Đang tải...
Tìm thấy 394 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce

    Nhẫn GLAMIRA Douce

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.018 crt - VS

    14.309.819,00 ₫
    7.343.083  - 82.190.622  7.343.083 ₫ - 82.190.622 ₫
  2. Nhẫn Aritomisas

    Nhẫn GLAMIRA Aritomisas

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    9.456.517,00 ₫
    5.486.224  - 55.546.262  5.486.224 ₫ - 55.546.262 ₫
  3. Nhẫn Blu

    Nhẫn GLAMIRA Blu

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    9.527.353,00 ₫
    5.454.591  - 54.545.917  5.454.591 ₫ - 54.545.917 ₫
  4. Nhẫn Chasm

    Nhẫn GLAMIRA Chasm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    8.393.987,00 ₫
    4.805.718  - 48.057.180  4.805.718 ₫ - 48.057.180 ₫
  5. Nhẫn Thamoni

    Nhẫn GLAMIRA Thamoni

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.04 crt - VS

    8.943.096,00 ₫
    4.890.342  - 51.396.178  4.890.342 ₫ - 51.396.178 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Mulia Ø10 mm

    Nhẫn GLAMIRA Mulia Ø10 mm

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Đen

    0.112 crt - AAA

    20.264.854,00 ₫
    10.106.202  - 118.121.986  10.106.202 ₫ - 118.121.986 ₫
  7. Nhẫn Kingi

    Nhẫn GLAMIRA Kingi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.016 crt - VS

    7.760.254,00 ₫
    4.376.650  - 44.596.524  4.376.650 ₫ - 44.596.524 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø6 mm

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.2 crt - VS

    20.650.123,00 ₫
    6.683.395  - 73.768.786  6.683.395 ₫ - 73.768.786 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Seliny

    Nhẫn GLAMIRA Seliny

    Vàng 14K & Ngọc Trai Đen
    10.554.465,00 ₫
    6.042.633  - 60.426.330  6.042.633 ₫ - 60.426.330 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Douce Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.018 crt - VS

    17.107.816,00 ₫
    8.838.195  - 96.803.793  8.838.195 ₫ - 96.803.793 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Delma Ø4 mm

    Nhẫn GLAMIRA Delma Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.24 crt - VS

    20.699.059,00 ₫
    6.813.170  - 93.762.198  6.813.170 ₫ - 93.762.198 ₫
  13. Nhẫn Regium

    Nhẫn GLAMIRA Regium

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.032 crt - VS

    8.543.228,00 ₫
    4.705.413  - 49.246.781  4.705.413 ₫ - 49.246.781 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lornalee Ø4 mm

    Nhẫn GLAMIRA Lornalee Ø4 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.03 crt - VS

    15.284.751,00 ₫
    7.611.284  - 86.435.334  7.611.284 ₫ - 86.435.334 ₫
  16. Nhẫn Moraline

    Nhẫn GLAMIRA Moraline

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    15.265.016,00 ₫
    8.156.878  - 87.395.130  8.156.878 ₫ - 87.395.130 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Leda

    Nhẫn GLAMIRA Leda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.25 crt - VS

    16.519.504,00 ₫
    7.021.350  - 81.960.818  7.021.350 ₫ - 81.960.818 ₫
  18. Nhẫn Glancsia

    Nhẫn GLAMIRA Glancsia

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Ngọc Trai Đen

    0.12 crt - AAA

    12.193.140,00 ₫
    6.137.530  - 77.094.264  6.137.530 ₫ - 77.094.264 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Aleece Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Aleece Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.27 crt - VS

    22.269.873,00 ₫
    8.894.972  - 117.689.403  8.894.972 ₫ - 117.689.403 ₫
  21. Nhẫn Blande

    Nhẫn GLAMIRA Blande

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.696 crt - VS

    28.563.945,00 ₫
    10.409.009  - 183.658.195  10.409.009 ₫ - 183.658.195 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Delma

    Nhẫn GLAMIRA Delma

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.24 crt - VS

    16.690.103,00 ₫
    7.040.275  - 97.601.367  7.040.275 ₫ - 97.601.367 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Sirena Ø4 mm

    Nhẫn GLAMIRA Sirena Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.09 crt - VS

    18.112.217,00 ₫
    8.175.804  - 94.897.725  8.175.804 ₫ - 94.897.725 ₫
  24. Nhẫn Dolar

    Nhẫn GLAMIRA Dolar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.3 crt - VS

    19.776.307,00 ₫
    6.833.447  - 96.506.390  6.833.447 ₫ - 96.506.390 ₫
  25. Nhẫn Kaligha Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Kaligha Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.18 crt - VS

    11.835.719,00 ₫
    5.269.662  - 70.199.986  5.269.662 ₫ - 70.199.986 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lornalee Ø6 mm

    Nhẫn GLAMIRA Lornalee Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.03 crt - VS

    18.189.000,00 ₫
    9.118.833  - 104.468.606  9.118.833 ₫ - 104.468.606 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Kromer

    Nhẫn GLAMIRA Kromer

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Đen
    10.696.136,00 ₫
    6.123.742  - 61.237.425  6.123.742 ₫ - 61.237.425 ₫
  29. Nhẫn Valence

    Nhẫn GLAMIRA Valence

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.644 crt - VS

    20.152.112,00 ₫
    6.630.674  - 91.910.203  6.630.674 ₫ - 91.910.203 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Jolisa

    Nhẫn GLAMIRA Jolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Trai Đen

    0.12 crt - AAA

    18.009.210,00 ₫
    9.103.152  - 109.321.646  9.103.152 ₫ - 109.321.646 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Kaulini Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Kaulini Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Đen
    9.775.276,00 ₫
    5.671.152  - 55.965.322  5.671.152 ₫ - 55.965.322 ₫
  32. Nhẫn Moltestelle

    Nhẫn GLAMIRA Moltestelle

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.04 crt - VS

    12.323.726,00 ₫
    6.268.116  - 68.429.098  6.268.116 ₫ - 68.429.098 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Aleece Ø10 mm

    Nhẫn GLAMIRA Aleece Ø10 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.324 crt - VS

    27.871.274,00 ₫
    10.371.159  - 139.345.557  10.371.159 ₫ - 139.345.557 ₫
  34. Nhẫn Acwella

    Nhẫn GLAMIRA Acwella

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.2 crt - VS

    19.209.354,00 ₫
    6.813.169  - 97.574.327  6.813.169 ₫ - 97.574.327 ₫
  35. Nhẫn Caddeffew

    Nhẫn GLAMIRA Caddeffew

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    9.066.923,00 ₫
    5.190.987  - 51.909.870  5.190.987 ₫ - 51.909.870 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Mulia Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Mulia Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Trai Đen

    0.112 crt - AAA

    17.073.479,00 ₫
    8.516.462  - 101.089.058  8.516.462 ₫ - 101.089.058 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Opium Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Opium Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.224 crt - VS

    23.303.475,00 ₫
    9.519.512  - 121.677.272  9.519.512 ₫ - 121.677.272 ₫
  38. Nhẫn Mudrost

    Nhẫn GLAMIRA Mudrost

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.032 crt - VS

    8.295.304,00 ₫
    4.561.579  - 47.827.369  4.561.579 ₫ - 47.827.369 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Ledonia Ø4 mm

    Nhẫn GLAMIRA Ledonia Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.12 crt - VS

    13.852.094,00 ₫
    6.164.296  - 67.523.382  6.164.296 ₫ - 67.523.382 ₫
  40. Nhẫn Catalina

    Nhẫn GLAMIRA Catalina

    Vàng 14K & Ngọc Trai Đen
    9.314.846,00 ₫
    5.332.927  - 53.329.275  5.332.927 ₫ - 53.329.275 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Sarita

    Nhẫn GLAMIRA Sarita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.168 crt - VS

    19.301.278,00 ₫
    7.380.934  - 100.169.824  7.380.934 ₫ - 100.169.824 ₫
  42. Nhẫn xếp chồng Wlang - B

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Wlang - B

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Ngọc Trai Đen

    0.096 crt - AAA

    10.793.196,00 ₫
    5.900.691  - 68.956.308  5.900.691 ₫ - 68.956.308 ₫
  43. Nhẫn Garryo

    Nhẫn GLAMIRA Garryo

    Vàng 14K & Ngọc Trai Đen
    10.908.642,00 ₫
    6.245.406  - 62.454.060  6.245.406 ₫ - 62.454.060 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Sirena Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Sirena Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.176 crt - VS

    22.007.621,00 ₫
    9.462.736  - 116.851.277  9.462.736 ₫ - 116.851.277 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Aleece Ø4 mm

    Nhẫn GLAMIRA Aleece Ø4 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.144 crt - VS

    17.358.443,00 ₫
    7.267.381  - 92.788.892  7.267.381 ₫ - 92.788.892 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Briny

    Nhẫn GLAMIRA Briny

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.08 crt - VS

    15.501.313,00 ₫
    7.286.307  - 86.394.783  7.286.307 ₫ - 86.394.783 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lendora Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Lendora Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Đen
    13.139.956,00 ₫
    7.623.180  - 75.228.757  7.623.180 ₫ - 75.228.757 ₫
  49. Nhẫn Harlley

    Nhẫn GLAMIRA Harlley

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Đen
    14.804.586,00 ₫
    8.136.871  - 86.164.974  8.136.871 ₫ - 86.164.974 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Jeremia

    Nhẫn GLAMIRA Jeremia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.288 crt - VS

    24.234.068,00 ₫
    9.178.854  - 125.056.820  9.178.854 ₫ - 125.056.820 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Opium

    Nhẫn GLAMIRA Opium

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.168 crt - VS

    20.505.478,00 ₫
    8.024.400  - 107.064.101  8.024.400 ₫ - 107.064.101 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce Ø10 mm

    Nhẫn GLAMIRA Douce Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.018 crt - VS

    21.570.442,00 ₫
    11.222.805  - 122.353.180  11.222.805 ₫ - 122.353.180 ₫
  53. Ring Garagiste

    Glamira Ring Garagiste

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Ngọc Trai Đen

    0.72 crt - AAA

    32.115.987,00 ₫
    12.740.628  - 211.370.501  12.740.628 ₫ - 211.370.501 ₫
  54. Nhẫn Amatus

    Nhẫn GLAMIRA Amatus

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Ngọc Trai Đen

    0.232 crt - AAA

    16.656.037,00 ₫
    8.292.601  - 109.902.925  8.292.601 ₫ - 109.902.925 ₫
  55. Nhẫn Jennalee

    Nhẫn GLAMIRA Jennalee

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.02 crt - VS

    15.178.498,00 ₫
    7.778.369  - 31.624.464  7.778.369 ₫ - 31.624.464 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lucency Ø6 mm

    Nhẫn GLAMIRA Lucency Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.16 crt - VS

    15.926.866,00 ₫
    6.415.735  - 84.204.835  6.415.735 ₫ - 84.204.835 ₫
  57. Nhẫn Orego

    Nhẫn GLAMIRA Orego

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Đen

    0.096 crt - VS

    12.641.404,00 ₫
    6.754.771  - 80.203.447  6.754.771 ₫ - 80.203.447 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lucency Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Lucency Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.16 crt - VS

    17.378.990,00 ₫
    7.191.679  - 91.112.633  7.191.679 ₫ - 91.112.633 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Karmarie Ø6 mm

    Nhẫn GLAMIRA Karmarie Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.196 crt - VS

    19.624.903,00 ₫
    7.644.539  - 84.123.726  7.644.539 ₫ - 84.123.726 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đeo ngón áp út Asumend

    Nhẫn đeo ngón áp út GLAMIRA Asumend

    Vàng 14K & Ngọc Trai Đen
    8.960.669,00 ₫
    5.130.154  - 51.301.545  5.130.154 ₫ - 51.301.545 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø8 mm

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.2 crt - VS

    21.748.071,00 ₫
    7.353.897  - 78.648.854  7.353.897 ₫ - 78.648.854 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Hillary Ø4 mm

    Nhẫn GLAMIRA Hillary Ø4 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Đen
    14.379.573,00 ₫
    7.683.741  - 82.325.805  7.683.741 ₫ - 82.325.805 ₫
  64. Nhẫn Ikigai

    Nhẫn GLAMIRA Ikigai

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Ngọc Trai Đen

    0.245 crt - AAA

    16.687.399,00 ₫
    7.340.379  - 86.354.228  7.340.379 ₫ - 86.354.228 ₫
  65. Nhẫn Nere

    Nhẫn GLAMIRA Nere

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Đen

    0.185 crt - VS

    14.294.949,00 ₫
    7.455.554  - 87.205.872  7.455.554 ₫ - 87.205.872 ₫
  66. Nhẫn Osowa

    Nhẫn GLAMIRA Osowa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.368 crt - VS

    16.610.345,00 ₫
    6.630.674  - 98.642.265  6.630.674 ₫ - 98.642.265 ₫

You’ve viewed 60 of 394 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng