Đang tải...
Tìm thấy 11437 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông Tai Louisa Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Louisa

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.237.319,00 ₫
    4.996.323  - 95.411.419  4.996.323 ₫ - 95.411.419 ₫
  2. Bông Tai Nutpila Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Nutpila

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    17.794.269,00 ₫
    6.453.586  - 74.498.772  6.453.586 ₫ - 74.498.772 ₫
  3. Bông Tai Stacey Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Stacey

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.89 crt - VS

    178.969.011,00 ₫
    9.363.242  - 2.683.131.984  9.363.242 ₫ - 2.683.131.984 ₫
  4. Bông Tai Peyton Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Peyton

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    17.044.821,00 ₫
    5.818.231  - 68.658.913  5.818.231 ₫ - 68.658.913 ₫
  5. Xem thêm kích cỡ
    Bông Tai Sheilah 12 mm Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Sheilah 12 mm

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.324.529,00 ₫
    6.103.464  - 74.012.114  6.103.464 ₫ - 74.012.114 ₫
  6. Bông Tai Eargle Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Eargle

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    14.744.564,00 ₫
    4.335.555  - 56.249.207  4.335.555 ₫ - 56.249.207 ₫
  7. Bông Tai Magali Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Magali

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.596 crt - VS

    53.688.863,00 ₫
    5.515.423  - 455.306.334  5.515.423 ₫ - 455.306.334 ₫
  8. Conch Ear Cuff Suilup Vàng Hồng 18K

    GLAMIRA Conch Ear Cuff Suilup

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    10.772.379,00 ₫
    3.472.554  - 51.842.279  3.472.554 ₫ - 51.842.279 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bông Tai Spanios Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Spanios

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.296 crt - VS

    27.477.623,00 ₫
    6.756.393  - 98.723.375  6.756.393 ₫ - 98.723.375 ₫
  11. Bông Tai Mate Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Mate

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    13.154.824,00 ₫
    4.746.508  - 84.637.418  4.746.508 ₫ - 84.637.418 ₫
  12. Bông Tai Pirum Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Pirum

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.292 crt - VS

    23.028.515,00 ₫
    6.832.636  - 93.721.646  6.832.636 ₫ - 93.721.646 ₫
  13. Bông Tai Musgrove Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Musgrove

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.214 crt - VS

    10.285.721,00 ₫
    3.986.244  - 61.642.964  3.986.244 ₫ - 61.642.964 ₫
  14. Bông Tai Achiever Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Achiever

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    17.361.686,00 ₫
    4.438.293  - 63.102.932  4.438.293 ₫ - 63.102.932 ₫
  15. Bông Tai Laconic Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Laconic

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.268 crt - VS

    17.074.020,00 ₫
    3.636.935  - 60.493.922  3.636.935 ₫ - 60.493.922 ₫
  16. Bông Tai Glycol Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Glycol

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    11.767.317,00 ₫
    4.088.983  - 58.249.897  4.088.983 ₫ - 58.249.897 ₫
  17. Bông Tai Achlys Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Achlys

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    8.776.011,00 ₫
    2.773.933  - 35.809.693  2.773.933 ₫ - 35.809.693 ₫
  18. Bông Tai Ecateri Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Ecateri

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire

    0.5 crt - AA

    17.355.199,00 ₫
    5.052.560  - 112.849.894  5.052.560 ₫ - 112.849.894 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông Tai Rolie Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Rolie

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.56 crt - AA

    19.656.536,00 ₫
    5.753.343  - 462.160.059  5.753.343 ₫ - 462.160.059 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vedra Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Vedra

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    15.180.390,00 ₫
    3.281.135  - 38.148.340  3.281.135 ₫ - 38.148.340 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Leah Ø6 mm Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Leah Ø6 mm

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Trai Trắng
    7.185.191,00 ₫
    2.857.746  - 33.430.496  2.857.746 ₫ - 33.430.496 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vaunita Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Vaunita

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    26.883.903,00 ₫
    4.023.014  - 192.958.716  4.023.014 ₫ - 192.958.716 ₫
  24. Bông Tai Siria Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Siria

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Đen

    0.54 crt - AAA

    19.886.886,00 ₫
    6.544.969  - 120.366.010  6.544.969 ₫ - 120.366.010 ₫
  25. Bông Tai Hadassah Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Hadassah

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    11.863.566,00 ₫
    4.974.695  - 49.773.988  4.974.695 ₫ - 49.773.988 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Bông Tai Passaros Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Passaros

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    19.804.695,00 ₫
    7.072.719  - 80.419.738  7.072.719 ₫ - 80.419.738 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vedasri Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Vedasri

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.6 crt - VS

    47.484.552,00 ₫
    4.477.225  - 355.109.469  4.477.225 ₫ - 355.109.469 ₫
  29. Bông Tai Marzia Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Marzia

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.661.902,00 ₫
    6.056.151  - 118.527.536  6.056.151 ₫ - 118.527.536 ₫
  30. Bông Tai Mariutz Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Mariutz

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    16.978.851,00 ₫
    4.866.549  - 67.036.723  4.866.549 ₫ - 67.036.723 ₫
  31. Bông Tai Aesclin Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Aesclin

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    14.258.991,00 ₫
    5.880.414  - 60.534.476  5.880.414 ₫ - 60.534.476 ₫
  32. Bông Tai Bagian Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Bagian

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    12.775.233,00 ₫
    4.664.317  - 58.682.480  4.664.317 ₫ - 58.682.480 ₫
  33. Bông Tai Peso Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Peso

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire

    1.92 crt - AA

    28.909.470,00 ₫
    5.637.087  - 2.926.013.398  5.637.087 ₫ - 2.926.013.398 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Livia Ø8 mm Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Livia Ø8 mm

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Trai Trắng
    14.608.302,00 ₫
    5.810.120  - 62.251.290  5.810.120 ₫ - 62.251.290 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Purisima Ø8 mm Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Purisima Ø8 mm

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.07 crt - VS

    16.322.409,00 ₫
    5.620.865  - 65.901.202  5.620.865 ₫ - 65.901.202 ₫
  36. Bông Tai Fannya Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Fannya

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Đen

    2.808 crt - AAA

    72.612.174,00 ₫
    15.473.466  - 326.058.869  15.473.466 ₫ - 326.058.869 ₫
  37. Bông Tai Nevinny Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Nevinny

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.564 crt - VS

    33.245.026,00 ₫
    7.085.697  - 141.346.248  7.085.697 ₫ - 141.346.248 ₫
  38. Bông Tai Anatola Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Anatola

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.724 crt - SI

    48.475.165,00 ₫
    3.355.216  - 96.384.731  3.355.216 ₫ - 96.384.731 ₫
  39. Bông Tai Bambo Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Bambo

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.164 crt - VS

    24.945.934,00 ₫
    8.224.469  - 107.118.173  8.224.469 ₫ - 107.118.173 ₫
  40. Bông Tai Egonte Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Egonte

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    19.240.175,00 ₫
    5.860.137  - 78.283.862  5.860.137 ₫ - 78.283.862 ₫
  41. Bông Tai Attirent Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Attirent

    Vàng Hồng 18K & Hồng Ngọc

    0.06 crt - AAA

    11.756.502,00 ₫
    4.744.886  - 52.423.557  4.744.886 ₫ - 52.423.557 ₫
  42. Bông Tai SYLVIE Gwerthuso Vàng Hồng 18K

    Bông Tai SYLVIE Gwerthuso

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.984 crt - VS

    210.800.575,00 ₫
    7.441.766  - 3.407.247.638  7.441.766 ₫ - 3.407.247.638 ₫
  43. Bông Tai Feojamiras Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Feojamiras

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    18.738.379,00 ₫
    6.968.899  - 80.784.727  6.968.899 ₫ - 80.784.727 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Bông Tai Pfau Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Pfau

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.118 crt - VS

    11.320.676,00 ₫
    3.534.196  - 41.122.348  3.534.196 ₫ - 41.122.348 ₫
  46. Bông Tai Adeen Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Adeen

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.064 crt - VS

    8.941.474,00 ₫
    3.020.505  - 33.592.711  3.020.505 ₫ - 33.592.711 ₫
  47. Bông Tai Inviare Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Inviare

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.319.898,00 ₫
    5.860.137  - 63.954.575  5.860.137 ₫ - 63.954.575 ₫
  48. Bông Tai Benevole Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Benevole

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Đen

    0.48 crt - AAA

    28.922.448,00 ₫
    9.008.525  - 152.755.608  9.008.525 ₫ - 152.755.608 ₫
  49. Bông Tai Ostreicole Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Ostreicole

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    28.045.388,00 ₫
    8.909.842  - 113.079.702  8.909.842 ₫ - 113.079.702 ₫
  50. Bông Tai Entozoan Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Entozoan

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.74 crt - VS

    25.392.575,00 ₫
    8.894.972  - 147.483.506  8.894.972 ₫ - 147.483.506 ₫
  51. Bông Tai Shippee Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Shippee

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Trai Trắng
    13.371.116,00 ₫
    5.697.918  - 56.979.187  5.697.918 ₫ - 56.979.187 ₫
  52. Bông Tai Kerzy Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Kerzy

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Đen

    0.5 crt - AAA

    18.957.916,00 ₫
    5.981.801  - 96.506.394  5.981.801 ₫ - 96.506.394 ₫
  53. Bông Tai Sundown Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Sundown

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.06 crt - VS1

    15.529.701,00 ₫
    5.373.482  - 58.925.809  5.373.482 ₫ - 58.925.809 ₫
  54. Bông Tai Jimin Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Jimin

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.988 crt - VS

    182.734.637,00 ₫
    11.141.696  - 2.707.424.175  11.141.696 ₫ - 2.707.424.175 ₫
  55. Bông Tai Dunas Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Dunas

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    21.061.347,00 ₫
    8.043.326  - 105.590.623  8.043.326 ₫ - 105.590.623 ₫
    Mới

  56. Bông Tai Entout Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Entout

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.024 crt - VS

    9.455.166,00 ₫
    4.047.888  - 42.433.614  4.047.888 ₫ - 42.433.614 ₫
    Mới

  57. Bông Tai Acrae Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Acrae

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    13.401.396,00 ₫
    3.452.005  - 44.420.784  3.452.005 ₫ - 44.420.784 ₫
  58. Bông Tai Yamask Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Yamask

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.16 crt - VS

    26.857.948,00 ₫
    4.866.549  - 155.134.803  4.866.549 ₫ - 155.134.803 ₫
  59. Bông Tai Nigella Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Nigella

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.79 crt - VS

    244.592.818,00 ₫
    7.486.376  - 2.204.290.460  7.486.376 ₫ - 2.204.290.460 ₫
  60. Bông Tai Shiseido Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Shiseido

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    26.743.314,00 ₫
    7.399.859  - 111.619.733  7.399.859 ₫ - 111.619.733 ₫
  61. Bông Tai Happiny Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Happiny

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Đen

    0.36 crt - AAA

    15.871.441,00 ₫
    5.917.724  - 93.762.197  5.917.724 ₫ - 93.762.197 ₫
  62. Bông Tai Hartwick Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Hartwick

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.88 crt - VS

    12.390.235,00 ₫
    3.657.482  - 1.526.447.587  3.657.482 ₫ - 1.526.447.587 ₫
  63. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Neta Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Neta

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.78 crt - VS

    210.047.881,00 ₫
    9.141.003  - 3.405.895.816  9.141.003 ₫ - 3.405.895.816 ₫
  64. Bông Tai Whitley Vàng Hồng 18K

    Bông Tai GLAMIRA Whitley

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.1 crt - VS

    104.417.784,00 ₫
    4.485.336  - 2.019.983.385  4.485.336 ₫ - 2.019.983.385 ₫

You’ve viewed 60 of 11437 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng