Đang tải...
Tìm thấy 2144 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.506.246,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  2. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.746.640,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  3. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Fatint - C

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    15.850.112,00 ₫
    6.028.272  - 79.414.711  6.028.272 ₫ - 79.414.711 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    11.947.300,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Nomusa

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    18.283.213,00 ₫
    9.597.690  - 118.089.058  9.597.690 ₫ - 118.089.058 ₫
  6. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Grede - B 0.168 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Grede - B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    12.786.729,00 ₫
    6.022.612  - 74.886.431  6.022.612 ₫ - 74.886.431 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    14.648.420,00 ₫
    4.689.034  - 71.178.907  4.689.034 ₫ - 71.178.907 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Malika

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.998.314,00 ₫
    6.744.873  - 76.966.615  6.744.873 ₫ - 76.966.615 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Botello

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    17.263.501,00 ₫
    5.549.407  - 79.471.319  5.549.407 ₫ - 79.471.319 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Marguerita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    17.186.238,00 ₫
    7.641.473  - 92.617.483  7.641.473 ₫ - 92.617.483 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Consecratedness B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    12.111.450,00 ₫
    5.893.556  - 75.820.393  5.893.556 ₫ - 75.820.393 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.557.953,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  16. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.557.953,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  17. Glamira Bộ cô dâu Crinkly Ring B

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    11.870.037,00 ₫
    5.281.107  - 77.504.348  5.281.107 ₫ - 77.504.348 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Stella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    16.369.449,00 ₫
    7.936.942  - 88.287.311  7.936.942 ₫ - 88.287.311 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Leocadia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.128 crt - AAA

    21.165.464,00 ₫
    10.599.005  - 120.070.180  10.599.005 ₫ - 120.070.180 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Promij

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    18.510.194,00 ₫
    8.415.808  - 108.268.347  8.415.808 ₫ - 108.268.347 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    24.124.412,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.522.944,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Michael

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.21 crt - AAA

    18.567.364,00 ₫
    9.014.107  - 114.806.055  9.014.107 ₫ - 114.806.055 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Venusa

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.105 crt - AAA

    10.400.893,00 ₫
    5.377.332  - 62.178.949  5.377.332 ₫ - 62.178.949 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    13.451.822,00 ₫
    6.350.913  - 217.781.983  6.350.913 ₫ - 217.781.983 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Resaixa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.225 crt - VS

    11.064.286,00 ₫
    5.893.556  - 77.688.309  5.893.556 ₫ - 77.688.309 ₫
  30. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Neema - B

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.198 crt - AAA

    11.440.982,00 ₫
    5.448.086  - 76.428.875  5.448.086 ₫ - 76.428.875 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Redme

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.245 crt - VS

    11.735.604,00 ₫
    6.070.725  - 82.499.606  6.070.725 ₫ - 82.499.606 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Mutia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    22.094.610,00 ₫
    9.448.257  - 111.848.525  9.448.257 ₫ - 111.848.525 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Fresnes

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.254 crt - VS

    17.117.464,00 ₫
    6.834.873  - 225.649.870  6.834.873 ₫ - 225.649.870 ₫
  34. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Agungo - A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    16.650.485,00 ₫
    5.542.614  - 80.659.989  5.542.614 ₫ - 80.659.989 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Dega

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    35.324.548,00 ₫
    14.157.102  - 183.819.878  14.157.102 ₫ - 183.819.878 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Jesasia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    20.904.238,00 ₫
    9.519.010  - 115.669.256  9.519.010 ₫ - 115.669.256 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø6 mm 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    22.803.004,00 ₫
    7.720.717  - 84.013.747  7.720.717 ₫ - 84.013.747 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Tinka

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.406 crt - VS

    35.004.455,00 ₫
    6.468.082  - 86.872.224  6.468.082 ₫ - 86.872.224 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Kalonnie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    19.700.849,00 ₫
    6.843.363  - 93.820.306  6.843.363 ₫ - 93.820.306 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Benouville

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    22.819.985,00 ₫
    9.925.424  - 140.192.731  9.925.424 ₫ - 140.192.731 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Esme

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.44 crt - VS

    37.878.498,00 ₫
    11.847.113  - 153.848.326  11.847.113 ₫ - 153.848.326 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Kathrine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    21.282.350,00 ₫
    9.073.541  - 112.669.271  9.073.541 ₫ - 112.669.271 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Mila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.162 crt - VS

    19.096.890,00 ₫
    8.293.545  - 98.829.719  8.293.545 ₫ - 98.829.719 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Desierto

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.1 crt - VS1

    21.936.405,00 ₫
    7.195.720  - 81.325.085  7.195.720 ₫ - 81.325.085 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    14.292.665,00 ₫
    5.829.028  - 74.447.753  5.829.028 ₫ - 74.447.753 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Cie

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.11 crt - AAA

    22.424.043,00 ₫
    11.332.021  - 126.735.244  11.332.021 ₫ - 126.735.244 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Susheela

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Swarovski

    0.408 crt - AAA

    20.046.129,00 ₫
    10.799.948  - 142.527.619  10.799.948 ₫ - 142.527.619 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Rosario

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    18.001.894,00 ₫
    7.303.266  - 92.758.987  7.303.266 ₫ - 92.758.987 ₫
  50. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Geratas - A 0.2 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Geratas - A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    16.171.054,00 ₫
    6.409.780  - 81.650.554  6.409.780 ₫ - 81.650.554 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Rosalie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.203 crt - VS

    19.460.283,00 ₫
    7.743.358  - 82.527.903  7.743.358 ₫ - 82.527.903 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Duamutef

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    16.718.693,00 ₫
    8.129.678  - 97.485.384  8.129.678 ₫ - 97.485.384 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Arneb

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    16.878.031,00 ₫
    7.556.567  - 87.876.934  7.556.567 ₫ - 87.876.934 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Galey

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.790.735,00 ₫
    11.120.890  - 127.428.636  11.120.890 ₫ - 127.428.636 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Jane

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    21.093.861,00 ₫
    9.083.730  - 114.508.888  9.083.730 ₫ - 114.508.888 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.435.662,00 ₫
    7.912.886  - 94.881.623  7.912.886 ₫ - 94.881.623 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Tortilla

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    25.085.538,00 ₫
    6.013.555  - 81.820.361  6.013.555 ₫ - 81.820.361 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.738.603,00 ₫
    6.580.157  - 75.169.452  6.580.157 ₫ - 75.169.452 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Aritomisas

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.863.061,00 ₫
    6.302.233  - 63.664.788  6.302.233 ₫ - 63.664.788 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Aestril

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.114 crt - AAA

    28.650.994,00 ₫
    12.124.470  - 165.536.947  12.124.470 ₫ - 165.536.947 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Feodraxr

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    16.161.148,00 ₫
    8.415.808  - 107.277.786  8.415.808 ₫ - 107.277.786 ₫
  63. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Amens - B 0.2 Carat

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Amens - B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    16.319.355,00 ₫
    6.495.818  - 82.499.606  6.495.818 ₫ - 82.499.606 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Luna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    23.822.715,00 ₫
    10.975.419  - 130.612.581  10.975.419 ₫ - 130.612.581 ₫
  65. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Guluve - B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    15.538.227,00 ₫
    7.259.399  - 82.895.829  7.259.399 ₫ - 82.895.829 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Roplat

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.182 crt - VS

    23.219.604,00 ₫
    7.492.888  - 224.418.741  7.492.888 ₫ - 224.418.741 ₫

You’ve viewed 60 of 2144 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng