Đang tải...
Tìm thấy 12734 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Zoya

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    8.632.033,00 ₫
    3.459.888  - 40.202.633  3.459.888 ₫ - 40.202.633 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm Vàng Trắng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    7.499.964,00 ₫
    2.814.609  - 30.495.137  2.814.609 ₫ - 30.495.137 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Maria

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.981.050,00 ₫
    3.416.020  - 115.357.936  3.416.020 ₫ - 115.357.936 ₫
  4. Dây Chuyền SYLVIE Besplaten

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.13 crt - VS

    34.443.231,00 ₫
    4.747.901  - 2.242.503.519  4.747.901 ₫ - 2.242.503.519 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Ming

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    20.264.054,00 ₫
    5.252.804  - 251.828.990  5.252.804 ₫ - 251.828.990 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    98.405.193,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    14.801.816,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Jinny

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    10.528.251,00 ₫
    3.509.416  - 60.806.309  3.509.416 ₫ - 60.806.309 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armetrice Vàng Trắng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Armetrice

    Vàng Trắng 9K & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    9.141.465,00 ₫
    2.886.778  - 1.756.406.766  2.886.778 ₫ - 1.756.406.766 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Yoselin

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    13.075.409,00 ₫
    5.235.824  - 58.683.681  5.235.824 ₫ - 58.683.681 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Zena

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.824 crt - SI

    87.876.940,00 ₫
    2.924.136  - 196.173.592  2.924.136 ₫ - 196.173.592 ₫
  13. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S Vàng Trắng 9K

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    9.990.517,00 ₫
    3.290.078  - 50.108.247  3.290.078 ₫ - 50.108.247 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armelda Vàng Trắng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Armelda

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.415.015,00 ₫
    2.589.609  - 1.057.438.377  2.589.609 ₫ - 1.057.438.377 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Rufina

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    12.028.243,00 ₫
    4.581.487  - 56.900.670  4.581.487 ₫ - 56.900.670 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlecia Vàng Trắng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Arlecia

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.386.742,00 ₫
    1.952.820  - 32.858.332  1.952.820 ₫ - 32.858.332 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Yoshie

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    15.962.188,00 ₫
    4.007.528  - 337.003.117  4.007.528 ₫ - 337.003.117 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Burier

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    8.518.827,00 ₫
    3.549.039  - 40.287.542  3.549.039 ₫ - 40.287.542 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Monissa

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.975 crt - VS

    132.820.124,00 ₫
    5.441.860  - 1.180.367.042  5.441.860 ₫ - 1.180.367.042 ₫
  21. Dây chuyền nữ Sophie

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - VS

    22.188.572,00 ₫
    4.052.810  - 151.230.408  4.052.810 ₫ - 151.230.408 ₫
  22. Dây chuyền nữ Turtle

    Vàng Trắng 9K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    7.867.886,00 ₫
    4.668.373  - 42.551.679  4.668.373 ₫ - 42.551.679 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Yvette

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.830.131,00 ₫
    3.035.362  - 43.683.750  3.035.362 ₫ - 43.683.750 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Frai

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    16.386.714,00 ₫
    3.527.530  - 68.207.219  3.527.530 ₫ - 68.207.219 ₫
  25. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Drucilla S Vàng Trắng 9K

    Dây chuyền nữ Drucilla S

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.179.191,00 ₫
    4.698.090  - 46.612.982  4.698.090 ₫ - 46.612.982 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Tranto

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.01 crt - VS

    8.830.145,00 ₫
    4.000.735  - 44.292.234  4.000.735 ₫ - 44.292.234 ₫
  28. Dây chuyền nữ Luana

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.063 crt - VS

    13.839.556,00 ₫
    5.579.690  - 67.796.847  5.579.690 ₫ - 67.796.847 ₫
  29. Dây chuyền nữ Cebrina

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    1.36 crt - SI

    184.612.331,00 ₫
    4.799.976  - 374.601.992  4.799.976 ₫ - 374.601.992 ₫
  30. Dây chuyền nữ Finelia

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    59.631.792,00 ₫
    7.563.643  - 1.095.858.012  7.563.643 ₫ - 1.095.858.012 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Naagmani

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    9.113.164,00 ₫
    4.151.300  - 47.730.903  4.151.300 ₫ - 47.730.903 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Pusan

    Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    10.132.027,00 ₫
    4.086.773  - 192.027.390  4.086.773 ₫ - 192.027.390 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Dimanche

    Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    11.150.890,00 ₫
    5.540.067  - 62.164.795  5.540.067 ₫ - 62.164.795 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Lucie

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.084.805,00 ₫
    7.112.230  - 93.947.665  7.112.230 ₫ - 93.947.665 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlenys Vàng Trắng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Arlenys

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    8.745.241,00 ₫
    2.058.952  - 231.380.978  2.058.952 ₫ - 231.380.978 ₫
  36. Dây chuyền nữ Bangunn

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.336 crt - VS

    19.188.588,00 ₫
    13.550.879  - 67.833.640  13.550.879 ₫ - 67.833.640 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Zenitha

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    11.292.397,00 ₫
    3.075.834  - 42.919.601  3.075.834 ₫ - 42.919.601 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Biblioteca

    Vàng Trắng 9K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    10.584.855,00 ₫
    4.627.336  - 1.077.815.645  4.627.336 ₫ - 1.077.815.645 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Hobby

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    12.481.071,00 ₫
    3.247.908  - 190.739.655  3.247.908 ₫ - 190.739.655 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Paragrafon

    Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    14.716.910,00 ₫
    5.073.088  - 173.701.999  5.073.088 ₫ - 173.701.999 ₫
  41. Dây chuyền nữ Galactica

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.145 crt - VS

    7.669.773,00 ₫
    4.301.866  - 55.726.146  4.301.866 ₫ - 55.726.146 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Lena

    Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    8.320.714,00 ₫
    3.489.604  - 40.641.309  3.489.604 ₫ - 40.641.309 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Winona

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.034 crt - VS

    10.698.062,00 ₫
    4.581.487  - 51.127.112  4.581.487 ₫ - 51.127.112 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Carica

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    6.877.325,00 ₫
    2.430.554  - 28.372.506  2.430.554 ₫ - 28.372.506 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Anomop

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    7.952.791,00 ₫
    2.624.137  - 129.169.192  2.624.137 ₫ - 129.169.192 ₫
  47. Dây chuyền nữ Henna

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.53 crt - SI

    33.763.989,00 ₫
    4.777.335  - 91.895.786  4.777.335 ₫ - 91.895.786 ₫
  48. Dây chuyền nữ Tirrena Vàng Trắng 9K
    Mới

    Dây chuyền nữ Tirrena

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.414 crt - VS

    21.481.028,00 ₫
    9.551.840  - 120.126.781  9.551.840 ₫ - 120.126.781 ₫
  49. Dây chuyền nữ Harvey

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    20.688.580,00 ₫
    5.015.070  - 286.894.861  5.015.070 ₫ - 286.894.861 ₫
  50. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Dulcinia Vàng Trắng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Dulcinia

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    102.310.835,00 ₫
    5.487.709  - 1.617.232.896  5.487.709 ₫ - 1.617.232.896 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Pirouette

    Vàng Trắng 9K & Đá Aquamarine

    0.25 crt - AAA

    8.433.921,00 ₫
    3.269.418  - 243.055.448  3.269.418 ₫ - 243.055.448 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Ordelie

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    1.208 crt - VS

    117.225.858,00 ₫
    5.841.481  - 1.819.830.994  5.841.481 ₫ - 1.819.830.994 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Idelia

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.82 crt - VS

    60.877.069,00 ₫
    6.637.326  - 507.761.740  6.637.326 ₫ - 507.761.740 ₫
  54. Dây chuyền nữ Velours

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.31 crt - VS

    15.367.850,00 ₫
    5.568.369  - 209.843.341  5.568.369 ₫ - 209.843.341 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø4 mm Vàng Trắng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Margid Ø4 mm

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Trai Trắng
    6.566.006,00 ₫
    2.119.800  - 26.674.397  2.119.800 ₫ - 26.674.397 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Eartha

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    12.113.149,00 ₫
    4.584.883  - 58.641.226  4.584.883 ₫ - 58.641.226 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Murdrum

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.54 crt - VS

    65.065.728,00 ₫
    4.215.828  - 834.109.248  4.215.828 ₫ - 834.109.248 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnardia Vàng Trắng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Arnardia

    Vàng Trắng 9K & Đá Topaz Xanh

    1.25 crt - AAA

    11.943.338,00 ₫
    3.714.604  - 3.013.047.035  3.714.604 ₫ - 3.013.047.035 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Millicent

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.594.279,00 ₫
    6.304.215  - 69.608.156  6.304.215 ₫ - 69.608.156 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Maillec

    Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.05 crt - AAA

    8.179.205,00 ₫
    2.731.684  - 46.683.736  2.731.684 ₫ - 46.683.736 ₫
  61. Dây chuyền nữ Dalene

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    8.207.507,00 ₫
    3.594.322  - 176.319.915  3.594.322 ₫ - 176.319.915 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Maghunars

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    7.613.171,00 ₫
    2.860.741  - 33.495.122  2.860.741 ₫ - 33.495.122 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Ywain

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Đen

    0.06 crt - AAA

    9.141.465,00 ₫
    3.893.188  - 47.589.394  3.893.188 ₫ - 47.589.394 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Olena

    Vàng Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    10.528.250,00 ₫
    3.028.287  - 68.971.363  3.028.287 ₫ - 68.971.363 ₫

You’ve viewed 60 of 12734 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng