Đang tải...
Tìm thấy 11283 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Inglebert Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Inglebert

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.714 crt - VS

    104.939.043,00 ₫
    3.822.945  - 1.525.771.674  3.822.945 ₫ - 1.525.771.674 ₫
  2. Mặt Dây Chuyền Zoya Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zoya

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    15.194.448,00 ₫
    3.041.593  - 35.769.139  3.041.593 ₫ - 35.769.139 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arlenys Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlenys

    Bạch Kim 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    12.926.096,00 ₫
    1.885.788  - 220.224.918  1.885.788 ₫ - 220.224.918 ₫
  4. Mặt Dây Chuyền Danny Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Danny

    Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    15.383.703,00 ₫
    2.514.383  - 38.256.487  2.514.383 ₫ - 38.256.487 ₫
  5. Mặt Dây Chuyền Pratima Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Pratima

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    58.052.535,00 ₫
    6.548.213  - 377.914.668  6.548.213 ₫ - 377.914.668 ₫
  6. Mặt Dây Chuyền Millicent Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Millicent

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    24.043.460,00 ₫
    5.454.591  - 60.818.358  5.454.591 ₫ - 60.818.358 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền Zoila Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zoila

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    25.289.838,00 ₫
    5.489.468  - 64.698.080  5.489.468 ₫ - 64.698.080 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Adela Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Adela

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    40.249.072,00 ₫
    2.048.006  - 1.405.770.657  2.048.006 ₫ - 1.405.770.657 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Armetrice Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armetrice

    Bạch Kim 950 & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    14.659.129,00 ₫
    2.554.938  - 1.675.850.685  2.554.938 ₫ - 1.675.850.685 ₫
  11. Mặt Dây Chuyền Monissa Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Monissa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.975 crt - VS

    137.382.712,00 ₫
    4.767.055  - 1.123.334.998  4.767.055 ₫ - 1.123.334.998 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền Rufina Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rufina

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    20.517.915,00 ₫
    4.047.888  - 51.112.295  4.047.888 ₫ - 51.112.295 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Mayonna Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mayonna

    Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc

    3.2 crt - AA

    67.731.563,00 ₫
    6.002.078  - 5.877.576.189  6.002.078 ₫ - 5.877.576.189 ₫
  14. Mặt Dây Chuyền Jolandi Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jolandi

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    25.622.385,00 ₫
    5.428.907  - 67.334.129  5.428.907 ₫ - 67.334.129 ₫
  15. Mặt Dây Chuyền Mazhira Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mazhira

    Bạch Kim 950 & Ngọc Lục Bảo

    1.8 crt - AA

    33.422.384,00 ₫
    2.725.268  - 4.243.631.909  2.725.268 ₫ - 4.243.631.909 ₫
  16. Dây Chuyền Hobona Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Hobona

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.512 crt - VS

    95.879.152,00 ₫
    15.730.853  - 360.570.825  15.730.853 ₫ - 360.570.825 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Twig Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Twig

    Bạch Kim 950 & Đá Topaz Xanh

    0.76 crt - AAA

    19.255.314,00 ₫
    3.821.863  - 1.035.683.019  3.821.863 ₫ - 1.035.683.019 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Bavardage Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bavardage

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    12.098.783,00 ₫
    2.157.503  - 34.025.296  2.157.503 ₫ - 34.025.296 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Cannelletta Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cannelletta

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.035 crt - VS

    19.541.899,00 ₫
    4.339.340  - 51.558.390  4.339.340 ₫ - 51.558.390 ₫
  21. Mặt Dây Chuyền Arnit Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arnit

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    17.546.614,00 ₫
    3.082.148  - 51.125.809  3.082.148 ₫ - 51.125.809 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arlecia Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlecia

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.337.394,00 ₫
    1.804.678  - 30.780.924  1.804.678 ₫ - 30.780.924 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arnecia Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arnecia

    Bạch Kim 950 & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    24.186.752,00 ₫
    3.812.130  - 3.491.749.877  3.812.130 ₫ - 3.491.749.877 ₫
  24. Mặt Dây Chuyền Montrose Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Montrose

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.233.965,00 ₫
    2.157.503  - 27.752.853  2.157.503 ₫ - 27.752.853 ₫
  25. Mặt Dây Chuyền Maria Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maria

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.496.977,00 ₫
    3.056.463  - 108.375.364  3.056.463 ₫ - 108.375.364 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt Dây Chuyền Zykadial Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zykadial

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    19.022.801,00 ₫
    3.203.811  - 233.405.155  3.203.811 ₫ - 233.405.155 ₫
  28. Mặt Dây Chuyền Elise Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elise

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    2.16 crt - VS

    524.952.081,00 ₫
    4.417.746  - 3.511.283.673  4.417.746 ₫ - 3.511.283.673 ₫
  29. Mặt Dây Chuyền Olga Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Olga

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    98.615.233,00 ₫
    2.183.188  - 229.985.056  2.183.188 ₫ - 229.985.056 ₫
  30. Mặt Dây Chuyền Elsie Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elsie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    24.254.342,00 ₫
    6.074.534  - 55.789.584  6.074.534 ₫ - 55.789.584 ₫
  31. Dây Chuyền Harvey Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Harvey

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    28.155.695,00 ₫
    4.525.891  - 271.229.070  4.525.891 ₫ - 271.229.070 ₫
  32. Dây Chuyền Wille Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Wille

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    27.801.517,00 ₫
    5.375.914  - 80.987.502  5.375.914 ₫ - 80.987.502 ₫
  33. Dây Chuyền Henna Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Henna

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.53 crt - SI

    40.605.953,00 ₫
    4.431.263  - 86.367.747  4.431.263 ₫ - 86.367.747 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Afra Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Afra

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    16.062.316,00 ₫
    2.984.546  - 40.270.695  2.984.546 ₫ - 40.270.695 ₫
  35. Dây Chuyền Inni Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Inni

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    33.103.353,00 ₫
    7.544.233  - 89.382.301  7.544.233 ₫ - 89.382.301 ₫
  36. Mặt Dây Chuyền Christen Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Christen

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    30.897.184,00 ₫
    5.999.915  - 83.596.513  5.999.915 ₫ - 83.596.513 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Maillec Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maillec

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire

    0.05 crt - AAA

    13.545.228,00 ₫
    2.465.718  - 43.177.108  2.465.718 ₫ - 43.177.108 ₫
  38. Dây Chuyền Larsa Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Larsa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.805 crt - VS

    29.058.709,00 ₫
    5.067.699  - 263.307.402  5.067.699 ₫ - 263.307.402 ₫
  39. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - G Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - G

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.178 crt - VS

    18.987.655,00 ₫
    3.061.600  - 42.298.431  3.061.600 ₫ - 42.298.431 ₫
  40. Mặt Dây Chuyền Aftermost Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aftermost

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    19.677.083,00 ₫
    3.369.815  - 51.098.777  3.369.815 ₫ - 51.098.777 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền Hankiere Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hankiere

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.15 crt - VS

    13.707.446,00 ₫
    2.465.718  - 169.247.799  2.465.718 ₫ - 169.247.799 ₫
  42. Mặt Dây Chuyền Linden Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Linden

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    21.780.514,00 ₫
    4.825.995  - 60.994.096  4.825.995 ₫ - 60.994.096 ₫
  43. Dây Chuyền Kledy Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Kledy

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.6 crt - AAA

    34.055.035,00 ₫
    8.613.793  - 130.396.506  8.613.793 ₫ - 130.396.506 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt Dây Chuyền Bryant Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bryant

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.257 crt - VS

    27.528.451,00 ₫
    4.438.293  - 62.913.677  4.438.293 ₫ - 62.913.677 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền Raijin Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Raijin

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Vàng

    0.5 crt - AAA

    15.919.025,00 ₫
    2.919.930  - 1.014.621.674  2.919.930 ₫ - 1.014.621.674 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Keiko Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Keiko

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    40.624.878,00 ₫
    7.170.050  - 99.683.168  7.170.050 ₫ - 99.683.168 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Daniello Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Daniello

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    5.452 crt - VS

    123.967.255,00 ₫
    20.076.142  - 417.712.235  20.076.142 ₫ - 417.712.235 ₫
  49. Dây Chuyền Goblon Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Goblon

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    11.747.310,00 ₫
    3.238.958  - 26.319.924  3.238.958 ₫ - 26.319.924 ₫
  50. Mặt Dây Chuyền Pusan Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Pusan

    Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    17.649.354,00 ₫
    3.575.292  - 180.197.544  3.575.292 ₫ - 180.197.544 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Indraft Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Indraft

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.036 crt - VS

    171.694.596,00 ₫
    2.773.933  - 2.666.666.816  2.773.933 ₫ - 2.666.666.816 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Aguessac Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aguessac

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    42.082.139,00 ₫
    3.595.839  - 2.677.616.558  3.595.839 ₫ - 2.677.616.558 ₫
  53. Mặt Dây Chuyền Tiericka Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tiericka

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    26.663.285,00 ₫
    5.223.430  - 69.591.662  5.223.430 ₫ - 69.591.662 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền Ostria Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ostria

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    22.310.427,00 ₫
    5.839.860  - 54.262.032  5.839.860 ₫ - 54.262.032 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Armelda Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armelda

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.183.008,00 ₫
    2.331.888  - 1.008.741.254  2.331.888 ₫ - 1.008.741.254 ₫
  56. Mặt Dây Chuyền Ladifys Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ladifys

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.064 crt - VS

    17.387.100,00 ₫
    3.760.220  - 46.516.105  3.760.220 ₫ - 46.516.105 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Kyuso Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kyuso

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    54.121.445,00 ₫
    5.555.978  - 132.802.750  5.555.978 ₫ - 132.802.750 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Levite Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Levite

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    26.541.623,00 ₫
    5.645.198  - 83.528.928  5.645.198 ₫ - 83.528.928 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Laima Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Laima

    Bạch Kim 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    16.795.005,00 ₫
    3.276.269  - 60.210.040  3.276.269 ₫ - 60.210.040 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền Clovis Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Clovis

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    21.196.528,00 ₫
    3.493.101  - 58.155.272  3.493.101 ₫ - 58.155.272 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Keviona Ø8 mm Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Keviona Ø8 mm

    Bạch Kim 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    12.801.726,00 ₫
    2.642.806  - 28.726.157  2.642.806 ₫ - 28.726.157 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Luvlife Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Luvlife

    Bạch Kim 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    13.534.415,00 ₫
    2.424.623  - 36.661.344  2.424.623 ₫ - 36.661.344 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Dây Chuyền Azade Platin trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Azade

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.191 crt - VS

    31.902.938,00 ₫
    5.839.860  - 70.835.340  5.839.860 ₫ - 70.835.340 ₫
  65. Mặt Dây Chuyền Amicizia Platin trắng

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Amicizia

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    16.040.688,00 ₫
    2.239.694  - 30.186.125  2.239.694 ₫ - 30.186.125 ₫

You’ve viewed 60 of 11283 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng