Đang tải...
Tìm thấy 7058 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Edera

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    24.844.409,00 ₫
    7.373.172  - 98.914.622  7.373.172 ₫ - 98.914.622 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    17.651.235,00 ₫
    6.219.309  - 73.230.780  6.219.309 ₫ - 73.230.780 ₫
  3. Glamira Bộ cô dâu Dreamy-Ring B

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.57 crt - VS

    31.829.281,00 ₫
    7.156.097  - 132.041.820  7.156.097 ₫ - 132.041.820 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    32.672.673,00 ₫
    5.179.220  - 121.839.039  5.179.220 ₫ - 121.839.039 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    16.685.580,00 ₫
    6.495.252  - 67.386.470  6.495.252 ₫ - 67.386.470 ₫
  6. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Vàng Hồng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    14.994.265,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  7. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Xlifin - SET Vàng Hồng 18K
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Xlifin - SET

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    1.214 crt - VS

    60.669.899,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    20.106.979  - 625.426.275  20.106.979 ₫ - 625.426.275 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    26.817.608,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    15.691.622,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  11. Glamira Bộ cô dâu Crinkly Ring B

    Vàng Hồng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    15.830.868,00 ₫
    5.281.107  - 77.504.348  5.281.107 ₫ - 77.504.348 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    17.424.822,00 ₫
    4.689.034  - 71.178.907  4.689.034 ₫ - 71.178.907 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Amberly

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    28.292.694,00 ₫
    9.091.654  - 118.768.301  9.091.654 ₫ - 118.768.301 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Sonnett

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    1.06 crt - AA

    51.828.431,00 ₫
    11.092.871  - 1.704.402.292  11.092.871 ₫ - 1.704.402.292 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Serami

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    27.784.394,00 ₫
    9.751.651  - 127.895.617  9.751.651 ₫ - 127.895.617 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Giorgetta

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.022 crt - VS

    10.777.306,00 ₫
    4.409.412  - 44.985.633  4.409.412 ₫ - 44.985.633 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Langas

    18K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương

    0.032 crt - VS

    18.752.738,00 ₫
    7.641.472  - 79.358.107  7.641.472 ₫ - 79.358.107 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Voiron

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.218 crt - VS

    51.300.887,00 ₫
    9.687.689  - 2.638.275.230  9.687.689 ₫ - 2.638.275.230 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    21.320.274,00 ₫
    7.274.682  - 85.372.230  7.274.682 ₫ - 85.372.230 ₫
  22. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Anethes - A

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    21.579.520,00 ₫
    6.856.099  - 103.881.582  6.856.099 ₫ - 103.881.582 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    21.409.707,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Adedma

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.72 crt - VS

    28.279.109,00 ₫
    7.539.586  - 379.951.025  7.539.586 ₫ - 379.951.025 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Peristeri

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.281 crt - VS

    18.676.890,00 ₫
    6.198.083  - 76.641.139  6.198.083 ₫ - 76.641.139 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Pullapli

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    13.861.065,00 ₫
    5.858.462  - 61.131.779  5.858.462 ₫ - 61.131.779 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Cristen

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    7.06 crt - AA

    136.904.631,00 ₫
    13.703.708  - 4.124.315.354  13.703.708 ₫ - 4.124.315.354 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Kellye

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.056 crt - VS1

    19.409.341,00 ₫
    7.004.683  - 75.197.753  7.004.683 ₫ - 75.197.753 ₫
  30. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING B

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.255 crt - VS

    22.013.102,00 ₫
    6.724.496  - 92.178.805  6.724.496 ₫ - 92.178.805 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Sifnas

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    2.04 crt - VS

    109.810.797,00 ₫
    9.021.183  - 279.975.080  9.021.183 ₫ - 279.975.080 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    15.612.377,00 ₫
    6.134.404  - 65.759.118  6.134.404 ₫ - 65.759.118 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    41.844.705,00 ₫
    9.594.294  - 117.933.401  9.594.294 ₫ - 117.933.401 ₫
  34. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Vàng Hồng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.805.578,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Benumb

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    16.254.261,00 ₫
    6.516.478  - 69.070.426  6.516.478 ₫ - 69.070.426 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Alhertine

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    18.337.270,00 ₫
    7.743.359  - 77.178.875  7.743.359 ₫ - 77.178.875 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Altruiste

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.43 crt - VS

    43.250.736,00 ₫
    9.806.556  - 130.230.509  9.806.556 ₫ - 130.230.509 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Yohannes

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Lục Bảo

    1.02 crt - AAA

    40.888.106,00 ₫
    10.982.494  - 221.984.794  10.982.494 ₫ - 221.984.794 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Diell

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    40.371.882,00 ₫
    9.509.388  - 163.584.128  9.509.388 ₫ - 163.584.128 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Akane

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    1.292 crt - VS

    100.725.936,00 ₫
    12.735.788  - 228.296.083  12.735.788 ₫ - 228.296.083 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Cellenam

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.81 crt - VS

    40.605.087,00 ₫
    10.341.459  - 1.459.238.360  10.341.459 ₫ - 1.459.238.360 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Antonia Vàng Hồng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Antonia

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire

    1.3 crt - AAA

    24.818.370,00 ₫
    8.969.390  - 203.305.633  8.969.390 ₫ - 203.305.633 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Kujeclahay

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.624 crt - VS

    34.097.950,00 ₫
    10.290.517  - 164.588.840  10.290.517 ₫ - 164.588.840 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Jagoda

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.688 crt - VS

    58.128.401,00 ₫
    14.956.060  - 235.852.648  14.956.060 ₫ - 235.852.648 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Mastiquer

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    29.119.105,00 ₫
    6.113.178  - 88.697.687  6.113.178 ₫ - 88.697.687 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Faye

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    30.790.040,00 ₫
    8.969.390  - 98.532.545  8.969.390 ₫ - 98.532.545 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Brooke

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    27.992.695,00 ₫
    9.568.822  - 118.145.662  9.568.822 ₫ - 118.145.662 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Talmeri - A

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.146 crt - VS

    15.899.922,00 ₫
    5.943.367  - 74.971.337  5.943.367 ₫ - 74.971.337 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Torrecampo

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    18.779.909,00 ₫
    7.025.910  - 88.485.428  7.025.910 ₫ - 88.485.428 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Kanyatta Ø8 mm Vàng Hồng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Kanyatta Ø8 mm

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.272 crt - VS

    43.075.266,00 ₫
    13.337.200  - 178.909.523  13.337.200 ₫ - 178.909.523 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Wonderflower

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.458 crt - VS

    58.830.286,00 ₫
    13.668.331  - 282.635.450  13.668.331 ₫ - 282.635.450 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Yldrost

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.9 crt - VS

    19.618.772,00 ₫
    6.792.420  - 151.980.405  6.792.420 ₫ - 151.980.405 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Barsone

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.135 crt - VS

    13.716.160,00 ₫
    5.603.746  - 64.301.576  5.603.746 ₫ - 64.301.576 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Bliask

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.184 crt - VS

    21.410.839,00 ₫
    8.002.320  - 96.947.648  8.002.320 ₫ - 96.947.648 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Panized

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.215 crt - VS

    19.407.075,00 ₫
    7.580.340  - 87.367.502  7.580.340 ₫ - 87.367.502 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Scarlett

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    55.187.283,00 ₫
    10.439.950  - 217.781.979  10.439.950 ₫ - 217.781.979 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - L

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire

    0.78 crt - AAA

    29.233.444,00 ₫
    10.737.684  - 187.895.328  10.737.684 ₫ - 187.895.328 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Tesarotob

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    26.177.987,00 ₫
    8.069.395  - 101.574.989  8.069.395 ₫ - 101.574.989 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Siennas - A

    Vàng Hồng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.666 crt - AAA

    22.087.817,00 ₫
    7.519.209  - 139.060.656  7.519.209 ₫ - 139.060.656 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Abaciscus

    Vàng Hồng 18K & Ngọc Trai Trắng
    47.569.584,00 ₫
    15.135.776  - 204.182.988  15.135.776 ₫ - 204.182.988 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Bangor

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    40.683.202,00 ₫
    12.891.165  - 162.041.683  12.891.165 ₫ - 162.041.683 ₫
  64. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Blessing - B Vàng Hồng 18K

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Blessing - B

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.38 crt - VS

    16.485.203,00 ₫
    6.325.441  - 95.291.998  6.325.441 ₫ - 95.291.998 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Feodraxr

    Vàng Hồng 18K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    21.421.028,00 ₫
    8.415.808  - 107.277.786  8.415.808 ₫ - 107.277.786 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Mjalte

    Vàng Hồng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    18.124.440,00 ₫
    5.699.972  - 70.598.717  5.699.972 ₫ - 70.598.717 ₫

You’ve viewed 60 of 7058 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng