Đang tải...
69 mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
  1. X Đá Quý Đá Aquamarine
  2. X Các kiểu thiết kế đá Gắn đá cụm
Xóa tất cả
  1. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    29.272.033 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    29.272.033 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    33.281.708 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    33.281.708 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    31.444.504 ₫
    từ 7.657.698 ₫
    31.444.504 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.62 crt Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    35.838.993 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    35.838.993 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    35.098.964 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    35.098.964 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    35.659.134 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    35.659.134 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Talas Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    22.994.973 ₫
    từ 5.695.011 ₫
    22.994.973 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald 2.15 crt Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    40.703.563 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    40.703.563 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    36.707.724 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    36.707.724 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    36.864.095 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    36.864.095 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Karatobe Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    24.565.444 ₫
    từ 6.917.668 ₫
    24.565.444 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 0.97 crt Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    40.702.918 ₫
    từ 7.689.873 ₫
    40.702.918 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Milu - Round Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    32.578.036 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    32.578.036 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Gisu - Round 2.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    47.789.829 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    47.789.829 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Gisu - Princess Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    38.121.502 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    38.121.502 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 1.50 crt Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    49.433.339 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    49.433.339 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Milu - Oval Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    30.489.865 ₫
    từ 7.722.049 ₫
    30.489.865 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Fitigel - Emerald Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    62.489.071 ₫
    từ 7.915.100 ₫
    62.489.071 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Lauralee Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    42.885.040 ₫
    từ 7.947.275 ₫
    42.885.040 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Yatopi - Oval Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    46.667.558 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    46.667.558 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Yatopi - Round Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    48.822.010 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    48.822.010 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Yatopi - Princess Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    50.833.603 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    50.833.603 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Muranda Bạch Kim 950 & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    96.314.541 ₫
    từ 10.553.467 ₫
    96.314.541 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Manish Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    32.572.245 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    32.572.245 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Calanthe Vàng Hồng 18K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    81.646.508 ₫
    từ 8.494.254 ₫
    81.646.508 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Blondene Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    30.438.063 ₫
    từ 8.043.801 ₫
    30.438.063 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Cassine Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    107.757.974 ₫
    từ 11.840.475 ₫
    107.757.974 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Cindi 14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    74.186.045 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    74.186.045 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Agathon Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    76.594.358 ₫
    từ 13.867.513 ₫
    76.594.358 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Janeiro Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng
    76.836.637 ₫
    từ 11.325.672 ₫
    76.836.637 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Marilyne Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    122.512.558 ₫
    từ 11.003.919 ₫
    122.512.558 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Pangani Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    65.480.721 ₫
    từ 10.231.715 ₫
    65.480.721 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Hindle Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    166.603.528 ₫
    từ 12.966.607 ₫
    166.603.528 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Bollin Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    133.675.746 ₫
    từ 12.065.701 ₫
    133.675.746 ₫
  38. Nhẫn nữ Fatond Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    51.735.475 ₫
    từ 8.140.326 ₫
    51.735.475 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Gaidourosnissi Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    25.389.130 ₫
    từ 7.593.348 ₫
    25.389.130 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Revealing Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    28.840.242 ₫
    từ 7.142.895 ₫
    28.840.242 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Hram Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    52.248.025 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    52.248.025 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Yatopi - Cushion Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    47.049.478 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    47.049.478 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Yatopi - Emerald Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    48.918.535 ₫
    từ 8.880.356 ₫
    48.918.535 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Yatopi - Heart Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    62.608.441 ₫
    từ 8.912.531 ₫
    62.608.441 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Yatopi - Pear Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    45.794.645 ₫
    từ 8.816.006 ₫
    45.794.645 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Yatopi - Trillion Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    54.023.452 ₫
    từ 8.848.181 ₫
    54.023.452 ₫
  47. Nhẫn đính hôn List - Cushion Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    53.240.309 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    53.240.309 ₫
  48. Nhẫn đính hôn List - Emerald Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    48.435.908 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    48.435.908 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn List - Heart Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    58.345.871 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    58.345.871 ₫
  51. Nhẫn đính hôn List - Oval Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    43.416.576 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    43.416.576 ₫
  52. Nhẫn đính hôn List - Pear Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    42.501.513 ₫
    từ 8.622.954 ₫
    42.501.513 ₫
  53. Nhẫn đính hôn List - Princess Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    47.414.023 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    47.414.023 ₫
  54. Nhẫn đính hôn List - Round Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    46.673.994 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    46.673.994 ₫
  55. Nhẫn đính hôn List - Trillion Vàng Hồng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    50.519.573 ₫
    từ 8.687.305 ₫
    50.519.573 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Fitigel - Cushion Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    68.917.678 ₫
    từ 7.850.749 ₫
    68.917.678 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Fitigel - Heart Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    65.552.794 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    65.552.794 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Fitigel - Oval Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    52.927.888 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    52.927.888 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn đính hôn Fitigel - Pear Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    55.540.836 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    55.540.836 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Fitigel - Princess Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    54.536.648 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    54.536.648 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Fitigel - Round Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    57.431.450 ₫
    từ 7.818.574 ₫
    57.431.450 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Fitigel - Trillion Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    57.009.955 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    57.009.955 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Milu - Emerald Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    36.919.114 ₫
    từ 7.786.399 ₫
    36.919.114 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Milu - Heart Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Moissanite
    38.166.225 ₫
    từ 7.754.224 ₫
    38.166.225 ₫

You’ve viewed 60 of 69 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng