
- Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.744 crt · AAA
28.145.901 ₫từ 7.657.698 ₫28.145.901 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.884 crt · AAA
29.385.291 ₫từ 7.657.698 ₫29.385.291 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.844 crt · AAA
32.906.545 ₫từ 7.689.873 ₫32.906.545 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.104 crt · AAA
33.213.819 ₫từ 7.689.873 ₫33.213.819 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 2.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.084 crt · AAA
42.545.271 ₫từ 7.786.399 ₫42.545.271 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.174 crt · AAA
31.222.495 ₫từ 7.657.698 ₫31.222.495 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.62 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.704 crt · AAA
33.232.802 ₫từ 7.689.873 ₫33.232.802 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Princess Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.014 crt · AAA
35.676.186 ₫từ 7.818.574 ₫35.676.186 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Oval Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.768 crt · AAA
29.363.733 ₫từ 7.722.049 ₫29.363.733 ₫ - Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.64 crt · AAA
40.439.725 ₫từ 7.947.275 ₫40.439.725 ₫ - Nhẫn đính hôn Efthemia Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.318 crt · AAA
28.985.994 ₫từ 7.625.523 ₫28.985.994 ₫ - Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.582 crt · AAA
31.371.144 ₫từ 8.043.801 ₫31.371.144 ₫ - Nhẫn đính hôn Ailani Vàng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.58 crt · AAA
49.228.062 ₫từ 9.041.232 ₫49.228.062 ₫ - Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.35 crt · AAA
79.587.295 ₫từ 8.494.254 ₫79.587.295 ₫ - Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.808 crt · AAA
91.069.983 ₫từ 10.553.467 ₫91.069.983 ₫ - Nhẫn đính hôn Cassine Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
5.25 crt · AAA
102.706.467 ₫từ 11.840.475 ₫102.706.467 ₫ - Nhẫn đính hôn Felisha Vàng 18K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.812 crt · AAA
63.038.944 ₫từ 9.556.035 ₫63.038.944 ₫ - Nhẫn đính hôn Devin Vàng Trắng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.399 crt · AAA
23.938.351 ₫từ 7.722.049 ₫23.938.351 ₫ - Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.85 crt · AAA
30.416.506 ₫từ 7.754.224 ₫30.416.506 ₫ - Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
3.576 crt · AAA
73.988.167 ₫từ 13.867.513 ₫73.988.167 ₫ - Nhẫn đính hôn Janeiro Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng
1.822 crt · AAA
74.777.424 ₫từ 11.325.672 ₫74.777.424 ₫ - Nhẫn đính hôn Pangani Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
3.08 crt · AAA
60.236.163 ₫từ 10.231.715 ₫60.236.163 ₫ - Nhẫn đính hôn Chantierra Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.804 crt · AAA
43.266.316 ₫từ 10.070.839 ₫43.266.316 ₫ - Nhẫn đính hôn Kersty Vàng Trắng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.72 crt · AAA
26.061.914 ₫từ 8.011.625 ₫26.061.914 ₫ - Nhẫn đính hôn Tovia Vàng Trắng 18K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.452 crt · AAA
42.820.047 ₫từ 9.620.386 ₫42.820.047 ₫ - Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.96 crt · AAA
48.936.232 ₫từ 8.140.326 ₫48.936.232 ₫ - Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.478 crt · AAA
26.225.685 ₫từ 7.593.348 ₫26.225.685 ₫ - Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.88 crt · AAA
29.676.797 ₫từ 7.142.895 ₫29.676.797 ₫ - Nhẫn đính hôn Caligore Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.9 crt · AAA
49.986.109 ₫từ 11.872.650 ₫49.986.109 ₫ - Nhẫn đính hôn Wrefrih Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.764 crt · AAA
40.150.148 ₫từ 9.813.437 ₫40.150.148 ₫ - Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.448 crt · AAA
49.802.710 ₫từ 8.912.531 ₫49.802.710 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Cushion Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.2 crt · AAA
44.636.337 ₫từ 8.816.006 ₫44.636.337 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Emerald Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.22 crt · AAA
46.473.220 ₫từ 8.880.356 ₫46.473.220 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Oval Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.29 crt · AAA
44.608.345 ₫từ 8.848.181 ₫44.608.345 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Pear Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.16 crt · AAA
43.703.256 ₫từ 8.816.006 ₫43.703.256 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Princess Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.45 crt · AAA
47.809.134 ₫từ 8.880.356 ₫47.809.134 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Round Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.2 crt · AAA
46.022.767 ₫từ 8.880.356 ₫46.022.767 ₫ - Nhẫn đính hôn Yatopi - Trillion Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.4 crt · AAA
48.971.945 ₫từ 8.848.181 ₫48.971.945 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Cushion Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.048 crt · AAA
48.574.904 ₫từ 8.622.954 ₫48.574.904 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Emerald Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.398 crt · AAA
45.154.037 ₫từ 8.687.305 ₫45.154.037 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Oval Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.338 crt · AAA
41.357.363 ₫từ 8.687.305 ₫41.357.363 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Pear Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.208 crt · AAA
40.410.124 ₫từ 8.622.954 ₫40.410.124 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Princess Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.498 crt · AAA
44.389.554 ₫từ 8.687.305 ₫44.389.554 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Round Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.498 crt · AAA
44.325.204 ₫từ 8.687.305 ₫44.325.204 ₫ - Nhẫn đính hôn List - Trillion Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.448 crt · AAA
45.468.066 ₫từ 8.687.305 ₫45.468.066 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Oval Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.24 crt · AAA
50.321.697 ₫từ 7.818.574 ₫50.321.697 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Pear Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.12 crt · AAA
52.162.440 ₫từ 7.818.574 ₫52.162.440 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Princess Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.87 crt · AAA
51.512.179 ₫từ 7.818.574 ₫51.512.179 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Round Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.22 crt · AAA
53.860.003 ₫từ 7.818.574 ₫53.860.003 ₫ - Nhẫn đính hôn Fitigel - Trillion Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.82 crt · AAA
51.958.448 ₫từ 7.786.399 ₫51.958.448 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Emerald Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.128 crt · AAA
34.473.799 ₫từ 7.786.399 ₫34.473.799 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Heart Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.868 crt · AAA
34.208.675 ₫từ 7.754.224 ₫34.208.675 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Princess Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.038 crt · AAA
33.606.355 ₫từ 7.754.224 ₫33.606.355 ₫ - Nhẫn đính hôn Milu - Round Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
0.908 crt · AAA
30.518.823 ₫từ 7.722.049 ₫30.518.823 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald 2.15 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
2.234 crt · AAA
37.421.692 ₫từ 7.786.399 ₫37.421.692 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 0.97 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.054 crt · AAA
35.490.535 ₫từ 7.689.873 ₫35.490.535 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Princess 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.334 crt · AAA
36.741.507 ₫từ 7.786.399 ₫36.741.507 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.084 crt · AAA
32.299.721 ₫từ 7.689.873 ₫32.299.721 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.334 crt · AAA
34.358.934 ₫từ 7.689.873 ₫34.358.934 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.6 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
1.684 crt · AAA
38.541.388 ₫từ 7.754.224 ₫38.541.388 ₫
You’ve viewed 60 of 72 products



























