Đang tải...
Tìm thấy 101 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay nữ Kehl

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.055 crt - VS

    13.276.351,00 ₫
    6.667.892  - 70.471.361  6.667.892 ₫ - 70.471.361 ₫
  2. Vòng tay nữ Stoll

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    22.028.950,00 ₫
    11.801.830  - 139.725.749  11.801.830 ₫ - 139.725.749 ₫
  3. Vòng tay nữ Rowland

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    18.171.139,00 ₫
    9.657.972  - 101.787.249  9.657.972 ₫ - 101.787.249 ₫
  4. Vòng tay nữ Jere

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.49 crt - AAA

    43.850.735,00 ₫
    20.326.318  - 283.583.561  20.326.318 ₫ - 283.583.561 ₫
  5. Vòng tay nữ Scoggin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    23.927.715,00 ₫
    10.086.744  - 142.541.772  10.086.744 ₫ - 142.541.772 ₫
  6. Vòng tay nữ Gould

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    24.043.468,00 ₫
    10.881.457  - 130.272.960  10.881.457 ₫ - 130.272.960 ₫
  7. Vòng tay nữ Cayetano

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.8 crt - VS

    66.118.836,00 ₫
    10.422.120  - 152.136.067  10.422.120 ₫ - 152.136.067 ₫
  8. Vòng tay nữ Greening

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.56 crt - VS

    274.785.394,00 ₫
    24.137.998  - 669.124.183  24.137.998 ₫ - 669.124.183 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Snapp

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.103 crt - VS

    35.378.604,00 ₫
    15.728.698  - 187.343.447  15.728.698 ₫ - 187.343.447 ₫
  11. Vòng tay nữ Rosette

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    37.073.880,00 ₫
    17.384.351  - 207.947.125  17.384.351 ₫ - 207.947.125 ₫
  12. Vòng tay nữ Marleenuh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.96 crt - VS

    101.113.386,00 ₫
    22.172.724  - 379.682.155  22.172.724 ₫ - 379.682.155 ₫
  13. Vòng tay nữ Annfil

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    40.181.412,00 ₫
    17.016.428  - 219.777.258  17.016.428 ₫ - 219.777.258 ₫
  14. Vòng tay nữ Boutwell

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    18.616.891,00 ₫
    10.188.630  - 104.688.180  10.188.630 ₫ - 104.688.180 ₫
  15. Vòng tay nữ Mendelano

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite

    0.212 crt - AAA

    21.582.065,00 ₫
    11.610.793  - 129.041.835  11.610.793 ₫ - 129.041.835 ₫
  16. Vòng tay nữ Mitts

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.9 crt - AAA

    55.484.735,00 ₫
    22.774.986  - 389.333.056  22.774.986 ₫ - 389.333.056 ₫
  17. Vòng tay nữ Aileen

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.4 crt - VS

    165.575.440,00 ₫
    13.907.481  - 5.003.580.059  13.907.481 ₫ - 5.003.580.059 ₫
  18. Vòng tay nữ Albana

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    49.479.952,00 ₫
    16.443.317  - 245.008.267  16.443.317 ₫ - 245.008.267 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay nữ Brame

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    80.159.053,00 ₫
    26.931.947  - 432.592.286  26.931.947 ₫ - 432.592.286 ₫
  21. Vòng tay nữ Brazeau

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.192 crt - VS

    34.510.589,00 ₫
    14.680.118  - 187.046.278  14.680.118 ₫ - 187.046.278 ₫
  22. Vòng tay nữ Bujar

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.488 crt - VS

    52.962.766,00 ₫
    14.977.287  - 190.272.682  14.977.287 ₫ - 190.272.682 ₫
  23. Vòng tay nữ Burch

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    34.049.272,00 ₫
    15.215.022  - 177.451.988  15.215.022 ₫ - 177.451.988 ₫
  24. Vòng tay nữ Busch

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    28.032.602,00 ₫
    13.451.823  - 154.428.512  13.451.823 ₫ - 154.428.512 ₫
  25. Vòng tay nữ Butera

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    28.172.695,00 ₫
    11.122.588  - 124.272.992  11.122.588 ₫ - 124.272.992 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay nữ Chae

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.224 crt - VS

    25.580.537,00 ₫
    11.356.077  - 134.164.452  11.356.077 ₫ - 134.164.452 ₫
  28. Vòng tay nữ Chapple

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    24.749.882,00 ₫
    12.877.297  - 140.574.803  12.877.297 ₫ - 140.574.803 ₫
  29. Vòng tay nữ Clarice

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    42.337.156,00 ₫
    15.305.587  - 215.829.164  15.305.587 ₫ - 215.829.164 ₫
  30. Vòng tay nữ Cueto

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.48 crt - VS

    33.852.008,00 ₫
    12.332.488  - 167.475.619  12.332.488 ₫ - 167.475.619 ₫
  31. Vòng tay nữ Darell

    Vàng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    86.664.211,00 ₫
    17.206.050  - 1.197.942.432  17.206.050 ₫ - 1.197.942.432 ₫
  32. Vòng tay nữ Delay

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.363 crt - VS

    51.176.642,00 ₫
    15.353.700  - 189.834.003  15.353.700 ₫ - 189.834.003 ₫
  33. Vòng tay nữ Duane

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    43.026.021,00 ₫
    15.201.437  - 213.536.719  15.201.437 ₫ - 213.536.719 ₫
  34. Vòng tay nữ Ellsworth

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    26.825.814,00 ₫
    12.939.560  - 146.560.619  12.939.560 ₫ - 146.560.619 ₫
  35. Vòng tay nữ Elvina

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    45.674.498,00 ₫
    18.971.230  - 241.979.979  18.971.230 ₫ - 241.979.979 ₫
  36. Vòng tay nữ Enea

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    51.879.375,00 ₫
    15.967.848  - 221.715.927  15.967.848 ₫ - 221.715.927 ₫
  37. Vòng tay nữ Engleman

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    26.375.816,00 ₫
    9.445.709  - 123.155.068  9.445.709 ₫ - 123.155.068 ₫
  38. Vòng tay nữ Enora

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.103 crt - VS

    43.609.319,00 ₫
    19.203.021  - 234.465.864  19.203.021 ₫ - 234.465.864 ₫
  39. Vòng tay nữ Esmia

    Vàng 14K & Kim Cương

    3 crt - VS

    221.113.950,00 ₫
    17.526.991  - 393.323.601  17.526.991 ₫ - 393.323.601 ₫
  40. Vòng tay nữ Esya

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    38.571.325,00 ₫
    13.986.725  - 168.536.933  13.986.725 ₫ - 168.536.933 ₫
  41. Vòng tay nữ Eularia

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    70.845.795,00 ₫
    19.003.211  - 102.907.435  19.003.211 ₫ - 102.907.435 ₫
  42. Vòng tay nữ Fellers

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.414 crt - VS

    82.221.118,00 ₫
    27.020.248  - 440.488.471  27.020.248 ₫ - 440.488.471 ₫
  43. Vòng tay nữ Flannagan

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    34.466.438,00 ₫
    16.439.355  - 232.130.967  16.439.355 ₫ - 232.130.967 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Gadise

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.842 crt - VS

    60.343.014,00 ₫
    16.979.636  - 258.126.128  16.979.636 ₫ - 258.126.128 ₫
  46. Vòng tay nữ Gaver

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.235 crt - VS

    49.259.481,00 ₫
    19.987.546  - 257.899.715  19.987.546 ₫ - 257.899.715 ₫
  47. Vòng tay nữ Gentner

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    37.538.594,00 ₫
    15.213.606  - 193.371.721  15.213.606 ₫ - 193.371.721 ₫
  48. Vòng tay nữ Glazer

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    35.849.262,00 ₫
    15.232.003  - 60.262.354  15.232.003 ₫ - 60.262.354 ₫
  49. Vòng tay nữ Goguen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    83.288.376,00 ₫
    24.993.843  - 296.051.046  24.993.843 ₫ - 296.051.046 ₫
  50. Vòng tay nữ Gowdy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.900.928,00 ₫
    10.761.741  - 122.334.321  10.761.741 ₫ - 122.334.321 ₫
  51. Vòng tay nữ Heirer

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    30.484.665,00 ₫
    12.695.033  - 159.268.105  12.695.033 ₫ - 159.268.105 ₫
  52. Vòng tay nữ Hepner

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.228 crt - VS

    33.402.010,00 ₫
    13.689.557  - 174.635.963  13.689.557 ₫ - 174.635.963 ₫
  53. Vòng tay nữ Hickson

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.432 crt - VS

    35.016.625,00 ₫
    12.798.052  - 176.857.650  12.798.052 ₫ - 176.857.650 ₫
  54. Vòng tay nữ Holdridge

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    33.747.574,00 ₫
    14.385.780  - 178.301.037  14.385.780 ₫ - 178.301.037 ₫
  55. Vòng tay nữ Isogon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.532 crt - VS

    56.167.939,00 ₫
    18.966.418  - 250.541.257  18.966.418 ₫ - 250.541.257 ₫
  56. Vòng tay nữ Janieceas

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    33.695.216,00 ₫
    13.184.087  - 153.522.849  13.184.087 ₫ - 153.522.849 ₫
  57. Vòng tay nữ Jent

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.87 crt - VS

    117.101.046,00 ₫
    16.354.167  - 300.663.667  16.354.167 ₫ - 300.663.667 ₫
  58. Vòng tay nữ Knauer

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.372 crt - VS

    40.522.731,00 ₫
    14.878.231  - 181.966.116  14.878.231 ₫ - 181.966.116 ₫
  59. Vòng tay nữ Koepke

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.286 crt - VS

    40.815.369,00 ₫
    15.155.588  - 191.673.612  15.155.588 ₫ - 191.673.612 ₫
  60. Vòng tay nữ Kuzma

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.636 crt - VS

    47.816.092,00 ₫
    15.103.229  - 243.267.707  15.103.229 ₫ - 243.267.707 ₫
  61. Vòng tay nữ Labinot

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.768 crt - VS

    57.178.028,00 ₫
    17.108.408  - 233.772.469  17.108.408 ₫ - 233.772.469 ₫
  62. Vòng tay nữ Lalonde

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.66 crt - VS

    56.651.900,00 ₫
    18.561.138  - 292.569.364  18.561.138 ₫ - 292.569.364 ₫
  63. Vòng tay nữ Lamagna

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    18.933.304,00 ₫
    9.721.651  - 105.027.798  9.721.651 ₫ - 105.027.798 ₫
  64. Vòng tay nữ Lamont

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.54 crt - VS

    51.846.263,00 ₫
    17.134.729  - 231.550.787  17.134.729 ₫ - 231.550.787 ₫

You’ve viewed 60 of 101 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng