Đang tải...
Tìm thấy 336 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay GLAMIRA Gabe

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    55.106.907,00 ₫
    15.382.002  - 61.135.180  15.382.002 ₫ - 61.135.180 ₫
  2. Vòng tay nữ Paramusie

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.108 crt - AAA

    20.519.901,00 ₫
    7.614.303  - 87.509.015  7.614.303 ₫ - 87.509.015 ₫
  3. Vòng tay nữ Pursia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.805 crt - VS

    35.428.132,00 ₫
    8.965.995  - 173.801.060  8.965.995 ₫ - 173.801.060 ₫
  4. Vòng tay nữ Tanel

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.051 crt - VS

    16.521.429,00 ₫
    6.133.555  - 65.419.496  6.133.555 ₫ - 65.419.496 ₫
  5. Vòng tay nữ Eneida

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    26.986.284,00 ₫
    7.788.924  - 108.890.987  7.788.924 ₫ - 108.890.987 ₫
  6. Vòng tay nữ Cedar

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    18.178.780,00 ₫
    6.255.819  - 72.155.317  6.255.819 ₫ - 72.155.317 ₫
  7. Vòng tay nữ Abbellirsi

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Aquamarine (Đá nhân tạo)

    6 crt - AAA

    26.492.702,00 ₫
    8.974.767  - 136.994.626  8.974.767 ₫ - 136.994.626 ₫
  8. Vòng tay nữ Sorin

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    15.672.377,00 ₫
    6.133.555  - 64.570.444  6.133.555 ₫ - 64.570.444 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Vattern

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.145 crt - VS

    25.334.595,00 ₫
    8.836.372  - 111.225.882  8.836.372 ₫ - 111.225.882 ₫
  11. Vòng tay nữ Talayer

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    24.565.920,00 ₫
    7.641.473  - 85.485.441  7.641.473 ₫ - 85.485.441 ₫
  12. Vòng tay nữ Kalung

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Đen

    0.06 crt - AAA

    25.077.615,00 ₫
    9.158.729  - 109.881.550  9.158.729 ₫ - 109.881.550 ₫
  13. Vòng tay nữ Luisa

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.145 crt - VS

    20.851.598,00 ₫
    7.981.094  - 85.414.689  7.981.094 ₫ - 85.414.689 ₫
  14. Vòng tay nữ Mae

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng

    0.8 crt - AA

    39.968.866,00 ₫
    24.988.749  - 1.757.149.406  24.988.749 ₫ - 1.757.149.406 ₫
  15. Vòng tay nữ Mahasti

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.161 crt - VS

    23.849.318,00 ₫
    7.498.831  - 83.631.671  7.498.831 ₫ - 83.631.671 ₫
  16. Vòng tay nữ Lounas

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    23.653.471,00 ₫
    7.661.850  - 97.471.235  7.661.850 ₫ - 97.471.235 ₫
  17. Vòng tay nữ Niesha

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    20.119.148,00 ₫
    6.887.514  - 82.952.434  6.887.514 ₫ - 82.952.434 ₫
  18. Vòng tay nữ Stirup

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.252 crt - VS

    31.713.810,00 ₫
    9.529.200  - 109.853.251  9.529.200 ₫ - 109.853.251 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay nữ Mallorca

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    22.103.668,00 ₫
    7.959.867  - 88.513.729  7.959.867 ₫ - 88.513.729 ₫
  21. Vòng tay nữ Castaway

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    27.162.888,00 ₫
    8.679.581  - 112.655.123  8.679.581 ₫ - 112.655.123 ₫
  22. Vòng tay nữ Roya

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    23.281.019,00 ₫
    7.845.245  - 95.730.672  7.845.245 ₫ - 95.730.672 ₫
  23. Vòng tay nữ Alder

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    22.009.704,00 ₫
    7.498.831  - 91.358.050  7.498.831 ₫ - 91.358.050 ₫
  24. Vòng tay nữ Inari

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    24.474.221,00 ₫
    7.944.301  - 101.306.117  7.944.301 ₫ - 101.306.117 ₫
  25. Vòng tay nữ Houri

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.41 crt - VS

    200.738.670,00 ₫
    10.290.517  - 282.776.960  10.290.517 ₫ - 282.776.960 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay nữ Terrie

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    20.368.204,00 ₫
    7.183.550  - 84.013.751  7.183.550 ₫ - 84.013.751 ₫
  28. Vòng tay nữ Ayaba

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    22.083.290,00 ₫
    7.702.604  - 83.490.166  7.702.604 ₫ - 83.490.166 ₫
  29. Vòng tay nữ Marras

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.214 crt - VS

    21.135.746,00 ₫
    5.705.632  - 66.622.319  5.705.632 ₫ - 66.622.319 ₫
  30. Vòng tay nữ Dian

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    18.852.361,00 ₫
    6.676.383  - 84.777.895  6.676.383 ₫ - 84.777.895 ₫
  31. Vòng tay nữ Krisanta

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    32.550.410,00 ₫
    7.009.777  - 97.513.686  7.009.777 ₫ - 97.513.686 ₫
  32. Vòng tay nữ Onuth

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    17.748.593,00 ₫
    6.867.136  - 74.079.832  6.867.136 ₫ - 74.079.832 ₫
  33. Vòng tay nữ Caleigh

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    32.813.050,00 ₫
    10.640.043  - 51.407.301  10.640.043 ₫ - 51.407.301 ₫
  34. Vòng tay nữ Talvella

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    14.079.554,00 ₫
    5.562.992  - 59.759.147  5.562.992 ₫ - 59.759.147 ₫
  35. Vòng tay nữ Roskilde

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.198 crt - VS

    22.613.099,00 ₫
    8.037.697  - 109.188.160  8.037.697 ₫ - 109.188.160 ₫
  36. Vòng tay nữ Alane

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Đen

    0.456 crt - AAA

    54.050.685,00 ₫
    18.379.157  - 236.475.287  18.379.157 ₫ - 236.475.287 ₫
  37. Vòng tay nữ Ladoga

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    23.601.396,00 ₫
    7.582.322  - 97.032.556  7.582.322 ₫ - 97.032.556 ₫
  38. Vòng tay nữ Diona

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    13.162.578,00 ₫
    5.257.333  - 56.065.770  5.257.333 ₫ - 56.065.770 ₫
  39. Vòng tay nữ Dora

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    26.167.799,00 ₫
    8.864.108  - 108.523.067  8.864.108 ₫ - 108.523.067 ₫
  40. Vòng tay nữ Drite

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.16 crt - AAA

    13.634.650,00 ₫
    5.682.991  - 67.768.539  5.682.991 ₫ - 67.768.539 ₫
  41. Vòng tay nữ Soheila

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Garnet

    1.52 crt - AAA

    24.966.673,00 ₫
    8.476.940  - 515.940.949  8.476.940 ₫ - 515.940.949 ₫
  42. Vòng tay nữ Boreas

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    19.096.889,00 ₫
    7.748.453  - 83.843.940  7.748.453 ₫ - 83.843.940 ₫
  43. Vòng tay nữ Dumitra

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.328 crt - VS

    22.331.213,00 ₫
    7.213.550  - 105.310.818  7.213.550 ₫ - 105.310.818 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Eundra

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    27.546.660,00 ₫
    7.784.113  - 103.159.884  7.784.113 ₫ - 103.159.884 ₫
  46. Vòng tay nữ Negeen

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.55 crt - VS

    31.667.394,00 ₫
    8.497.317  - 191.815.121  8.497.317 ₫ - 191.815.121 ₫
  47. Vòng tay nữ Ovidiu

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.028 crt - VS

    15.116.531,00 ₫
    5.848.274  - 63.721.395  5.848.274 ₫ - 63.721.395 ₫
  48. Vòng tay nữ Understars

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.186 crt - VS

    20.293.485,00 ₫
    6.001.102  - 77.815.660  6.001.102 ₫ - 77.815.660 ₫
  49. Vòng tay nữ Balamy

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    22.210.082,00 ₫
    7.661.850  - 92.320.316  7.661.850 ₫ - 92.320.316 ₫
  50. Vòng tay nữ Horsens

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    26.292.326,00 ₫
    8.660.335  - 109.499.475  8.660.335 ₫ - 109.499.475 ₫
  51. Vòng tay nữ Onega

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    19.077.644,00 ₫
    7.351.096  - 87.494.863  7.351.096 ₫ - 87.494.863 ₫
  52. Vòng tay nữ Mehry

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    27.171.946,00 ₫
    8.313.922  - 109.584.384  8.313.922 ₫ - 109.584.384 ₫
  53. Vòng tay nữ Parto

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    20.681.787,00 ₫
    7.661.850  - 84.792.050  7.661.850 ₫ - 84.792.050 ₫
  54. Vòng tay nữ Adalia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.105 crt - AAA

    20.511.977,00 ₫
    8.300.338  - 88.725.994  8.300.338 ₫ - 88.725.994 ₫
  55. Vòng tay nữ Jeny

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.174 crt - VS

    20.608.203,00 ₫
    7.665.246  - 99.027.828  7.665.246 ₫ - 99.027.828 ₫
  56. Vòng tay nữ Monivar

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    22.118.383,00 ₫
    7.172.795  - 92.942.948  7.172.795 ₫ - 92.942.948 ₫
  57. Vòng tay nữ Perjant

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.74 crt - SI

    59.073.681,00 ₫
    6.174.310  - 166.400.152  6.174.310 ₫ - 166.400.152 ₫
  58. Vòng tay nữ Ramese

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.418.793,00 ₫
    5.705.632  - 64.358.179  5.705.632 ₫ - 64.358.179 ₫
  59. Vòng tay nữ Mayaguana

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.168 crt - AAA

    23.651.207,00 ₫
    9.277.880  - 114.636.245  9.277.880 ₫ - 114.636.245 ₫
  60. Vòng tay nữ Novaya

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    24.737.995,00 ₫
    9.006.749  - 98.065.571  9.006.749 ₫ - 98.065.571 ₫
  61. Vòng tay nữ Olchania

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    28.110.431,00 ₫
    9.033.919  - 94.089.173  9.033.919 ₫ - 94.089.173 ₫
  62. Vòng tay nữ Cinturon

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    24.550.070,00 ₫
    8.251.658  - 101.291.968  8.251.658 ₫ - 101.291.968 ₫
  63. Vòng tay nữ Arthesi

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.42 crt - AAA

    19.420.661,00 ₫
    7.030.154  - 115.173.977  7.030.154 ₫ - 115.173.977 ₫
  64. Vòng tay nữ Parands

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    28.631.182,00 ₫
    7.926.754  - 102.975.919  7.926.754 ₫ - 102.975.919 ₫

You’ve viewed 60 of 336 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng