Đang tải...
72 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý black-onyx
  2. X Các kiểu thiết kế đá Gắn đá cụm
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    28.145.901 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    28.145.901 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    29.385.291 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    29.385.291 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    32.906.545 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    32.906.545 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    33.213.819 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    33.213.819 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 2.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    42.545.271 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    42.545.271 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    31.222.495 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    31.222.495 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.62 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    33.232.802 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    33.232.802 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Gisu - Princess Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    35.676.186 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    35.676.186 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Milu - Oval Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    29.363.733 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    29.363.733 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    40.439.725 ₫
    từ 7.947.275 ₫
    40.439.725 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Efthemia Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    28.985.994 ₫
    từ 7.625.523 ₫
    28.985.994 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    31.371.144 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    31.371.144 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Ailani Vàng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    49.228.062 ₫
    từ 9.041.232 ₫
    49.228.062 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    79.587.295 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    79.587.295 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    91.069.983 ₫
    từ 10.553.467 ₫
    91.069.983 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Cassine Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    102.706.467 ₫
    từ 11.840.475 ₫
    102.706.467 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Felisha Vàng 18K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    63.038.944 ₫
    từ 9.556.035 ₫
    63.038.944 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Devin Vàng Trắng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    23.938.351 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    23.938.351 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    30.416.506 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    30.416.506 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    73.988.167 ₫
    từ 13.867.513 ₫
    73.988.167 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Janeiro Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng
    74.777.424 ₫
    từ 11.325.672 ₫
    74.777.424 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Pangani Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    60.236.163 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    60.236.163 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Chantierra Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    43.266.316 ₫
    từ 10.070.839 ₫
    43.266.316 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Kersty Vàng Trắng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    26.061.914 ₫
    từ 8.011.625 ₫
    26.061.914 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Tovia Vàng Trắng 18K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    42.820.047 ₫
    từ 9.620.386 ₫
    42.820.047 ₫
  29. Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    48.936.232 ₫
    từ 8.140.326 ₫
    48.936.232 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    26.225.685 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    26.225.685 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    29.676.797 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    29.676.797 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Caligore Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    49.986.109 ₫
    từ 11.872.650 ₫
    49.986.109 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Wrefrih Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    40.150.148 ₫
    từ 9.813.437 ₫
    40.150.148 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    49.802.710 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    49.802.710 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Yatopi - Cushion Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    44.636.337 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    44.636.337 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Yatopi - Emerald Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    46.473.220 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    46.473.220 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Yatopi - Oval Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    44.608.345 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    44.608.345 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Yatopi - Pear Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    43.703.256 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    43.703.256 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Yatopi - Princess Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    47.809.134 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    47.809.134 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Yatopi - Round Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    46.022.767 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    46.022.767 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Yatopi - Trillion Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    48.971.945 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    48.971.945 ₫
  42. Nhẫn đính hôn List - Cushion Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    48.574.904 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    48.574.904 ₫
  43. Nhẫn đính hôn List - Emerald Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    45.154.037 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    45.154.037 ₫
  44. Nhẫn đính hôn List - Oval Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    41.357.363 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    41.357.363 ₫
  45. Nhẫn đính hôn List - Pear Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    40.410.124 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    40.410.124 ₫
  46. Nhẫn đính hôn List - Princess Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    44.389.554 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    44.389.554 ₫
  47. Nhẫn đính hôn List - Round Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    44.325.204 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    44.325.204 ₫
  48. Nhẫn đính hôn List - Trillion Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    45.468.066 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    45.468.066 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Fitigel - Oval Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    50.321.697 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    50.321.697 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Fitigel - Pear Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    52.162.440 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    52.162.440 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Fitigel - Princess Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    51.512.179 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    51.512.179 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Fitigel - Round Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    53.860.003 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    53.860.003 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Fitigel - Trillion Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    51.958.448 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    51.958.448 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Milu - Emerald Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    34.473.799 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    34.473.799 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Milu - Heart Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    34.208.675 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    34.208.675 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Milu - Princess Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    33.606.355 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    33.606.355 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Milu - Round Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    30.518.823 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    30.518.823 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald 2.15 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    37.421.692 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    37.421.692 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 0.97 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    35.490.535 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    35.490.535 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Gisu - Princess 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    36.741.507 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    36.741.507 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    32.299.721 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    32.299.721 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    34.358.934 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    34.358.934 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.6 crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite
    38.541.388 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    38.541.388 ₫

You’ve viewed 60 of 72 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng