Đang tải...
Tìm thấy 6247 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay nữ Fouett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    13.342.011,00 ₫
    5.746.387  - 66.848.737  5.746.387 ₫ - 66.848.737 ₫
  2. Vòng tay nữ Donetta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    17.990.291,00 ₫
    6.070.725  - 85.924.118  6.070.725 ₫ - 85.924.118 ₫
  3. Vòng tay nữ Clasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    11.629.471,00 ₫
    5.613.935  - 61.966.683  5.613.935 ₫ - 61.966.683 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 3.5 mm Tròn

    Vòng tay nữ Fionnuala 3.5 mm

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    20.437.259,00 ₫
    6.973.551  - 31.316.453  6.973.551 ₫ - 31.316.453 ₫
  5. Vòng tay GLAMIRA Tamelia

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.7 crt - AA

    62.660.927,00 ₫
    17.128.220  - 141.873.287  17.128.220 ₫ - 141.873.287 ₫
  6. Vòng tay nữ Tressa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    9.140.898,00 ₫
    3.353.757  - 44.745.064  3.353.757 ₫ - 44.745.064 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 3.0 mm Tròn

    Vòng tay nữ Fionnuala 3.0 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    11.100.512,00 ₫
    5.338.842  - 22.418.383  5.338.842 ₫ - 22.418.383 ₫
  8. Vòng tay nữ Chomac

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    8.956.654,00 ₫
    5.500.162  - 57.693.119  5.500.162 ₫ - 57.693.119 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Tamesha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    14.151.156,00 ₫
    5.522.237  - 70.853.430  5.522.237 ₫ - 70.853.430 ₫
  11. Vòng tay nữ Haylou

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    13.102.012,00 ₫
    5.428.276  - 69.877.025  5.428.276 ₫ - 69.877.025 ₫
  12. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Loirevalley Tròn

    Vòng tay nữ Loirevalley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.072 crt - VS

    8.896.372,00 ₫
    4.602.997  - 57.650.668  4.602.997 ₫ - 57.650.668 ₫
  13. Vòng tay nữ Denyse

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    12.753.051,00 ₫
    6.838.552  - 72.070.412  6.838.552 ₫ - 72.070.412 ₫
  14. Vòng tay nữ Iliana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.35 crt - VS

    63.627.998,00 ₫
    14.264.082  - 158.976.603  14.264.082 ₫ - 158.976.603 ₫
  15. Vòng tay nữ Gunay

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.150.903,00 ₫
    4.245.262  - 45.169.593  4.245.262 ₫ - 45.169.593 ₫
  16. Vòng tay nữ Unerka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    22.614.514,00 ₫
    7.726.378  - 116.192.841  7.726.378 ₫ - 116.192.841 ₫
  17. Vòng đeo tay dây GLAMIRA Munas

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    5.499.029,00 ₫
    2.133.951  - 36.962.082  2.133.951 ₫ - 36.962.082 ₫
  18. Vòng tay nữ Amazzi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    7.126.380,00 ₫
    3.871.679  - 41.150.744  3.871.679 ₫ - 41.150.744 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay nữ Enla

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    16.126.338,00 ₫
    7.743.359  - 88.018.450  7.743.359 ₫ - 88.018.450 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 2.5 mm Tròn

    Vòng tay nữ Fionnuala 2.5 mm

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.194.742,00 ₫
    6.215.064  - 22.182.911  6.215.064 ₫ - 22.182.911 ₫
  22. Vòng tay nữ Astropel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    7.139.115,00 ₫
    3.764.132  - 38.844.150  3.764.132 ₫ - 38.844.150 ₫
  23. Vòng tay nữ Cortexa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    15.623.698,00 ₫
    7.607.511  - 90.876.927  7.607.511 ₫ - 90.876.927 ₫
  24. Vòng tay nữ Celesia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.45 crt - AAA

    24.079.129,00 ₫
    11.490.511  - 70.918.530  11.490.511 ₫ - 70.918.530 ₫
  25. Vòng đeo ngón tay Roheline

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.306 crt - VS

    14.728.797,00 ₫
    5.985.820  - 89.659.949  5.985.820 ₫ - 89.659.949 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay nữ Waren

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.495 crt - VS

    24.562.241,00 ₫
    8.774.958  - 147.183.263  8.774.958 ₫ - 147.183.263 ₫
  28. Vòng tay nữ Gwenu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    8.915.900,00 ₫
    4.581.487  - 51.834.657  4.581.487 ₫ - 51.834.657 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 4.5 mm Tròn

    Vòng tay nữ Fionnuala 4.5 mm

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.35 crt - AA

    20.460.467,00 ₫
    8.719.769  - 337.561.794  8.719.769 ₫ - 337.561.794 ₫
  30. Vòng tay nữ Tanel

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.051 crt - VS

    12.687.957,00 ₫
    6.133.555  - 65.419.496  6.133.555 ₫ - 65.419.496 ₫
  31. Vòng tay nữ Criard

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    14.860.117,00 ₫
    6.642.987  - 87.933.542  6.642.987 ₫ - 87.933.542 ₫
  32. Vòng tay nữ Esobbig

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.07 crt - AAA

    9.495.237,00 ₫
    5.306.578  - 60.056.317  5.306.578 ₫ - 60.056.317 ₫
  33. Vòng tay GLAMIRA Seema

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.24 crt - AAA

    26.206.006,00 ₫
    12.048.055  - 61.561.970  12.048.055 ₫ - 61.561.970 ₫
  34. Vòng tay nữ Eneida

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    22.184.892,00 ₫
    7.788.924  - 108.890.987  7.788.924 ₫ - 108.890.987 ₫
  35. Vòng tay nữ Cursion

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    11.979.564,00 ₫
    6.113.178  - 66.339.302  6.113.178 ₫ - 66.339.302 ₫
  36. Vòng tay nữ Maximize Tròn
    Mới

    Vòng tay nữ Maximize

    Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.456 crt - AAA

    66.386.004,00 ₫
    21.841.877  - 104.935.396  21.841.877 ₫ - 104.935.396 ₫
  37. Vòng tay nữ Alama

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.24 crt - AAA

    8.964.579,00 ₫
    5.094.315  - 69.494.951  5.094.315 ₫ - 69.494.951 ₫
  38. Vòng tay nữ Sladkor

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.204 crt - VS

    16.639.731,00 ₫
    7.621.095  - 101.518.382  7.621.095 ₫ - 101.518.382 ₫
  39. Vòng tay nữ Aughek

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    11.598.906,00 ₫
    6.219.309  - 79.004.338  6.219.309 ₫ - 79.004.338 ₫
  40. Vòng tay nữ Hofer

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    3.99 crt - AAA

    32.566.826,00 ₫
    11.292.399  - 426.852.693  11.292.399 ₫ - 426.852.693 ₫
  41. Vòng đeo ngón tay Mestura

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.21 crt - VS

    11.294.096,00 ₫
    4.797.147  - 68.943.068  4.797.147 ₫ - 68.943.068 ₫
  42. Vòng tay nữ Subtrat

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.955.041,00 ₫
    5.688.651  - 60.565.744  5.688.651 ₫ - 60.565.744 ₫
  43. Vòng tay nữ Buendia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.19 crt - AAA

    17.150.012,00 ₫
    7.447.889  - 98.277.834  7.447.889 ₫ - 98.277.834 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Sakebomb

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.354 crt - VS

    16.332.940,00 ₫
    5.702.802  - 109.216.460  5.702.802 ₫ - 109.216.460 ₫
  46. Vòng tay nữ Crocosmia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.168 crt - AAA

    10.310.611,00 ₫
    4.266.489  - 63.268.565  4.266.489 ₫ - 63.268.565 ₫
  47. Vòng tay nữ Soleil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.31 crt - VS

    18.409.438,00 ₫
    6.676.383  - 233.050.776  6.676.383 ₫ - 233.050.776 ₫
  48. Vòng tay nữ August

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.056 crt - AAA

    11.420.321,00 ₫
    6.198.083  - 67.131.750  6.198.083 ₫ - 67.131.750 ₫
  49. Vòng tay nữ Voolav

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.12 crt - AAA

    11.782.584,00 ₫
    5.850.537  - 72.452.481  5.850.537 ₫ - 72.452.481 ₫
  50. Vòng tay nữ Clay

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Đen

    4.2 crt - AAA

    49.484.763,00 ₫
    15.397.567  - 461.123.850  15.397.567 ₫ - 461.123.850 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 2.0 mm Tròn

    Vòng tay nữ Fionnuala 2.0 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.425.316,00 ₫
    6.378.082  - 18.392.741  6.378.082 ₫ - 18.392.741 ₫
  52. Vòng Tay SYLVIE Motus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.081.068,00 ₫
    4.732.052  - 64.358.180  4.732.052 ₫ - 64.358.180 ₫
  53. Vòng tay GLAMIRA Monika

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.49 crt - VS

    60.296.033,00 ₫
    19.951.037  - 85.361.479  19.951.037 ₫ - 85.361.479 ₫
  54. Vòng tay GLAMIRA Lynsey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    17.435.576,00 ₫
    8.680.713  - 26.823.267  8.680.713 ₫ - 26.823.267 ₫
  55. Vòng tay GLAMIRA Shondra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    30.506.457,00 ₫
    9.764.104  - 47.105.435  9.764.104 ₫ - 47.105.435 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 5.5 mm Tròn

    Vòng tay nữ Fionnuala 5.5 mm

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Hồng

    0.65 crt - AAA

    25.195.067,00 ₫
    13.436.256  - 1.365.250.509  13.436.256 ₫ - 1.365.250.509 ₫
  57. Vòng tay nữ Shanem

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    7.52 crt - AAA

    46.138.365,00 ₫
    14.787.099  - 694.527.273  14.787.099 ₫ - 694.527.273 ₫
  58. Vòng tay nữ Abilene

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    60.029.430,00 ₫
    16.216.903  - 249.550.697  16.216.903 ₫ - 249.550.697 ₫
  59. Vòng tay nữ Blejan

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    2.28 crt - AAA

    55.187.285,00 ₫
    14.318.422  - 253.588.231  14.318.422 ₫ - 253.588.231 ₫
  60. Vòng tay nữ Chiver

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.108 crt - AAA

    12.739.749,00 ₫
    6.240.536  - 75.650.582  6.240.536 ₫ - 75.650.582 ₫
  61. Vòng tay nữ Mae

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.8 crt - AA

    31.384.945,00 ₫
    24.988.749  - 1.757.149.406  24.988.749 ₫ - 1.757.149.406 ₫
  62. Kiểu Đá
    Vòng tay nữ Dwana - Round Tròn

    Vòng tay nữ Dwana - Round

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.96 crt - VS

    95.234.262,00 ₫
    6.528.647  - 1.428.870.579  6.528.647 ₫ - 1.428.870.579 ₫
  63. Vòng tay GLAMIRA Song

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    27.993.828,00 ₫
    11.560.699  - 57.438.971  11.560.699 ₫ - 57.438.971 ₫
  64. Vòng tay nữ Obstans

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    8.727.976,00 ₫
    3.635.076  - 44.278.090  3.635.076 ₫ - 44.278.090 ₫

You’ve viewed 60 of 6247 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng