Đang tải...
Tìm thấy 12734 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Zena

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.824 crt - SI

    90.947.113,00 ₫
    2.924.136  - 196.173.592  2.924.136 ₫ - 196.173.592 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Maria

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.459.900,00 ₫
    3.416.020  - 115.357.936  3.416.020 ₫ - 115.357.936 ₫
  3. Dây chuyền nữ Lovisa

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.8 crt - AA

    15.485.585,00 ₫
    2.790.552  - 192.480.216  2.790.552 ₫ - 192.480.216 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Maillec

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.05 crt - AAA

    11.335.415,00 ₫
    2.731.684  - 46.683.736  2.731.684 ₫ - 46.683.736 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Yoshie

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    20.193.865,00 ₫
    4.007.528  - 337.003.117  4.007.528 ₫ - 337.003.117 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Kritpu

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    24.105.167,00 ₫
    6.834.873  - 87.027.886  6.834.873 ₫ - 87.027.886 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Ming

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    25.678.744,00 ₫
    5.252.804  - 251.828.990  5.252.804 ₫ - 251.828.990 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlecia Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Arlecia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.790.126,00 ₫
    1.952.820  - 32.858.332  1.952.820 ₫ - 32.858.332 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Zoya

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    12.562.579,00 ₫
    3.459.888  - 40.202.633  3.459.888 ₫ - 40.202.633 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Inga

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.558 crt - SI

    58.786.134,00 ₫
    4.392.714  - 218.701.787  4.392.714 ₫ - 218.701.787 ₫
  12. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Positively Vàng Trắng 18K

    Dây chuyền nữ Positively

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.604 crt - AAA

    25.633.460,00 ₫
    6.905.627  - 113.942.849  6.905.627 ₫ - 113.942.849 ₫
  13. Dây chuyền nữ Sylenad

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    27.762.886,00 ₫
    8.482.035  - 101.843.854  8.482.035 ₫ - 101.843.854 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlenys Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Arlenys

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    11.256.172,00 ₫
    2.058.952  - 231.380.978  2.058.952 ₫ - 231.380.978 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Accentc

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    18.254.628,00 ₫
    5.094.315  - 63.650.640  5.094.315 ₫ - 63.650.640 ₫
  16. Dây chuyền nữ Liezel

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    15.517.282,00 ₫
    5.414.124  - 51.395.973  5.414.124 ₫ - 51.395.973 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Adela Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Adela

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    39.694.903,00 ₫
    2.249.988  - 1.472.625.089  2.249.988 ₫ - 1.472.625.089 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Albina Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Albina

    Vàng Trắng 18K & Đá Aquamarine

    1.25 crt - AAA

    23.105.549,00 ₫
    3.502.341  - 3.350.715.249  3.502.341 ₫ - 3.350.715.249 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Dusknoir

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    23.374.981,00 ₫
    4.129.791  - 78.339.247  4.129.791 ₫ - 78.339.247 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armelda Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Armelda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.463.678,00 ₫
    2.589.609  - 1.057.438.377  2.589.609 ₫ - 1.057.438.377 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Mazhira

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    1.8 crt - AA

    32.082.865,00 ₫
    3.056.588  - 4.444.153.460  3.056.588 ₫ - 4.444.153.460 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    101.002.161,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Zenitha

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    14.792.757,00 ₫
    3.075.834  - 42.919.601  3.075.834 ₫ - 42.919.601 ₫
  25. Dây Chuyền SYLVIE Besplaten

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.13 crt - VS

    39.454.905,00 ₫
    4.747.901  - 2.242.503.519  4.747.901 ₫ - 2.242.503.519 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Devonda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    17.112.368,00 ₫
    2.753.760  - 256.654.437  2.753.760 ₫ - 256.654.437 ₫
  28. Dây chuyền nữ Eonstar

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.8 crt - AAA

    30.880.606,00 ₫
    8.499.015  - 97.955.760  8.499.015 ₫ - 97.955.760 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Winona

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.034 crt - VS

    15.704.075,00 ₫
    4.581.487  - 51.127.112  4.581.487 ₫ - 51.127.112 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Imene Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Imene

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    1 crt - AA

    18.792.362,00 ₫
    2.653.289  - 2.297.833.447  2.653.289 ₫ - 2.297.833.447 ₫
  31. Dây chuyền nữ Dina

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.892 crt - SI

    108.642.501,00 ₫
    3.894.320  - 259.215.747  3.894.320 ₫ - 259.215.747 ₫
  32. Dây Chuyền SYLVIE Caeruleum

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    19.169.342,00 ₫
    4.509.035  - 62.504.418  4.509.035 ₫ - 62.504.418 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Clovis

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    18.213.874,00 ₫
    3.893.188  - 63.211.961  3.893.188 ₫ - 63.211.961 ₫
  34. Dây chuyền nữ Harvey

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    25.328.934,00 ₫
    5.015.070  - 286.894.861  5.015.070 ₫ - 286.894.861 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Kyuso

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    50.112.213,00 ₫
    6.134.404  - 142.202.151  6.134.404 ₫ - 142.202.151 ₫
  36. Dây chuyền nữ Henna

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.53 crt - SI

    38.146.231,00 ₫
    4.777.335  - 91.895.786  4.777.335 ₫ - 91.895.786 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Annayo

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.124 crt - AAA

    16.828.219,00 ₫
    4.988.183  - 61.768.567  4.988.183 ₫ - 61.768.567 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Milessa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1 crt - VS

    198.325.096,00 ₫
    5.420.351  - 2.324.790.862  5.420.351 ₫ - 2.324.790.862 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Levni

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    14.371.627,00 ₫
    2.796.212  - 428.799.847  2.796.212 ₫ - 428.799.847 ₫
  40. Dây chuyền nữ Ozean

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    11.089.756,00 ₫
    4.014.319  - 35.348.882  4.014.319 ₫ - 35.348.882 ₫
  41. Dây chuyền nữ Harville

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    10.300.705,00 ₫
    3.734.699  - 30.947.965  3.734.699 ₫ - 30.947.965 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Elgerha

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    19.763.677,00 ₫
    4.924.504  - 62.575.170  4.924.504 ₫ - 62.575.170 ₫
  43. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Reinvest Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Reinvest

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.274 crt - VS

    23.402.151,00 ₫
    6.643.836  - 85.145.817  6.643.836 ₫ - 85.145.817 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Annsi

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    16.970.861,00 ₫
    4.065.263  - 58.400.663  4.065.263 ₫ - 58.400.663 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Bluey

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.04 crt - AAA

    12.727.862,00 ₫
    3.699.604  - 44.094.126  3.699.604 ₫ - 44.094.126 ₫
  47. Dây chuyền nữ Wisa

    Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    1.3 crt - AAA

    52.471.448,00 ₫
    10.400.894  - 161.617.157  10.400.894 ₫ - 161.617.157 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Brenasia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.101.444,00 ₫
    3.544.794  - 42.212.058  3.544.794 ₫ - 42.212.058 ₫
  49. Dây chuyền nữ Hayward

    Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Hồng

    0.44 crt - AAA

    13.667.479,00 ₫
    4.724.127  - 819.463.091  4.724.127 ₫ - 819.463.091 ₫
  50. Dây chuyền nữ Bellator

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.534 crt - AAA

    20.367.071,00 ₫
    6.220.725  - 54.329.174  6.220.725 ₫ - 54.329.174 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Rufina

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    17.034.256,00 ₫
    4.581.487  - 56.900.670  4.581.487 ₫ - 56.900.670 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Ceceyen

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    15.949.733,00 ₫
    4.903.278  - 54.806.337  4.903.278 ₫ - 54.806.337 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Levite

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    22.234.987,00 ₫
    6.543.364  - 93.381.628  6.543.364 ₫ - 93.381.628 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Donitra

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    48.326.938,00 ₫
    3.585.831  - 916.566.407  3.585.831 ₫ - 916.566.407 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Cuddy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.638 crt - VS

    60.330.277,00 ₫
    6.219.309  - 1.303.423.062  6.219.309 ₫ - 1.303.423.062 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Wellness

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.86 crt - VS

    62.780.077,00 ₫
    4.280.356  - 491.106.155  4.280.356 ₫ - 491.106.155 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Fayanna

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.173 crt - SI

    224.197.425,00 ₫
    7.571.850  - 406.965.049  7.571.850 ₫ - 406.965.049 ₫
  58. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Lea Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Lea

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.08 crt - VS

    122.692.624,00 ₫
    5.269.786  - 1.801.265.045  5.269.786 ₫ - 1.801.265.045 ₫
  59. Dây Chuyền SYLVIE Merdix

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    3.98 crt - VS

    702.912.516,00 ₫
    18.190.102  - 5.272.853.121  18.190.102 ₫ - 5.272.853.121 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Salinas

    Vàng Trắng 18K & Đá Aquamarine

    0.36 crt - AAA

    14.883.324,00 ₫
    3.990.546  - 1.246.918.614  3.990.546 ₫ - 1.246.918.614 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Thetsa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    30.164.006,00 ₫
    4.409.412  - 63.466.677  4.409.412 ₫ - 63.466.677 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Ruperta Ø8 mm Vàng Trắng 18K

    Mặt dây chuyền nữ Ruperta Ø8 mm

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    20.044.430,00 ₫
    4.437.714  - 69.169.478  4.437.714 ₫ - 69.169.478 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Enginedas

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    18.151.610,00 ₫
    5.540.067  - 68.730.802  5.540.067 ₫ - 68.730.802 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Alwyn

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.562 crt - VS

    36.456.051,00 ₫
    4.559.977  - 86.292.038  4.559.977 ₫ - 86.292.038 ₫

You’ve viewed 60 of 12734 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng