Đang tải...
Tìm thấy 948 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    14.801.816,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Sipura

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.016 crt - AAA

    8.858.448,00 ₫
    5.309.408  - 43.641.298  5.309.408 ₫ - 43.641.298 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Apothem

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    8.830.145,00 ₫
    3.914.697  - 43.018.656  3.914.697 ₫ - 43.018.656 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Diacid

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.296 crt - VS

    33.480.971,00 ₫
    5.943.367  - 273.111.906  5.943.367 ₫ - 273.111.906 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Emoryer

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Vàng

    0.1 crt - VS1

    15.028.230,00 ₫
    3.549.039  - 48.353.542  3.549.039 ₫ - 48.353.542 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Jolandi

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.028.229,00 ₫
    6.249.026  - 75.792.087  6.249.026 ₫ - 75.792.087 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Bien

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    9.792.405,00 ₫
    2.525.931  - 36.212.087  2.525.931 ₫ - 36.212.087 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Inga

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.558 crt - SI

    54.339.364,00 ₫
    4.392.714  - 218.701.787  4.392.714 ₫ - 218.701.787 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Lidiya

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    10.556.552,00 ₫
    4.301.866  - 49.895.988  4.301.866 ₫ - 49.895.988 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Delmira

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.88 crt - VS

    42.197.912,00 ₫
    6.033.933  - 144.508.741  6.033.933 ₫ - 144.508.741 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Dyta

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.306 crt - SI

    21.594.236,00 ₫
    3.079.230  - 64.811.010  3.079.230 ₫ - 64.811.010 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    98.405.193,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  14. Dây chuyền nữ Lamyra

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    9.424.483,00 ₫
    5.480.917  - 49.061.085  5.480.917 ₫ - 49.061.085 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Yapenaly

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.968 crt - AA

    24.452.713,00 ₫
    7.429.209  - 318.734.333  7.429.209 ₫ - 318.734.333 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Laima

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    10.471.647,00 ₫
    3.711.491  - 65.575.153  3.711.491 ₫ - 65.575.153 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Lisa

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    8.745.241,00 ₫
    3.735.831  - 42.226.211  3.735.831 ₫ - 42.226.211 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Niger

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.103 crt - AAA

    10.839.570,00 ₫
    5.162.239  - 55.414.826  5.162.239 ₫ - 55.414.826 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Telema Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Dây chuyền nữ Telema

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Đen

    0.051 crt - AAA

    9.113.164,00 ₫
    4.717.901  - 44.759.219  4.717.901 ₫ - 44.759.219 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Danny

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    8.943.353,00 ₫
    2.632.062  - 43.655.447  2.632.062 ₫ - 43.655.447 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Olena

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    10.528.250,00 ₫
    3.028.287  - 68.971.363  3.028.287 ₫ - 68.971.363 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Larisa

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    9.084.861,00 ₫
    3.453.096  - 38.787.546  3.453.096 ₫ - 38.787.546 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Mecole

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.225 crt - VS

    21.339.520,00 ₫
    4.318.847  - 204.338.652  4.318.847 ₫ - 204.338.652 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Sidania

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    10.528.251,00 ₫
    4.835.354  - 51.212.018  4.835.354 ₫ - 51.212.018 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Aria

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    9.481.086,00 ₫
    3.391.964  - 40.768.672  3.391.964 ₫ - 40.768.672 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Lodyma

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.858.433,00 ₫
    7.584.869  - 63.565.730  7.584.869 ₫ - 63.565.730 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Peleng

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.246 crt - VS

    20.999.899,00 ₫
    4.839.033  - 65.688.365  4.839.033 ₫ - 65.688.365 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Rada

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    11.716.924,00 ₫
    6.113.178  - 64.641.197  6.113.178 ₫ - 64.641.197 ₫
  31. Dây chuyền nữ Ommiads

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Đen

    0.02 crt - AAA

    8.122.602,00 ₫
    4.466.015  - 38.504.528  4.466.015 ₫ - 38.504.528 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Aceline

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.025 crt - VS

    9.537.689,00 ₫
    4.402.337  - 44.929.026  4.402.337 ₫ - 44.929.026 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Daina

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.165 crt - AAA

    10.443.345,00 ₫
    4.777.335  - 28.793.068  4.777.335 ₫ - 28.793.068 ₫
  34. Dây chuyền nữ Turtle

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    7.867.886,00 ₫
    4.668.373  - 42.551.679  4.668.373 ₫ - 42.551.679 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Despina

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    11.801.830,00 ₫
    3.339.606  - 55.740.298  3.339.606 ₫ - 55.740.298 ₫
  36. Dây chuyền nữ Azade

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.191 crt - VS

    19.726.320,00 ₫
    6.765.250  - 81.226.022  6.765.250 ₫ - 81.226.022 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Longan

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Topaz Xanh & Kim Cương

    0.4 crt - AAA

    12.141.450,00 ₫
    3.958.282  - 151.626.636  3.958.282 ₫ - 151.626.636 ₫
  38. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Neta Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Dây chuyền nữ Neta

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.895 crt - VS

    110.207.022,00 ₫
    7.174.493  - 1.800.515.045  7.174.493 ₫ - 1.800.515.045 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Vesna

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    8.745.241,00 ₫
    3.312.154  - 43.061.114  3.312.154 ₫ - 43.061.114 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Nager

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.6 crt - VS

    69.056.275,00 ₫
    6.665.062  - 865.156.273  6.665.062 ₫ - 865.156.273 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Ventura

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    15.169.737,00 ₫
    5.796.198  - 62.688.375  5.796.198 ₫ - 62.688.375 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Edona

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.16 crt - AAA

    8.915.051,00 ₫
    3.453.096  - 42.551.679  3.453.096 ₫ - 42.551.679 ₫
  43. Dây chuyền nữ Lovissa

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    11.773.527,00 ₫
    4.983.371  - 51.594.086  4.983.371 ₫ - 51.594.086 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Chanette

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.125 crt - VS

    14.009.367,00 ₫
    4.457.525  - 62.334.607  4.457.525 ₫ - 62.334.607 ₫
  46. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Jeanmarie I Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Mặt dây chuyền nữ Jeanmarie I

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Tourmaline Hồng

    0.1 crt - AAA

    9.594.293,00 ₫
    4.021.678  - 56.419.537  4.021.678 ₫ - 56.419.537 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Shellos

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.44 crt - AA

    17.122.559,00 ₫
    4.299.601  - 828.802.668  4.299.601 ₫ - 828.802.668 ₫
  48. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Eynan - K Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Mặt dây chuyền nữ Eynan - K

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.194 crt - VS

    19.839.526,00 ₫
    6.969.023  - 166.751.091  6.969.023 ₫ - 166.751.091 ₫
  49. Dây chuyền nữ Unsigned

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    13.726.349,00 ₫
    7.061.853  - 93.834.460  7.061.853 ₫ - 93.834.460 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Trimly

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    25.641.387,00 ₫
    7.804.491  - 125.730.533  7.804.491 ₫ - 125.730.533 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Erika

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    17.688.593,00 ₫
    5.474.690  - 67.839.294  5.474.690 ₫ - 67.839.294 ₫
  52. Dây chuyền nữ Lona

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    15.933.886,00 ₫
    5.688.652  - 74.518.513  5.688.652 ₫ - 74.518.513 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Araxie

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    12.311.261,00 ₫
    5.999.971  - 56.207.275  5.999.971 ₫ - 56.207.275 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Brianah

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    10.698.062,00 ₫
    4.635.827  - 57.707.272  4.635.827 ₫ - 57.707.272 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Bertina

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Moissanite

    1.858 crt - VS

    32.547.014,00 ₫
    8.496.185  - 3.115.669.193  8.496.185 ₫ - 3.115.669.193 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Hora

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.852 crt - AAA

    11.632.019,00 ₫
    6.116.007  - 76.230.762  6.116.007 ₫ - 76.230.762 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Ashlyn

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    14.462.194,00 ₫
    6.683.741  - 79.188.297  6.683.741 ₫ - 79.188.297 ₫
  58. Dây chuyền nữ Mentha

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.13 crt - VS

    12.565.977,00 ₫
    6.837.702  - 62.461.962  6.837.702 ₫ - 62.461.962 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Viola

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.18 crt - AAA

    9.594.293,00 ₫
    3.976.395  - 58.556.318  3.976.395 ₫ - 58.556.318 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Irma

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    10.839.570,00 ₫
    4.685.354  - 58.768.582  4.685.354 ₫ - 58.768.582 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Maarika

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.244 crt - VS

    20.575.373,00 ₫
    7.113.362  - 91.442.958  7.113.362 ₫ - 91.442.958 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Cefalania

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.68 crt - SI

    64.244.976,00 ₫
    3.800.924  - 188.772.682  3.800.924 ₫ - 188.772.682 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Hollis

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    8.688.637,00 ₫
    4.839.599  - 41.108.289  4.839.599 ₫ - 41.108.289 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Herlimes

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.122 crt - VS

    37.952.649,00 ₫
    6.319.781  - 978.547.246  6.319.781 ₫ - 978.547.246 ₫

You’ve viewed 60 of 948 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng