Đang tải...
Tìm thấy 1151 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn GLAMIRA Agapanthus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    18.404.628,00 ₫
    8.883.919  - 97.641.041  8.883.919 ₫ - 97.641.041 ₫
  2. Bông tai nữ Lobelia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    1.36 crt - AAA

    34.556.438,00 ₫
    14.462.194  - 273.677.941  14.462.194 ₫ - 273.677.941 ₫
  3. Bông tai nữ Siu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    33.278.613,00 ₫
    10.599.005  - 150.409.658  10.599.005 ₫ - 150.409.658 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Raeann

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.8 crt - AAA

    15.517.284,00 ₫
    7.467.134  - 1.805.934.836  7.467.134 ₫ - 1.805.934.836 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Michael

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.21 crt - AAA

    18.567.364,00 ₫
    9.014.107  - 114.806.055  9.014.107 ₫ - 114.806.055 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Keitha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    14.272.573,00 ₫
    7.004.683  - 77.405.290  7.004.683 ₫ - 77.405.290 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Caveau

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.04 crt - AAA

    13.526.821,00 ₫
    7.323.078  - 77.476.042  7.323.078 ₫ - 77.476.042 ₫
  8. Vòng tay GLAMIRA Seema

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.24 crt - AAA

    26.206.006,00 ₫
    12.048.055  - 61.561.970  12.048.055 ₫ - 61.561.970 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Teena

    Vàng 14K
    22.430.553,00 ₫
    10.273.536  - 128.419.200  10.273.536 ₫ - 128.419.200 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Haun

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.315 crt - AAA

    12.619.468,00 ₫
    6.771.194  - 95.730.677  6.771.194 ₫ - 95.730.677 ₫
  12. Vòng tay GLAMIRA Monika

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.49 crt - VS

    60.296.033,00 ₫
    19.951.037  - 85.361.479  19.951.037 ₫ - 85.361.479 ₫
  13. Vòng tay GLAMIRA Shondra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    30.506.457,00 ₫
    9.764.104  - 47.105.435  9.764.104 ₫ - 47.105.435 ₫
  14. Nhẫn GLAMIRA Galey

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.790.735,00 ₫
    11.120.890  - 127.428.636  11.120.890 ₫ - 127.428.636 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Vernia

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.162 crt - VS

    16.379.072,00 ₫
    7.587.699  - 100.287.257  7.587.699 ₫ - 100.287.257 ₫
  16. Vòng tay GLAMIRA Mellissa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.256 crt - VS

    33.408.519,00 ₫
    14.343.327  - 59.610.281  14.343.327 ₫ - 59.610.281 ₫
  17. Vòng tay GLAMIRA Beckham

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    55.388.227,00 ₫
    22.516.874  - 90.785.229  22.516.874 ₫ - 90.785.229 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Tomila

    Vàng 14K
    9.120.522,00 ₫
    5.221.673  - 52.216.732  5.221.673 ₫ - 52.216.732 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Belaig

    Vàng 14K
    10.788.911,00 ₫
    6.176.857  - 61.768.575  6.176.857 ₫ - 61.768.575 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Tawny

    Vàng 14K & Đá Opal Đen

    7.6 crt - AAA

    43.819.037,00 ₫
    13.827.104  - 241.357.345  13.827.104 ₫ - 241.357.345 ₫
  22. Bông tai nữ Delehsub

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    17.408.973,00 ₫
    8.954.674  - 110.659.851  8.954.674 ₫ - 110.659.851 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Lored

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.155 crt - VS

    13.911.158,00 ₫
    5.582.520  - 72.947.759  5.582.520 ₫ - 72.947.759 ₫
  24. Vòng tay GLAMIRA Hermina

    Vàng 14K
    42.562.439,00 ₫
    21.118.767  - 57.183.125  21.118.767 ₫ - 57.183.125 ₫
  25. Vòng tay nữ Quianna

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.64 crt - VS

    31.933.998,00 ₫
    13.032.957  - 189.197.215  13.032.957 ₫ - 189.197.215 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Vòng tay GLAMIRA Karoline

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AAA

    24.391.581,00 ₫
    10.215.800  - 74.932.850  10.215.800 ₫ - 74.932.850 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Signe

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    23.939.320,00 ₫
    11.319.568  - 172.782.199  11.319.568 ₫ - 172.782.199 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Blania

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.66 crt - AA

    25.127.993,00 ₫
    6.495.252  - 1.612.067.829  6.495.252 ₫ - 1.612.067.829 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Serami

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    21.773.102,00 ₫
    9.751.651  - 127.895.617  9.751.651 ₫ - 127.895.617 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Kellye

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.056 crt - VS1

    15.206.531,00 ₫
    7.004.683  - 75.197.753  7.004.683 ₫ - 75.197.753 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Nazana

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.44 crt - AAA

    18.726.703,00 ₫
    8.721.468  - 870.901.531  8.721.468 ₫ - 870.901.531 ₫
  33. Vòng tay GLAMIRA Sung

    Vàng Trắng 14K & Đá Garnet

    0.7 crt - AAA

    28.901.747,00 ₫
    12.837.674  - 101.439.139  12.837.674 ₫ - 101.439.139 ₫
  34. Bông tai nữ Classera

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    18.214.157,00 ₫
    8.855.618  - 101.108.007  8.855.618 ₫ - 101.108.007 ₫
  35. Vòng tay GLAMIRA Mertie

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.89 crt - VS

    50.762.023,00 ₫
    19.698.019  - 234.298.889  19.698.019 ₫ - 234.298.889 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Kris

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.38 crt - VS

    29.075.521,00 ₫
    6.220.725  - 98.490.096  6.220.725 ₫ - 98.490.096 ₫
  37. Bông Tai GLAMIRA Demarde

    Vàng 14K
    7.600.435,00 ₫
    4.409.412  - 43.513.942  4.409.412 ₫ - 43.513.942 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Luann

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.3 crt - VS

    40.976.406,00 ₫
    7.417.322  - 2.214.498.929  7.417.322 ₫ - 2.214.498.929 ₫
  39. Bông Tai GLAMIRA Hama

    Vàng Trắng 14K
    10.047.403,00 ₫
    5.752.330  - 57.523.305  5.752.330 ₫ - 57.523.305 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Cherylien

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.48 crt - VS

    86.240.816,00 ₫
    10.876.363  - 1.476.742.999  10.876.363 ₫ - 1.476.742.999 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Forhti

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    12.864.277,00 ₫
    7.089.588  - 81.933.570  7.089.588 ₫ - 81.933.570 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Jussi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.72 crt - VS

    28.052.129,00 ₫
    9.875.613  - 167.687.878  9.875.613 ₫ - 167.687.878 ₫
  43. Bông tai nữ Karly

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.46 crt - VS

    19.546.038,00 ₫
    8.701.373  - 344.021.953  8.701.373 ₫ - 344.021.953 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Bandeleu

    Vàng Hồng 14K
    11.233.814,00 ₫
    6.174.310  - 64.315.732  6.174.310 ₫ - 64.315.732 ₫
  45. Mặt dây chuyền nữ Ludique

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.545 crt - VS

    32.685.410,00 ₫
    6.771.194  - 99.126.887  6.771.194 ₫ - 99.126.887 ₫
  46. Bộ Sưu Tập Organic Design
  47. Bông tai nữ Bijou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.662.090,00 ₫
    7.804.491  - 90.353.342  7.804.491 ₫ - 90.353.342 ₫
  48. Nhẫn GLAMIRA Fenabitenit

    Vàng 14K
    10.566.458,00 ₫
    6.049.499  - 60.494.992  6.049.499 ₫ - 60.494.992 ₫
  49. Bông tai nữ Cretiger

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.142 crt - AAA

    11.745.226,00 ₫
    6.973.551  - 89.773.151  6.973.551 ₫ - 89.773.151 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Citpoteb

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.25 crt - AAA

    10.434.854,00 ₫
    3.656.585  - 219.259.335  3.656.585 ₫ - 219.259.335 ₫
  51. Bông tai nữ Olavo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.37 crt - VS

    23.645.547,00 ₫
    8.660.336  - 388.300.044  8.660.336 ₫ - 388.300.044 ₫
  52. Glamira Ring Wallace

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    26.974.399,00 ₫
    13.061.258  - 161.206.780  13.061.258 ₫ - 161.206.780 ₫
  53. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gepontaq

    Vàng 14K
    9.506.841,00 ₫
    3.463.002  - 38.136.610  3.463.002 ₫ - 38.136.610 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Antlike

    Vàng Trắng 14K
    14.956.909,00 ₫
    6.276.196  - 69.339.287  6.276.196 ₫ - 69.339.287 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Derby

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.742 crt - VS

    27.947.696,00 ₫
    8.044.773  - 1.423.931.928  8.044.773 ₫ - 1.423.931.928 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Bugleweed

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    23.637.340,00 ₫
    11.187.116  - 125.022.990  11.187.116 ₫ - 125.022.990 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Itzayana

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.65 crt - AAA

    24.006.678,00 ₫
    7.775.057  - 1.419.474.404  7.775.057 ₫ - 1.419.474.404 ₫
  58. Bông tai nữ Kathern

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.328 crt - VS

    24.407.429,00 ₫
    6.928.268  - 102.678.751  6.928.268 ₫ - 102.678.751 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Hesena

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.8 crt - AA

    18.091.327,00 ₫
    7.068.362  - 1.794.260.358  7.068.362 ₫ - 1.794.260.358 ₫
  60. Bông tai nữ Dashaen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.23 crt - VS

    38.158.119,00 ₫
    14.365.969  - 190.272.677  14.365.969 ₫ - 190.272.677 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Ezekielie

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.644 crt - AA

    26.318.929,00 ₫
    5.816.010  - 867.194.000  5.816.010 ₫ - 867.194.000 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Eadburg

    Vàng 14K & Đá Opal Đen

    0.25 crt - AAA

    14.696.532,00 ₫
    6.113.178  - 271.923.233  6.113.178 ₫ - 271.923.233 ₫
  63. Mặt dây chuyền nữ Emsimitpo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.104 crt - VS

    11.525.604,00 ₫
    4.387.903  - 56.829.914  4.387.903 ₫ - 56.829.914 ₫
  64. Bông Tai GLAMIRA Demarche

    Vàng 14K
    6.821.853,00 ₫
    3.957.716  - 39.056.415  3.957.716 ₫ - 39.056.415 ₫

You’ve viewed 60 of 1151 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng