Đang tải...
Tìm thấy 7326 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay nữ Gunay

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.150.903,00 ₫
    4.245.262  - 45.169.593  4.245.262 ₫ - 45.169.593 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 3.0 mm Vàng 14K

    Vòng tay nữ Fionnuala 3.0 mm

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    11.100.512,00 ₫
    5.338.842  - 22.418.383  5.338.842 ₫ - 22.418.383 ₫
  3. Vòng tay nữ Serperior

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.052 crt - VS

    59.532.451,00 ₫
    21.855.744  - 320.348.668  21.855.744 ₫ - 320.348.668 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 3.5 mm Vàng 14K

    Vòng tay nữ Fionnuala 3.5 mm

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    20.437.259,00 ₫
    6.973.551  - 31.316.453  6.973.551 ₫ - 31.316.453 ₫
  5. Vòng tay nữ Tressa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    9.140.898,00 ₫
    3.353.757  - 44.745.064  3.353.757 ₫ - 44.745.064 ₫
  6. Vòng tay nữ Fouett

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    13.342.011,00 ₫
    5.746.387  - 66.848.737  5.746.387 ₫ - 66.848.737 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 4.5 mm Vàng 14K

    Vòng tay nữ Fionnuala 4.5 mm

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.35 crt - AA

    20.460.467,00 ₫
    8.719.769  - 337.561.794  8.719.769 ₫ - 337.561.794 ₫
  8. Vòng tay nữ Chiver

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.108 crt - AAA

    12.739.749,00 ₫
    6.240.536  - 75.650.582  6.240.536 ₫ - 75.650.582 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Donetta

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    17.990.291,00 ₫
    6.070.725  - 85.924.118  6.070.725 ₫ - 85.924.118 ₫
  11. Vòng tay nữ Averyl

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.394 crt - VS

    35.723.601,00 ₫
    6.452.799  - 286.979.765  6.452.799 ₫ - 286.979.765 ₫
  12. Vòng tay nữ Amazzi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    7.126.380,00 ₫
    3.871.679  - 41.150.744  3.871.679 ₫ - 41.150.744 ₫
  13. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Loirevalley Vàng 14K

    Vòng tay nữ Loirevalley

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.072 crt - VS

    8.896.372,00 ₫
    4.602.997  - 57.650.668  4.602.997 ₫ - 57.650.668 ₫
  14. Vòng tay nữ Tamesha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    14.151.156,00 ₫
    5.522.237  - 70.853.430  5.522.237 ₫ - 70.853.430 ₫
  15. Vòng tay nữ Jona

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    20.737.258,00 ₫
    8.830.146  - 213.961.243  8.830.146 ₫ - 213.961.243 ₫
  16. Vòng tay nữ Cortexa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    15.623.698,00 ₫
    7.607.511  - 90.876.927  7.607.511 ₫ - 90.876.927 ₫
  17. Vòng tay GLAMIRA Lynsey

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    17.435.576,00 ₫
    8.680.713  - 26.823.267  8.680.713 ₫ - 26.823.267 ₫
  18. Vòng tay nữ Gwenu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    8.915.900,00 ₫
    4.581.487  - 51.834.657  4.581.487 ₫ - 51.834.657 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 5.5 mm Vàng 14K

    Vòng tay nữ Fionnuala 5.5 mm

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Hồng

    0.65 crt - AAA

    25.195.067,00 ₫
    13.436.256  - 1.365.250.509  13.436.256 ₫ - 1.365.250.509 ₫
  21. Vòng tay nữ Clasia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    11.629.471,00 ₫
    5.613.935  - 61.966.683  5.613.935 ₫ - 61.966.683 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Vòng tay nữ Fionnuala 2.5 mm Vàng 14K

    Vòng tay nữ Fionnuala 2.5 mm

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.194.742,00 ₫
    6.215.064  - 22.182.911  6.215.064 ₫ - 22.182.911 ₫
  23. Vòng đeo ngón tay Mestura

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.21 crt - VS

    11.294.096,00 ₫
    4.797.147  - 68.943.068  4.797.147 ₫ - 68.943.068 ₫
  24. Vòng tay nữ Assen

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.096 crt - AAA

    9.580.142,00 ₫
    5.660.350  - 61.895.931  5.660.350 ₫ - 61.895.931 ₫
  25. Vòng tay GLAMIRA Shondra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    30.506.457,00 ₫
    9.764.104  - 47.105.435  9.764.104 ₫ - 47.105.435 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay nữ Brindisi Vàng 14K
    Mới

    Vòng tay nữ Brindisi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    6.341.856,00 ₫
    3.613.567  - 36.396.050  3.613.567 ₫ - 36.396.050 ₫
  28. Vòng tay nữ Castaway

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    21.419.047,00 ₫
    8.679.581  - 112.655.123  8.679.581 ₫ - 112.655.123 ₫
  29. Vòng tay nữ Velona

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.206 crt - VS

    18.643.495,00 ₫
    7.213.550  - 94.301.435  7.213.550 ₫ - 94.301.435 ₫
  30. Vòng tay nữ Enla

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    16.126.338,00 ₫
    7.743.359  - 88.018.450  7.743.359 ₫ - 88.018.450 ₫
  31. Vòng tay GLAMIRA Georgin

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.584 crt - AAA

    42.728.852,00 ₫
    17.370.483  - 108.309.673  17.370.483 ₫ - 108.309.673 ₫
  32. Vòng tay nữ Datum

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    4.97 crt - AAA

    51.406.453,00 ₫
    12.962.485  - 532.540.494  12.962.485 ₫ - 532.540.494 ₫
  33. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Regulate Vàng 14K

    Vòng tay nữ Regulate

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    13.649.934,00 ₫
    4.882.052  - 76.103.410  4.882.052 ₫ - 76.103.410 ₫
  34. Vòng tay nữ Subtrat

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.955.041,00 ₫
    5.688.651  - 60.565.744  5.688.651 ₫ - 60.565.744 ₫
  35. Vòng tay nữ Odalisque

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    6.886.381,00 ₫
    3.699.604  - 86.744.867  3.699.604 ₫ - 86.744.867 ₫
  36. Vòng tay nữ Cillipod

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.068 crt - VS

    10.737.683,00 ₫
    5.162.239  - 57.282.742  5.162.239 ₫ - 57.282.742 ₫
  37. Vòng tay nữ Denyse

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    12.753.051,00 ₫
    6.838.552  - 72.070.412  6.838.552 ₫ - 72.070.412 ₫
  38. Vòng tay nữ Bitionian

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.006 crt - VS

    94.806.341,00 ₫
    24.962.145  - 213.413.326  24.962.145 ₫ - 213.413.326 ₫
  39. Vòng tay nữ Krisanta

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    27.621.660,00 ₫
    7.009.777  - 97.513.686  7.009.777 ₫ - 97.513.686 ₫
  40. Vòng tay nữ Aughek

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    11.598.906,00 ₫
    6.219.309  - 79.004.338  6.219.309 ₫ - 79.004.338 ₫
  41. Vòng tay nữ Alama

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.24 crt - AAA

    8.964.579,00 ₫
    5.094.315  - 69.494.951  5.094.315 ₫ - 69.494.951 ₫
  42. Vòng tay nữ Acrese

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    44.803.087,00 ₫
    11.678.717  - 239.455.466  11.678.717 ₫ - 239.455.466 ₫
  43. Vòng tay nữ Crocosmia

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.168 crt - AAA

    10.310.611,00 ₫
    4.266.489  - 63.268.565  4.266.489 ₫ - 63.268.565 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Chomac

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    8.956.654,00 ₫
    5.500.162  - 57.693.119  5.500.162 ₫ - 57.693.119 ₫
  46. Vòng tay nữ Soheila

    Vàng 14K & Đá Garnet

    1.52 crt - AAA

    19.668.584,00 ₫
    8.476.940  - 515.940.949  8.476.940 ₫ - 515.940.949 ₫
  47. Vòng tay GLAMIRA Un

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    19.174.153,00 ₫
    8.811.750  - 29.010.426  8.811.750 ₫ - 29.010.426 ₫
  48. Vòng tay nữ Jacki

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    39.840.377,00 ₫
    17.569.728  - 255.145.960  17.569.728 ₫ - 255.145.960 ₫
  49. Vòng tay nữ Kayle

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    21.158.389,00 ₫
    8.071.659  - 111.650.412  8.071.659 ₫ - 111.650.412 ₫
  50. Vòng tay nữ Fernanda

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.74 crt - AAA

    34.708.137,00 ₫
    15.504.832  - 109.656.838  15.504.832 ₫ - 109.656.838 ₫
  51. Vòng tay nữ Pigling

    Vàng 14K & Đá Tanzanite

    9.75 crt - AAA

    40.858.390,00 ₫
    13.497.388  - 8.104.046.118  13.497.388 ₫ - 8.104.046.118 ₫
  52. Vòng tay nữ Effler

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    4.7 crt - VS

    61.324.802,00 ₫
    15.121.626  - 481.235.076  15.121.626 ₫ - 481.235.076 ₫
  53. Vòng tay nữ Cedar

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.268.893,00 ₫
    6.255.819  - 72.155.317  6.255.819 ₫ - 72.155.317 ₫
  54. Vòng tay nữ Fliondesones

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    9.530.331,00 ₫
    5.391.483  - 56.518.598  5.391.483 ₫ - 56.518.598 ₫
  55. Chọn số lượng hạt charm
    Vòng tay nữ Hang - 2 charms Vàng 14K

    Vòng tay nữ Hang - 2 charms

    Vàng 14K
    19.130.852,00 ₫
    10.952.778  - 109.527.780  10.952.778 ₫ - 109.527.780 ₫
  56. Vòng Tay SYLVIE Hewtw

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.1 crt - VS

    114.513.700,00 ₫
    14.375.025  - 1.830.792.830  14.375.025 ₫ - 1.830.792.830 ₫
  57. Vòng tay SYLVIE Matsalar

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    119.195.377,00 ₫
    18.970.098  - 1.447.171.630  18.970.098 ₫ - 1.447.171.630 ₫
  58. Cung Hoàng Đạo
    Vòng tay nữ Skerri - Aries Vàng 14K

    Vòng tay nữ Skerri - Aries

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    11.865.224,00 ₫
    6.194.687  - 66.735.526  6.194.687 ₫ - 66.735.526 ₫
  59. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Chaumont Vàng 14K

    Vòng tay nữ Chaumont

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - AA

    15.532.849,00 ₫
    4.151.300  - 1.050.235.586  4.151.300 ₫ - 1.050.235.586 ₫
  60. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Regional Vàng 14K

    Vòng tay nữ Regional

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.152 crt - VS

    11.326.360,00 ₫
    4.732.052  - 58.471.415  4.732.052 ₫ - 58.471.415 ₫
  61. Vòng tay GLAMIRA Pecorino

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.448 crt - VS

    59.405.094,00 ₫
    20.221.602  - 112.387.390  20.221.602 ₫ - 112.387.390 ₫
  62. Vòng tay nữ Tyisha

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.224 crt - AAA

    17.304.823,00 ₫
    8.999.957  - 110.603.247  8.999.957 ₫ - 110.603.247 ₫
  63. Vòng Tay SYLVIE Motus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.081.068,00 ₫
    4.732.052  - 64.358.180  4.732.052 ₫ - 64.358.180 ₫
  64. Vòng tay GLAMIRA Anolued - A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.008 crt - VS

    74.005.119,00 ₫
    20.453.676  - 172.713.141  20.453.676 ₫ - 172.713.141 ₫

You’ve viewed 60 of 7326 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng