.546.262  5.486.224 ₫ - 55.546.262 ₫
  58. Nhẫn Ankrida 0.11 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ankrida

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    10.643.685,00 ₫
    4.684.865  - 53.991.670  4.684.865 ₫ - 53.991.670 ₫
  59. Nhẫn Thrya 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Thrya

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    9.808.530,00 ₫
    4.294.459  - 54.140.367  4.294.459 ₫ - 54.140.367 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Orpha 0.219 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Orpha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.643 crt - VS

    35.791.854,00 ₫
    9.032.317  - 131.721.292  9.032.317 ₫ - 131.721.292 ₫
  62. Nhẫn Milose 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Milose

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    19.644.370,00 ₫
    7.677.523  - 88.530.661  7.677.523 ₫ - 88.530.661 ₫
  63. Nhẫn Ambra 0.18 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ambra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    17.454.693,00 ₫
    7.397.156  - 89.057.866  7.397.156 ₫ - 89.057.866 ₫
  64. Nhẫn Bobbyem 0.11 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Bobbyem

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.210.671,00 ₫
    5.272.095  - 60.940.019  5.272.095 ₫ - 60.940.019 ₫
  65. Nhẫn Twang 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Twang

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    17.716.133,00 ₫
    8.117.405  - 103.454.741  8.117.405 ₫ - 103.454.741 ₫
  66. Nhẫn Parma 0.114 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Parma

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    17.198.116,00 ₫
    7.004.587  - 90.612.457  7.004.587 ₫ - 90.612.457 ₫

You’ve viewed 60 of 2164 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng