Đang tải...
Tìm thấy 12514 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Zoya Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zoya

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    4.582.666,00 ₫
    3.041.593  - 35.769.139  3.041.593 ₫ - 35.769.139 ₫
  2. Mặt Dây Chuyền Elsie Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elsie

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    8.805.209,00 ₫
    6.074.534  - 55.789.584  6.074.534 ₫ - 55.789.584 ₫
  3. Mặt Dây Chuyền Olga Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Olga

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    91.159.949,00 ₫
    2.183.188  - 229.985.056  2.183.188 ₫ - 229.985.056 ₫
  4. Mặt Dây Chuyền Monissa Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Monissa

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.975 crt - VS

    122.510.535,00 ₫
    4.767.055  - 1.123.334.998  4.767.055 ₫ - 1.123.334.998 ₫
  5. Mặt Dây Chuyền Agatane Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Agatane

    Bạc 925 & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.442 crt - AAA

    12.717.916,00 ₫
    9.581.696  - 132.113.320  9.581.696 ₫ - 132.113.320 ₫
  6. Mặt Dây Chuyền Yoshie Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Yoshie

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    11.755.421,00 ₫
    3.590.432  - 319.705.314  3.590.432 ₫ - 319.705.314 ₫
  7. Dây Chuyền Balloch Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Balloch

    Bạc 925 & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.56 crt - AAA

    15.627.030,00 ₫
    13.085.611  - 162.826.655  13.085.611 ₫ - 162.826.655 ₫
  8. Mặt Dây Chuyền Kesha Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kesha

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    0.5 crt - AAA

    12.869.320,00 ₫
    9.841.245  - 140.791.997  9.841.245 ₫ - 140.791.997 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Armetrice Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armetrice

    Bạc 925 & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    5.312.649,00 ₫
    2.554.938  - 1.675.850.685  2.554.938 ₫ - 1.675.850.685 ₫
  11. Mặt Dây Chuyền Buroo Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Buroo

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.544 crt - VS

    17.887.274,00 ₫
    9.451.921  - 146.037.058  9.451.921 ₫ - 146.037.058 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền Maria Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maria

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    13.141.036,00 ₫
    3.056.463  - 108.375.364  3.056.463 ₫ - 108.375.364 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Cupide Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cupide

    Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    4.771.380,00 ₫
    3.041.052  - 42.744.526  3.041.052 ₫ - 42.744.526 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Armelda Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armelda

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    12.416.461,00 ₫
    2.331.888  - 1.008.741.254  2.331.888 ₫ - 1.008.741.254 ₫
  15. Dây Chuyền Ardentii Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Ardentii

    Bạc 925 & Đá Onyx Đen & Kim Cương Đen

    0.935 crt - AAA

    19.212.058,00 ₫
    13.777.744  - 98.699.046  13.777.744 ₫ - 98.699.046 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Ming Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ming

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    15.416.148,00 ₫
    4.628.629  - 236.919.887  4.628.629 ₫ - 236.919.887 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Bluey Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bluey

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    0.04 crt - AAA

    4.517.238,00 ₫
    3.246.529  - 39.283.869  3.246.529 ₫ - 39.283.869 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Litho Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Litho

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    1.48 crt - VS

    19.644.639,00 ₫
    12.479.997  - 207.598.922  12.479.997 ₫ - 207.598.922 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Levite Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Levite

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    10.430.638,00 ₫
    5.645.198  - 83.528.928  5.645.198 ₫ - 83.528.928 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arlenys Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlenys

    Bạc 925 & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    5.319.409,00 ₫
    1.885.788  - 220.224.918  1.885.788 ₫ - 220.224.918 ₫
  22. Mặt Dây Chuyền Winona Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Winona

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.034 crt - VS

    6.021.543,00 ₫
    4.047.888  - 45.596.871  4.047.888 ₫ - 45.596.871 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arlecia Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arlecia

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    6.941.591,00 ₫
    1.804.678  - 30.780.924  1.804.678 ₫ - 30.780.924 ₫
  24. Mặt Dây Chuyền Arkadi Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arkadi

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    1.296 crt - VS

    15.686.511,00 ₫
    9.170.743  - 164.164.958  9.170.743 ₫ - 164.164.958 ₫
  25. Mặt Dây Chuyền Croce Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Croce

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    9.176.149,00 ₫
    3.309.253  - 66.928.578  3.309.253 ₫ - 66.928.578 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arnecia Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arnecia

    Bạc 925 & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    11.571.573,00 ₫
    3.812.130  - 3.491.749.877  3.812.130 ₫ - 3.491.749.877 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Arnardia Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arnardia

    Bạc 925 & Đá Topaz Xanh

    1.25 crt - AAA

    7.624.260,00 ₫
    3.244.366  - 2.875.293.129  3.244.366 ₫ - 2.875.293.129 ₫
  29. Mặt Dây Chuyền Lena Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lena

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    4.838.160,00 ₫
    3.080.795  - 36.593.749  3.080.795 ₫ - 36.593.749 ₫
  30. Dây Chuyền Balzer Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Balzer

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    47.060.621,00 ₫
    4.964.961  - 1.003.361.012  4.964.961 ₫ - 1.003.361.012 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Frescura Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Frescura

    Bạc 925 & Đá Swarovski

    5.24 crt - AAAAA

    6.177.814,00 ₫
    5.096.359  - 99.169.477  5.096.359 ₫ - 99.169.477 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Zoila Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zoila

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    7.490.160,00 ₫
    5.489.468  - 64.698.080  5.489.468 ₫ - 64.698.080 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Loyal Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Loyal

    Bạc 925 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.04 crt - VS

    5.637.085,00 ₫
    3.311.957  - 43.920.612  3.311.957 ₫ - 43.920.612 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Rufina Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rufina

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    7.481.508,00 ₫
    4.047.888  - 51.112.295  4.047.888 ₫ - 51.112.295 ₫
  35. Mặt Dây Chuyền Agen Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Agen

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.22 crt - VS

    29.602.683,00 ₫
    6.053.988  - 881.616.146  6.053.988 ₫ - 881.616.146 ₫
  36. Mặt Dây Chuyền Carica Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Carica

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    3.435.782,00 ₫
    2.219.146  - 26.090.114  2.219.146 ₫ - 26.090.114 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Could Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Could

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    4.251.200,00 ₫
    2.547.909  - 31.416.281  2.547.909 ₫ - 31.416.281 ₫
  38. Dây Chuyền Velours Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Velours

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.31 crt - VS

    10.665.854,00 ₫
    5.015.249  - 197.419.718  5.015.249 ₫ - 197.419.718 ₫
  39. Dây Chuyền Kinsey Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Kinsey

    Bạc 925 & Kim Cương

    1.186 crt - SI

    131.438.764,00 ₫
    4.205.510  - 275.162.862  4.205.510 ₫ - 275.162.862 ₫
  40. Dây Chuyền Lamyra Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Lamyra

    Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    5.174.764,00 ₫
    4.877.364  - 43.420.440  4.877.364 ₫ - 43.420.440 ₫
  41. Dây Chuyền Lovisa Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Lovisa

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    0.8 crt - AA

    9.097.743,00 ₫
    2.527.901  - 182.657.848  2.527.901 ₫ - 182.657.848 ₫
  42. Dây Chuyền Harvey Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Harvey

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    15.610.810,00 ₫
    4.525.891  - 271.229.070  4.525.891 ₫ - 271.229.070 ₫
  43. Mặt Dây Chuyền Lynda Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lynda

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    3.715.879,00 ₫
    2.445.170  - 28.618.015  2.445.170 ₫ - 28.618.015 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây Chuyền Goblon Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Goblon

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    3.536.358,00 ₫
    3.238.958  - 26.319.924  3.238.958 ₫ - 26.319.924 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền Zykadial Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zykadial

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    7.989.251,00 ₫
    3.203.811  - 233.405.155  3.203.811 ₫ - 233.405.155 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Elois Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elois

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.064 crt - VS

    5.934.486,00 ₫
    3.284.921  - 42.257.875  3.284.921 ₫ - 42.257.875 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Deft Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Deft

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    3.947.311,00 ₫
    2.568.456  - 30.375.377  2.568.456 ₫ - 30.375.377 ₫
  49. Mặt Dây Chuyền Lisa Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lisa

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    4.562.389,00 ₫
    3.264.643  - 37.296.693  3.264.643 ₫ - 37.296.693 ₫
  50. Mặt Dây Chuyền Lichas Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lichas

    Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    4.505.342,00 ₫
    2.342.432  - 31.199.990  2.342.432 ₫ - 31.199.990 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Clovis Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Clovis

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    9.576.288,00 ₫
    3.493.101  - 58.155.272  3.493.101 ₫ - 58.155.272 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Vignale Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Vignale

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    7.864.343,00 ₫
    3.349.267  - 50.517.489  3.349.267 ₫ - 50.517.489 ₫
  53. Mặt Dây Chuyền Danny Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Danny

    Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    4.136.566,00 ₫
    2.514.383  - 38.256.487  2.514.383 ₫ - 38.256.487 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền Alyssa Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Alyssa

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    9.810.153,00 ₫
    3.321.420  - 47.516.449  3.321.420 ₫ - 47.516.449 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Aiello Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aiello

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    8.233.120,00 ₫
    3.636.935  - 52.328.931  3.636.935 ₫ - 52.328.931 ₫
  56. Mặt Dây Chuyền Nixola Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nixola

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.975 crt - VS

    123.333.523,00 ₫
    5.022.279  - 1.129.607.439  5.022.279 ₫ - 1.129.607.439 ₫
  57. Dây Chuyền Forbye Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Forbye

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    4.783.276,00 ₫
    3.999.221  - 35.255.448  3.999.221 ₫ - 35.255.448 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Zenitha Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zenitha

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    7.343.081,00 ₫
    2.773.933  - 39.378.496  2.773.933 ₫ - 39.378.496 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Cassini Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cassini

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    7.167.886,00 ₫
    3.328.720  - 43.312.294  3.328.720 ₫ - 43.312.294 ₫
  60. Dây Chuyền Emanuel Bạc

    Dây Chuyền GLAMIRA Emanuel

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.536 crt - VS

    58.128.238,00 ₫
    4.650.258  - 795.897.267  4.650.258 ₫ - 795.897.267 ₫
  61. Mặt Dây Chuyền Abusage Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Abusage

    Bạc 925 & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.48 crt - AAA

    11.663.498,00 ₫
    9.257.260  - 118.121.988  9.257.260 ₫ - 118.121.988 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Margid Ø4 mm Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Margid Ø4 mm

    Bạc 925 & Ngọc Trai Trắng
    3.030.778,00 ₫
    1.949.323  - 24.670.704  1.949.323 ₫ - 24.670.704 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Mặt Dây Chuyền Targent Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Targent

    Bạc 925 & Đá Sapphire Hồng

    0.06 crt - AAA

    4.047.886,00 ₫
    2.506.813  - 33.876.591  2.506.813 ₫ - 33.876.591 ₫
  65. Mặt Dây Chuyền Daiki Bạc

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Daiki

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.287 crt - VS

    24.479.828,00 ₫
    2.958.862  - 232.323.703  2.958.862 ₫ - 232.323.703 ₫

You’ve viewed 60 of 12514 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng