Đang tải...
Tìm thấy 3083 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.744 crt - AAA

    28.145.901 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Trắng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    1.176 crt - AAA

    21.460.860 ₫
    từ 6.274.164 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen

    0.25 crt - AAA

    22.193.168 ₫
    từ 6.595.916 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Averasa Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.1 crt - AAA

    15.780.649 ₫
    từ 5.276.733 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Bagu Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.35 crt - AAA

    34.945.809 ₫
    từ 7.175.070 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Odelyn Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAA

    25.161.008 ₫
    từ 7.722.049 ₫
  7. Bảo hành trọn đời
  8. Nhẫn đính hôn Nicolena Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    1.244 crt - AAA

    30.633.688 ₫
    từ 10.006.488 ₫
  9. Nhẫn đính hôn Angelika Bạc 925 & Đá Onyx Đen

    0.015 crt - AAA

    5.341.083 ₫
    từ 5.276.733 ₫
  10. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.884 crt - AAA

    29.385.291 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  11. Nhẫn
  12. Nhẫn đính hôn Coerce Vàng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.19 crt - AAA

    13.803.161 ₫
    từ 6.113.288 ₫
  13. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Irice - Heart Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    1.182 crt - AAA

    39.170.091 ₫
    từ 8.365.553 ₫
  14. Nhẫn nữ Joanna Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.76 crt - AAA

    46.150.181 ₫
    từ 7.432.472 ₫
  15. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Niliev - A Vàng 9K & Đá Onyx Đen

    0.2 crt - AAA

    12.934.432 ₫
    từ 5.308.908 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Glog Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.5 crt - AAA

    26.228.582 ₫
    từ 7.110.720 ₫
  17. Thiết kế mới nhất
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.16 crt - AAA

    19.628.482 ₫
    từ 5.115.857 ₫
  19. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.1 crt - AAA

    28.973.448 ₫
    từ 6.949.844 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Ariel Bạch Kim 950 & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.7 crt - AAA

    57.721.028 ₫
    từ 7.882.925 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Harew Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.36 crt - AAA

    29.876.928 ₫
    từ 6.885.493 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Reperch Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.17 crt - AAA

    17.352.730 ₫
    từ 5.276.733 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Leare Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.47 crt - AAA

    25.314.805 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Basant Vàng 9K & Đá Onyx Đen

    0.6 crt - AAA

    19.369.473 ₫
    từ 7.110.720 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Kích Thước Đá Quý
  27. Nhẫn đính hôn Alonnisos Vàng 9K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.87 crt - AAA

    30.373.392 ₫
    từ 7.496.822 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Adlonn Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.1 crt - AAA

    19.066.059 ₫
    từ 5.405.434 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Pique Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.274 crt - AAA

    25.577.355 ₫
    từ 7.110.720 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Xenia Vàng 9K & Đá Onyx Đen

    0.64 crt - AAA

    21.621.737 ₫
    từ 6.788.968 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Csittaw Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.86 crt - AAA

    30.440.959 ₫
    từ 6.821.143 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Tobi Vàng Trắng 18K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.864 crt - AAA

    53.426.281 ₫
    từ 9.169.933 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm Vàng 9K & Đá Onyx Đen

    0.44 crt - AAA

    20.334.728 ₫
    từ 6.660.267 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Manque Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.2 crt - AAA

    23.293.238 ₫
    từ 6.692.442 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Alcali Vàng 9K & Đá Onyx Đen

    0.42 crt - AAA

    23.133.971 ₫
    từ 7.303.771 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Huile Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen

    0.21 crt - AAA

    17.021.969 ₫
    từ 6.241.989 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Plumatte Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.67 crt - AAA

    41.986.708 ₫
    từ 7.722.049 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Wersa Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.3 crt - AAA

    18.712.453 ₫
    từ 5.662.836 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Marissa Vàng Trắng 9K & Đá Onyx Đen

    0.1 crt - AAA

    34.910.096 ₫
    từ 7.754.224 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Augustina Vàng 18K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.97 crt - AAA

    54.475.193 ₫
    từ 9.169.933 ₫
  41. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  42. Kiểu Đá
  43. Nhẫn đính hôn Kraljevo Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.2 crt - AAA

    18.918.697 ₫
    từ 5.373.259 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Histomania Vàng Trắng 9K & Đá Onyx Đen

    0.17 crt - AAA

    10.682.167 ₫
    từ 5.115.857 ₫
  45. Kiểu Đá
  46. Kiểu Đá
  47. Nhẫn GLAMIRA Brittan Bạc 925 & Đá Onyx Đen

    0.07 crt - AAA

    6.885.493 ₫
    từ 6.628.092 ₫
  48. Nhẫn nữ Vitaly Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.11 crt - AAA

    17.773.903 ₫
    từ 5.662.836 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Bayloyri Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.62 crt - AAA

    30.633.688 ₫
    từ 7.239.421 ₫
  50. Nhẫn Hình Trái Tim
  51. Nhẫn đính hôn Pyrwe Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.11 crt - AAA

    17.858.202 ₫
    từ 5.341.083 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Arneb Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen

    0.2 crt - AAA

    26.252.713 ₫
    từ 7.175.070 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Simisear Vàng Trắng 18K & Đá Onyx Đen

    0.2 crt - AAA

    34.199.667 ₫
    từ 6.788.968 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Oectra Vàng 9K & Đá Onyx Đen

    0.66 crt - AAA

    25.579.287 ₫
    từ 6.595.916 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Madytos Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Moissanite

    0.72 crt - AAA

    42.917.859 ₫
    từ 9.652.561 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Martaredna Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.25 crt - AAA

    36.018.210 ₫
    từ 7.239.421 ₫

You’ve viewed 60 of 3083 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng