Đang tải...
Tìm thấy 457 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Sueann

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    48.295.523,00 ₫
    8.049.018  - 410.531.070  8.049.018 ₫ - 410.531.070 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Zeno

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.008 crt - VS1

    14.883.890,00 ₫
    8.278.262  - 83.518.467  8.278.262 ₫ - 83.518.467 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    24.924.786,00 ₫
    12.113.150  - 99.905.185  12.113.150 ₫ - 99.905.185 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Mora

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.405 crt - AAA

    20.473.203,00 ₫
    8.362.318  - 134.702.183  8.362.318 ₫ - 134.702.183 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Amberly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    22.650.740,00 ₫
    9.091.654  - 118.768.301  9.091.654 ₫ - 118.768.301 ₫
  6. Nhẫn Tecotta Flower
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Tecotta

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.105 crt - VS

    11.361.738,00 ₫
    6.261.762  - 71.730.791  6.261.762 ₫ - 71.730.791 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Diseura

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.123 crt - VS

    12.301.638,00 ₫
    6.070.725  - 71.858.146  6.070.725 ₫ - 71.858.146 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Susheela

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Swarovski

    0.408 crt - AAA

    20.046.129,00 ₫
    10.799.948  - 142.527.619  10.799.948 ₫ - 142.527.619 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    19.473.302,00 ₫
    8.538.072  - 99.933.483  8.538.072 ₫ - 99.933.483 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Gautvin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    51.396.546,00 ₫
    7.259.399  - 670.779.835  7.259.399 ₫ - 670.779.835 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Vena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.756 crt - VS

    76.325.861,00 ₫
    7.813.547  - 1.132.805.945  7.813.547 ₫ - 1.132.805.945 ₫
  13. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Dajana Flower

    Nhẫn GLAMIRA Dajana

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.89 crt - VS

    116.830.765,00 ₫
    9.314.672  - 1.830.981.885  9.314.672 ₫ - 1.830.981.885 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Ellenar

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.045 crt - AAA

    10.155.799,00 ₫
    5.603.746  - 59.943.106  5.603.746 ₫ - 59.943.106 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Balma

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Đá Swarovski

    0.28 crt - VS1

    23.048.663,00 ₫
    7.832.509  - 104.504.216  7.832.509 ₫ - 104.504.216 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Baguer

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.4 crt - AAA

    14.242.006,00 ₫
    7.683.925  - 474.082.655  7.683.925 ₫ - 474.082.655 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Kleinman

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.146.247,00 ₫
    6.516.478  - 78.834.531  6.516.478 ₫ - 78.834.531 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Emety

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    11.052.681,00 ₫
    5.582.520  - 59.221.410  5.582.520 ₫ - 59.221.410 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Koshu

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    52.796.917,00 ₫
    9.169.767  - 324.026.760  9.169.767 ₫ - 324.026.760 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Crtptic

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    15.808.509,00 ₫
    7.365.531  - 38.232.836  7.365.531 ₫ - 38.232.836 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Boboli

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    17.026.049,00 ₫
    7.926.754  - 92.108.046  7.926.754 ₫ - 92.108.046 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Medora

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    17.391.992,00 ₫
    7.544.115  - 93.508.989  7.544.115 ₫ - 93.508.989 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Nugul

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    23.199.227,00 ₫
    8.986.371  - 109.768.340  8.986.371 ₫ - 109.768.340 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Goro

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.473.303,00 ₫
    6.919.778  - 82.980.735  6.919.778 ₫ - 82.980.735 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Steffanie

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.73 crt - VS

    32.743.146,00 ₫
    14.090.310  - 201.211.307  14.090.310 ₫ - 201.211.307 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Orli

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.525 crt - VS

    23.391.680,00 ₫
    6.813.646  - 113.702.286  6.813.646 ₫ - 113.702.286 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Cablera

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.024.267,00 ₫
    6.495.252  - 78.197.740  6.495.252 ₫ - 78.197.740 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Bernelle

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.43 crt - SI

    31.026.926,00 ₫
    8.128.263  - 121.089.046  8.128.263 ₫ - 121.089.046 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Adama

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    33.420.971,00 ₫
    7.386.756  - 100.754.231  7.386.756 ₫ - 100.754.231 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Belinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.43 crt - VS

    35.550.395,00 ₫
    10.081.083  - 138.112.548  10.081.083 ₫ - 138.112.548 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Isabelle

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.05 crt - VS

    16.436.241,00 ₫
    8.780.618  - 36.891.331  8.780.618 ₫ - 36.891.331 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Louvre

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.514 crt - VS

    27.057.039,00 ₫
    8.506.374  - 318.366.410  8.506.374 ₫ - 318.366.410 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Collin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    10.496.270,00 ₫
    5.879.688  - 59.702.543  5.879.688 ₫ - 59.702.543 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Octave

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.4 crt - VS

    42.055.836,00 ₫
    13.515.218  - 3.000.042.380  13.515.218 ₫ - 3.000.042.380 ₫
  38. Nhẫn Oleggio Flower
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Oleggio

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    9.787.027,00 ₫
    5.398.841  - 57.183.683  5.398.841 ₫ - 57.183.683 ₫
  39. Nhẫn Crecyden Flower
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Crecyden

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.126 crt - VS

    14.236.063,00 ₫
    7.559.964  - 91.966.542  7.559.964 ₫ - 91.966.542 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Yolanda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    25.764.215,00 ₫
    9.892.028  - 122.405.072  9.892.028 ₫ - 122.405.072 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Meeks

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.2 crt - AAA

    23.336.492,00 ₫
    9.430.143  - 160.527.539  9.430.143 ₫ - 160.527.539 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Cikliption

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    1.16 crt - AA

    26.122.797,00 ₫
    9.597.690  - 1.856.835.534  9.597.690 ₫ - 1.856.835.534 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Gunni

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.256 crt - VS

    29.736.365,00 ₫
    11.527.869  - 151.994.555  11.527.869 ₫ - 151.994.555 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Hisako

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    14.494.741,00 ₫
    7.747.604  - 31.797.016  7.747.604 ₫ - 31.797.016 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Prection

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    13.862.480,00 ₫
    7.450.436  - 94.117.476  7.450.436 ₫ - 94.117.476 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Avehenfer

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.048 crt - VS1

    16.663.222,00 ₫
    7.790.057  - 82.994.887  7.790.057 ₫ - 82.994.887 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Mandisa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    22.009.987,00 ₫
    9.885.801  - 128.305.991  9.885.801 ₫ - 128.305.991 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Vineux

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    40.675.559,00 ₫
    9.727.312  - 318.861.691  9.727.312 ₫ - 318.861.691 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Panized

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.215 crt - VS

    14.669.362,00 ₫
    7.580.340  - 87.367.502  7.580.340 ₫ - 87.367.502 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Zoroark

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.785 crt - VS

    49.467.215,00 ₫
    10.599.005  - 178.060.470  10.599.005 ₫ - 178.060.470 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Cheili

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.005 crt - VS1

    10.312.875,00 ₫
    5.709.878  - 57.523.308  5.709.878 ₫ - 57.523.308 ₫
  53. Nhẫn Unaffected Flower
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Unaffected

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    19.634.623,00 ₫
    9.826.368  - 113.376.817  9.826.368 ₫ - 113.376.817 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Furaha

    Vàng Hồng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.21 crt - AAA

    13.171.634,00 ₫
    7.698.076  - 91.782.576  7.698.076 ₫ - 91.782.576 ₫
  55. Glamira Bộ cô dâu Sumptuous Ring A

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.052 crt - SI

    76.776.992,00 ₫
    10.669.760  - 220.895.174  10.669.760 ₫ - 220.895.174 ₫
  56. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Zulma Flower

    Nhẫn GLAMIRA Zulma

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.145 crt - AAA

    21.216.407,00 ₫
    9.036.749  - 121.626.777  9.036.749 ₫ - 121.626.777 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Difficil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.13 crt - VS

    18.514.721,00 ₫
    9.657.689  - 106.598.543  9.657.689 ₫ - 106.598.543 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Amilesa

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.13 crt - VS

    556.336.040,00 ₫
    15.908.414  - 3.777.293.414  15.908.414 ₫ - 3.777.293.414 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Amenden

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.03 crt - VS1

    12.959.371,00 ₫
    6.155.631  - 64.103.467  6.155.631 ₫ - 64.103.467 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Shannan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    21.662.159,00 ₫
    7.505.624  - 81.226.022  7.505.624 ₫ - 81.226.022 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Pleni

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.138 crt - VS

    12.987.390,00 ₫
    6.771.194  - 77.843.968  6.771.194 ₫ - 77.843.968 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Oscadora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    14.538.608,00 ₫
    7.539.586  - 33.367.764  7.539.586 ₫ - 33.367.764 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Aguish

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.04 crt - VS1

    13.330.123,00 ₫
    6.367.893  - 66.961.940  6.367.893 ₫ - 66.961.940 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Montulaj

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    38.574.438,00 ₫
    9.648.067  - 310.201.355  9.648.067 ₫ - 310.201.355 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Ulmetie - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.176 crt - VS

    13.928.140,00 ₫
    6.856.099  - 80.362.825  6.856.099 ₫ - 80.362.825 ₫

You’ve viewed 60 of 457 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng