Đang tải...
Tìm thấy 12481 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây Chuyền Alastriona Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Alastriona

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    29.785.178,00 ₫
    14.403.636  - 149.443.643  14.403.636 ₫ - 149.443.643 ₫
  2. Mặt Dây Chuyền Tinatin Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tinatin

    Vàng Hồng 14K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    0.334 crt - AAA

    24.725.318,00 ₫
    6.402.217  - 331.249.856  6.402.217 ₫ - 331.249.856 ₫
  3. Mặt Dây Chuyền Eiarfro Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Eiarfro

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    19.427.807,00 ₫
    8.475.908  - 112.471.381  8.475.908 ₫ - 112.471.381 ₫
  4. Mặt Dây Chuyền Ahishar Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ahishar

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.11 crt - AAA

    18.066.795,00 ₫
    8.192.025  - 90.788.192  8.192.025 ₫ - 90.788.192 ₫
  5. Mặt Dây Chuyền Zoya Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zoya

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    9.151.815,00 ₫
    3.041.593  - 35.769.139  3.041.593 ₫ - 35.769.139 ₫
  6. Dây Chuyền Tollefson Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Tollefson

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.244 crt - VS

    17.157.291,00 ₫
    7.894.625  - 94.194.779  7.894.625 ₫ - 94.194.779 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền Carica Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Carica

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    7.339.837,00 ₫
    2.219.146  - 26.090.114  2.219.146 ₫ - 26.090.114 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Keviona Ø8 mm Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Keviona Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    8.074.415,00 ₫
    2.642.806  - 28.726.157  2.642.806 ₫ - 28.726.157 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Clovis Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Clovis

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    14.402.283,00 ₫
    3.493.101  - 58.155.272  3.493.101 ₫ - 58.155.272 ₫
  11. Dây Chuyền Tassin Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Tassin

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.185 crt - AAA

    12.232.342,00 ₫
    5.684.129  - 150.971.200  5.684.129 ₫ - 150.971.200 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền Zykadial Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zykadial

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    12.679.524,00 ₫
    3.203.811  - 233.405.155  3.203.811 ₫ - 233.405.155 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Adams Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Adams

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    13.537.659,00 ₫
    4.298.785  - 64.076.239  4.298.785 ₫ - 64.076.239 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arlenys Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlenys

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    9.025.557,00 ₫
    1.885.788  - 220.224.918  1.885.788 ₫ - 220.224.918 ₫
  15. Mặt Dây Chuyền Rupena Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rupena

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.332 crt - VS

    15.802.226,00 ₫
    5.829.045  - 95.573.637  5.829.045 ₫ - 95.573.637 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Levite Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Levite

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.327.545,00 ₫
    5.645.198  - 83.528.928  5.645.198 ₫ - 83.528.928 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Yoshie Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Yoshie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    16.342.414,00 ₫
    3.590.432  - 319.705.314  3.590.432 ₫ - 319.705.314 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Armelda Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armelda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.455.697,00 ₫
    2.331.888  - 1.008.741.254  2.331.888 ₫ - 1.008.741.254 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Yoselin Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Yoselin

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    13.616.335,00 ₫
    4.677.295  - 53.626.675  4.677.295 ₫ - 53.626.675 ₫
  21. Mặt Dây Chuyền Dupont Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dupont

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.508 crt - VS

    15.056.835,00 ₫
    5.292.373  - 187.429.778  5.292.373 ₫ - 187.429.778 ₫
  22. Mặt Dây Chuyền Kelsi Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kelsi

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.336 crt - VS

    19.092.286,00 ₫
    7.702.667  - 125.678.661  7.702.667 ₫ - 125.678.661 ₫
  23. Mặt Dây Chuyền Ming Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ming

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    20.664.992,00 ₫
    4.628.629  - 236.919.887  4.628.629 ₫ - 236.919.887 ₫
  24. Mặt Dây Chuyền Olga Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Olga

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    94.639.532,00 ₫
    2.183.188  - 229.985.056  2.183.188 ₫ - 229.985.056 ₫
  25. Mặt Dây Chuyền Zoila Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zoila

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    14.286.568,00 ₫
    5.489.468  - 64.698.080  5.489.468 ₫ - 64.698.080 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt Dây Chuyền Shellos Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Shellos

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.44 crt - AA

    17.452.529,00 ₫
    3.737.510  - 787.894.501  3.737.510 ₫ - 787.894.501 ₫
  28. Dây Chuyền Acouchi Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Acouchi

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.295 crt - AAA

    17.639.620,00 ₫
    7.651.297  - 87.760.119  7.651.297 ₫ - 87.760.119 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Margid Ø10 mm Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Margid Ø10 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    13.756.925,00 ₫
    5.545.163  - 63.197.559  5.545.163 ₫ - 63.197.559 ₫
  30. Dây Chuyền Liezel Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Liezel

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    11.791.919,00 ₫
    4.873.308  - 46.462.032  4.873.308 ₫ - 46.462.032 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Kyuso Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kyuso

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    43.418.820,00 ₫
    5.555.978  - 132.802.750  5.555.978 ₫ - 132.802.750 ₫
  32. Dây Chuyền Armita Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Armita

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - AAA

    9.114.776,00 ₫
    3.608.816  - 18.586.975  3.608.816 ₫ - 18.586.975 ₫
  33. Mặt Dây Chuyền Estied Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Estied

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.032 crt - VS

    9.712.280,00 ₫
    2.732.837  - 33.024.942  2.732.837 ₫ - 33.024.942 ₫
  34. Dây Chuyền Welsh Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Welsh

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    22.493.734,00 ₫
    5.964.226  - 123.015.571  5.964.226 ₫ - 123.015.571 ₫
  35. Mặt Dây Chuyền Longina Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Longina

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.152 crt - VS

    13.458.713,00 ₫
    4.974.695  - 53.640.196  4.974.695 ₫ - 53.640.196 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Maiya Ø8 mm Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maiya Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.095 crt - VS

    14.357.943,00 ₫
    4.277.156  - 57.317.145  4.277.156 ₫ - 57.317.145 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Druella Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Druella

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.246 crt - VS

    17.356.819,00 ₫
    5.371.048  - 205.665.817  5.371.048 ₫ - 205.665.817 ₫
  38. Mặt Dây Chuyền Barth Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Barth

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.64 crt - VS

    33.333.975,00 ₫
    8.171.748  - 141.738.274  8.171.748 ₫ - 141.738.274 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Zorn Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zorn

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    5.4 crt - AAA

    42.397.114,00 ₫
    5.373.482  - 173.938.615  5.373.482 ₫ - 173.938.615 ₫
  40. Cung Hoàng Đạo
    Mặt Dây Chuyền Sarsocaq - Taurus Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sarsocaq - Taurus

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    13.452.766,00 ₫
    4.420.449  - 60.967.058  4.420.449 ₫ - 60.967.058 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền Vestal Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Vestal

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.12 crt - AAA

    12.394.560,00 ₫
    4.542.113  - 63.265.149  4.542.113 ₫ - 63.265.149 ₫
  42. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Eynan - K Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Eynan - K

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.194 crt - VS

    20.720.956,00 ₫
    6.053.988  - 182.523.209  6.053.988 ₫ - 182.523.209 ₫
  43. Mặt Dây Chuyền Elsie Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elsie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    14.716.716,00 ₫
    6.074.534  - 55.789.584  6.074.534 ₫ - 55.789.584 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt Dây Chuyền Accentc Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Accentc

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    13.282.976,00 ₫
    4.477.225  - 56.749.376  4.477.225 ₫ - 56.749.376 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Dây Chuyền Kanasia Ø8 mm Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Kanasia Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    17.324.645,00 ₫
    5.601.939  - 56.708.822  5.601.939 ₫ - 56.708.822 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Polin Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Polin

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.655 crt - VS

    36.872.768,00 ₫
    6.964.573  - 91.166.702  6.964.573 ₫ - 91.166.702 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Patria Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Patria

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.09 crt - VS

    18.146.013,00 ₫
    7.702.667  - 94.343.484  7.702.667 ₫ - 94.343.484 ₫
  49. Mặt Dây Chuyền Lordanis Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lordanis

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    10.988.128,00 ₫
    3.739.673  - 181.819.726  3.739.673 ₫ - 181.819.726 ₫
  50. Dây Chuyền Arti Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Arti

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.12 crt - VS

    33.978.522,00 ₫
    4.512.913  - 69.902.584  4.512.913 ₫ - 69.902.584 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Keviona Ø6 mm Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Keviona Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    7.543.151,00 ₫
    2.298.093  - 27.090.461  2.298.093 ₫ - 27.090.461 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Dasmalisaj Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dasmalisaj

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    13.538.201,00 ₫
    3.164.339  - 52.315.414  3.164.339 ₫ - 52.315.414 ₫
  53. Dây Chuyền Atra Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Atra

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.332 crt - VS

    15.649.472,00 ₫
    7.968.975  - 294.764.245  7.968.975 ₫ - 294.764.245 ₫
  54. Dây Chuyền Achievable Vàng Hồng 14K

    Dây Chuyền GLAMIRA Achievable

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    11.197.661,00 ₫
    5.976.123  - 16.717.140  5.976.123 ₫ - 16.717.140 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Manger Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Manger

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    7.558.021,00 ₫
    2.157.503  - 31.754.239  2.157.503 ₫ - 31.754.239 ₫
  56. Mặt Dây Chuyền Beracha Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Beracha

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.16 crt - AAA

    9.890.180,00 ₫
    3.102.696  - 47.570.528  3.102.696 ₫ - 47.570.528 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Loyal Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Loyal

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.04 crt - VS

    10.821.313,00 ₫
    3.311.957  - 43.920.612  3.311.957 ₫ - 43.920.612 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Ahelia Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ahelia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    14.201.402,00 ₫
    4.106.827  - 59.033.952  4.106.827 ₫ - 59.033.952 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Danny Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Danny

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    9.341.070,00 ₫
    2.514.383  - 38.256.487  2.514.383 ₫ - 38.256.487 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền Zena Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zena

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.824 crt - SI

    84.695.547,00 ₫
    2.611.714  - 185.780.551  2.611.714 ₫ - 185.780.551 ₫
  61. Mặt Dây Chuyền Interstellar Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Interstellar

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.099 crt - VS

    11.083.565,00 ₫
    2.979.409  - 41.027.717  2.979.409 ₫ - 41.027.717 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Mozelee Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mozelee

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.176.301,00 ₫
    4.014.903  - 46.610.733  4.014.903 ₫ - 46.610.733 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Mặt Dây Chuyền Calissa Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Calissa

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.167.067,00 ₫
    2.892.893  - 71.159.778  2.892.893 ₫ - 71.159.778 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Paiva Ø8 mm Vàng Hồng 14K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Paiva Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    10.290.859,00 ₫
    3.274.106  - 41.541.408  3.274.106 ₫ - 41.541.408 ₫

You’ve viewed 60 of 12481 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng