Đang tải...
Tìm thấy 1012 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Mioruilt

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.272 crt - VS

    20.115.751,00 ₫
    6.919.778  - 94.216.530  6.919.778 ₫ - 94.216.530 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Blue Shifted

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire Trắng

    0.338 crt - VS1

    36.933.785,00 ₫
    9.905.613  - 133.074.837  9.905.613 ₫ - 133.074.837 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    16.807.843,00 ₫
    6.732.420  - 75.608.127  6.732.420 ₫ - 75.608.127 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Armstrang

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.448 crt - VS

    35.406.622,00 ₫
    11.470.699  - 354.012.466  11.470.699 ₫ - 354.012.466 ₫
  5. Nhẫn SYLVIE Kijany

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    58.585.759,00 ₫
    16.564.166  - 242.475.264  16.564.166 ₫ - 242.475.264 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    21.409.707,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Mutia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    27.545.528,00 ₫
    9.448.257  - 111.848.525  9.448.257 ₫ - 111.848.525 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Cesarina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.447 crt - VS

    44.355.636,00 ₫
    11.479.190  - 145.725.718  11.479.190 ₫ - 145.725.718 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Cristophia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.403 crt - VS

    37.782.839,00 ₫
    9.360.804  - 147.466.280  9.360.804 ₫ - 147.466.280 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Fecko

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.526 crt - VS

    32.825.502,00 ₫
    11.203.248  - 180.749.139  11.203.248 ₫ - 180.749.139 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    42.826.209,00 ₫
    9.445.709  - 115.117.370  9.445.709 ₫ - 115.117.370 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Polyaigos

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.208 crt - VS

    25.436.482,00 ₫
    9.190.144  - 114.862.659  9.190.144 ₫ - 114.862.659 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Laia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.262 crt - VS

    41.546.971,00 ₫
    11.957.490  - 158.829.433  11.957.490 ₫ - 158.829.433 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Taldina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.435 crt - VS

    48.642.786,00 ₫
    7.561.945  - 391.880.216  7.561.945 ₫ - 391.880.216 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    17.856.140,00 ₫
    7.356.191  - 75.395.865  7.356.191 ₫ - 75.395.865 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    73.564.177,00 ₫
    6.793.552  - 866.755.320  6.793.552 ₫ - 866.755.320 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Ara

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.123 crt - VS

    26.663.645,00 ₫
    9.152.786  - 101.716.493  9.152.786 ₫ - 101.716.493 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Dorenda

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.945 crt - VS

    113.975.683,00 ₫
    11.429.096  - 1.495.705.171  11.429.096 ₫ - 1.495.705.171 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Toinette

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    22.510.079,00 ₫
    7.607.510  - 85.301.475  7.607.510 ₫ - 85.301.475 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    30.375.704,00 ₫
    12.113.150  - 99.905.185  12.113.150 ₫ - 99.905.185 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Alhertine

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    18.337.270,00 ₫
    7.743.359  - 77.178.875  7.743.359 ₫ - 77.178.875 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Caridad

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    11.66 crt - VS

    8.213.976.918,00 ₫
    15.967.848  - 11.320.248.230  15.967.848 ₫ - 11.320.248.230 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    34.687.758,00 ₫
    12.116.828  - 145.937.979  12.116.828 ₫ - 145.937.979 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Ylber Mother Vàng Trắng-Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ylber Mother

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.058 crt - VS

    17.108.974,00 ₫
    6.941.004  - 72.381.731  6.941.004 ₫ - 72.381.731 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    22.014.233,00 ₫
    8.244.299  - 92.419.367  8.244.299 ₫ - 92.419.367 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Estrella

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    19.175.001,00 ₫
    7.770.528  - 80.320.367  7.770.528 ₫ - 80.320.367 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Boss

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    18.691.607,00 ₫
    7.832.509  - 85.117.515  7.832.509 ₫ - 85.117.515 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    29.310.425,00 ₫
    8.995.712  - 119.306.037  8.995.712 ₫ - 119.306.037 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Casimira

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.62 crt - VS

    67.049.115,00 ₫
    16.267.847  - 247.753.541  16.267.847 ₫ - 247.753.541 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Emblish

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.032 crt - AAA

    21.770.839,00 ₫
    8.639.958  - 92.942.954  8.639.958 ₫ - 92.942.954 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    15.166.341,00 ₫
    6.031.668  - 64.244.972  6.031.668 ₫ - 64.244.972 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    16.201.054,00 ₫
    7.222.607  - 70.315.703  7.222.607 ₫ - 70.315.703 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Jesasia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    27.297.604,00 ₫
    9.519.010  - 115.669.256  9.519.010 ₫ - 115.669.256 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Adanelia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Cabochon Thạch Anh Tím & Đá Swarovski

    7.168 crt - AAA

    45.347.331,00 ₫
    14.911.060  - 243.409.219  14.911.060 ₫ - 243.409.219 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Ailean

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    24.959.880,00 ₫
    9.006.749  - 105.537.230  9.006.749 ₫ - 105.537.230 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Beverly

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.768 crt - VS

    69.694.761,00 ₫
    19.485.755  - 309.465.507  19.485.755 ₫ - 309.465.507 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Sunita

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    21.366.690,00 ₫
    7.769.963  - 85.740.157  7.769.963 ₫ - 85.740.157 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Alix

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    22.709.323,00 ₫
    7.698.076  - 86.150.526  7.698.076 ₫ - 86.150.526 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Edera

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    24.844.409,00 ₫
    7.373.172  - 98.914.622  7.373.172 ₫ - 98.914.622 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Tinka

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.406 crt - VS

    38.736.040,00 ₫
    6.468.082  - 86.872.224  6.468.082 ₫ - 86.872.224 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Domela

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Aquamarine & Đá Sapphire Trắng

    5.3 crt - AAA

    67.035.529,00 ₫
    11.589.567  - 3.506.403.190  11.589.567 ₫ - 3.506.403.190 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Milose

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    35.231.151,00 ₫
    8.966.560  - 109.697.588  8.966.560 ₫ - 109.697.588 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Bled

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.055 crt - VS

    40.735.277,00 ₫
    11.951.263  - 170.659.564  11.951.263 ₫ - 170.659.564 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Diell

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    40.371.882,00 ₫
    9.509.388  - 163.584.128  9.509.388 ₫ - 163.584.128 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Alula

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.086 crt - VS

    28.254.203,00 ₫
    9.757.311  - 110.617.395  9.757.311 ₫ - 110.617.395 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    28.251.938,00 ₫
    9.390.521  - 117.140.948  9.390.521 ₫ - 117.140.948 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Eily

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.563 crt - VS

    66.251.004,00 ₫
    6.504.874  - 1.102.324.960  6.504.874 ₫ - 1.102.324.960 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Vaudis

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    32.472.297,00 ₫
    12.272.771  - 135.876.713  12.272.771 ₫ - 135.876.713 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Marron

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.09 crt - AAA

    24.409.695,00 ₫
    9.370.710  - 108.607.975  9.370.710 ₫ - 108.607.975 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Mildy

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    28.136.468,00 ₫
    9.232.031  - 115.273.032  9.232.031 ₫ - 115.273.032 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Florestine

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    20.021.789,00 ₫
    7.728.076  - 83.928.842  7.728.076 ₫ - 83.928.842 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Nutmeg

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    32.751.919,00 ₫
    11.046.740  - 133.046.538  11.046.740 ₫ - 133.046.538 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Severina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    55.703.508,00 ₫
    20.394.242  - 225.465.908  20.394.242 ₫ - 225.465.908 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    19.053.869,00 ₫
    7.152.418  - 79.641.124  7.152.418 ₫ - 79.641.124 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Dalia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    30.879.474,00 ₫
    9.654.293  - 128.985.236  9.654.293 ₫ - 128.985.236 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Ambra

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    24.948.559,00 ₫
    8.646.751  - 102.141.021  8.646.751 ₫ - 102.141.021 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Roverta

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    24.392.712,00 ₫
    7.906.377  - 89.405.235  7.906.377 ₫ - 89.405.235 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Kalonnie

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    23.648.943,00 ₫
    6.843.363  - 93.820.306  6.843.363 ₫ - 93.820.306 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Gianina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.948 crt - AAA

    24.271.582,00 ₫
    9.403.256  - 133.343.703  9.403.256 ₫ - 133.343.703 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    113.252.292,00 ₫
    9.233.446  - 307.625.897  9.233.446 ₫ - 307.625.897 ₫

You’ve viewed 60 of 1012 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng